Gói thầu: 52 2020 VHT K1-RD.LRS “Mua sắm mạch in 2 lớp, 4 lớp, 6 lớp theo thiết kế cho hệ thống thu phát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200146231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 52 2020 VHT K1-RD.LRS “Mua sắm mạch in 2 lớp, 4 lớp, 6 lớp theo thiết kế cho hệ thống thu phát |
| Số hiệu KHLCNT | 20200117890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 11:40:00 đến ngày 2020-02-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 138,250,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mạch PCB LRS_TRM_TX_V1 | LRS_TRM_TX_V1 | 2 | Chiếc | LRS_TRM_TX_V1; Rogers RO4350B_30mil, 4 layer, 45mmx85mmx 1.8mm, mạ vàng 1.0 oz, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue). | |
| 2 | Mạch PCB LRS_TRM_RX_V1 | LRS_TRM_RX_V1 | 2 | Chiếc | LRS_TRM_RX_V1; Rogers RO4350B_30mil, 4 layer, 260mmx87.5mmx 1.8mm, mạ vàng, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue). | |
| 3 | Mạch PCB LRS_VRD_PASB30W_V1 | LRS_VRD_PASB30W_V1 | 2 | Chiếc | LRS_VRD_PASB30W_V1; Rogers RO4350B (30 mil) , 2 layer, 48mmx65mmx0.8mm, mạ vàng 1.0 oz, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue) | |
| 4 | Mạch PCB LRS_VRDPASB500_DRV_V1 | LRS_VRDPASB500_DRV_V1 | 2 | Chiếc | LRS_VRDPASB500_DRV_V1; Roger 4350B (30mil),2 layer, 48mmx115mmx0.8mm, mạ vàng 1.0 oz, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue) | |
| 5 | Mạch PCB LRS_VRDPASB800_V1 | LRS_VRDPASB800_V1 | 3 | Chiếc | LRS_VRDPASB800_V1; Roger 4350B (30mil), 2 layer, 90mmx95mmx0.8mm, mạ vàng 1.0 oz, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue) | |
| 6 | Mạch PCB LRS_TRM_CIR_CUP_V1 | LRS_TRM_CIR_CUP_V1 | 2 | Chiếc | LRS_TRM_CIR_CUP_V1; Roger 4350B (30mil),2 layer, 42.7mmx84mmx0.8mm, mạ vàng 1.0 oz, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue) | |
| 7 | Mạch PCB LRS_TRM_COMBINE_V1 | LRS_TRM_COMBINE_V1 | 3 | Chiếc | LRS_TRM_COMBINE_V1; Roger 4350B (30mil),2 layer, 52.5mmx125mmx0.8mm, mạ vàng 1.0 oz, chữ trắng, không sơn | |
| 8 | Mạch PCB LRS_TRM_MCU_V1 | LRS_TRM_MCU_V1 | 2 | Chiếc | LRS_TRM_MCU_V1; FR4 1.6mm , 6 layers, 55mmx80mmx1.6mm, mạ vàng 1.0 oz, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue) | |
| 9 | Mạch PCB LRS_TRM_BIAS_V1 | LRS_TRM_BIAS_V1 | 2 | Chiếc | LRS_TRM_BIAS_V1; FR4 1.6mm , 4 layers, 92.5mmx327.5mmx1.6mm, mạ vàng 2.0 oz, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue) | |
| 10 | Mạch PCB LRS_TRM_MCU_POWER_V1 | LRS_TRM_MCU_POWER_V1 | 2 | Chiếc | LRS_TRM_MCU_POWER_V1; FR4 1.6mm , 2 layers, 15.5mmx66.5mmx1.6mm, mạ vàng 1.0 oz, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue) | |
| 11 | Mạch PCB LRS_CONTROL_MOTOR_V1 | LRS_CONTROL_MOTOR_V1 | 2 | Chiếc | LRS_CONTROL_MOTOR_V1; Roger 4350B (30mil), 2 layers, 50mmx155mmx0.8mm, mạ vàng 1.0 oz, chữ trắng, sơn xanh đậm (Blue) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi