Gói thầu: Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị điện công trình: “Xây dựng mạch vòng các nhánh trên các lộ đường dây 372E1.44, 378E1.7, 372E1.7, 477E1.7, 473E1.7 nâng cao độ tin cậy cung cấp điện”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200122675-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị điện công trình: “Xây dựng mạch vòng các nhánh trên các lộ đường dây 372E1.44, 378E1.7, 372E1.7, 477E1.7, 473E1.7 nâng cao độ tin cậy cung cấp điện” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200106318 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 08:05:00 đến ngày 2020-02-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,691,296,765 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt Recloser 35kV-630A-16kA/s (bao gồm Recloser, tủ điều khiển, giá đỡ Recloser)) | Recloser 35kV-630A-16kA/s | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Dao cắt có tải LBS 35kV có kết nối SCADA, ngoài trời trọn bộ ( bao gồm Dao LBS, tủ điều khiển, giá đỡ LBS) | Dao cắt có tải LBS 35kV | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | CDPT 35kV-630A-16kA/s, Outdoor | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | CDPT 22kV-630A-16kA/s, Outdoor | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | CS (LA)-35kV-10kA | 10 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính cách ly | CS (LA)-22kV-10kA | 3 | bộ/ 3pha | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Biến điện áp 1 pha 38,5kV | BĐA - 1pha - 38,5kV | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Bộ báo sự cố đường dây 35kV (có truyền thông,báo bằng tin nhắn) | BSC-24kV | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Modem kết nối hệ thống Scada | BTTH Recloser 24kV | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 11 | LT14/11/190 | 2 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G4+N10) chịu lực 9.2 | LT16m (G4+N10)/9.2/190 | 2 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (G4+N10) chịu lực 11 | LT16m (G4+N10)/11/190 | 2 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 9.2 | LT18m (G8+N10)/9.2/190 | 3 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 11 | LT18m (G8+N10)/11/190 | 5 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 9.2 | LT20m (G10+N10)/9.2/190 | 21 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 11 | LT20m (G10+N10)/11/190 | 6 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 13 | LT20m (G10+N10)/13/190 | 2 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 15 | LT20m (G10+N10)/15/230 | 10 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Cột bê tông ly tâm LT22/24, cột có lỗ bắt xà | LT 22m (lỗ) / 24 (G10+N12) | 4 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | AC-70 mm2 | 5.872 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Dây nhôm bọc 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | 1.017 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Dây nhôm bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | 1.042 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Dây nhôm bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-120mm2 | 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-120mm2 | 49 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Dây nhôm bọc 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-120mm2 | 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-120mm2 | 122 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 35kV-3x120mm2 | 35kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120mm2 | 1.451 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x120mm2 | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120mm2 | 263 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi