Gói thầu: Gói thầu số 1.2020 -Mua sắm Dây cáp điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200157213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1.2020 -Mua sắm Dây cáp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200134610 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và vay TM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 09:16:00 đến ngày 2020-02-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,680,123,588 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 280,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp thép C.50 | 81 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 50/8 mm2 | 232 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 150/19 mm2 | 12.396 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 185/24 mm2 | 5.752 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dây nhôm buộc cổ sứ AV 30/10 | 557 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 (AV-50) | 4.657 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70 mm2 (AV-70) | 9.227 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A95 mm2 (AV-95) | 1.849 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC cách điện 600V/1kV, ABC-2x16 | 610 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC cách điện 600V/1kV, ABC-2x25 | 175 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV LV-ABC 4x50 mm2 | 602 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn bọc cách điện XLPE 0,6/1kV, LV-ABC 4x70 | 8.531 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn bọc cách điện XLPE 0,6/1kV, LV-ABC (4x95) | 9.865 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp vặn xoắn bọc cách điện XLPE 0,6/1k VLV-ABC 4x120 | 12.887 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn bọc cách điện XLPE 0,6/1kV, LV ABC (4x150) | 10.221 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 50 mm2 (ACX/WB-50) | 979 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (ACX/WB-70) | 22.078 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 120 mm2 (ACX/WB-120/19) | 681 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 150 mm2 (ACX/WB-150/19) | 5.496 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 185 mm2 (ACX/WB-185/24) | 75.934 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 240 mm2 (ACX/WB-240/32) | 8 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp đồng trần M 35 mm2 (M35) | 2.680 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp đồng trần M 50 mm2 (M50) | 76,4 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp đồng trần M 185 mm2 (M-185) | 9 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 3,5mm2 (CVV-(1x3,5)) | 12 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 50 mm2 (CVV - 50mm2) | 359 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 70 mm2 (CVV - 70mm2) | 801 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 95 mm2 (CVV - 95mm2) | 414 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 (CVV - 120mm2) | 874 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 150 mm2 (CVV - 150mm2) | 354 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 185 mm2 (CVV - 185mm2) | 516 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 (CVV - 240mm2) | 892 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 300 mm2 (CVV-300) | 390 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 2x2,5 mm2 (CVV-(2x2,5)) | 230 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cáp đồng muller 2x4 mm2 | 335 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x6 mm2 | 3.070 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x6 mm2 (CVV-(2x6)) | 115 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x16 mm2 (CVV-(2x16)) | 15 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cáp điều khiển 4 lõi đồng 0,6/1kV (CVV(4x3,5)mm2) | 16 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x25 mm2 (CVV-(4x25)) | 473 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x35 mm2 (CVV-(4x35)) | 3.845 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 (CuWBCC-24kV-35mm2) | 3.033 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 95 mm2 (CuWBCC-95) | 15 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 120 mm2 (CuWBCC-120) | 46 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 185 mm2 (CuWBCC-185) | 49 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DATA M 1x150 (XLPE/PVC/DATA/PVC M (1x150) | 2.060 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DSTA AL 3x300 (XLPE/PVC/DSTA/PVC AL (3x300) | 177 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi