Gói thầu: Số 1: Vật tư thiết bị chính lưới điện hạ thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200134123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Long Biên |
| Tên gói thầu | Số 1: Vật tư thiết bị chính lưới điện hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200132640 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 10:57:00 đến ngày 2020-02-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,543,859,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ hạ thế 600V-400A ngoài trời, trong đó: 01 ATM tổng 400A (Bên mời thầu cấp ) 02 ATM 250A (Bên mời thầu cấp) 01 ATM 25A (Nhà thầu cấp) Đồng thanh (Bên mời thầu cấp 28kg) | 1 | Tủ | Tủ điện hạ thế | ||
| 2 | Tủ hạ thế 600V-630A ngoài trời, trong đó: 01 ATM 630A (Nhà thầu cấp) 02 ATM 250A (Bên mời thầu cấp) 01 ATM 400A (Bên mời thầu cấp) 01ATM 25A (Nhà thầu cấp) Đồng thanh (Bên mời thầu cấp 35kg) | 1 | Tủ | Tủ điện hạ thế | ||
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A ngoài trời, trong đó: 01 ATM 630A (Nhà thầu cấp) 02 ATM 250A (Bên mời thầu cấp) 01 ATM 400A (Bên mời thầu cấp) 01ATM 25A (Nhà thầu cấp) Đồng thanh (Bên mời thầu cấp 35kg) | 1 | Tủ | Tủ điện hạ thế | ||
| 4 | Tủ hạ thế 600V-630A trạm một cột: 01 ATM 630A (Nhà thầu cấp) 02 ATM 250A (Bên mời thầu cấp) 01 ATM 400A (Bên mời thầu cấp) 01ATM 25A (Nhà thầu cấp) Đồng thanh (Bên mời thầu cấp 35kg) | 1 | Tủ | Tủ điện hạ thế | ||
| 5 | Tủ hạ thế 600V-630A trạm một cột: 01 ATM 630A (Nhà thầu cấp) 02 ATM 250A (Bên mời thầu cấp) 01 ATM 400A (Bên mời thầu cấp) 01ATM 25A (Nhà thầu cấp) Đồng thanh (Bên mời thầu cấp 35kg) | 1 | Tủ | Tủ điện hạ thế | ||
| 6 | Tủ hạ thế 600V-1000A trạm một cột: 01 ATM 1000A (Bên mời thầu cấp) 03 ATM 250A (Nhà thầu cấp) 01 ATM 400A (Bên mời thầu cấp) 01ATM 25A (Nhà thầu cấp) Đồng thanh (Bên mời thầu cấp 50kg) | 1 | Tủ | Tủ điện hạ thế | ||
| 7 | Tủ hạ thế 600V-1000A trạm một cột: 01 ATM 1000A (Nhà thầu cấp) 03 ATM 250A (Nhà thầu cấp) 01 ATM 400A (Bên mời thầu cấp) 01ATM 25A (Nhà thầu cấp) Đồng thanh (Bên mời thầu cấp 50kg) | 1 | Tủ | Tủ điện hạ thế | ||
| 8 | Tủ hạ thế 600V-1000A trạm một cột: 01 ATM 1000A (Nhà thầu cấp) 03 ATM 250A (Nhà thầu cấp) 01 ATM 400A (Bên mời thầu cấp) 01ATM 25A (Nhà thầu cấp) Đồng thanh (Bên mời thầu cấp 50kg) | 1 | Tủ | Tủ điện hạ thế | ||
| 9 | Tủ hạ thế 600V-1000A trạm một cột: 01 ATM 1000A (Nhà thầu cấp) 03 ATM 250A (Nhà thầu cấp) 01 ATM 400A (Bên mời thầu cấp) 01ATM 25A (Nhà thầu cấp) Đồng thanh (Bên mời thầu cấp 50kg) | 1 | Tủ | Tủ điện hạ thế | ||
| 10 | Tủ Pillar 400A trọn bộ kích thước 800 x550x1350 trọn bộ gồm cả thanh cái và dây đấu nhị thứ, cấu hình gồm: + 01ATM 400 A (Bên mời thầu cấp) + 1 MCCB 250 A (Nhà thầu cấp) | 1 | Tủ | Tủ Pillar | ||
| 11 | Tủ Pillar 400A trọn bộ kích thước 800 x550x1350 trọn bộ gồm cả thanh cái và dây đấu nhị thứ, cấu hình gồm: + 01ATM 400 A (Nhà thầu cấp) + 1 MCCB 250 A (Nhà thầu cấp) | 28 | Tủ | Tủ Pillar | ||
| 12 | Tủ Pillar 400A trọn bộ kích thước700x450x1350 trọn bộ gồm cả thanh cái và dây đấu nhị thứ, cấu hình gồm: + 01ATM 400 A (Nhà thầu cấp) + 1 MCCB 250 A (Nhà thầu cấp) | 2 | Tủ | Tủ Pillar | ||
| 13 | Tụ bù hạ thế 3P 20kVAr 0,4kV Ngoài trời | 1 | Bộ | Tụ bù hạ thế | ||
| 14 | Tụ bù hạ thế 3P 30kVAr 0,4kV Ngoài trời | 5 | Bộ | Tụ bù hạ thế | ||
| 15 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x150 mm2 | 12,5 | m | cáp ngầm hạ thế | ||
| 16 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x120 mm2 | 17 | m | Cáp ngầm hạ thế | ||
| 17 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x95 mm2 | 7 | m | cáp ngầm hạ thế | ||
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 mm2 | 65 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 mm2 | ||
| 19 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x240mm2 | 220 | m | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x240mm2 | ||
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 20 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | ||
| 21 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M 4x25 mm2 | 17 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M 4x25 mm2 | ||
| 22 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M 4*16 mm2 | 25,5 | m | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M 4*16 mm2 | ||
| 23 | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/PVC M50 | 26 | m | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/PVC M50 | ||
| 24 | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/PVC M35 | 31 | m | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/PVC M35 | ||
| 25 | Cầu đấu ATM tụ bù Cu/XLPE/PVC -0,6/1kV-1x35mm2 | 13,5 | m | Cầu đấu ATM tụ bù Cu/XLPE/PVC -0,6/1kV-1x35mm2 | ||
| 26 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M 1*10 mm2 | 324 | m | Dây bọc | ||
| 27 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M 1*16 mm2 | 475 | m | Dây bọc | ||
| 28 | Hộp đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV - 4x150mm2 | 6 | Hộp | Hộp đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV - 4x150mm2 | ||
| 29 | Hộp đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV - 4x120mm2 | 36 | Hộp | Hộp đầu cáp co nhiệt | ||
| 30 | Hộp đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV - 4x95mm2 | 14 | Hộp | Hộp đầu cáp co nhiệt | ||
| 31 | Hộp đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV -4x70mm2 | 1 | Hộp | Hộp đầu cáp co nhiệt | ||
| 32 | Hộp đầu cáp đồng nhôm khô hạ thế ngoài trời ĐC-Al/M-4x95- ngoài trời (bao gồm cả Hộp đầu cáp) | 2 | Hộp | Hộp đầu cáp đồng nhôm khô hạ thế ngoài trời | ||
| 33 | Hộp nối cáp 0,6/1kV M 4x150 mm2 | 4 | Hộp | Hộp nối cáp | ||
| 34 | Hộp nối cáp 0,6/1kV M 4x120 mm2 | 6 | Hộp | Hộp nối cáp | ||
| 35 | Hộp nối cáp 0,6/1kV M 4x95 mm2 | 1 | Hộp | Hộp nối cáp | ||
| 36 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-100A-36kA/s | 4 | Cái | Aptomat | ||
| 37 | Aptomat 3 cực 600V-63A | 7 | Cái | Aptomat | ||
| 38 | Aptomat 3 cực 600V-40A | 1 | Cái | Aptomat | ||
| 39 | Đầu cốt AM 95 1 lỗ | 20 | cái | Đầu cốt | ||
| 40 | Đầu cốt AM 120 1 lỗ | 12 | cái | Đầu cốt | ||
| 41 | Đầu cốt M10 | 216 | Cái | Đầu cốt | ||
| 42 | Đầu cốt ép M16 | 380 | Cái | Đầu cốt | ||
| 43 | Đầu cốt M25 | 30 | Cái | Đầu cốt | ||
| 44 | Đầu cốt M35 | 250 | cái | Đầu cốt | ||
| 45 | Đầu cốt M50 | 44 | Cái | Đầu cốt | ||
| 46 | Đầu cốt M120 1 lỗ | 16 | Cái | Đầu cốt | ||
| 47 | Đầu cốt M240 1 lỗ | 56 | Cái | Đầu cốt | ||
| 48 | Ống nối đồng M150 | 4 | Cái | Ống nối đồng | ||
| 49 | Ống nối đồng M120 | 24 | cái | Ống nối đồng | ||
| 50 | Ống nối đồng M95 | 32 | Cái | Ống nối đồng | ||
| 51 | Ống nối đồng M25 | 8 | Cái | Ống nối đồng | ||
| 52 | Ống nối đồng M16 | 204 | Cái | Ống nối đồng | ||
| 53 | Ống co nhiệt d16/10 | 21,6 | m | Ống co nhiệt | ||
| 54 | Ống co nhiệt d20/16 | 76 | m | Ống co nhiệt | ||
| 55 | Ống co nhiệt d32/25 | 1,6 | m | Ống co nhiệt | ||
| 56 | Ống co nhiệt d120/95 | 52 | m | Ống co nhiệt | ||
| 57 | Ống co nhiệt d160/120 | 116 | m | Ống co nhiệt | ||
| 58 | Ống co nhiệt d200/150 | 8 | m | Ống co nhiệt | ||
| 59 | Biển an toàn | 102 | Cái | Biển an toàn | ||
| 60 | Biển tên lộ xuất tuyết hạ thế | 72 | Cái | Biển tên lộ xuất tuyết hạ thế | ||
| 61 | Biển tên tủ | 31 | Cái | Biển tên tủ | ||
| 62 | Biển sơ đồ 1 sợi | 31 | Cái | Biển sơ đồ 1 sợi | ||
| 63 | Hộp đựng tụ bù hạ thế | 4 | Cái | Hộp đựng tụ bù hạ thế | ||
| 64 | Vít + nở sắt 8*80 | 4 | Bộ | Vít + nở sắt 8*80 | ||
| 65 | Đai thép 2 vòng + 2 khóa đai | 4 | Bộ | Đai thép 2 vòng + 2 khóa đai | ||
| 66 | Băng dính (keo) hạ thế 10m | 51 | Cuộn | Băng dính (keo) hạ thế 10m | ||
| 67 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL:27,52kg/bộ) | 5 | Bộ | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL:27,52kg/bộ) | ||
| 68 | Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế (TL:33,7kg/bộ) | 1 | Bộ | Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế (TL:33,7kg/bộ) | ||
| 69 | Giá đỡ tủ hạ thế 600V-1000A (TL: 36,12kg/bộ) | 1 | Bộ | Giá đỡ tủ hạ thế 600V-1000A (TL: 36,12kg/bộ) | ||
| 70 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL:8,98kg/bộ) | 5 | Bộ | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL:8,98kg/bộ) | ||
| 71 | Thang ngang đỡ cáp hạ thế trạm treo (TL: 16.57kg/bộ) | 5 | Bộ | Thang ngang đỡ cáp hạ thế trạm treo (TL: 16.57kg/bộ) | ||
| 72 | Giá đỡ tủ Pillar 800 x550x1350 (TL:47,666kg/bộ) | 29 | Bộ | Giá đỡ tủ Pillar 800 x550x1350 (TL:47,666kg/bộ) | ||
| 73 | Giá đỡ tủ Pillar 700x450x1350 (TL: 45,498kg/bộ) | 2 | Bộ | Giá đỡ tủ Pillar 700x450x1350 (TL: 45,498kg/bộ) | ||
| 74 | Thép dẹt 50x5 dùng để nối với hệ tiếp địa cũ của tủ (TL: 1.96kg/m) | 121,52 | Kg | Thép dẹt 50x5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi