Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị điện phục vụ sửa chữa lớn trung tu hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP) – Tổ máy S1 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200151223-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, thiết bị điện phục vụ sửa chữa lớn trung tu hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP) – Tổ máy S1 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20191278403
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-22 09:26:00 đến ngày 2020-02-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,719,212,066 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Sứ cách điện ESP 2 Cái Đính kèm hình ảnh và bản vẽ tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn lắp đặt được vào hệ thống ESP Tổ máy S1
2 Màn hình điều khiển MBA chỉnh lưu 1 Cái Mitsubishi ; Model: F940GOT-LWD; Graphic Operation Terminal; Serial No.: 740399 V6.95; Đính kèm hình ảnh nameplate tại chương V.Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
3 Bộ chuyển đổi quang điện (Repeat adapter) 1 Cái Allen-Bradley; ControlNet; Repeater Adapter; 1786-RPA; Đính kèm hình ảnh nameplate tại chương V.Yêu cầu kỹ thuật Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
4 Bộ Cooler with PCB GCR - 50 1 Bộ Bộ Cooler with PCB GCR - 50; P/N: 3014034521; HSX: HORIBA. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
5 Bộ phát hiện rò rỉ khí NH3 sensor: KD - 5B 5 Cái Model cảm biến: KD-5B; HSX: New Cosmos Electric Co.. Ltd; Explosion proof d2G4; Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
6 Chuyển tín mực (Model: FMU40-ARB2A4) 1 Cái Model: FMU40-ARB2A4; S/n: 9902EE0109A; 12 - 30VDC; 0,8W; 2 wire; - HSX: Endress+Hauser. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
7 Công tắc giới hạn 1 Cái Omron; Type: Z-15GQ-B; AC250V 15A. -nt-
8 Công tắc tơ Schneider LC1D09FD-3P CONT 9AAC3 4Kw 1NO 1NC 110VDC COIL-Contacts Block: LADN11 1NO+1NC 5 Cái Schneider; LC1D09FD-3P CONT 9AAC3 4kW; 1NO 1NC 110VDC COIL; Contacts Block: LADN11 1NO+1NC. -nt-
9 contactor Scheneider, TeSys D - LCD1D25F7; 110VAC coil 5 Cái Scheneider; TeSys D - LCD1D25F7; 110VAC coil -nt-
10 Controlnet tab 2 Cái ControlNet Tab; Model: 1786-TPR; HSX: Allen-Bradley -nt-
11 Động cơ van 0.2KW 400V 0.7A 1310v/p 1 Cái 0.2kW 400V 0.7A 1310v/p; Đính kèm bản vẽ tại chương V.Yêu cầu kỹ thuật. -nt-
12 Đồng hồ áp suất 0-0.5 Mpa 1 Cái Ness; 150mm Bottom; ½” NPT (M); 0-0.5 MPa; Cl: 1,0 -nt-
13 Đồng hồ áp suất 0-1 Mpa 1 Cái Ness; 150mm Bottom; ½” NPT (M); 0-1.0 MPa -nt-
14 Đồng hồ áp suất 0-1.5 Mpa 1 Cái Ness; 150mm Bottom; ½” NPT (M); 0-1.5 MPa; Cl: 1,0 -nt-
15 Đồng hồ áp suất 0-1.6 Mpa 1 Cái Ness; 150mm Bottom; ½” NPT (M); 0-1.6 MPa; Cl: 1,0 -nt-
16 Đồng hồ áp suất 0-3 Mpa 315A 1 Cái Ness; 150mm Bottom; ½” NPT (M); 0-3 MPa; Cl: 1,0 -nt-
17 Đồng hồ áp suất 0-4 MPa AG10-161 1 Cái Ness; 150mm Bottom; ½” NPT (M); 0-4 MPa; Cl: 1,0 -nt-
18 Đồng hồ nhiệt độ 0-300độ C 1 Cái Ness; 0 - 300 độ C; ½” NPT (M); Đính kèm hình ảnh tại chương V.Yêu cầu kỹ thuật -nt-
19 Gas detection & alarm system V2H-2-1 1 Cái HSX: New Cosmos Electric Co.. Ltd; Type: V2H-2-1; Gas: Amoniac; No.: V115763; Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
20 Ground Voltage Relay: LVG-3CS; 110VAC 50/60Hz 1 Cái Type: LVG-3CS; Volt: AC 110V 50/60Hz. -nt-
21 Level switch (Model ANL-112-1H) 1 Cái HSX: Kansai-Automation. Co., Ltd.; Model: ALN-112-1H; Range: Design press.: 1,23kPa; -nt-
22 Limit Switch (YAMATAKE-Model: 1LX5001) 1 Cái HSX: Yamatake; Cat. list: 1LX5001; Explosion proof d2G4; 5A-250VAC. -nt-
23 Pin PLC Allen Bradley 1756-BA2:3V-1200mAh 1 Cái Allen Bradley; 1756-BA2:3V-1200mAh. -nt-
24 Power supply Quint -PS 100-240VAC/24VDC/10A) 2866763 1 Cái PHOENIX CONTACT; PS 100-240VAC/24VDC/10A - 2866763 -nt-
25 Pressure switch PBX-SS160XA, range: 0-10kPa 1 Cái HSX: Nesstech; Model: PBX-SS160XA; Range: 0 - 10kPa; CXC: ± 1% F.S. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
26 Quạt wagnetic shield fan-sensor 1 Cái IkuraFan; Model: THA1 - S7556K GG169UF; 230VAC 40W 50/60Hz; Đính kèm hình ảnh, nameplate tại chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
27 Relay 79: SDDR-7 CF7 7 cái Schneider; SDDR7-CF7; Control voltage: 110 VAC; SDDT: 0.5-5sec; DOMT: OFF, 1-30sec; (có chân đế) -nt-
28 RELAY OMRON MY4N 110VDC 5 Cái OMRON; MY4N 110VDC -nt-
29 Relay socket PLC-BSC-24DC/ 1/ ACT - 2966058 3 Cái HXS: PHOENIX CONTACT; PLC-BSC- 24DC/ 1/ACT - 2966058; -nt-
30 rơ le dòng điện: Huyndai HIMP-D60; 5-60A; 1 Cái Huyndai; HIMP-D60; Control voltage: 110 VAC; 5-60A; 1-30sec. -nt-
31 Roboticsware: Panel browser Ver6.0 (FA-Panel 6.0) 1 Cái Panel browser Ver6.0 (FA-Panel 6.0). Nhà thầu cam kết cung cấp liences (bản quyền) và tài liệu hướng dẫn cài đặt của phần mềm khi giao hàng -nt-
32 Solenoid valve (4F510E-TP-S) 2 Cái Model: 4F510E-TP-S; Pressure: 0.1-1.0MPa; - FL402909, Ser.: 7X03 G. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
33 Solenoid valve M15G-8N-AE12PU 2 Cái KANEKO SANGYO; Model: M15G-8N-AE12PU; Press.: 0-0,99MPa; AC Volt: 230V/50Hz; Function: G / 4 Way 2 Position. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
34 Solenoid WTA-2K-MFF-2 1 Cái HSX: Takasago Co., Ltd.; Model: WTA-2K-MFF-2; 24VDC; 50kPa; Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
35 Solenoid WTB-3K-MFF-2 2 Cái HSX: Takasago Co., Ltd.; Model: WTB-3K-MFF-2; 24VDC; 50kPa. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
36 Temperature switch (Model: 14650 SW0130-031; Range: 0-200 độ C) 1 Cái HSX: Nesstech.; Model: 14650 SWO130-031; Range: 0 - 200 độ C; CXC: ± 2.0 F.S. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
37 Thermocouple (Style: SE JIS - 952) 1 Cái Sukegawa electric Co., Ltd.; Style: SE JIS - 952; Sheath: SUS316; No.: 8095426; Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
38 Thiết bị đo chênh áp EJA 110A, S2 EMS5 - 92DA 24VDC, 4 - 20Ma DC; 16Mpa; 0-20KPa 1 Cái Yokogawa.; EJA 110A, S2 EMS5 - 92DA; 24VDC, 4 - 20mA DC; 16Mpa; 0-20kPa. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
39 Under Voltage Relay: LUV-1A; 110VAC; 50/60Hz; 1,8VA. 1 Cái Type: LUV-1A; Rated: AC 110V 50/60 Hz; Consumption VA: 1.8 VA. -nt-
40 Van Rotork-ABB; Module 6 electronics; Type: IQ20-F14-B4; Năm sx: 2007 1 Cái Module 6 electronics; Type: IQ20-F14-B4; Năm sx: 2007. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn lắp đặt được vào hệ thống Lò Hơi Tổ máy S1
41 Van TOKO VALEX (Model: T-8110, size 50A, rating JIS20K, Cv 54) 1 Cái Model: T-8110; Size: 50A; Rating: JIS20K; Cv 54; Connecting: FLG RF; Matrerial: PH2/316/SF; Trim type: QS; Lift: 13mm; Acting air to OPEN, SP; Range: 200-320kPa; Serial No.: 145795. Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn lắp đặt vào hệ thống ESP Tổ máy S1
42 Máy biến áp chỉnh lưu 70kV 1000mmA AC input 400V 1 Cái Silicon Rectifier for Electrostatic Precipitator – Origin Electric Co., Ltd; Type: Outdoor; AC Input: 1 phase; 50Hz; 400V; DC Output: 70kV – 1000mA. Đính kèm hình ảnh, nameplate tại chương V.Yêu cầu về kỹ thuật Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ như mục 3, chương V.Yêu cầu về kỹ thuật. Khi tham gia chào giá nhà thầu cung cấp tài liệu kỹ thuật chứng minh thông số kỹ thuật -nt-
43 Over curent relay 1 Cái Fuji ; Type: DUTUAHAS – 2; Time lag tap: 0,2 ~ 1,2A; Inst.: 1 ~ 8A (Rated Current: AC1A); Source: DC110V. -nt-
44 Điện trở sấy 440V 300W TDK 775 4 Cái 440V 300W TDK 775 -nt-
45 Heater (điện trở sấy) 1 Bộ 440V 300W TDK 775 -nt-
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->