Gói thầu: Gói thầu số 01: “Mua sắm cáp điện, recloser, thiết bị cảnh báo sự cố phục vụ các công trình ĐTXD đợt II năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200122971-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: “Mua sắm cáp điện, recloser, thiết bị cảnh báo sự cố phục vụ các công trình ĐTXD đợt II năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200122958 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và TDTM năm 2020 của Tổng Công ty điện lực Miền Bắc. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 08:57:00 đến ngày 2020-02-17 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,773,386,604 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 353,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 22kV trọn bộ:bộ báo sự cố; bộ thu phát tín hiệu; dụng cụ lắp đặt; giá đỡ gá lắp thiết bị; tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành | CBSC 24kV | 13 | bộ | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 22kV trọn bộ:bộ báo sự cố; bộ thu phát tín hiệu; dụng cụ lắp đặt; giá đỡ gá lắp thiết bị; tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành | |
| 2 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 35kV trọn bộ:bộ báo sự cố; bộ thu phát tín hiệu; dụng cụ lắp đặt; giá đỡ gá lắp thiết bị; tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành | CBSC 35kV | 2 | bộ | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 35kV trọn bộ:bộ báo sự cố; bộ thu phát tín hiệu; dụng cụ lắp đặt; giá đỡ gá lắp thiết bị; tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành | |
| 3 | Dao cách ly 3 pha 630A-24kV, polymer, chém dọc+ sào thao tác+ giá lắp | 630A-24kV | 5 | Bộ | Dao cách ly 3 pha 630A-24kV, polymer, chém dọc+ sào thao tác+ giá lắp | |
| 4 | Dao cách ly 3 pha 630A-35kV polymer trọn bộ( chém dọc, cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | 3 pha 630A-35kV | 1 | Bộ | Dao cách ly 3 pha 630A-35kV polymer trọn bộ( chém dọc, cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | |
| 5 | Recloser 27KV; 12,5kA, 630A đã bao gồm tủ điều khiển, giá treo Recloser | Recloser 27KV | 4 | bộ | Recloser 27KV; 12,5kA, 630A đã bao gồm tủ điều khiển, giá treo Recloser | |
| 6 | Recloser 38KV, 630A đã bao gồm tủ điều khiển, giá treo Recloser | Recloser 38KV | 1 | bộ | Recloser 38KV, 630A đã bao gồm tủ điều khiển, giá treo Recloser | |
| 7 | Máy biến áp cấp nguồn 24KV loại ngâm dầu 1 pha 2 sứ kèm giá đỡ 10(22)/0,23kV,50hZ-1000VA | 10(22)/0,23kV,50hZ-1000VA | 4 | cái | Máy biến áp cấp nguồn 24KV loại ngâm dầu 1 pha 2 sứ kèm giá đỡ 10(22)/0,23kV,50hZ-1000VA | |
| 8 | Máy biến áp cấp nguồn 35KV loại ngâm dầu 1 pha 2 sứ kèm giá đỡ 35/0,23kV,50hZ-1000VA | 35/0,23kV,50hZ-1000VA | 1 | cái | Máy biến áp cấp nguồn 35KV loại ngâm dầu 1 pha 2 sứ kèm giá đỡ 35/0,23kV,50hZ-1000VA | |
| 9 | Bộ điều khiển giám sát từ xa Recloser | Bộ ĐK từ xa | 5 | bộ | Bộ điều khiển giám sát từ xa Recloser | |
| 10 | Tụ bù trung thế 24KV - 3x100kVAr | 24KV - 3x100kVAr | 1 | bộ | Tụ bù trung thế 24KV - 3x100kVAr | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | ACSR 50/8 | 43.388 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/ACSR 50/8 -3,5mm- 12,7kV | XLPE/ACSR 50/8 -3,5mm- 12,7kV | 513 | mét | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/ACSR 50/8 -3,5mm- 12,7kV | |
| 13 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11( có mỡ trung tính) | ACSR 70/11 | 7.855 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11( có mỡ trung tính) | |
| 14 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/ACSR 70/11 -3,5mm- 12,7kV | 70/11-3,5mm | 376 | m | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/ACSR 70/11 -3,5mm- 12,7kV | |
| 15 | Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16( có mỡ trung tính) | ACSR 95/16 | 13.567 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16( có mỡ trung tính) | |
| 16 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 (có mỡ trung tính) | ACSR 120/19 | 38.325 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 (có mỡ trung tính) | |
| 17 | Dây nhôm lõi thép ACSR 150/19 (có mỡ trung tính) | ACSR 150/19 | 13.295 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 150/19 (có mỡ trung tính) | |
| 18 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240 12/20(24)kV | 3x240 12/20(24)kV | 146 | mét | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240 12/20(24)kV | |
| 19 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150 20/35(40.5)kV | 3x150 20/35(40.5)kV | 304 | mét | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x150 20/35(40.5)kV | |
| 20 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | ABC 4x120mm2 | 13.299 | mét | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | |
| 21 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95mm2 | ABC 4x95mm2 | 1.154 | mét | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95mm2 | |
| 22 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | ABC 4x70mm2 | 692 | mét | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | |
| 23 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50mm2 | ABC 4x50mm2 | 917 | mét | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50mm2 | |
| 24 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35mm2 | ABC 4x35mm2 | 1.313 | mét | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35mm2 | |
| 25 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35mm2 | ABC 2x35mm2 | 356 | mét | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35mm2 | |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | 1.852 | mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | |
| 27 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x4mm2 | Muyle 2x4mm2 | 15 | mét | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x4mm2 | |
| 28 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7mm2 | Muyle 2x7mm2 | 641 | mét | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7mm2 | |
| 29 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11mm2 | Muyle 2x11mm2 | 1.070 | mét | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11mm2 | |
| 30 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16mm2 | Muyle 2x16mm2 | 39 | mét | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16mm2 | |
| 31 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | 384 | mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | |
| 32 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 6 | mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | |
| 33 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 | Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 | 18 | mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 | |
| 34 | Cáp 0,6/1 kVCu/XLPE/PVC 1x95mm2 | Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | 1.307 | mét | Cáp 0,6/1 kVCu/XLPE/PVC 1x95mm2 | |
| 35 | Cáp 0,6/1 kVCu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | 498 | mét | Cáp 0,6/1 kVCu/XLPE/PVC 1x120mm2 | |
| 36 | Dây cáp thép TK50 | TK50 | 1.089 | mét | Dây cáp thép TK50 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi