Gói thầu: Mua sắm công cụ, dụng cụ phục vụ sửa chữa thường xuyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200134833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thuỷ điện Sông Tranh |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ, dụng cụ phục vụ sửa chữa thường xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200123392 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 11:32:00 đến ngày 2020-02-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 344,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mũi taro ren ngoài M36x3.5mm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 2 | Giũa tròn 10" | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 3 | Giũa tròn mịn 12" | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 4 | Mũi taro ren trong M16x2mm | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ Kìm 5 Chi Tiết | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 6 | Bộ sạc pin tiểu AA Panasonic | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 7 | Cảo kẹp chữ C Eclipse 10" | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 8 | Cảo kẹp chữ C Eclipse 5" | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 9 | Cáp thép Φ5 mm dài 2m | 2 | Dây | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 10 | Cáp thép Φ6 mm dài 5m | 2 | Dây | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 11 | Cáp thép Φ8 mm dài 4,8m | 2 | Dây | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 12 | Cáp thép Φ10 mm dài 2m | 4 | Dây | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 13 | Cần mạnh | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 14 | Cần tự động | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 15 | Cờ lê vòng miệng 10mm | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 16 | Cờ lê vòng miệng 16mm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 17 | Cờ lê vòng miệng 17mm | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 18 | Cờ lê vòng miệng 27mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 19 | Cờ lê vòng miệng 32mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 20 | Cờ lê vòng miệng 36mm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 21 | Cờ lê vòng miệng 46mm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 22 | Cờ lê vòng miệng 7mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 23 | Đầu cặp mũi khoan 0÷20 mm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 24 | Đèn pin sạc điện cầm tay (bóng led) | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 25 | Giũa tam giác 6" | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 26 | Hộp nhựa đựng đồ nghề | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 27 | Kích thủy lực một chiều 100 tấn | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 28 | Kìm mở phe trong mũi cong 18'' | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 29 | Kìm mở phe trong mũi thẳng 18'' | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 30 | Máy khoan Φ35mm, 840W | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 31 | Mỏ cắt hơi | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 32 | Mỏ lết răng 24 inch | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 33 | Mũi khoan bê tông 12mm | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 34 | Mũi khoan bê tông 20mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 35 | Mũi khoan bê tông 25mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 36 | Ổ cắm các loại | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 37 | Phích cắm các loại | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 38 | Sủi cạo sơn | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 39 | Thang nhôm gấp chữ A | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 40 | Thang nhôm 2 đoạn | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 41 | Viết vạch dấu đầu hợp kim. | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 42 | Bộ nong (loe) ống đồng | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 43 | Cần siết lực từ (30÷280)Nm | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 44 | Khò gas đôi | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 45 | Thiết bị đo tốc độ vòng quay | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 46 | Ống hơi khí nén | 1 | cuộn | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 47 | Nhiệt ẩm kế điện tử | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 48 | Bộ bàn, ghế xếp di động | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 49 | Bộ dây đo máy ScopiXIIOX 7104 (1 bộ gồm 4 dây) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 50 | Bộ dụng cụ quang | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 51 | Bộ lục giác | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 52 | Bộ lục giác hoa thị loại nhỏ | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 53 | Bộ sạc pin 16,2-2A | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 54 | Kìm điện lọai bằng | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 55 | Kìm điện loại cắt | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 56 | Kìm tuốt dây Asaki | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 57 | Pin 13,2VDC, 4500mAh | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 58 | Pin 9,6V, 4000mAh | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 59 | Tuốc nơ vít 4 chấu 3x100 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 60 | Tuốc nơ vít 4 chấu 5x100 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 61 | Tuốc nơ vít 4 chấu 6.5x100 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 62 | Tuốc nơ vít dẹp 3x100 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 63 | Tuốc nơ vít dẹp 5x100 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 64 | Tuốc nơ vít dẹp 6,5x100 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 65 | Bộ sạc pin tiểu AA Panasonic | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 66 | Màn hình LCD HP 22' | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 67 | Máy in 2 mặt | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi