Gói thầu: E-SCTX05 2020: Mua sắm Vật tư thiết bị điện phục vụ SCTX thiết bị công nghệ năm 2020 – Công ty thủy điện Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200203504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX05 2020: Mua sắm Vật tư thiết bị điện phục vụ SCTX thiết bị công nghệ năm 2020 – Công ty thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203478 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa thường xuyên năm 2020 Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 10:57:00 đến ngày 2020-02-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,285,882,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CÁC LOẠI MÀN HÌNH VÀ MÁY TÍNH | 0 | - | - | ||
| 2 | Máy đo mực nước ngầm trong hố khoan quan trắc | 1 | Bộ | Water Level Meter Đầu dò bằng thép không gỉ chống áp suất được định mức tới 500psi Đèn báo và âm thanh báo động Chiều dài cáp: 100m Độ chính xác: 1mm | ||
| 3 | Ổ cứng SSD | 4 | Bộ | 545S - Dung lượng 256GB | ||
| 4 | Card router kết nối Wan EVN | 1 | Bộ | EHWIC-4ESG-P POE | ||
| 5 | Ổ cứng lưu trữ, backup dữ liệu SAN | 40 | Bộ | IBM 1TB SATA 7.2K 6Gbps 2.5. | ||
| 6 | Máy tính cấu hình hệ thống | 1 | Bộ | - CPU: 8th Generation Intel® Core™ i7-8750H (6-Core, 9MB Cache, up to 4.1GHz w/ Turbo Boost) - RAM: 8GB DDR4 2666Mhz - Ổ cứng: 256 GB M2 PCIe - VGA: NVIDIA® GeForce® GTX 1050Ti with 4GB GDDR5 - Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080) InfinityEdge Anti-Glare Non-touch IPS 100% sRGB 400-Nits display - HĐH: WIN 10 Home x64 - Túi + chuột Surface Arc Mouse 2017 | ||
| 7 | CÁC BỘ ĐIỀU KHIỂN, MODULE ĐIỀU KHIỂN | 0 | - | - | - | |
| 8 | Bàn phím khởi động mềm | 1 | Cái | Sử dụng cho khởi động mềm PST105-600-70 | ||
| 9 | Màn hình HMI | 2 | Cái | LCD TFT 65.536 LED 128MB USB 2.0 RS-232C RS-232C/422A/485 800X480 | ||
| 10 | CÁC LOẠI CẢM BIẾN | 0 | - | - | - | |
| 11 | Cảm biến nhiệt độ thanh dẫn IPB | 3 | Cái | Optics CT LT, D:S=15:1; | ||
| 12 | Cảm biến nhiệt độ vỏ IPB | 3 | Cái | PT100, E52-P6DY | ||
| 13 | Bộ cảm biến và hiển thị nhiệt độ, độ ẩm | 2 | Bộ | CG208F Temperature & Humidity Điện áp 220VAC | ||
| 14 | Đầu báo nhiệt gia tăng+ đế | 6 | Cái | Điện áp định mức : 24VDC Điều kiện môi trường xung quanh -10 ͦC đến 50 ͦC Màu sắc: trắng Trọng lượng : 122 g | ||
| 15 | Đầu báo khói ion+ đế | 2 | Cái | Điện áp định mức : 24VDC Điều kiện môi trường xung quanh -10 ͦC đến 50 ͦC Màu sắc: be Trọng lượng: 108 g | ||
| 16 | CÁC BỘ NGUỒN, BỘ CHUYỂN ĐỔI | 0 | - | - | - | |
| 17 | Bộ nguồn | 1 | Bộ | 220VDC/12VDC TRIO-PS/1AC/12DC/5-2866475 | ||
| 18 | Bộ chuyển đổi quang điện | 6 | Bộ | Cổng kết nối: 2 cổng quang + 6 cổng Internet Nguồn cấp: 12-48VDC Phụ kiện đi kèm: Bộ sạc chuyển đổi nguồn adapter để cấp nguồn cho thiết bị | ||
| 19 | Nguồn máy tính | 2 | Bộ | optiplex 990- AC240AS-01 | ||
| 20 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/13.8VDC | 5 | Bộ | - Điện áp đầu vào: 200~240VAC (50/60Hz) - Điện áp đầu ra: 13.8VDC - Dòng tối đa :30A | ||
| 21 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VAC | 3 | Bộ | - Ngõ vào: 230VAC; - Ngõ ra 24VAC-2.5A - Xuất xứ: Mỹ | ||
| 22 | CÁC LOẠI CONTACTOR, APTOMAT | 0 | - | - | - | |
| 23 | Contactor máy nén khí cao áp | 2 | cái | -Thông số KT: 3 cực, Idm = 474A, 335kW cuộn hút 220VAC; | ||
| 24 | Tiếp điểm phụ cho contactor rulo | 1 | Cái | LAD T, R, S | ||
| 25 | Contactor rulo 320T | 1 | Cái | 380VAC, 3P, 9A | ||
| 26 | Apttomat đơn pha 16A | 2 | Cái | 1P, 16A, 4.5kA, 230/240V | ||
| 27 | Contactor | 11 | Cái | - Thông số kỹ thuật: Cuộn hút M7 220 Vac, 50/60Hz; Dòng điện 9A (440VAC); Số cực: 3; Tiếp điểm: 1NO+1NC | ||
| 28 | Contactor | 2 | Cái | - Thông số kỹ thuật: Cuộn hút M7 220 Vac, 50/60Hz; Dòng điện 12A (440VAC); Số cực: 3; Tiếp điểm: 1NO+1NC | ||
| 29 | CÁC LOẠI RƠ LE TRUNG GIAN | 0 | - | - | - | |
| 30 | Rơ le trung gian 220VDC | 2 | Cái | - Nguồn cấp: 220VDC - Dòng điện, điện áp định mức của tiếp điểm: 6A 250VAC; - Số tiếp điểm: 4 NO, 4NC | ||
| 31 | Rơ le thời gian | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật: + Nguồn cấp: 24VDC + Số tiếp điểm: thường mở đóng chậm | ||
| 32 | Role trung gian 220VAC và chân đế | 8 | Bộ | 220VAC, 5A, 4NO/NC | ||
| 33 | Role nhiệt | 2 | Cái | 230/400VAC, 50Hz, 1 ÷ 1.6A | ||
| 34 | Role bảo vệ điện áp thấp | 1 | Cái | 200 ÷ 500VAC, 1 SPDT relay | ||
| 35 | Rơle nhiệt | 12 | Cái | - Loại: Rơle nhiệt - Dòng định mức: 4A - Loại bảo vệ: Bảo vệ động cơ, bảo vệ pha - Reset: Tự động hoặc bằng tay, chỉ thị TRIP - Khoảng điều chỉnh: 2.5…4A | ||
| 36 | Rơle nhiệt | 1 | Cái | 3RU1126-1GB0 | ||
| 37 | Rơ le trung gian | 4 | Bộ | Thông số kĩ thuật: 24VDC/4A / 4 cặp tiếp điểm NO+NC | ||
| 38 | CÁC LOẠI ĐÈN TÍN HIỆU, CHIẾU SÁNG | 0 | - | - | - | |
| 39 | Đèn báo nguồn | 2 | Cái | APT A016 220/S | ||
| 40 | Đèn | 3 | Cái | People Electric LTE-1101J DC220V, 5W, RED | ||
| 41 | Đèn báo tín hiệu màu xanh | 10 | Cái | ACDC 220V (màu xanh) | ||
| 42 | Đèn báo tín hiệu màu đỏ | 10 | Cái | ACDC 220V (màu đỏ) | ||
| 43 | Đèn chiếu sáng tủ+ máng đèn | 2 | Bộ | Đèn tuyp 220AC, 60cm Đèn và máng rời nhau Máng đèn dùng được cả đèn tuyp led và tuyp thường | ||
| 44 | Đèn vuông | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật: 24VDC, 8 đèn màu xanh, 4 đèn màu đỏ Kích thước mỗi đèn: 30x30mm | ||
| 45 | Đèn EXIT | 1 | Bộ | Hai mặt KT-690 nguồn sạc: 220V/50Hz, thời gian sạc: 24h, thời gian sáng: 2h, bóng Suppor Let, kích thước: 27x400x155mm | ||
| 46 | Đèn chiếu sáng sự cố | 3 | Bộ | Kiểu: AED EMERGENCYLIGHTS: Bóng tròn: (6V-4W)x2 bóng: Nguồn sạc 220V/50Hz: Thời gian sạc: 24h, thời gian sáng: 2h, kích thước: 28x7,5x26,6mm | ||
| 47 | THIẾT BỊ CAMERA, THÔNG TIN LIÊN LẠC | 0 | - | - | - | |
| 48 | VPN qua Internet | 1 | Bộ | H720 | ||
| 49 | Bộ trộn Rx và Tx vô tuyến điện | 2 | Bộ | HLN3333B - Cáp kết nối với GM338 và phụ kiện đi kèm | ||
| 50 | Cáp và phần mềm cấu hình | 2 | Bộ | Tương thích với điện thoại Motorola GM338 | ||
| 51 | Bộ chia vùng loa | 1 | Bộ | - Phụ kiện bao gồm cáp kết nối và nguồn đi kèm - Nguồn cấp: 24VDC | ||
| 52 | Bảng đấu nối | 1 | Bộ | - Phụ kiện bao gồm cáp kết nối và nguồn đi kèm - Nguồn cấp: 24VDC | ||
| 53 | Micro để bàn mở rộng | 1 | Bộ | - Micro mở rộng vùng loa - Phụ kiện bao gồm cáp kết nối và nguồn đi kèm - Nguồn cấp: 24VDC - 01: TOA RM-200SF - 01: FS - 7010RM | ||
| 54 | Loa trong nhà | 2 | Bộ | SPEAK 810 | ||
| 55 | Bộ chuyển đổi quang video | 2 | Bộ | - Chuyển đổi 8 cổng video sang quang - 1 bộ bao gồm 2 thiết bị thu phát | ||
| 56 | Camera ngoài trời | 2 | Bộ | - Hệ : PAL/NTSC - Độ phân giải: 40x 650 TVL - Ngõ ra video: 1.0±0.2VP-P - Giao thức sử dụng: Pelco-P/D - Nguồn cấp: 24VDC - IP66 | ||
| 57 | Bộ điều khiển tập trung RS485 | 3 | Bộ | YF-516A | ||
| 58 | CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN KHÁC | 0 | - | - | - | |
| 59 | Đồng hồ hiển thị dòng điện | 10 | Cái | Nguồn 240AC ± 20% Dòng điện 0 đến 5A | ||
| 60 | Đầu kết nối van điện từ | 1 | Cái | MPM-B-12; Cổng cái, 3 chân | ||
| 61 | Quạt tủ | 10 | Cái | Thông số: 120x120x38mm 220-240VAC | ||
| 62 | Giới hạn hành trình | 16 | Cái | HY-M904 | ||
| 63 | Nút nhấn | 1 | Cái | red flush complete illum pushbutton Ø22 spring return 1NO+1NC 250V | ||
| 64 | Ắc qui | 80 | Bình | VRLA AGM/GEL/NiCd/Li-ion/Supercaps - Điện áp: 12V | ||
| 65 | Còi cảnh bảo | 1 | Cái | HY-256-24 24VDC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi