Gói thầu: Gói thầu số 05-20MS.ĐTXD: Mua vật tư thiết bị phục vụ 04 công trình ĐTXD bổ sung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200135901-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05-20MS.ĐTXD: Mua vật tư thiết bị phục vụ 04 công trình ĐTXD bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200133471 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 16:52:00 đến ngày 2020-02-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,665,386,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 1 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 4 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11 cột liền | 12 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 12.0, (G8+N10) | 110 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G8+N10) | 48 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực 11.0, (G10+N10) | 17 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 13.0 G10+N10 | 12 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 15 (G10+N10) | 10 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Dây chảy cầu chì tự rơi 100A | 4 | sợi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Đai thép không gỉ | 717 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | Khóa đai | 717 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Ống nhựa HDPE32/25 | 16 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | Sứ đứng 22kV (bao gồm cả ty sứ) | 451 | Quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Chuỗi néo cách điện 22kV cho dây trần tiết diện 50-70mm2 | 82 | Chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Chuỗi néo cách điện 22kV cho dây trần tiết diện 150-185mm2 | 792 | Chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Chuỗi néo cách điện 22kV cho dây trần tiết diện 240-300mm2 | 183 | Chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | Chuỗi néo cách điện 22kV cho dây bọc ( PK giáp níu dây 240) | 30 | Chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | Chuỗi néo cách điện kép 22kV cho dây trần tiết diện 150-185mm2 | 3 | Chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | Khóa néo dây chống sét | 55 | Chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | Khóa đỡ dây chống sét | 109 | Chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | Đầu cốt M35 | 168 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | Đầu cốt M50 | 52 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | Đầu cốt xử lý AM150 | 66 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | Đầu cốt xử lý AM70 | 66 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | Dây buộc cổ sứ định hình | 2 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | Ghíp nhôm 3 bulong 50-240 | 319 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Ghíp xử lý đồng nhôm | 4 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Ghíp bọc trung thế 24kV (120 - 300) | 6 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | Biển tên tên dao (10x15) phản quang | 6 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Biển báo nguy hiểm, biển tên cột | 182 | Cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Dây đồng mềm M35 mm2 | 84 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | 41 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | Cáp nhôm AC 70 mm2 | 2.715 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Cáp nhôm AC 150 mm2 | 756 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | Cáp nhôm AC 240 mm2 | 5.863 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | Dây nhôm bọc cách điện AC50/XLPE/PVC | 851 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | Dây thép TK50 | 8.677 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 15 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 1 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 6 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 2 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) | 28 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | Cột bê tông ly tâm LT16 (lỗ ) chịu lực 11.0 ( G6+N10) | 5 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G6+N10) | 2 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 9.2 (G8+N10) | 6 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 11.0 (G8+N10) | 129 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G8+N10) | 9 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 2400 (G8+N10) | 2 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực 11.0, (G10+N10) | 2 | Cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | Dây nhôm bọc cách điện AC150/24/XLPE/PVC | 27,54 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | Cáp nhôm AC 150 mm2 | 550,8 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 53 | Cáp nhôm AC 95 mm2 | 5.483,52 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 54 | Cáp nhôm AC 70 mm2 | 290,7 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 55 | Dây nhôm bọc cách điện AC70/11/XLPE/PVC | 146,88 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 56 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | 36 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 57 | Dây thép TK50 | 8.645 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 58 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | 64 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 59 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 24kV-120kN | 780 | chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 60 | Sứ chuỗi néo kép Polymer 24kV-120kN | 12 | chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 61 | Sứ đứng 22kV (bao gồm cả ty sứ) | 267 | quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 62 | Khóa đỡ dây chống sét | 77 | chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 63 | Khoá néo dây chống sét | 84 | chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 64 | Dây đồng mềm M35 mm2 | 88 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 65 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 (Tiếp địa MBA) | 6 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 66 | Ghíp bọc trung thế 2 bu long GB2BL 70-150 | 52 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 67 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | 354 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 68 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 8 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 69 | Đầu cốt xử lý AM150 | 92 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 70 | Đầu cốt xử lý AM95 | 18 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 71 | Đầu cốt xử lý AM70 | 81 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 72 | Đầu cốt M35 | 168 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 73 | Đầu cốt M50 | 24 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 74 | Đầu cốt M120 | 18 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 75 | Chụp silicon sứ đứng 24kV | 330 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 76 | Dây buộc cổ sứ định hình cho dây trần tiết diện 150mm2 | 330 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 77 | Biển tên cột | 155 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 78 | Biển báo nguy hiểm | 13 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 79 | Biển tên cầu dao | 8 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 80 | Biển tên cầu chì tự rơi | 1 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 81 | Biển tên tụ bù | 3 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 82 | Biển tên máy cắt | 1 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 83 | Biển tên TBA | 1 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 84 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | 3 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 85 | Chụp đầu cực cao thế máy biến áp | 3 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 86 | Chụp đầu cực sứ hạ thế máy biến áp | 4 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 87 | Kẹp quai | 3 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 88 | Kẹp hotline | 3 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 89 | Băng dính cách điện | 2 | cuộn | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 90 | Khóa treo | 1 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 91 | Đai thép không rỉ | 612 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 92 | Khóa đai | 1.069 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 93 | Ống nhựa xoắn ĐK 32/25 | 386,5 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 94 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A-36kA/s | 3 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 95 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | 6 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 96 | Đầu cốt đồng M120 | 18 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 97 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 5.297 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 98 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 904 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 99 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 3.413 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 100 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 5.681 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 101 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 5.4, có lỗ dọc theo thân cột | 2 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 102 | Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 5.0 | 4 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 103 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 75 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 104 | Cột bê tông ly tâm 8,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 3.0 | 457 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 105 | Cột bê tông ly tâm 7,5m dự ứng lực loại có lực đầu cột 3.0 | 255 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 106 | Đầu cốt xử lý AM120 | 44 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 107 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | 85 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 108 | Tấm treo cáp (ốp cột) | 1.166 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 109 | Đai thép không gỉ | 4.731 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 110 | Khóa đai | 4.731 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 111 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 2.064 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 112 | Ghíp nhôm 3 bulong AC-50-240 | 848 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 113 | Băng dính cách điện | 1.638 | cuộn | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 114 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE F32/25 | 309 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 115 | Dây đồng mềm M35 | 103 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 116 | Đầu cốt đồng M35 | 103 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 117 | Biển tên lộ đường dây | 124 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 118 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 3.264 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 119 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 270 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 120 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*35mm2 | 3.298 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 121 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 2.462 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 122 | Đầu cốt xử lý AM70 | 1.080 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 123 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 1 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 124 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 2 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 125 | Thiết bị báo tín hiệu sự cố đường dây 24kV ( trọn bộ ) | 1 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 126 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 (G6+N8) | 8 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 127 | Sứ đứng 24kV+ty | 23 | quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 128 | Chuỗi đỡ Polymer 24kV ( gồm cả phụ kiện ) | 33 | chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 129 | Cáp nhôm AC 70 mm2 | 1.610 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 130 | Dây đồng mềm M35 mm2 | 9 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 131 | Đồng thanh M50x5(2,225kg/m) | 11,125 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 132 | Đầu cốt M50 | 12 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 133 | Đầu cốt xử lý AM70 | 9 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 134 | Đầu cốt M35 | 6 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 135 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | 21 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 136 | Biển báo an toàn | 7 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 137 | Biển tên cột | 6 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 138 | ống nhựa xoắn ĐK 32/25 | 35 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 139 | Đai thép không rỉ | 35 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 140 | Khóa đai | 28 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 141 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3*70 | 401 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 142 | ống nhựa xoắn ĐK 200/160 | 376 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 143 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 300mm | 367 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 144 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ | 18 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 145 | Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x70mm2 | 1 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 146 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*70mm2 NT | 2 | Hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi