Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp chèn, gasket, packing phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200135551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp chèn, gasket, packing phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200135397 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 15:32:00 đến ngày 2020-01-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 767,144,297 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chesterton 160, Size 1" Vật Liệu Bằng Fiber Glass, Nhiệt Độ Max: 540 độ C, Non-flammable | 90 | Mét | Chesterton 160, Size 1" Vật Liệu Bằng Fiber Glass, Nhiệt Độ Max: 540 độ C, Non-flammable | ||
| 2 | Gasket cho vòi dầu, chì chịu nhiệt Đường kính ngoài 34, đường kính trong 19, dày 3mm | 48 | Cái | Gasket cho vòi dầu, chì chịu nhiệt Đường kính ngoài 34, đường kính trong 19, dày 3mm | ||
| 3 | Gasket for cover; Non asbestos; Flange: 300A JIS10KFF | 3 | Cái | Gasket for cover; Non asbestos; Flange: 300A JIS10KFF | ||
| 4 | Chesterton SWG for Size DN600, 150#, SS316L/Graphite Vật Liệu Bằng Graphite+ SS316L, Nhiệt Độ Max: 550 độ C, Áp Suất: 320 Bar | 1 | Cái | Chesterton SWG for Size DN600, 150#, SS316L/Graphite Vật Liệu Bằng Graphite+ SS316L, Nhiệt Độ Max: 550 độ C, Áp Suất: 320 Bar | ||
| 5 | Gasket for Manhole (for HP#5); SA516-70; t13 x OD506 | 1 | Cái | Gasket for Manhole (for HP#5); SA516-70; t13 x OD506 | ||
| 6 | Gasket for Manhole (for HP#6); SA516-70; t13 x OD506 | 1 | Cái | Gasket for Manhole (for HP#6); SA516-70; t13 x OD506 | ||
| 7 | Gasket for Manhole (for HP#7); SA516-70; t13 x OD506 | 1 | Cái | Gasket for Manhole (for HP#7); SA516-70; t13 x OD506 | ||
| 8 | Gasket for manhole (for LP #1&2); t3 x OD568 x ID508; (NON-ASBESTOS) | 1 | Cái | Gasket for manhole (for LP #1&2); t3 x OD568 x ID508; (NON-ASBESTOS) | ||
| 9 | Gasket for Manhole (for LP#3); t3 x OD964 x ID900; (NON-ASBESTOS) | 1 | Cái | Gasket for Manhole (for LP#3); t3 x OD964 x ID900; (NON-ASBESTOS) | ||
| 10 | Chesterton 124 , 1/8" x 813 x610 xPCD=749 x 20 Holes x 35 Hole Dia Vật Liệu Bằng SBR+CR+NBR, Nhiệt Độ Max: 88 độ C, Áp Suất: 10 Bar | 2 | Cái | Chesterton 124 , 1/8" x 813 x610 xPCD=749 x 20 Holes x 35 Hole Dia Vật Liệu Bằng SBR+CR+NBR, Nhiệt Độ Max: 88 độ C, Áp Suất: 10 Bar | ||
| 11 | Gasket for pass partition (for LP #1&2); (NON-ASBESTOS) | 2 | Cái | Gasket for pass partition (for LP #1&2); (NON-ASBESTOS) | ||
| 12 | Gasket for pass partition (for LP #3); (NON-ASBESTOS) | 1 | Cái | Gasket for pass partition (for LP #3); (NON-ASBESTOS) | ||
| 13 | Gasket for pass partition(for HP#5); (NON-ASBESTOS) | 1 | Cái | Gasket for pass partition(for HP#5); (NON-ASBESTOS) | ||
| 14 | Gasket for pass partition(for HP#6); (NON-ASBESTOS) | 1 | Cái | Gasket for pass partition(for HP#6); (NON-ASBESTOS) | ||
| 15 | Gasket for pass partition(for HP#7); (NON-ASBESTOS) | 1 | Cái | Gasket for pass partition(for HP#7); (NON-ASBESTOS) | ||
| 16 | Gasket for shell side manhole; Asbestos free sheet; t= 3mm OD= 655mm; ID= 508mm; PCD= 605mm, 20-ø28 | 2 | Cái | Gasket for shell side manhole; Asbestos free sheet; t= 3mm OD= 655mm; ID= 508mm; PCD= 605mm, 20-ø28 | ||
| 17 | Chesterton SWG for Size DN600, 150#, SS316L/Graphite Vật Liệu bằng Graphite + SS316L, Nhiệt Độ Max: 550 độ C, Áp Suất: 320 Bar | 1 | Cái | Chesterton SWG for Size DN600, 150#, SS316L/Graphite Vật Liệu bằng Graphite + SS316L, Nhiệt Độ Max: 550 độ C, Áp Suất: 320 Bar | ||
| 18 | Gasket for waterbox side manhole; Chloroprene rubber; t=3mm; OD=675mm; ID=511mm; PCD=620mm, 20-ø27 | 8 | Cái | Gasket for waterbox side manhole; Chloroprene rubber; t=3mm; OD=675mm; ID=511mm; PCD=620mm, 20-ø27 | ||
| 19 | Gasket Manhole t3xDN1000, Natural rubber | 20 | Cái | Gasket Manhole t3xDN1000, Natural rubber | ||
| 20 | Gasket và vành chèn gió đầu cổ trục máy nghiền than (Đường kính trong 2110, đường kính ngoài 2370, dày 10mm, vật liệu Tetra-glas) | 6 | Bộ | Gasket và vành chèn gió đầu cổ trục máy nghiền than (Đường kính trong 2110, đường kính ngoài 2370, dày 10mm, vật liệu Tetra-glas) | ||
| 21 | Nước rửa động cơ Chesterton 273 | 20 | Lít | Nước rửa động cơ Chesterton 273 | ||
| 22 | Chesterton Oring Type OR1/AWC730 G250 | 4 | Cái | Chesterton Oring Type OR1/AWC730 G250 | ||
| 23 | Packing (Graphite): (DN300); Part No: 10 Dw: KKS-11HLC10-20AA25-1252 | 2 | Bộ | Packing (Graphite): (DN300); Part No: 10 Dw: KKS-11HLC10-20AA25-1252 | ||
| 24 | Packing (Material: Graphite): (DN200); Part No: 10 Dw: KKS-11HLC10-20AA25-1252 | 2 | Bộ | Packing (Material: Graphite): (DN200); Part No: 10 Dw: KKS-11HLC10-20AA25-1252 | ||
| 25 | Packing (Material: Graphite/carbographite); Part No: 8; Dw: KKS-11LAB35AA001 | 2 | Cái | Packing (Material: Graphite/carbographite); Part No: 8; Dw: KKS-11LAB35AA001 | ||
| 26 | Packing (Material: Graphite/carbographite); Part No: 8; Dw: KKS-11LAB36AA001-11LAB36AA002 | 2 | Cái | Packing (Material: Graphite/carbographite); Part No: 8; Dw: KKS-11LAB36AA001-11LAB36AA002 | ||
| 27 | 1830 Graphite PTFE Packing Materials Expanded graphite PTFE filaments Temperature Limit 260°C (500 ̊ F) Pressure Limit 22 bar g (320 psig) Size: 16x16mm | 4 | Mét | 1830 Graphite PTFE Packing Materials Expanded graphite PTFE filaments Temperature Limit 260°C (500 ̊ F) Pressure Limit 22 bar g (320 psig) Size: 16x16mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi