Gói thầu: Gói thầu số 4.2020 - Mua sắm Cách điện, FCO, LA, vật liệu điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200200445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4.2020 - Mua sắm Cách điện, FCO, LA, vật liệu điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200134610 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và vay TM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 10:08:00 đến ngày 2020-02-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,332,937,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cách điện đứng 22kV Polymer + kẹp dây | 2.454 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV 70KN | 1.784 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cầu chì tự rơi 24kV 100A | 325 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cầu chì tự rơi 24kV cắt có tải | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chống sét van trung áp (Kèm bộ ngắt nối + dây đồng mềm) | 571 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ ngắt kết nối chống sét van + Dây đồng mềm | 115 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dao tiếp địa cố định | 7 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dao tiếp địa cố định | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dây chảy bằng chì 3K | 10 | Sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dây chảy bằng chì 6K | 79 | Sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dây chảy bằng chì 8K | 15 | Sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây chảy bằng chì 10K | 85 | Sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây chảy bằng chì 12K | 6 | Sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây chảy bằng chì 15K | 51 | Sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Dây chảy bằng chì 25K | 9 | Sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dây chảy bằng chì 30K | 3 | Sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Rack 2 sứ + ty | 138 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Rack 4 sứ + ty | 155 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Sứ ống chỉ | 950 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Ống nối dây nhôm 50mm2 | 17 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ống nối dây nhôm 70mm2 | 21 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ống nối dây nhôm 95mm2 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ống nối dây nhôm 120mm2 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ống nối dây ACSR 185mm2 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 70 mm2 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ống nối dây đồng 38mm2 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ống nối cho dây bọc 16mm2 | 56 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ống nối cho dây bọc 25mm2 | 66 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ống nối dây ABC 50 mm2 | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ống nối dây ABC 70 mm2 | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ống nối dây ABC 95 mm2 | 19 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ống nối dây ABC 120 mm2 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Ống nối dây ABC 150 mm2 | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Kẹp nối dây tiếp địa M38 | 234 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Kẹp rẽ nhánh cỡ dây 70mm2 | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Kẹp rẽ nhánh cỡ dây 185mm2 | 90 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Kẹp rẽ nhánh cỡ dây 150mm2 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Kẹp hotline đồng 2/0 M10 | 72 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Kẹp hotline đồng 4/0 M10 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Kẹp hotline nhôm 4/0 | 17 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Kẹp quai nhôm đồng 2/0 | 112 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Kẹp quai nhôm đồng 4/0 (2BL) | 86 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Kẹp quai nhôm đồng 35-120 (2BL) | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Kẹp quai + hotline 120-240 (KQHL.120-240) | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ đấu rẽ hotline cho dây bọc | 8 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kẹp răng IPC dây bọc hạ thế 120/120 (2BL) | 53 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Kẹp răng IPC dây bọc hạ thế 95/150 (2BL) | 795 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Kẹp răng IPC dây bọc hạ thế 70/120 (2BL) | 48 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 150-185 (2 BL) | 1.165 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/25-150 (2BL) | 2.235 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6-185 (2 BL) | 1.034 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Kẹp răng IPC dây bọc hạ thế 95/120 (2BL) | 64 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kẹp răng trung thế 50-120/50-120 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Kẹp răng trung thế 95-240/35-95 | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 | 57 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 | 191 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Kẹp răng xuyên cách điện 24kV (IPC 185-35) | 114 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kẹp răng trung thế 70-95 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kẹp răng trung thế 70-185 | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bộ đấu nối rẽ nhánh BĐN-01 | 23 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bộ đấu nối rẽ nhánh BĐN-02 | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 50 | 316 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 70 | 454 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 95 | 190 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Kẹp cáp đồng nhôm 3 bu lông 95mm2 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 120 | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Kẹp cáp 3 bulong nhôm 150mm2 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 70-150mm2 | 74 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 95-240mm2 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 | 42 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-150 | 38 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Mắc nối đơn 70 KN | 618 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Giá móc cáp vặn xoắn | 1.366 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Móc treo chữ U | 2.472 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Khóa đỡ cáp ABC 4x70 | 38 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Khóa néo ép dây ACSR 70 | 154 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Khóa đỡ cáp ABC 4x50 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Khóa đỡ cáp ABC 4x70 | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Khóa đỡ cáp ABC 4x95 | 91 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Khóa đỡ cáp ABC 4x120 | 116 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Khóa đỡ cáp ABC 4x150 | 149 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Khóa néo cáp ABC 4x50 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Khóa néo cáp ABC 4x70 | 158 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Khóa néo cáp ABC 4x95 | 177 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Khóa néo cáp ABC 4x120 | 244 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Khóa néo cáp ABC 4x150 | 352 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Khóa néo ép cho dây ACSR 70/11-XLPE/PVC/12,7(24)kV | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Khóa néo ép cho dây ACSR 150/19-XLPE/PVC/12,7(24)kV | 81 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Khóa néo ép cho dây ACSR 185/24-XLPE/PVC/12,7(24)kV | 72 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Khóa néo dây trung thế XLPE cho dây 70mm2 | 72 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Khóa néo dây trung thế XLPE cho dây 95mm2 | 60 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Khóa néo dây ACSR 150 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Khóa néo ép dâyACSR 185 | 168 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Khóa néo dây trung thế AC/XLPE 185 | 42 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Khóa néo dây AC 3 bulong 25-70mm2 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Khóa néo dây AC 5 bulong 95-240mm2 | 48 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 50 mm2 | 65 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 70 mm2 | 397 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 120 mm2 | 57 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 150 mm2 | 196 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 185 mm2 | 359 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 300 mm2 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 35 mm2 | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 55 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2 | 21 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 | 189 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 95 mm2 | 49 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 35 mm2 | 26 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Đầu cốt ép đồng nhôm loại dài 2 lỗ M 120 mm2 | 212 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 150 mm2 | 290 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 | 258 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 25 mm2 | 414 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | 790 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | 41 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 25 mm2 | 294 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 35 mm2 | 1.404 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 70 mm2 | 68 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 95 mm2 | 58 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 120 mm2 | 90 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 150 mm2 | 90 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 185 mm2 | 82 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 6 mm2 | 1.208 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 11 mm2 | 78 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ M 35 mm2 | 3.258 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 3,5 mm2 | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Nắp chụp cụm đấu nhánh rẽ hotline | 51 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Nắp chụp kẹp quai + hotline | 68 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Giáp níu dây bọc 185mm2 + Yếm cáp | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Giáp níu dây bọc 70mm2 + yếm cáp | 79 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Giáp níu cáp AC/XLPE 185mm2 + Yếm cáp | 204 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Ốc siết cáp đồng 2/0 | 304 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Kẹp nối dây tiếp địa M35 | 178 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Ốc siết cáp đồng 4/0 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Kẹp cáp thép U F 8 | 58 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Kẹp cáp thép U F 16 | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 264 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 108 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Nắp chụp đầu cực CSV | 269 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Nắp chụp đầu cực CSV loại silicone | 69 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) | 125 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) | 65 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 130/100 | 5.351 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 195/150 | 150 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 50/40 | 1.770 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x150)mm2 | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV - (3x50)mm2 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x70)mm2 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x300)mm2 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Cần thao tác cho LBS, DCL | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Biến dòng điện hạ áp 600/5A | 51 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Hợp bộ đo lường 24kV | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Tụ bù lưới trung áp 22kV | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Đai thép không rỉ | 14.585 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Khoá đai thép | 11.476 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Bu lông thép mạ có đai ốc 8x30 | 209 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Bu lông thép mạ có đai ốc 08x40 | 82 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bu lông thép mạ có đai ốc 08x50 | 576 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Bu lông thép mạ có đai ốc 10x30 | 207 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Bu lông thép mạ có đai ốc 10x40 | 440 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Bu lông thép mạ có đai ốc 10x50 | 412 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Bu lông thép mạ có đai ốc 12x50 | 724 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x30 | 102 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Bu lông đồng M10x40 | 240 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Bu lông đồng M12x50 | 760 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Bu lông đồng M12x40 | 232 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Bu lông đồng M14x50 | 156 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Bu lông đồng M8x30 | 1.553 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Liên kết 2 cột bê tông ly tâm 12m | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Liên kết 2 cột BTLT 8m | 76 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Liên kết 2 cột BTLT 10m | 30 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Liên kết 2 cột BTLT 14m | 56 | Bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Ống nhựa uPVC Ø 27x1,8mm | 305 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Ống ruột gà F16 | 165 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Ống nhựa xoắn mềm bảo vệ cáp điều khiển và cáp cấp nguồn (Courant-f34) | 272 | Mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Băng cách điện hạ thế | 327 | Cuộn | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Thanh bakelit | 3 | Thanh | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Mốc "Báo hiệu cáp ngầm" Sứ đk80 | 157 | Cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi