Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị công trình Xây dựng hạ ngầm các tuyến phố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200122676-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị công trình Xây dựng hạ ngầm các tuyến phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107175 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 08:06:00 đến ngày 2020-02-11 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,030,210,515 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | CDPT 22kV-630A-16kA/s, Outdoor | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính cách ly | CS (LA)-22kV-10kA | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Tủ RMU 24KV 4 ngăn (3 ngăn CDPT 630A, 1 ngăn máy cắt 200A) - Thay thế tủ RMU Chợ Nghệ | RMU- 24kV- 4 ngăn | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Tủ RMU 24KV 4 ngăn (4 ngăn CDPT 630A) | RMU- 24kV- 4 ngăn | 3 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Tủ RMU 24KV 3 ngăn (2 ngăn CDPT 630A, 1 ngăn máy cắt 200A) | RMU- 24kV- 3 ngăn | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Trụ thép hợp bộ Tủ RMU 4 ngăn, tủ hạ áp 1000 A, tủ tụ bù 4x30 kVAR cho máy biến áp 630 kVA TT-MBA-630-RMU3-1C4 | TT-RMU | 1 | Trạm | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Trụ thép hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 630A, tủ tụ bù 2x30 kVAR cho máy biến áp 400 kVA | TT-RMU | 1 | Trạm | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Trụ thép hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 1000 A, tủ tụ bù 4x30 kVAR cho máy biến áp 630 kVA TT-MBA-630-RMU3-1C3 | TT-RMU | 1 | Trạm | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Vỏ tủ RMU 4 ngăn | VT-RMU | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Tủ Pillar 400-600V 2MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 2MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A (1200x425x425) | 4 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A (1200x425x425) | 55 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Tụ bù hạ thế 30kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 30kVAR, 440V, 3P | 13 | Tụ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | 1.774 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x70mm2 | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | 85 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*120mm2 | 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*120mm2 | 4.379 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*70mm2 | 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*70mm2 | 924 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*50mm2 | 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*50mm2 | 404 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*35mm2 | 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*35mm2 | 147 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*25mm2 | 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*25mm2 | 1.059 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-2*10mm2 | 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-2*10mm2 | 7.588 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi