Gói thầu: Gói 1: Cung cấp, cài đặt và hướng dẫn sử dụng phần mềm tập trung cho thiết bị firewall Sophos cho toàn EVNNPT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200156337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền tải điện 3 |
| Tên gói thầu | Gói 1: Cung cấp, cài đặt và hướng dẫn sử dụng phần mềm tập trung cho thiết bị firewall Sophos cho toàn EVNNPT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200132407 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-31 10:14:00 đến ngày 2020-02-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,044,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License NP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại EVNNPT (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 2 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WSP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại EVNNPT (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 3 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại EVNNPT (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 4 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License EP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại EVNNPT (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 5 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License NP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại PTC1 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 6 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WSP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại PTC1 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 7 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại PTC1 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 8 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License NP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại PTC2 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 9 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WSP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại PTC2 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 10 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại PTC2 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 11 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License NP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại PTC3 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 12 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WSP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại PTC3 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 13 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại PTC3 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 14 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License NP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại PTC4 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 15 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WSP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại PTC4 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 16 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License NP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại NPMB (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 17 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WSP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại NPMB (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 18 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại NPMB (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 19 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License NP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại CPMB (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 20 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WSP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại CPMB (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 21 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại CPMB (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 22 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License NP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại SPMB (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 23 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WSP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại SPMB (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 24 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại SPMB (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 25 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License NP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại NPTS (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 26 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại NPTS (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 27 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại NPTS1 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 28 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại NPTS2 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 29 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại NPTS3 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 30 | Trang bị license tập trung cho thiết bị firewall Sophos (License WP) | 1 | License | Cho thiết bị SG310 tại NPTS4 (thời hạn 12 tháng - tham khảo chương V-Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi