Gói thầu: SXKD2020-HH35: Cung cấp vật tư sửa chữa máy đánh đống 1, máy phá đống 1 và cẩu bốc than 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200157087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH35: Cung cấp vật tư sửa chữa máy đánh đống 1, máy phá đống 1 và cẩu bốc than 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 15:35:00 đến ngày 2020-02-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 874,527,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cặp bánh răng đầu vào hộp giảm tốc di chuyển dọc cẩu bốc than | 3 | Cặp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Bộ khóa vòng bi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Vòng bi 30309M | 30309M | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | |
| 4 | Vòng bi 22309EJW33 | 22309EJW33 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | |
| 5 | Phớt chắn dầu 40x62x12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Bu lông lục giác chìm M6x20 | M6x20 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | |
| 7 | Bu lông lục giác chìm M5x18 | M5x18 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | |
| 8 | Xích inox | 30 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Ống nhựa CPVC | 5 | Cây | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Keo dán ống CPVC, Weld On 724, 473 ml/hộp | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Mặt bích lồi CPVC | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Bích xoay CPVC | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Cút nối thẳng CPVC | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Khớp nối mềm | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Khớp nối mềm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Cút nhựa CPVC | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Cút nhựa CPVC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Cút nhựa CPVC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Ống nhựa CPVC | 4 | Cây | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Cao su bọc lô loại trơn rộng 900, dày 10mm, | 4 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Sơn lót SH, H1139 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Keo dán băng tải nguội TL-T60 | 4 | Hộp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Nước rửa băng tải | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Bộ loe ống đồng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Ống đồng | 4 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Bu lông M10x21 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Bu lông M12x36 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Trục đầu ra | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Bánh xe di chuyển bừa cào máy phá đống | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Cặp bánh răng trung gian | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi