Gói thầu: Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị điện công trình: “Xây dựng mạch vòng liên thông nhánh trên lộ 476E1.44, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện các lộ 474E1.44, 475E1.44, 479E1.7, 473E1.44, 373 E1.44”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200122674-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị điện công trình: “Xây dựng mạch vòng liên thông nhánh trên lộ 476E1.44, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện các lộ 474E1.44, 475E1.44, 479E1.7, 473E1.44, 373 E1.44”
Số hiệu KHLCNT 20200106330
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-15 08:00:00 đến ngày 2020-02-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,193,121,990 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy cắt Recloser 24kV - 630A > 16kA/s (bao gồm Recloser, tủ điều khiển, biến điện áp cấp nguồn, giá đỡ và phụ kiện) Recloser 24kV - 630A- 16kA/s 2 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
2 Cầu dao phụ tải LBS 22kV-630A-16kA/s có kết nối SCADA (bao gồm LBS, tủ điều khiển, biến điện áp cấp nguồn, giá đỡ và phụ kiện) LBS 22kVA-630A-16kA/s 3 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
3 Modem 3G VPN Client Modem 3G VPN Client 5 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
4 Đèn báo sự cố 22kV (Bao gồm bộ báo tin nhắn, giá đỡ và phụ kiện) ĐSC 3 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
5 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời CDPT 22kV-630A-16kA/s, Outdoor 19 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
6 Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời CDPT 35kV-630A-16kA/s, Outdoor 3 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
7 Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính cách ly CS (LA)-22kV-10kA 13 bộ/3pha Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
8 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 13 LT14m (G4+N10)/13/190 1 cột Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
9 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 LT16m (G6+N10)/13/190 2 cột Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
10 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 LT18m (G8+N10)/12/190 13 cột Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 LT18m (G8+N10)/13/190 7 cột Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
12 Sứ đỡ dây VHD-24kV + ty VHD-24kV 556 quả Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
13 Sứ đỡ dây VHD-35kV + ty VHD-35kV 23 quả Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
14 Chuỗi sứ néo treo 24kV - 120kN, Polymer CN-24kV-120kN-Polymer 214 chuỗi Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
15 Chuỗi sứ néo kép treo 24kV - 120kN, Polymer CNK-24kV-120kN-Polymer 9 chuỗi Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
16 Chuỗi sứ néo treo 35kV - 120kN, Polymer CN-35kV-120kN-Polymer 9 chuỗi Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
17 Phụ kiện chuỗi néo cáp nhôm AC50-240 (5 chi tiết) PKAC50-240 91 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
18 Phụ kiện chuỗi néo cáp nhôm bọc 24kV AC70 (5 chi tiết) PKBAC70 144 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
19 Phụ kiện chuỗi néo cáp nhôm bọc 24kV AC95 (5 chi tiết) PKBAC95 6 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
20 Phụ kiện chuỗi néo cáp nhôm bọc 24kV AC150 (5 chi tiết) PKBAC150 18 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
21 Phụ kiện chuỗi néo kép cáp nhôm bọc 24kV AC150 (7 chi tiết) PKKBAC150 12 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
22 Ống bọc cách điện 24kV OBCĐ-24 433 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
23 Dây buộc định hình( giáp buộc cổ sứ 70-95-120) DBĐH 588 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
24 Ghíp nhôm 3 bu lông loại A50-240 G3BL-A50-240 471 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
25 Ghíp bọc trung áp 24kV GBTA 238 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
26 Ống nhựa chịu lực HDPE-160/125 HDPE-160/125 915 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
27 Dây dẫn bọc 24kV ACSR/XLE/HDPE-70/11mm2 24kV-ACSR/XLE/HDPE-70/11mm2 4.428 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
28 Dây dẫn bọc 24kV ACSR/XLE/HDPE-95/16mm2 24kV-ACSR/XLE/HDPE-95/16mm2 104 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
29 Dây dẫn bọc 24kV ACSR/XLE/HDPE-120/19mm2 24kV-ACSR/XLE/HDPE-120/19mm2 457 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
30 Dây dẫn bọc 24kV ACSR/XLE/HDPE-150/24mm2 24kV-ACSR/XLE/HDPE-150/24mm2 744 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
31 Dây dẫn bọc 24kV ACSR/XLE/HDPE-240/32mm2 24kV-ACSR/XLE/HDPE-240/32mm2 234 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
32 Dây dẫn bọc 35kV ACSR/XLE/HDPE-120/19mm2 35kV-ACSR/XLE/HDPE-120/19mm2 69 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
33 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 AC-70 mm2 110 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
34 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 AC-120 mm2 339 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
35 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 22kV/Cu/XLPE-1x50mm2 142 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
36 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x120mm2 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120mm2 933 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->