Gói thầu: VT-SCTX-2019-109: Cung cấp Cung cấp các loại bánh động, bơm, van phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2019 – Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200153244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | VT-SCTX-2019-109: Cung cấp Cung cấp các loại bánh động, bơm, van phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2019 – Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153215 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 12:22:00 đến ngày 2020-02-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,413,525,761 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh động bơm thải xỉ 10/8F-AH | 10/8F-AH; Vật liệu: A05 - 27 % Cr; FAM8145WRT1A05 Tỷ trọng: 7530kg/m3; Độ cứng: HP650 | 2 | Cái | Trạm bơm thải xỉ DC2 | |
| 2 | Van chặn của hệ thống van bơm thải xỉ Wey Knife Gate Valve; size 300 NB ( không bao gồm bộ dẫn động) | Wey Knife Gate Valve; Size 300 NB ( không bao gồm bộ dẫn động) | 6 | Cái | Trạm bơm thải xỉ DC2 | |
| 3 | Van đầu đẩy của bơm tống xỉ 300 NB van bướm | 300 NB van bướm, Body material: Cast Iron; Type: Butterfly; Valve operation: Cyl.Optd; nối bích | 4 | Cái | Trạm bơm thải xỉ DC2 | |
| 4 | Van đường than loãng (DN 500) | 500ns 150# WF-BTV, nối mặt bích, vận hành bằng khí nén (không bao gồm phần dẫn động) | 4 | Cái | Hệ thống máy nghiền than DC2 | |
| 5 | Bơm bùn lên tháp hấp thụ | 2/ 1.1/2 B-AH; năng suất 689l/p; TDH 25,5m; EPT: 50%; BHP 9,6; V-Drive Rpm: 1959 v/p; Serial: MDA17477M; MD17478M. | 1 | cái | Hệ thống FGD | |
| 6 | Bơm chân không hệ thống hút tro bay Type: BS 115/VRB | BS 115/VRB | 2 | cái | Hệ thống FGD | |
| 7 | Nắp sau buồng xoắn thải xỉ | 10/8F-AH; Vật liệu: A05 - 27 % Cr; Part: G8083WRT1A05 | 2 | cái | Trạm bơm thải xỉ DC2 | |
| 8 | Nắp trước buồng xoắn thải xỉ | 10/8F-AH; Vật liệu: A05 - 27 % Cr Part: G8041MA05 Tỷ trọng: 7530kg/m3; Độ cứng: HP650 | 2 | Cái | Trạm bơm thải xỉ DC2 | |
| 9 | Bơm tạo chân không hệ thống thải thạch cao | 2BE 156-2BL42-6R-Z năng suất 1000m3/h; chân không làm việc 0.27 bar | 1 | cái | Hệ thống FGD | |
| 10 | Bơm nước tống LHP 580-88 | LHP 580-88; Áp lực đẩy: 9,5 KG/Cm2; Q= 580 m3/h; tốc độ: 1480 V/P; ĐK hút/đẩy: 200/200 mm; Công suất động cơ max 200 kW; VL: trục SS316; | 2 | cái | Trạm bơm thải xỉ DC2 | |
| 11 | Buồng xoắn ốc bơm thải xỉ | 10/8F-AH; Vật liệu: A05 - 27 % Cr; Part: G8110HC1A05 Tỷ trọng: 7530kg/m3; độ cứng: HP650 | 2 | cái | Trạm bơm thải xỉ DC2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi