Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200135619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200135397 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 16:26:00 đến ngày 2020-01-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,215,935,256 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,160,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu một trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo chắn bụi xi lanh Vật liệu: Vải bạt Một đầu D250mm, Đầu còn lại tròn D300mm, dài 3200mm (chiều dài lúc kéo ra) (đường kính tính cho lỗ bắt vào thân xi lanh và ắc chốt) | 1 | Cái | Áo chắn bụi xi lanh Vật liệu: Vải bạt Một đầu D250mm, Đầu còn lại tròn D300mm, dài 3200mm (chiều dài lúc kéo ra) (đường kính tính cho lỗ bắt vào thân xi lanh và ắc chốt) | ||
| 2 | Bình gas hóa lỏng (13kg/bình) | 1 | Chai | Bình gas hóa lỏng (13kg/bình) | ||
| 3 | Bộ gioăng phớt làm kín xi lanh di chuyển giàn bừa cào: -U ring K21-125/7 PU: 125 x 140 x 9 :SL 1 cái - Wiper K27 -125/1 PU: 125 x 138 x 7/9,5 :SL 1 cái - O ring 126,37 x 5.33mm (AS 353) :SL 1 cái - O ring 170,82 x 5,33mm (AS 364):SL 2 cái | 2 | Bộ | Bộ gioăng phớt làm kín xi lanh di chuyển giàn bừa cào: -U ring K21-125/7 PU: 125 x 140 x 9 :SL 1 cái - Wiper K27 -125/1 PU: 125 x 138 x 7/9,5 :SL 1 cái - O ring 126,37 x 5.33mm (AS 353) :SL 1 cái - O ring 170,82 x 5,33mm (AS 364):SL 2 cái | ||
| 4 | Bộ gioăng phớt làm kín xi lanh nâng cần máy đánh đống - Sealing UN200 x 220 x x12: SL 2 cái - UN 160 x 175 x9 : SL 2 cái - DH160 x 174 x 7 x 9,5 : SL 2cái - O-ring OD220x5,4 : SL 2 cái - O-ring OD170x5,3 : SL 2 cái - O-rings OD100x5,8 : SL 2 cái | 1 | Bộ | Bộ gioăng phớt làm kín xi lanh nâng cần máy đánh đống - Sealing UN200 x 220 x x12: SL 2 cái - UN 160 x 175 x9 : SL 2 cái - DH160 x 174 x 7 x 9,5 : SL 2cái - O-ring OD220x5,4 : SL 2 cái - O-ring OD170x5,3 : SL 2 cái - O-rings OD100x5,8 : SL 2 cái | ||
| 5 | Bộ mũi doa hợp kim 10 cái Ø6mm | 2 | Bộ | Bộ mũi doa hợp kim 10 cái Ø6mm | ||
| 6 | Bulong cho cóc kẹp ray (theo bản vẽ chi tiết) | 300 | Cái | Bulong cho cóc kẹp ray (theo bản vẽ chi tiết) | ||
| 7 | Bulong có mũ lục giác M12x20(p=1) thép đen | 12 | Bộ | Bulong có mũ lục giác M12x20(p=1) thép đen | ||
| 8 | Bulong M10x30, đầu tròn, đai ốc, vòng đệm, long đen vênh (đầu bu lông hình tròn dùng to vít 4 cạnh để siết, gia công theo bản vẽ) | 30 | Cái | Bulong M10x30, đầu tròn, đai ốc, vòng đệm, long đen vênh (đầu bu lông hình tròn dùng to vít 4 cạnh để siết, gia công theo bản vẽ) | ||
| 9 | Bulong và đai ốc bằng thép đen M12x40 (p=2), DIN933, 8.8 (Bao gồm bu lông, đai ốc, long đen, vòng đệm vênh) | 12 | Bộ | Bulong và đai ốc bằng thép đen M12x40 (p=2), DIN933, 8.8 (Bao gồm bu lông, đai ốc, long đen, vòng đệm vênh) | ||
| 10 | Chì đo khe hở 0,5mm, 1kg/cuộn | 1 | Cuộn | Chì đo khe hở 0,5mm, 1kg/cuộn | ||
| 11 | Chốt nhựa cho khớp nối giữa động cơ di chuyển nhanh và HGT cụm di chuyển dọc máy phá (đính kèm bản vẽ chi tiết) | 40 | Cái | Chốt nhựa cho khớp nối giữa động cơ di chuyển nhanh và HGT cụm di chuyển dọc máy phá (đính kèm bản vẽ chi tiết) | ||
| 12 | Con lăn Guide Roller 60x100 | 8 | Cái | Con lăn Guide Roller 60x100 | ||
| 13 | Con lăn carring roller 89x210 | 40 | Cái | Con lăn carring roller 89x210 | ||
| 14 | Con lăn dẫn hướng gầu cào (đính kèm bản vẽ chi tiết) | 80 | Con | Con lăn dẫn hướng gầu cào (đính kèm bản vẽ chi tiết) | ||
| 15 | Con lăn giảm chấn (45˚) Ø115/76 x 315 | 7 | Con | Con lăn giảm chấn (45˚) Ø115/76 x 315 | ||
| 16 | Con lăn giảm chấn Ø140/89 x 420 | 12 | con | Con lăn giảm chấn Ø140/89 x 420 | ||
| 17 | Con lăn mang tải (35˚) Ø114x 315 | 12 | Con | Con lăn mang tải (35˚) Ø114x 315 | ||
| 18 | Con lăn return roller 89x700 | 6 | Cái | Con lăn return roller 89x700 | ||
| 19 | Cuộn cao su để cắt diềm băng tải Rộng 500mm, dài 8000mm, dầy 15mm | 10 | Cuộn | Cuộn cao su để cắt diềm băng tải Rộng 500mm, dài 8000mm, dầy 15mm | ||
| 20 | Đá giấy nhám 125x22x6mm | 80 | Viên | Đá giấy nhám 125x22x6mm | ||
| 21 | Đầu cos pin dẹp 1.25-18 (mỗi bịch 100 cái) | 1 | Bịch | Đầu cos pin dẹp 1.25-18 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 22 | Đầu cốt càng cua 5,5 | 307 | Cái | Đầu cốt càng cua 5,5 | ||
| 23 | Element strainer; SUS 304, 40 Mesh; Type: 250A T-type Suction Strainer; DWG No.: HK11-016-R9 | 3 | Cái | Element strainer; SUS 304, 40 Mesh; Type: 250A T-type Suction Strainer; DWG No.: HK11-016-R9 | ||
| 24 | Grease NLGI NO.2 | 20 | Kg | Grease NLGI NO.2 | ||
| 25 | Hylomar Universal Blue 100gm Tube HYLUN100) | 3 | Tuýp | Hylomar Universal Blue 100gm Tube HYLUN100) | ||
| 26 | Keo dán băng tải đa năng Devcon 15565 230 Black R-Flex Belt Repair Kits (mã sản phẩm 15565) | 5 | Bộ | Keo dán băng tải đa năng Devcon 15565 230 Black R-Flex Belt Repair Kits (mã sản phẩm 15565) | ||
| 27 | Keo Permatex cho Gasket | 10 | Tuýp | Keo Permatex cho Gasket | ||
| 28 | Khớp nối giảm chấn hoa thị cụm dẫn động băng tải xích máy phá ID150-OD175- Od2 260 (T45mm- quả hoa thị Đk 40mm) SL 12 cánh hoa thị; Vật liệu: Cao su | 1 | Cái | Khớp nối giảm chấn hoa thị cụm dẫn động băng tải xích máy phá ID150-OD175- Od2 260 (T45mm- quả hoa thị Đk 40mm) SL 12 cánh hoa thị; Vật liệu: Cao su | ||
| 29 | Khung thép luồn cho túi lọc bụi 32616-3/ CAGE-96",304SS, TOP REM,12 WIRE (SP 5.10.1) | 20 | Cái | Khung thép luồn cho túi lọc bụi 32616-3/ CAGE-96",304SS, TOP REM,12 WIRE (SP 5.10.1) | ||
| 30 | Mỡ bôi trơn Multis MS2 | 29 | Kg | Mỡ bôi trơn Multis MS2 | ||
| 31 | Mỡ cho các vòng bi Shell Alvania 2 | 1 | Kg | Mỡ cho các vòng bi Shell Alvania 2 | ||
| 32 | Mỡ cho chèn cơ khí Alvania RL 3 | 1 | Kg | Mỡ cho chèn cơ khí Alvania RL 3 | ||
| 33 | Mỡ Falk LTG | 40 | Kg | Mỡ Falk LTG | ||
| 34 | Mobilgrease Special cSt @ 40ºC 160 | 15 | Kg | Mobilgrease Special cSt @ 40ºC 160 | ||
| 35 | Nước rửa 0,5l/hộp TYP B (H0315) | 5 | Hộp | Nước rửa 0,5l/hộp TYP B (H0315) | ||
| 36 | O-Ring; Taisei kogyo G-240, NBR, JIS2401, 1A | 2 | Cái | O-Ring; Taisei kogyo G-240, NBR, JIS2401, 1A | ||
| 37 | O-Ring; Taisei kogyo P-335, NBR, JIS2401, 1A | 2 | Cái | O-Ring; Taisei kogyo P-335, NBR, JIS2401, 1A | ||
| 38 | Phớt chắn dầu cho xi lanh nâng cánh hứng cẩu bốc than - Phớt chắn bụi Wiper K103: 80 x 70 x 5 x7 : 01 cái - Phớt chắn dầu Piston & Rod seal K21 - PU: 80 x 70x7: 02 cái - Phớt chắn dầu Piston & Rod seal K21 - PU: 100 x 90 x7: 02 cái - Oring 100 x90 : 01 cái - Oring 76 x 86: 01 cái - Vòng đệm Backup Rings: 100 x 92 x 1.5 : 01 cái - Vòng đệm xẻ rãnh rod seal: 76 x 70 x 6 : 01 cái - Xéc măng guide ring : W15xT2.5xL 800: 01 cái | 2 | Bộ | Phớt chắn dầu cho xi lanh nâng cánh hứng cẩu bốc than - Phớt chắn bụi Wiper K103: 80 x 70 x 5 x7 : 01 cái - Phớt chắn dầu Piston & Rod seal K21 - PU: 80 x 70x7: 02 cái - Phớt chắn dầu Piston & Rod seal K21 - PU: 100 x 90 x7: 02 cái - Oring 100 x90 : 01 cái - Oring 76 x 86: 01 cái - Vòng đệm Backup Rings: 100 x 92 x 1.5 : 01 cái - Vòng đệm xẻ rãnh rod seal: 76 x 70 x 6 : 01 cái - Xéc măng guide ring : W15xT2.5xL 800: 01 cái | ||
| 39 | Quai nhê INOX D180 | 2 | Cái | Quai nhê INOX D180 | ||
| 40 | Quai nhê INOX D250 | 2 | Cái | Quai nhê INOX D250 | ||
| 41 | Quai nhê inox D260 | 1 | Cái | Quai nhê inox D260 | ||
| 42 | Quai nhê inox D310 | 1 | Cái | Quai nhê inox D310 | ||
| 43 | Que hàn thép trắng 309, Ø2.6mm | 10 | Kg | Que hàn thép trắng 309, Ø2.6mm | ||
| 44 | Que hàn thép trắng Que hàn T-308L Kiswel, Đường kính 2,6mm | 5 | Kg | Que hàn thép trắng Que hàn T-308L Kiswel, Đường kính 2,6mm | ||
| 45 | Safety Valve, Brass body, ¾” Male NPT. Van an toàn bằng đồng, nối đực, ren côn tiêu chuẩn ¾ in | 1 | Cái | Safety Valve, Brass body, ¾” Male NPT. Van an toàn bằng đồng, nối đực, ren côn tiêu chuẩn ¾ in | ||
| 46 | Sợi fiberglass chịu nhiệt đường kính 10mm | 152 | M | Sợi fiberglass chịu nhiệt đường kính 10mm | ||
| 47 | Sơn lót chống rỉ epoxy 2 thành phần màu green 847 (18l/Thùng) | 1 | Thùng | Sơn lót chống rỉ epoxy 2 thành phần màu green 847 (18l/Thùng) | ||
| 48 | Sơn lót chống rỉ epoxy 2 thành phần màu tím light violet 56 (18l/Thùng) | 1 | Thùng | Sơn lót chống rỉ epoxy 2 thành phần màu tím light violet 56 (18l/Thùng) | ||
| 49 | Sơn lót chống rỉ epoxy 2 thành phần xanh lá cây 20l/Thùng | 2 | Thùng | Sơn lót chống rỉ epoxy 2 thành phần xanh lá cây 20l/Thùng | ||
| 50 | Sơn phủ chống rỉ epoxy 2 thành phần màu đen 20l/Thùng | 9 | Thùng | Sơn phủ chống rỉ epoxy 2 thành phần màu đen 20l/Thùng | ||
| 51 | Sơn phủ chống rỉ epoxy 2 thành phần màu xanh lá cây 20l/Thùng | 3 | Thùng | Sơn phủ chống rỉ epoxy 2 thành phần màu xanh lá cây 20l/Thùng | ||
| 52 | Thanh nhựa chịu mài mòn POLYAMIDE - PA 6 (POLYAMIDE 6): kích thước 30x150x1000 | 4 | Cái | Thanh nhựa chịu mài mòn POLYAMIDE - PA 6 (POLYAMIDE 6): kích thước 30x150x1000 | ||
| 53 | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,01mm | 3,4 | M2 | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,01mm | ||
| 54 | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,02mm | 4,3 | M | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,02mm | ||
| 55 | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,05mm | 4,1 | M | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,05mm | ||
| 56 | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,1mm | 4,1 | M | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,1mm | ||
| 57 | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,2mm | 4,1 | M | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,2mm | ||
| 58 | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,3mm | 4,1 | M | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,3mm | ||
| 59 | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,5mm | 4,1 | M | Thép không rỉ (shim) 304SS 0,5mm | ||
| 60 | Thép không rỉ (shim) 304SS 1mm | 3,4 | m2 | Thép không rỉ (shim) 304SS 1mm | ||
| 61 | Thép không rỉ (Shim) SUS 304 200x1000x1mm NSX: TH | 7 | Cuộn | Thép không rỉ (Shim) SUS 304 200x1000x1mm NSX: TH | ||
| 62 | Thép không rỉ (shim)302/304SS 152.4x1270x0.05mm NSX: TH | 7 | Cuộn | Thép không rỉ (shim)302/304SS 152.4x1270x0.05mm NSX: TH | ||
| 63 | Thép không rỉ (shim)302/304SS 152.4x1270x0.15mm | 7 | Cuộn | Thép không rỉ (shim)302/304SS 152.4x1270x0.15mm | ||
| 64 | Thép không rỉ (shim)302/304SS 152.4x1270x0.1mm NSX: TH | 7 | Cuộn | Thép không rỉ (shim)302/304SS 152.4x1270x0.1mm NSX: TH | ||
| 65 | Thép không rỉ (shim)302/304SS 152.4x1270x0.2mm NSX: TH | 7 | Cuộn | Thép không rỉ (shim)302/304SS 152.4x1270x0.2mm NSX: TH | ||
| 66 | Thép không rỉ (shim)302/304SS 152.4x1270x0.5mm NSX: TH | 7 | Cuộn | Thép không rỉ (shim)302/304SS 152.4x1270x0.5mm NSX: TH | ||
| 67 | Thép mạ kẽm Ø4x200mm (Khung xương) | 24 | M | Thép mạ kẽm Ø4x200mm (Khung xương) | ||
| 68 | Thép U120x54x5 | 24 | M | Thép U120x54x5 | ||
| 69 | Thép xoắn xây dựng Φ 20 | 150 | M | Thép xoắn xây dựng Φ 20 | ||
| 70 | Tôn mạ kẽm dày 1,2mm | 6 | M2 | Tôn mạ kẽm dày 1,2mm | ||
| 71 | Tube Plug; OD16.26 x L41.3; A105 | 30 | Cái | Tube Plug; OD16.26 x L41.3; A105 | ||
| 72 | Tube Plug; OD18.75 x L88.9; SS304 | 24 | Cái | Tube Plug; OD18.75 x L88.9; SS304 | ||
| 73 | Túi lọc bụi 32615-3/ BAG-FILTER,96"LG,14 OZ NOMEX (SP 5.10.2) NSX/XX: Miphu | 80 | Túi | Túi lọc bụi 32615-3/ BAG-FILTER,96"LG,14 OZ NOMEX (SP 5.10.2) NSX/XX: Miphu | ||
| 74 | Váy chắn bụi cho xi lanh thủy lực máy phá đống: Một đầu vuông KT150 x170- Đầu còn lại tròn D240, dài 5000mm (khi kéo ra) (đường kính tính cho lỗ bắt vào thân xi lanh và ắc chốt) | 2 | Cái | Váy chắn bụi cho xi lanh thủy lực máy phá đống: Một đầu vuông KT150 x170- Đầu còn lại tròn D240, dài 5000mm (khi kéo ra) (đường kính tính cho lỗ bắt vào thân xi lanh và ắc chốt) | ||
| 75 | Vít bắn tôn đuôi cá đầu dù M4.5x13 mm | 6 | Bịch | Vít bắn tôn đuôi cá đầu dù M4.5x13 mm | ||
| 76 | Vòng bi 6007RS- NSK | 2 | Cái | Vòng bi 6007RS- NSK | ||
| 77 | Vòng bi cho con lăn di chuyển 60205 | 2 | Cái | Vòng bi cho con lăn di chuyển 60205 | ||
| 78 | Vòng bi cho con lăn di chuyển 6305E-Z | 2 | Cái | Vòng bi cho con lăn di chuyển 6305E-Z | ||
| 79 | Wire rope D28 left: 6 x 36WS + IWR -28-1770 (Cáp thép D28, xoắn trái, nâng hạ gầu) 155 m/ sợi | 1 | Sợi | Wire rope D28 left: 6 x 36WS + IWR -28-1770 (Cáp thép D28, xoắn trái, nâng hạ gầu) 155 m/ sợi | ||
| 80 | Wire rope D28 right: 6 x 36WS + IWR -28-1770 (Cáp thép D28, xoắn phải, nâng hạ gầu) 140m/sợi | 1 | Sợi | Wire rope D28 right: 6 x 36WS + IWR -28-1770 (Cáp thép D28, xoắn phải, nâng hạ gầu) 140m/sợi | ||
| 81 | Wire rope D28, left: 6 x 36WS + IWR -28-1770 (Cáp thép D28, xoắn trái, đóng mở gầu) 155m/sợi | 1 | Sợi | Wire rope D28, left: 6 x 36WS + IWR -28-1770 (Cáp thép D28, xoắn trái, đóng mở gầu) 155m/sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi