Gói thầu: Gói thầu RRQM.09 2020 HH: Cung cấp phụ kiện dây trần, dây bọc trung, hạ thế các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200152720-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu RRQM.09 2020 HH: Cung cấp phụ kiện dây trần, dây bọc trung, hạ thế các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141570 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 10:36:00 đến ngày 2020-02-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,853,318,244 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 147,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nối dây ACSR 50 mm2 | 15 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 2 | Ống nối dây ACSR 70 mm2 | 96 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 3 | Ống nối dây ABC 95 mm2 | 88 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 4 | Ống nối dây ABC 120 mm2 | 8 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 5 | Ống nối dây ABC 150 mm2 | 44 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 6 | Ống nối dây ABC 50 mm2 | 12 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 7 | Ống nối dây ABC 70 mm2 | 111 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 8 | Ống nối dây ABC 95 mm2 | 112 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 9 | Ống nối dây ABC 150 mm2 | 114 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 10 | Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 22 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 11 | Ống nối dây ACSR/XLPE 95 mm2 | 103 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 12 | Ống nối dây ACSR/XLPE 120 mm2 | 100 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 13 | Ống nối dây ACSR/XLPE 150 mm2 | 12 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 14 | Ống nối dây ACSR/XLPE 185 mm2 | 112 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 25mm2 | 50 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 16 | Kẹp treo cáp ABC 50mm2 | 596 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 17 | Kẹp treo cáp ABC 70mm2 | 225 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 18 | Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | 401 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 19 | Kẹp treo cáp ABC 120mm2 | 173 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 20 | Kẹp treo cáp ABC 150mm2 | 263 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 21 | Kẹp ngừng cáp ABC 25mm2 | 748 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 22 | Kẹp ngừng cáp ABC 50mm2 | 2.172 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 23 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | 388 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 24 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | 774 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 25 | Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 | 256 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 26 | Kẹp ngừng cáp ABC 150mm2 | 449 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 27 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) | 33.078 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 28 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | 13.309 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 29 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) | 10.058 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 30 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-185/6-150 (2BL) | 8.769 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 31 | Móc treo cáp ABC đơn | 1.640 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 32 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 70 mm2 | 66 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 33 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 95 mm2 | 9 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 34 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 16 mm2 | 1.000 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 35 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 25 mm2 | 2.000 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 36 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 35 mm2 | 212 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 37 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 | 620 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 38 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 847 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 39 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 978 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 40 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 | 662 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 41 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | 388 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 42 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2 | 112 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 43 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 7 mm2 | 5.000 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 44 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 10 mm2 | 24.000 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 45 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 16 mm2 | 27.060 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 46 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 25 mm2 | 25.000 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 47 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | 8.857 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 48 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 | 248 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 49 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 | 264 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 50 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 | 122 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 51 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | 61 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 52 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | 72 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 53 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 185 mm2 | 200 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 54 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | 302 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 55 | Đầu cốt bấm đồng 2 lỗ M 120 mm2 | 100 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 56 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 150 mm2 | 100 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 57 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 185 mm2 | 100 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 58 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 50 mm2 | 36 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 59 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 70 mm2 | 83 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 60 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 95 mm2 | 71 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 61 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 120 mm2 | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 62 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 150 mm2 | 27 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 63 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 185 mm2 | 36 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 64 | Khóa néo dây trung thế XLPE 50mm2 | 207 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 65 | Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 | 243 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 66 | Khóa néo dây trung thế XLPE 120mm2 | 12 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 67 | Khóa néo dây trung thế XLPE 150mm2 | 24 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 68 | Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 | 138 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 69 | Khóa néo dây trung thế XLPE 95mm2 | 51 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 70 | Khóa néo dây trung thế XLPE 150mm2 | 18 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 71 | Khoá néo dây trung thế XLPE 185mm2 | 96 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 72 | Kẹp răng trung thế 95 mm2 | 48 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 73 | Kẹp răng trung thế 120 mm2 | 21 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 74 | Kẹp răng trung thế 185 mm2 | 6 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 75 | Kẹp răng trung thế 240 mm2 | 9 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 76 | Kẹp răng trung thế 95-240/95-240 mm2 | 300 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 77 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 50mm2 | 195 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 78 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 70mm2 | 506 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 79 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 95mm2 | 195 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 80 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 120mm2 | 30 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 81 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 150mm2 | 72 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 82 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 185mm2 | 276 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 83 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 50mm2 | 300 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 84 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 70mm2 | 1.564 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 85 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 95mm2 | 369 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 86 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 120mm2 | 740 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 87 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 150mm2 | 564 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 88 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 185mm2 | 18 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 89 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 240 | 18 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 90 | Giáp níu dây bọc 50mm2 + yếm cáp | 216 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 91 | Giáp níu dây bọc 70mm2 + Yếm cáp | 371 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 92 | Giáp níu dây trần ACSR 70 | 78 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 93 | Giáp níu dây bọc 95mm2 + yếm cáp | 45 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 94 | Giáp níu dây bọc 120mm2 + yếm cáp | 6 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 95 | Ốc siết cáp đồng 22-50mm2 | 525 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 96 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 6 mm2 | 1.000 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 97 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 10 mm2 | 100 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 98 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 16 mm2 | 500 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 99 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 25 mm2 | 200 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 100 | Đầu cốt bấm + chụp M16mm2 | 9.000 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 101 | Đầu cốt bấm + chụp M25mm2 | 100 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 102 | Dây chảy bằng chì 2K | 96 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 103 | Dây chảy bằng chì 3K | 400 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 104 | Dây chảy bằng chì 6K | 1.021 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 105 | Dây chảy bằng chì 8K | 100 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 106 | Dây chảy bằng chì 10K | 581 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 107 | Dây chảy bằng chì 12K | 200 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 108 | Dây chảy bằng chì 15K | 821 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 109 | Dây chảy bằng chì 20K | 303 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 110 | Dây chảy bằng chì 30K | 200 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 111 | Dây chảy bằng chì 50K | 200 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 112 | Dây chảy bằng chì 100K | 200 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 113 | Dây chảy bằng chì 150K | 100 | Sợi | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 114 | Kẹp cáp thép ( 03 bu lon ) | 548 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 115 | Đai thép khổng rỉ 10 x 0,5 | 6.500 | Kg | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 116 | Đai thép không rỉ 20x0,7 | 951 | Kg | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 117 | Khóa đai thép 10 x 0,5 | 10.000 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 118 | Khóa đai thép 20 x 0,7 | 6.458 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 119 | Mắc nối đơn 70 KN | 1.154 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 120 | Vòng treo đầu tròn 70 KN | 1.553 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 121 | Ma ní ( Móc treo chữ U loại dài ) | 1.930 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 122 | KHOA NEO 3 BU LONG | 761 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 123 | Khóa néo thẳng 5 gông ( 70-120 ) | 63 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi