Gói thầu: Gói thầu số 9- Phụ kiện trung thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200121606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9- Phụ kiện trung thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200106967 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD, SCL và SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 301 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 11:06:00 đến ngày 2020-02-04 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,883,982,343 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chốt kẹp nhánh rẽ BAB (M) 2516 | 200 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 2 | Chốt kẹp nhánh rẽ BAB (M) 2521 | 200 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 3 | Kẹp răng trung thế 50-120/50-120 mm2 | 700 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 4 | Kẹp răng trung thế 95-240/35-95 mm2 | 300 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 5 | Kẹp răng trung thế 95-240/95-240 mm2 | 300 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 6 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 35mm2 | 30 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 7 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 50mm2 | 227 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 8 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 70mm2 | 213 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 9 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 95mm2 | 99 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 10 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 120mm2 | 20 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 11 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 185mm2 | 30 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 12 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 240mm2 | 15 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 13 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp AC/XLPE 50mm2 | 98 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 14 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp AC/XLPE 70mm2 | 56 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 15 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp AC/XLPE 95mm2 | 42 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 16 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp AC/XLPE 120mm2 | 5 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 17 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp AC/XLPE 150mm2 | 4 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 18 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp AC/XLPE 185mm2 | 9 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 19 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp AC/XLPE 240mm2 | 4 | Cái | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 20 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x70)mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 21 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x95)mm2 | 2 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 22 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x120)mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 23 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x150)mm2 | 2 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 24 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x185)mm2 | 3 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 25 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x240)mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 26 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x300)mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 27 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x70)mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 28 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x95)mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 29 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x120)mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 30 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x150)mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 31 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x185)mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 32 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x240)mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 33 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x300)mm2 | 4 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 34 | Hộp nối cáp ngầm 24kV- (1x300)mm2 | 3 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 35 | Hộp nối cáp ngầm 24kV- (1x240)mm2 | 2 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 36 | Hộp nối cáp ngầm 24kV- (1x150)mm2 | 3 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 37 | Hộp nối cáp ngầm 24kV- (3x70)mm2 | 3 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 38 | Hộp nối cáp ngầm 24kV- (3x150)mm2 | 3 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 39 | Hộp nối cáp ngầm 24kV- (3x185)mm2 | 3 | Bộ | Theo Chương V. PHẠM VI CUNG CẤP |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi