Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị cơ kỹ thuật phục vụ sửa chữa lớn trung tu hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP) – Tổ máy S1 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200150231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị cơ kỹ thuật phục vụ sửa chữa lớn trung tu hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP) – Tổ máy S1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191278403 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 08:49:00 đến ngày 2020-02-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,603,492,264 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,100,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bag Filter (Model: BM611-B; Hãng HORKOS Corp) | 16 | Cái | Model: BM611-B; Hãng HORKOS Corp Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 1) | |
| 2 | Bag Filter (Model: JM1041 - BR; Hãng HORKOS Corp) | 40 | Cái | Model: JM1041 - BR; Hãng HORKOS Corp Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 2) | |
| 3 | Bản cực phóng (07478-52121-1601; Dwg no: K1-23078; Item no: 4) | 15 | Cái | Mfg: Hitachi ESP Model: SO-HP22 Part name: Discharge Electrode Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 3) | |
| 4 | Bản cực thu (07478-52121-1601; Dwg no: K1-23078; Item no: 3) | 8 | Cái | Mfg: Hitachi ESP Model: SO-HP22 Part name: Collecting Electrode Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 4) | |
| 5 | Bẩy xả đọng A46S, 20A, A105 (07478-54126-1261; DWG No: E-A46SO-00WEC-AH) | 5 | Cái | Mfg: TLV. Co, Ltd Model: A46S Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 5) | |
| 6 | Bẩy xả đọng Model S51NW (07478-89000-2U03; DWG No: S89760) | 2 | Cái | Mfg: Miyawaki Inc. Model: S51NW Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 6) | |
| 7 | Búa gõ giàn điện cực phóng (07478-52121-12213 dwgNo: k1-22740;part No:7) | 6 | Cái | Mfg: Hitachi ESP Model: SO-HP22 Part name: Hammer (for Discharge Electrode) Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 7) | |
| 8 | Búa gõ giàn điện cực thu (07478-52121-12213 dwgNo: k1-22739;part No:3) | 4 | Cái | Mfg: Hitachi ESP Model: SO-HP22 Part name: Hammer (for Collecting Electrode) Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 8) | |
| 9 | Chèn vuông chịu nhiệt 12,7 mm Isartherm A 6011/A (packing Isartherm A 6011/A) | 20 | mét | Chèn vuông chịu nhiệt 12,7 mm Isartherm A 6011/A Pressure: p(valves) = 300 bar, p(fans) = 8 bar, p(mixers, agitators) = 50 bar Sliding velocity: vg(valves)= 2 m/s, vg(fans) = 5 m/s, vg(mixers, agitators) = 5 m/s Temperature: t = -40 °C ... +450 °C, steam: +550 °C Chemical resistance: pH = 2 ... 12 | File bản vẽ số 9 | |
| 10 | Chèn vuông chịu nhiệt 8 mm Isartherm A 6011/A (packing Isartherm A 6011/A) | 15 | mét | Chèn vuông chịu nhiệt 8 mm Isartherm A 6011/A Pressure: p(valves) = 300 bar, p(fans) = 8 bar, p(mixers, agitators) = 50 bar Sliding velocity: vg(valves)= 2 m/s, vg(fans) = 5 m/s, vg(mixers, agitators) = 5 m/s Temperature: t = -40 °C ... +450 °C, steam: +550 °C Chemical resistance: pH = 2 ... 12 | File bản vẽ số 10 | |
| 11 | Co hàn 45 độ, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 15A) | 14 | Cái | Cút thép, (45°) ASTM A105/1000# - Socket weld, ASME B16.11 dùng cho ống 15A | ||
| 12 | Co hàn 45 độ, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 20A) | 20 | cái | Cút thép, (45°) ASTM A105/1000# - Socket weld, ASME B16.11 dùng cho ống 20A | ||
| 13 | Co hàn 45 độ, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 25A) | 16 | cái | Cút thép, (45°) ASTM A105/1500# - Socket weld, ASME B16.11 dùng cho ống 25A | ||
| 14 | Co hàn 45 độ, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 15A) | 10 | cái | Cút hàn 45 độ, thép mạ kẽm, A105 Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 15A | ||
| 15 | Co hàn 45 độ, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 20A) | 10 | cái | Cút hàn 45 độ, thép mạ kẽm, A105 Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 20A | ||
| 16 | Co hàn 45 độ, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 32A) | 16 | cái | Cút hàn 45 độ, thép mạ kẽm, A105 Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 32A | ||
| 17 | Co hàn 90 độ, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 15A) | 30 | Cái | Cút hàn 90 độ, thép rèn A105, Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11,dùng cho ống 15A | ||
| 18 | Co hàn 90 độ, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 20A) | 60 | Cái | Cút hàn 90 độ, thép rèn A105, Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11,dùng cho ống 20A | ||
| 19 | Co hàn 90 độ, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 25A) | 16 | cái | Cút hàn 90 độ, thép rèn A105, Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11,dùng cho ống 25A | ||
| 20 | Co hàn 90 độ, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 15A) | 10 | cái | Cút hàn 90 độ, thép mạ kẽm, A105 Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 15A | ||
| 21 | Co hàn 90 độ, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 20A) | 10 | cái | Cút hàn 90 độ, thép mạ kẽm, A105 Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 20A | ||
| 22 | Co hàn 90 độ, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 32A) | 24 | cái | Cút hàn 90 độ, thép mạ kẽm, A105 Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 32A | ||
| 23 | Disc seat (54126-1601;dwg no OKS-S-TEN-5450BF-HK-XU; item no.3) | 7 | cái | Disc seat for Ash Discharge Damper. Mfg: OKS Corporation Model/Dwg: OKS5000BF Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 11) | |
| 24 | Khớp nối hàn, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 15A) | 15 | Cái | Khớp nối hàn (măng sông) thép rèn A105, Class1500, Socket weld, dùng cho ống 15A | ||
| 25 | Khớp nối hàn, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 20A) | 20 | Cái | Khớp nối hàn (măng sông) thép rèn A105, Class1500, Socket weld, dùng cho ống 20A | ||
| 26 | Khớp nối hàn, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 25A) | 40 | cái | Khớp nối hàn (măng sông) thép rèn A105, Class1500, Socket weld, dùng cho ống 25A | ||
| 27 | Khớp nối hàn, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 15A) | 5 | cái | Khớp nối hàn (măng sông) thép mạ kẽm A105, Class1500, Socket weld, dùng cho ống 15A) | ||
| 28 | Khớp nối hàn, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 20A) | 5 | Cái | Khớp nối hàn (măng sông) thép mạ kẽm A105, Class1500, Socket weld, dùng cho ống 20A) | ||
| 29 | Khớp nối hàn, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 32A) | 16 | Cái | Khớp nối hàn (măng sông) thép mạ kẽm A105, Class1500, Socket weld, dùng cho ống 32A) | ||
| 30 | Ống thép 5x114x6000 mm | 24 | mét | Ống thép 5x114x6000 mm, Vật liệu: STK400 | ||
| 31 | Ống thép đúc A106 GrB mạ kẽm Ø27,2 x 2,9 mm (pipe 20A A106 GrB SCH 40 galvanied) | 24 | mét | Ống thép đúc A106 GrB mạ kẽm Ø27,2 x 2,9 mm (pipe 20A A106 GrB SCH 40 galvanied) Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ | File đính kèm số 12 | |
| 32 | Ống thép đúc A106 GrB mạ kẽm Ø33,4 x 3,4 mm (pipe 25A A106 GrB SCH 40 galvanied) | 12 | mét | Ống thép đúc A106 GrB mạ kẽm Ø33,4 x 3,4 mm (pipe 25A A106 GrB SCH 40 galvanied) Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ | File đính kèm số 12 | |
| 33 | Ống thép đúc A106 GrB mạ kẽm Ø21,3 x 2,8 mm (pipe 15A A106 GrB SCH 40 galvanied) | 18 | mét | Ống thép đúc A106 GrB mạ kẽm Ø21,3 x 2,8 mm (pipe 15A A106 GrB SCH 40 galvanied) Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ | File đính kèm số 12 | |
| 34 | Ống thép đúc A106 GrB mạ kẽm Ø42,2 x 3,6 mm (pipe 32A A106 GrB SCH 40 galvanied) | 54 | mét | Ống thép đúc A106 GrB mạ kẽm Ø42,2 x 3,6 mm (pipe 32A A106 GrB SCH 40 galvanied) Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ | File đính kèm số 12 | |
| 35 | Ống thép đúc A106 GrB Ø21,3 x 2,8 mm (pipe 15A A106 GrB SCH 40) | 54 | mét | Ống thép đúc A106 GrB Ø21,3 x 2,8 mm (pipe 15A A106 GrB SCH 40) Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ | File đính kèm số 12 | |
| 36 | Ống thép đúc A106 GrB Ø26,7 x 2,9 mm (pipe 20A A106 GrB SCH 40) | 114 | mét | Ống thép đúc A106 GrB Ø26,7 x 2,9 mm (pipe 20A A106 GrB SCH 40) Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ | File đính kèm số 12 | |
| 37 | Ống thép đúc A106 GrB Ø33,4 x 3,4 mm (pipe 25A A106 GrB SCH 40) | 42 | mét | Ống thép đúc A106 GrB Ø33,4 x 3,4 mm (pipe 25A A106 GrB SCH 40) Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ | File đính kèm số 12 | |
| 38 | Shutoff valve pnuematic Ope FPN1107NB, DN-25 | 2 | Cái | Pnuematic Ope. Valve, model: FPN1107NB, DN-25, acuator code: 04D; O.P: 0,4MPa; seri: 107-71266, Pat.P: NDV Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | ||
| 39 | Tê hàn, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 15A) | 15 | cái | Tê hàn, thép rèn A105, Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 15A | ||
| 40 | Tê hàn, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 20A) | 20 | cái | Tê hàn, thép rèn A105, Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 20A | ||
| 41 | Tê hàn, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 25A) | 40 | cái | Tê hàn, thép rèn A105, Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 25A | ||
| 42 | Tê hàn, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 15A) | 10 | cái | Tê hàn, thép mạ kẽm, A105 Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 15A | ||
| 43 | Tê hàn, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 20A) | 10 | Cái | Tê hàn, thép mạ kẽm, A105 Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 20A | ||
| 44 | Tê hàn, thép mạ kẽm, A105, Socket weld (áp suất làm việc 2 MPa, dùng cho ống 32A) | 24 | cái | Tê hàn, thép mạ kẽm, A105 Class 1500, Socket weld, ANSI B16.11, dùng cho ống 32A | ||
| 45 | Thép S-ten 1 (6x1500x9600 mm) | 12 | tấm | Thép S-ten 1 (6x1500x9600 mm) Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ | ||
| 46 | Thép tấm 3 mm | 90 | kg | thép tấm SS400B (3x1500x6000 mm) | ||
| 47 | Valve seat (54126-1601;dwg no OKS-S-TEN-5450BF-HK-XU; item no.4) | 8 | cái | Valve seat for Ash Discharge Damper. Mfg: OKS Corporation Model/Dwg: OKS5000BF Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 13) | |
| 48 | Van 1 chiều (07478-54126-1261; DRG No: M20KSC3/8B-2B) | 8 | cái | Mfg: Hitachi Mfg Dwg: M20KSC3/8B-2B Type: Check Valve Size: 1/2 Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 14) | |
| 49 | Van cách ly (07478-54126-1261; DRG No BM10KS2B1-2B) | 8 | Cái | Mfg: Hitachi Mfg Dwg: BM10KS2B1-2B Type: Ball valve Size: 1/2 Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 15) | |
| 50 | Van cổng 20A (07478- 54126-1261; No:T800WS1 A1/2B - 2B) | 4 | cái | Mfg: Hitachi Mfg Dwg: T800WS1 A1/2B - 2B Type: Gate valve Size: 3/4 Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 16) | |
| 51 | Van cổng 25A (07478- 54126-1261; No:T800WS1 A1/2B - 2B) | 4 | cái | Mfg: Hitachi Mfg Dwg: T800WS1 A1/2B - 2B Type: Gate valve Size: 1" Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 17) | |
| 52 | Van cổng 32A (07478- 54126-1261; No:T800WS1 A1/4B - 2B) | 2 | cái | Mfg: Hitachi Mfg Dwg: T800WS1 1/4B - 2B Type: Gate valve Size: 1"1/4 Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 18) | |
| 53 | Van cổng 50A (07478- 52121-1261; DWG No:T800WS1 A1/2B - 2B) | 2 | cái | Mfg: Hitachi Mfg Dwg: T800WS1 A1/2B - 2B Type: Gate valve Size: 2" Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 19) | |
| 54 | Van giảm áp 25A (07478- 54126-1261; DWG No: H-4B754f) | 1 | cái | Mfg: Fushiman Co., Ltd Mfg Dwg: H-4B754f Type: P260 Pressure Reducing Valve Size: 25A Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 20) | |
| 55 | V-ring 22 | 2 | Cái | Mfg: ITO Engineering Co., Ltd Model: FTB-301Z Mfg Dwg: F-54784C Part name: V-ring Part No: 22 Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | Yêu cầu CO, CQ (File bản vẽ số 21) | |
| 56 | V-ring 28 | 2 | Cái | Mfg: ITO Engineering Co., Ltd Model: IRS-200ATA Mfg Dwg: SB302701 Part name: V-ring Part No: 28 Nhà thầu cam kết cung cấp CO, CQ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (tối thiểu 12 tháng kể từ ngày phát hành biên bản nghiệm thu) | (File bản vẽ số 22) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi