Gói thầu: 0220-MS “Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ Vận hành và Khách hàng năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200156566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | 0220-MS “Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ Vận hành và Khách hàng năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-31 17:36:00 đến ngày 2020-02-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,190,650,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây Cu/PVC/PVC M2*2,5mm2 | 500 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 2.500 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 10.156 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 6.000 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 3.200 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 500 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | 1.000 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | 1.700 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 | 96 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*95mm2 | 98 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Hòm 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 120 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 550 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Đai thép siết hòm công tơ | 4.000 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Khóa đai | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Dây thép mạ ĐK 3mm | 600 | Kg | Chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Sứ quả bàng | 600 | Quả | Chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Ghíp IPC 120-120 1bu lông | 800 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Ghíp IPC 120-120 2bu lông | 1.500 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Đầu cốt M25 | 350 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Đầu cốt ép M16 | 300 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | aptomat 1 pha 600V/40A | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | aptomat 3 pha 600V/63A | 250 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | aptomat 3 pha 600V/80A | 240 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | aptomat 3 pha 600V/150A | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | aptomat 3 pha 600V/200A | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Băng dính | 2.000 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Khoá treo cầu 6 | 250 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | ống nhựa xoắn ĐK 50/40 | 200 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | 100 | Mét | Chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Biến dòng 600V 150/5A 10VA CCX0,5 | 15 | máy | Chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Biến dòng 600V 200/5A 10VA CCX0,5 | 9 | máy | Chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Biến dòng 600V 600/5A 15VA CCX0,5 | 6 | máy | Chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Biến dòng 600V 1000/5A 15VA CCX0,5 | 6 | máy | Chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Biến dòng 600V 1200/5A 15VA CCX0,5 | 3 | máy | Chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Biến dòng 600V 1600/5A 15VA | 6 | máy | Chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Biến dòng 600V 2500/5A 15VA CCX0,5 | 3 | máy | Chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Biến dòng 600V 3200/5A 15VA CCX0,5 | 6 | máy | Chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi