Gói thầu: VT-SCTX-2019-133-Cung cấp các chủng loại vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2019 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200141003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | VT-SCTX-2019-133-Cung cấp các chủng loại vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2019 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200140911 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 11:05:00 đến ngày 2020-02-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 441,444,362 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,414,444 VNĐ ((Bốn triệu bốn trăm mười bốn nghìn bốn trăm bốn mươi bốn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm ly tâm trục ngang bao gồm: (Bơm, động cơ, bệ sắt si) | Như cột mô tả hàng hóa | 2 | Bộ | Bơm: Năng suất: ≥ 300 m3/ giờ; Áp xuất đẩy: ≥ 10m; Tốc độ: 1450 Vòng/ phút; Vật liệu chế tạo; Bánh động: Bằng thép inoc SCS13; Trục, bạc lót trục: Bằng thép inoc SUS316. Động cơ điện: Công suất động cơ: 22 KW; Tốc độ: 1450 V/phút; Điện áp 3 pha 380 vôn | |
| 2 | Van một chiều mặt bích kiểu đặt ngang Dy150Py10; Dy150Py10Ty200 | Dy150Py10; Dy150Py10Ty200 | 2 | Cái | Van một chiều mặt bích kiểu đặt ngang Dy150Py10; Môi chất làm việc: nước | |
| 3 | Đồng hồ áp lực ЭKM; Dải đo từ (-1÷1) KG/Cm2 | Đồng hồ áp lực ЭKM; Dải đo từ (-1÷1) KG/Cm2 | 2 | Cái | Đồng hồ áp lực ЭKM; Dải đo từ (-1÷1) KG/Cm2 | |
| 4 | Cáp chống nhiễu 14AWG; (14AWG 7x1,5); (Cáp 7 lõi đồng mềm nhiều sợi, chịu nhiệt độ 90 độ C) | Cáp chống nhiễu 14AWG; (14AWG 7x1,5); (Cáp 7 lõi đồng mềm nhiều sợi, chịu nhiệt độ 90 độ C) | 300 | Mét | Cáp chống nhiễu 14AWG; (14AWG 7x1,5); (Cáp 7 lõi đồng mềm nhiều sợi, chịu nhiệt độ 90 độ C); | |
| 5 | Tủ điện điều khiển (Kích thước: 300x800x1200); (Bao gồm: 02 Aptomat 3 pha-100A; 02 khởi động từ MΠA4100-63A; 02 hộp nút ấn (loại 02 nút ấn); 02 đèn tín hiệu; Cáp lực 4x25; Cáp điều khiển 7x2,5) | Như cột mô tả hàng hóa | 1 | Cái | Tủ điện điều khiển (Kích thước: 300x800x1200); (Bao gồm: 02 Aptomat 3 pha-100A; 02 khởi động từ MΠA4100-63A; 02 hộp nút ấn (loại 02 nút ấn); 02 đèn tín hiệu; Cáp lực 4x25; Cáp điều khiển 7x2,5) | |
| 6 | Côn đầu hút bơm tăng áp nước sông; C02576A01-1001 | Như cột mô tả hàng hóa | 4 | Cái | Côn đầu hút bơm tăng áp nước sông; C02576A01-1001; |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi