Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ tiểu tu tổ máy H1 và H2 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200137947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thuỷ điện Sông Tranh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ tiểu tu tổ máy H1 và H2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200130709 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 11:50:00 đến ngày 2020-02-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,956,761,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu nối chuyển đổi ren ngoài M27x1.5 | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 2 | Đầu nối chuyển đổi 2 đầu ren ngoài M27x1.5/ Ô 1/2" | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 3 | Đầu nối chuyển đổi ren ngoài M27x1.5/ ren trong Ô 1/2" | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 4 | Gioăng chèn trục tuabin | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 5 | Lò xo vành chèn trục | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 6 | Lõi lọc dầu van đĩa (X-25x20Q) | HX-25x20Q | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 7 | Lõi lọc dầu van đĩa (HX-40x20) | HX-40x20; | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 8 | Ống mềm 5/8” | 8 | Ống | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 9 | Ống mềm 5/8” | 8 | Ống | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 10 | Ống nhựa mềm co dãn Φ60 mm dài 1,5 mét | 8 | Ống | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 11 | Vành graphit làm kín | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 12 | Van by pass | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 13 | Dây đai cu roa XPA 1332 | 4 | Dây | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 14 | Lọc dầu 6211 4726 00 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 15 | Lọc tách dầu 6221 3728 00 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 16 | Cảm biến nhiệt độ | 3 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 17 | Chổi than máy phát D104 | 25 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 18 | Đầu báo khói có địa chỉ | 4 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 19 | Đầu báo nhiệt có địa chỉ | 4 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 20 | Rơ le thời gian HHS2-1 | HHS2-1, C.Lin | 4 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 21 | Vòng bi 6206ZZ | 6206ZZ | 6 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 22 | Bộ chuyển đổi tín hiệu giám sát độ đảo | TM201, Provibtech. | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 23 | Bộ chuyển đổi tín hiệu giám sát độ rung | TM101, Provibtech. | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 24 | Đồng hồ đo lường và giám sát nhiệt độ dầu MBA. | 34/Gen1 OTI | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 25 | Đồng hồ đo lường và giám sát nhiệt độ cuộn dây MBA. | 35/Gen1 WTI | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 26 | Bàn chải sắt dạng lưỡi dao 250 mm | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 27 | Băng keo cách điện màu đen | 7 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 28 | Bột mì | 5 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 29 | Bu lông lục giác chìm M12x25mm | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 30 | Bu lông lục giác nổi M12x35 mm | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 31 | Bút lông dầu | MG-2130 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 32 | Bút xóa ngòi thép | Thiên long CP-02 hoặc tương đương. | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 33 | Cao su non | 20 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 34 | Cọ lăn sơn dầu 5 cm | 8 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 35 | Cu nhê cùm ống Fi50/70 mm | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 36 | Chai xịt chống rỉ đa năng loại: WD40 | WD40 | 1 | bình | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 37 | Chổi cọ sơn 4cm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 38 | Chổi cước | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 39 | Chổi đánh gỉ dạng nón lắp máy Φ100 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 40 | Dầu Diesel | 15 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 41 | Dầu tuốc bin VG 46 | 208 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 42 | Dây rút nhựa trắng 5x300 (100 sợi/gói) | 2 | gói | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 43 | Đất sét bịt tủ điện NEOSEAL B3 | NEOSEAL B3 | 2 | kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 44 | Găng tay len | 36 | Đôi | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 45 | Gỗ tấm dày 3000x300x30 mm | 10 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 46 | Giấy nhám cuộn P1000 | 5 | Tờ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 47 | Giẻ lau | 70 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 48 | Gioăng cao su tròn Ø6 | 20 | M | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 49 | Gioăng cao su tròn chịu nhiệt Ø8 | 20 | M | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 50 | Gioăng cao su tròn chịu nước Ø8 | 20 | M | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 51 | Gioăng chữ Y 18x22mm | 5 | M | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 52 | Gioăng làm kín mặt đầu Φ190x6mm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 53 | Gioăng làm kín thủy Vee Packing | VPM 406030. | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 54 | Gioăng tròn Φ25x3.55mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 55 | Gioăng tròn Φ28x3.55mm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 56 | Gioăng tròn Φ50x5mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 57 | Gioăng tròn Φ60x5.5mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 58 | Gioăng tròn Φ63x3.55mm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 59 | Gioăng tròn Φ75x5.5mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 60 | Hạt chống ẩm Silicagel màu xanh da trời | 6 | kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 61 | Keo dán nhanh 3M Pr100 | 5 | Tuýp | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 62 | Keo silicon 300 ml | Apolo A600 | 4 | tuýp | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 63 | Keo silicon Loctite 596 | Loctite 596. | 4 | Tuýp | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 64 | Khẩu trang than hoạt tính cao cấp NeoMask _VC65 - NeoVision | NeoMask VC65-NeoVision | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 65 | Pin tiểu 1,5V, loại AA | 14 | viên | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 66 | Pin Toshiba loại R14KG SIZE C 1.5V | R14KG, TOSHIBA. | 8 | viên | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 67 | Sơn chống rỉ chịu nước màu ghi | 4 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 68 | Sơn Epoxy 2 thành phần màu ghi | 8 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 69 | Sơn kim loại Jimmy Joton 290 | 3 | kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 70 | Tà vẹt gỗ 100x100x1000 | 10 | Thanh | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 71 | Túi ni lông 200x300 mm | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 72 | Túi ni lông kích thước phù hợp với túi nhựa PP 50 kg | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 73 | Túi nhựa PP loại 50Kg | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 74 | Vải phin trắng | 5 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 75 | Xà phòng bột | 3 | kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 76 | Xăng | 15 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 77 | Đầu nối chuyển đổi ren ngoài M27x1.5 | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 78 | Đầu nối chuyển đổi 2 đầu ren ngoài M27x1.5/ Ô 1/2" | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 79 | Đầu nối chuyển đổi ren ngoài M27x1.5/ ren trong Ô 1/2" | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 80 | Gioăng chèn trục tuabin | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 81 | Lò xo vành chèn trục | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 82 | Lõi lọc dầu van đĩa (HX-25x20Q) | HX-25x20Q | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 83 | Lõi lọc dầu van đĩa (HX-40x20) | HX-40x20 | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 84 | Ống mềm 5/8” | 8 | Ống | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 85 | Ống mềm 5/8” | 8 | Ống | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 86 | Ống nhựa mềm co dãn F60 mm dài 1,5 mét | 8 | Ống | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 87 | Vành graphit làm kín | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 88 | Cảm biến nhiệt độ (máy biến áp) dãi 0÷90 độ C | 3 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 89 | Chổi than máy phát D104 | 25 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 90 | Đầu báo khói có địa chỉ | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 91 | Đầu báo nhiệt có địa chỉ | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 92 | Rơ le thời gian HHS2-1 | HHS2-1, C.Lin | 4 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 93 | Vòng bi 6206ZZ | 6206ZZ | 8 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 94 | Bộ chuyển đổi tín hiệu giám sát độ rung | TM101, Provibtech. | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 95 | Bàn chải sắt dạng lưỡi dao 250 mm | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 96 | Băng keo cách điện màu đen | 10 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 97 | Bình gas 12,5 kg | 1 | Bình | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 98 | Bình ôxy 40 lít | 2 | Bình | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 99 | Bột mì | 5 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 100 | Bu lông lục giác chìm M12x25mm | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 101 | Bu lông lục giác nổi M12x35 mm | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 102 | Bút lông dầu | 2 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 103 | Bút xóa ngòi thép (màu trắng) | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 104 | Cao su non | 20 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 105 | Cọ lăn sơn dầu 5cm | 8 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 106 | Cu nhê cùm ống F50/70 mm | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 107 | Chai xịt chống rỉ đa năng loại: WD40 | 1 | bình | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 108 | Chổi cọ sơn 4cm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 109 | Chổi cước | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 110 | Chổi đánh gỉ dạng nón lắp máy Φ100 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 111 | Dầu Diesel | 15 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 112 | Dầu tuốc bin VG 46 | 208 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 113 | Dây rút nhựa trắng | 2 | gói | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 114 | Đất sét bịt tủ điện NEOSEAL B3 | NEOSEAL B3 | 2 | kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 115 | Găng tay len | 36 | Đôi | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 116 | Giấy nhám cuộn | 5 | Tờ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 117 | Giẻ lau | 70 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 118 | Gioăng cao su tròn Ø6 | 20 | M | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 119 | Gioăng cao su tròn chịu nhiệt Ø8 | 20 | M | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 120 | Gioăng cao su tròn chịu nước Ø8 | 20 | M | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 121 | Gioăng chữ Y 18x22mm | 5 | M | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 122 | Gioăng làm kín mặt đầu Φ190x6mm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 123 | Gioăng làm kín thủy Vee Packing | VPM 406030. | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 124 | Gioăng tròn F25x3.55mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 125 | Gioăng tròn F28x3.55mm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 126 | Gioăng tròn F50x5mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 127 | Gioăng tròn F60x5.5mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 128 | Gioăng tròn F63x3.55mm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 129 | Gioăng tròn F75x5.5mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 130 | Hạt chống ẩm | 6 | kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 131 | Keo dán nhanh 3M Pr100 | 3M Pr100 | 5 | Tuýp | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 132 | Keo silicon 300 ml | Apolo A600 | 2 | tuýp | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 133 | Khẩu trang than hoạt tính cao cấp NeoMask _VC65 - NeoVision | NeoMask VC65-NeoVision; | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 134 | Pin tiểu | 14 | viên | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 135 | Pin Toshiba loại R14KG SIZE C 1.5V | R14KG, TOSHIBA. | 8 | viên | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 136 | Que hàn chịu lực GL52, F3.2 mm | 10 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 137 | Silicon Loctite 596 | Loctite 596. | 4 | Tuýp | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | |
| 138 | Sơn chống rỉ chịu nước màu ghi | 4 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 139 | Sơn Epoxy 2 thành phần màu ghi | 8 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 140 | Sơn kim loại Jimmy Joton 290 | 3 | kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 141 | Túi ni lông 200x300 mm | 230 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 142 | Túi ni lông kích thước phù hợp với túi nhựa PP 50 kg | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 143 | Túi nhựa PP loại 50Kg | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 144 | Thép tấm dày 10 mm | 1 | M2 | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 145 | Vải phin trắng | 10 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 146 | Xà phòng bột | 3 | kg | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT | ||
| 147 | Xăng | A92 | 20 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục II (Yêu cầu kỹ thuật), Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi