Gói thầu: Phụ kiện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200111992-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bến Tre |
| Tên gói thầu | Phụ kiện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200111969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 14:54:00 đến ngày 2020-02-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,630,411,562 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chì trung thế 3A | 500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 2 | Chì trung thế 6A | 500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 3 | Chì trung thế 8A | 300 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 4 | Chì trung thế 10A | 250 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 5 | Chì trung thế 12A | 250 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 6 | Chì trung thế 15A | 200 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 7 | Chì trung thế 20A | 300 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 8 | Chì trung thế 25A | 200 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 9 | Chì trung thế 30A | 250 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 10 | Chì trung thế 40A | 200 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 11 | Chì trung thế 50A | 200 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 12 | Chì trung thế 65A | 250 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 13 | Chì trung thế 80A | 150 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 14 | Chì trung thế 100A | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cầu chì tự rơi 15/27KV cách điện Polymer-100A | 300 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 16 | Cầu chì tự rơi 15/27KV cách điện Polymer-200A | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 17 | Cầu chì tự rơi cắt tải 15/27KV cách điện Polymer-100A | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 18 | Cầu chì tự rơi cắt tải 15/27KV cách điện Polymer-200A | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 19 | Dao cách ly 1 pha 24KV cách điện Polymer-600A | 25 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 20 | Dao cách ly 3 pha 24KV cách điện Polymer-600A | 2 | Bộ | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 21 | Sứ đứng 24KV loại PIN TYPE dùng cho vùng ô nhiễm | 800 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 22 | Ty sứ đứng 24KV | 800 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 23 | Kẹp quai loại siết bằng boulon ty (35-50mm2) | 300 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 24 | Kẹp quai loại siết bằng boulon ty (70-95mm2) | 400 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 25 | Kẹp quai loại siết bằng boulon ty (120-150mm2) | 300 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 26 | Kẹp quai loại siết bằng boulon ty (185-240mm2) | 300 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 27 | Hotline (25-50mm2) | 1.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 28 | Hotline (70-95mm2) | 300 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 29 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 (1 lỗ) | 1.500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 30 | Đầu cosse ép đồng 70mm2 (1 lỗ) | 2.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 31 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 (1 lỗ) | 1.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 32 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 (1 lỗ) | 500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 33 | Đầu cosse ép đồng 150mm2 (2 lỗ) | 300 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 34 | Đầu cosse ép đồng 185mm2 (2 lỗ) | 300 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 35 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 (2 lỗ) | 250 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đầu cosse ép đồng 300mm2 (2 lỗ) | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 37 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm chịu lực ACSR 50/8 | 1.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 38 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm chịu lực ACSR 70/11 | 300 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 39 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm chịu lực ACSR 95/16 | 150 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 40 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm chịu lực ACSR 120/19 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 41 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm chịu lực ACSR 150/19 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 42 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm chịu lực ACSR 185/24 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 43 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm chịu lực ACSR 240/32 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 44 | Máy cắt hạ thế – MCB 2 cực 50A | 30 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 45 | Máy cắt hạ thế – MCB 2 cực 63A | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 46 | Máy cắt hạ thế – MCB 3 cực 40A | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 47 | Máy cắt hạ thế – MCB 3 cực 50A | 30 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 48 | Máy cắt hạ thế – MCB 3 cực 63A | 30 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 49 | Cách điện đứng polymer 24KV - 680mm + ty | 1.500 | Bộ | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 50 | Cách điện treo polymer 24KV – 660mm - 70KN | 1.500 | Cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 51 | Cách điện treo polymer 36KV – 900mm - 70KN | 300 | Cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 52 | Cách điện đứng polymer 35KV - 900mm + ty | 500 | Bộ | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 53 | LA 18KV-10KA Polymer + Pase lắp | 500 | Bộ | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 54 | Chụp cách điện polymer cho chống sét van (LA) | 1.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 55 | Chụp cách điện polymer cho máy biến áp 1pha | 1.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 56 | Chụp cách điện polymer cho kẹp wire | 700 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 57 | Giáp níu cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-50mm2 | 500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 58 | Giáp níu cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-70mm2 | 200 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 59 | Giáp níu cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-95mm2 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 60 | Giáp níu cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-120mm2 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 61 | Giáp níu cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-150mm2 | 20 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 62 | Giáp níu cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-240mm2 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 63 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-50mm2 | 1.500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 64 | Giáp buộc cổ sứ đơn cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-50mm2 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 65 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-50mm2 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 66 | Giáp buộc cổ sứ đôi cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-50mm2 | 400 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 67 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-70mm2 | 300 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 68 | Giáp buộc cổ sứ đơn cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-70mm2 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 69 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-70mm2 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 70 | Giáp buộc cổ sứ đôi cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-70mm2 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 71 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-95mm2 | 200 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 72 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-95mm2 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 73 | Giáp buộc cổ sứ đôi cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-95mm2 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 74 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-120mm2 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 75 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-120mm2 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 76 | Giáp buộc cổ sứ đôi cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-120mm2 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 77 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-150mm2 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 78 | Giáp buộc cổ sứ đôi cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-150mm2 | 20 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 79 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-240mm2 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 80 | Giáp buộc cổ sứ đơn cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-240mm2 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 81 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-240mm2 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 82 | Giáp buộc cổ sứ đôi cáp nhôm bọc lõi thép (ACX) 24KV-240mm2 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 83 | Chụp cách điện polymer cho đầu cách điện đứng 1,2m (loại đơn) | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 84 | Chụp cách điện polymer cho cổ cách điện đứng 1,2m (loại đơn) | 10 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 85 | Chụp cách điện polymer cho đầu cách điện đứng 1,5m (loại đôi) | 50 | Bộ | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 86 | Chụp cách điện polymer cho cổ cách điện đứng 1,5m (loại đôi) | 10 | Bộ | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 87 | Chụp cách điện polymer cho cầu chì tự rơi (FCO) | 100 | Bộ | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 88 | Chụp cách điện polymer cho cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) | 100 | Bộ | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 89 | Cách điện đứng HDPE 24kV | 50 | Bộ | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 90 | kẹp nối IPC 95-35 (1 boulon) | 15.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 91 | kẹp nối IPC 95-95 (2 boulon) | 3.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 92 | kẹp nối IPC 120-120 (2 boulon) | 500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 93 | Ống nối căng bọc cách điện 50mm2 | 1.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 94 | Ống nối căng bọc cách điện 70mm2 | 500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 95 | Ống nối căng bọc cách điện 95mm2 | 200 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 96 | Ống nối căng bọc cách điện 120mm2 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 97 | kẹp ngừng cáp ABC 4x50-95 | 1.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 98 | kẹp ngừng cáp ABC 4x120 | 50 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 99 | Kẹp đỡ cáp ABC 4x50 | 4.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 100 | Kẹp đỡ cáp ABC 4x70 | 500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 101 | Kẹp đỡ cáp ABC 4x95 | 1.000 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 102 | Kẹp đỡ cáp ABC 4x120 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 103 | Giá móc chữ A | 500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 104 | Nắp bịt đầu cáp LV-ABC 50mm2 | 500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 105 | Nắp bịt đầu cáp LV-ABC 70mm2 | 500 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 106 | Nắp bịt đầu cáp LV-ABC 95mm2 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT | ||
| 107 | Nắp bịt đầu cáp LV-ABC 120mm2 | 100 | cái | Hàng hoá phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật như quy định tại mục 2, chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi