Gói thầu: E-RG04: Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao phục vụ SCTX thiết bị công nghệ năm 2020 – Công ty thủy điện Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200202156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-RG04: Mua sắm vật tư, vật liệu tiêu hao phục vụ SCTX thiết bị công nghệ năm 2020 – Công ty thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201830 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2020 - Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 10:16:00 đến ngày 2020-02-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 340,650,063 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axeton | - | 45 | Lít | - | |
| 2 | Bàn chải sắt | - | 13 | cái | Có cán cầm tay | |
| 3 | Băng dính cách điện | - | 22 | Cuộn | Mầu đen, rộng 2cm | |
| 4 | Băng dính cách điện | - | 84 | Cuộn | Màu đen; nano | |
| 5 | Băng dính cách điện | - | 2 | cuộn | Màu đen, Khổ 0,12 mm, 18mm/cuộn | |
| 6 | Băng dính cách điện | - | 25 | Cuộn | Màu đen, khổ 17mm | |
| 7 | Băng dính trắng loại to | - | 12 | cuộn | - | |
| 8 | Băng dính văn phòng màu xanh | - | 9 | Cuộn | Khổ 45 mm | |
| 9 | Băng tan | - | 13 | Cuộn | Khổ 13mm | |
| 10 | Băng tan | - | 5 | Cuộn | - | |
| 11 | Băng tan | - | 45 | Cuộn | Kích thước 0,075mmx1/2''x10m | |
| 12 | Bao tải dứa | - | 99 | Bao | Loại 50kg | |
| 13 | Bao tải đay | - | 3 | cái | Loại 50kg | |
| 14 | Bát đánh gỉ | - | 4 | Cái | D=100mm | |
| 15 | Biển cáp | - | 170 | Cái | 30x70mm | |
| 16 | Biển cáp trắng | - | 30 | Cái | 25x50mm | |
| 17 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | - | 76 | Bình | RP7 | |
| 18 | Bóng đèn Halogen | - | 9 | Cái | 1000W-220V | |
| 19 | Bulong vít | - | 100 | cái | M4×50mm (Thép trắng) | |
| 20 | Bulong vít | - | 50 | cái | M6×50mm (Thép trắng) | |
| 21 | Bút đánh dấu | - | 7 | Cái | màu đỏ | |
| 22 | Bút đánh dấu | - | 2 | Cái | Màu xanh, màu cam | |
| 23 | Bút ghi ghen cáp | - | 3 | Cái | - | |
| 24 | Bút ghi ghen, biển cáp | - | 7 | Cái | màu đen | |
| 25 | Bút ghi ghen, biển cáp | - | 1 | Cái | Bút dạ ghi ghen mầu đen, loại zebba của Nhật | |
| 26 | Bút xóa | - | 21 | Cái | CP-02 | |
| 27 | Cát đen | - | 0,2 | m3 | - | |
| 28 | Chất trợ lắng PAC | - | 100 | Kg | Có độ tinh khiết ≥ 30%; Đóng gói 25kg/bao | |
| 29 | Chổi chít | - | 25 | Cái | - | |
| 30 | Chổi lông chồn 20cm | - | 16 | Cái | - | |
| 31 | Chổi lông gà | - | 11 | cái | - | |
| 32 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | - | 11 | cái | Cán bằng inox | |
| 33 | Chổi quét sơn | - | 95 | Cái | Khổ 5cm | |
| 34 | Chổi quét sơn | - | 72 | Cái | Loại 3cm | |
| 35 | Chổi quét sơn | - | 2 | Cái | Loại 10cm | |
| 36 | Chổi quét sơn | - | 48 | cái | - | |
| 37 | Chổi rể | - | 8 | Cái | - | |
| 38 | Cồn công nghiệp | - | 335 | lit | Cồn 90 độ | |
| 39 | Con dệp đấu nối | - | 500 | Cái | Rệp UY 3M được làm từ Polycarbonat Rệp nối cáp đồng 3M rẽ nhánh sử dụng Gel chống ẩm, bảo vệ mối nối | |
| 40 | Cốt dồng tròn | - | 50 | cái | Φ 8 | |
| 41 | Cốt đồng tròn | - | 50 | cái | Φ 6 | |
| 42 | Cút 90 độ | - | 2 | Cái | Φ25mm | |
| 43 | Cút chữ T | - | 2 | Cái | Φ25mm | |
| 44 | Cút thẳng | - | 2 | Cái | Φ25mm | |
| 45 | Đá cắt | - | 80 | Viên | Ф100 | |
| 46 | Đá cắt | - | 50 | Viên | Ф180 | |
| 47 | Đá cắt | - | 30 | Viên | Ø108mm | |
| 48 | Đá cắt sắt | - | 20 | Cái | Loại D125mm | |
| 49 | Đá cắt thép trắng | - | 20 | viên | F100mm (NRT) | |
| 50 | Đá mài | - | 40 | Viên | Ø100mm | |
| 51 | Đá mài | - | 20 | Cái | Loại D125mm | |
| 52 | Đá mài | - | 5 | Viên | Ф180 | |
| 53 | Đá mài thép trắng | - | 5 | viên | F100mm (NRT) | |
| 54 | Đá xếp | - | 12 | Viên | Ф100 | |
| 55 | Đầu cốt kim | - | 2 | Túi | 0,75mm (1 túi: 500 cái) | |
| 56 | Đầu cốt kim | - | 3 | Túi | - Đầu cốt kim đơn 1mm; 100 cái/Túi | |
| 57 | Đầu cốt kim 1,5mm2 | - | 5 | Túi | 50 cái/1 túi | |
| 58 | Đầu cốt kim 1,5mm2 | - | 6 | Túi | 100 cái/1 túi | |
| 59 | Dầu cốt kim 2.5 | - | 1 | túi | túi 100 cái | |
| 60 | Đầu cốt kim đôi | - | 3 | Túi | 2.5mm2, 50 cái/túi | |
| 61 | Đầu cốt kim đôi | - | 4 | Túi | 2.5mm2, 100 cái/túi | |
| 62 | Dây nhẩy quang | - | 10 | Sợi | - Dây nhảy quang LC-LC SM dài 3m | |
| 63 | Dây nhẩy quang | - | 10 | Sợi | - Dây nhảy quang ST-ST Việt Nam SM dài 3m | |
| 64 | Dây nhẩy quang | - | 10 | Sợi | - Dây nhảy quang LC-LC MM dài 3m | |
| 65 | Dây nhẩy quang | - | 10 | Sợi | - Dây nhảy quang LC-SC MM dài 3m | |
| 66 | Dây nhẩy quang | - | 10 | Sợi | - Dây nhảy quang ST-SC MM dài 3m | |
| 67 | Dây nhẩy quang | - | 10 | Sợi | - Dây nhảy quang FC-ST MM dài 3m | |
| 68 | Dây thít cáp | - | 5 | Túi | Loại nhỏ L =100, 100 cái /túi | |
| 69 | Dây thít cáp | - | 11 | Túi | Loại nhỏ L =150, 100 cái /túi | |
| 70 | Dây thít cáp | - | 8 | Túi | Loại nhỏ L =300, 100 cái /túi | |
| 71 | Dây thít Cáp | - | 5 | Túi | - Loại lớn Kích thước: 8x400 | |
| 72 | Dây thít Cáp | - | 6 | Túi | - Loại vừa Kích thước: 3x200 | |
| 73 | Dây thít Cáp | - | 3 | Túi | Loại: L= 200mm 100 cái/01 túi | |
| 74 | Dây thít Cáp | - | 5 | Túi | Loại: L= 150mm 50 cái/01 túi | |
| 75 | Dây thít Cáp | - | 5 | Túi | Loại: L= 200mm 50 cái/01 túi | |
| 76 | Dây thít cáp | - | 1 | túi | Loại vừa L=250mm 250 cái/1 túi | |
| 77 | Dây thít loại nhỏ | - | 5 | Túi | L =150mm (200 cái/1 túi) | |
| 78 | Dây thit loại to | - | 2 | Túi | 500mm | |
| 79 | Dây thít loại to | - | 1 | Túi | L=450mm (100 cái/1 túi) | |
| 80 | Dây thít loại to | - | 5 | Túi | L = 450mm (200 cái/1 túi) | |
| 81 | Dây thít loại vừa | - | 5 | Túi | L= 250mm (200 cái/1 túi) | |
| 82 | Dây thit loại vừa 250 | - | 4 | Túi | - | |
| 83 | Dép rọ nhựa | - | 15 | Đôi | Cỡ 40, 41 | |
| 84 | Dép rọ nhựa | - | 5 | Đôi | Cỡ 39÷40 | |
| 85 | Găng tay bảo hộ | - | 723 | Đôi | Sợi len | |
| 86 | Găng tay bảo hộ | - | 153 | Đôi | Vải thô | |
| 87 | Gang tay cao su | - | 13 | Đôi | Chống hóa chất | |
| 88 | Găng tay chịu dầu NF1813 | - | 10 | đôi | Cao su tự nhiên; Dày 0,45mm và dài 330mm | |
| 89 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | - | 1 | hộp | Loại VGLOVE | |
| 90 | Găng tay y tế không bột YT01 | - | 5 | hộp | 100 đôi/hộp | |
| 91 | Ghen chịu nhiệt | - | 84 | m | d=4mm | |
| 92 | Ghen chịu nhiệt | - | 84 | m | d=6mm | |
| 93 | Ghen co nhiệt | - | 10 | m | d=4mm | |
| 94 | Ghen trắng | - | 1 | Cuộn | d= 1.5mm, màu trắng | |
| 95 | Ghen trắng | - | 1 | Cuộn | d= 2.5mm, màu trắng | |
| 96 | Giắc BNC | - | 3 | Hộp | - Jack BNC lò xo: đuôi lò xo, có ốc vặn, | |
| 97 | Giấy nhám | - | 34 | tờ | P100 | |
| 98 | Giấy nhám | - | 10 | Tờ | P600 | |
| 99 | Giẻ lau công nghiệp | - | 978 | Kg | - | |
| 100 | Giẻ lau công nghiệp | - | 62 | Kg | Vải cotton | |
| 101 | Giẻ lau sạch | - | 110 | kg | - | |
| 102 | Hạt mạng RJ45 | - | 2 | Hộp | RJ45 | |
| 103 | Hộp gioăng cao su (Oring seal) chịu dầu | - | 1 | Hộp | NBR70 (30 kích cỡ/382 cái/hộp) | |
| 104 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | - | 48 | Lọ | Foam bọt; Kèm súng bắn keo bọt cùng loại + chai nước rửa súng keo bọt | |
| 105 | Keo dán 502 | - | 5 | lọ | 150ml | |
| 106 | Keo dán Silicon | - | 20 | ống | Tosan MS1937 | |
| 107 | Keo Loctite 243 | - | 4 | lọ | 50 ml/lọ | |
| 108 | Kẹp đỡ ống | - | 2 | Cái | Φ25mm | |
| 109 | Khăn chùm đầu | - | 146 | Cái | - | |
| 110 | Khẩu trang hoạt tính | - | 125 | cái | Anvilife 4 lớp | |
| 111 | Khẩu trang hoạt tính | - | 235 | Cái | EROSS | |
| 112 | Khẩu trang hoạt tính | - | 207 | Cái | - | |
| 113 | Khẩu trang hoạt tính | - | 10 | cái | Anvilife | |
| 114 | Kìm bấm đầu cost | - | 1 | Cái | Kìm bấm 4 má kẹp dùng cho đầu cốt xoay Knipex | |
| 115 | Kìm tuốt dây cáp | - | 1 | Cái | Kìm Tuốt Dây C-Mart B0342-A MH002383 | |
| 116 | Kính bảo hộ | - | 17 | Chiếc | Loại kính trắng | |
| 117 | Máy thổi bụi | - | 1 | Bộ | PB004 | |
| 118 | Mũi khoan bê tông | - | 5 | Mũi | BOSCH B8 SDS PLUS 2608684611; đường kính 7 mm, chiều dài 160 mm; | |
| 119 | Mũi khoan bê tông | - | 1 | Cái | Φ6 | |
| 120 | Mũi khoan bê tông | - | 6 | Cái | Mũi khoan bê tông SDS-plus 4-X Æ6 | |
| 121 | Nở nhựa | - | 100 | bộ | M6 | |
| 122 | Nở nhựa | - | 100 | bộ | M8 | |
| 123 | Nở sắt M6 | - | 50 | Cái | - Chất liệu: Thép, bề mặt mạ kẽm | |
| 124 | Nở sắt M8 | - | 50 | Cái | - Chất liệu: Thép, bề mặt mạ kẽm | |
| 125 | Ống Bạt Xanh hút-xả nước, sỏi, cát, bùn | - | 1 | cuộn | Đường kính: D65 Quy cách: 50m/cuộn | |
| 126 | Ống nhựa xoắn bọc cáp | - | 50 | m | HDPE Φ25mm | |
| 127 | Rệp nối dây | - | 3 | Hộp | Rệp nối dây Scotchlok connector 2 đôi; 3M | |
| 128 | Sơn cách điện | - | 1 | lít | Cho động cơ | |
| 129 | Sơn màu ghi xám | - | 1 | kg | Mã màu 960 | |
| 130 | Sơn màu ghi xám | - | 3 | kg | Mã màu: 9205; 01kg/hộp | |
| 131 | Sơn màu trắng | - | 1 | kg | Mã màu F222; 01kg/hộp | |
| 132 | Sơn màu xanh dương | - | 1 | kg | Mã màu 932 | |
| 133 | Sơn xịt (sơn phun) | - | 1 | lọ | paint pylox lazer spray paint 43 | |
| 134 | Thiếc hàn | - | 3 | Cuộn | - | |
| 135 | Vải bạt | - | 10 | M2 | Khổ rộng ≥ 2m | |
| 136 | Vải phin trắng | - | 170 | m | Khổ 1m | |
| 137 | Vải phin trắng | - | 158 | m | Kích thước theo khổ vải | |
| 138 | Vít + nở nhựa | - | 20 | Cái | - | |
| 139 | Xà phòng | - | 18 | Kg | - | |
| 140 | Xi lanh nhựa loại 30ml | - | 25 | bộ | - | |
| 141 | Xi lanh nhựa loại 3ml | - | 25 | bộ | - | |
| 142 | Xi măng | - | 50 | Kg | PC30 | |
| 143 | Xô nhựa | - | 39 | Cái | Loại 10L | |
| 144 | Xô nhựa | - | 4 | Cái | Loại 5L | |
| 145 | Xô tôn mạ kẽm | - | 5 | Cái | 10 lít | |
| 146 | Biển cáp | - | 300 | Cái | 30 x 70 mm | |
| 147 | Cáp nguồn điện | - | 300 | m | Loại cáp: 2x0.75mm | |
| 148 | Cáp tín hiệu | - | 100 | m | VCTF 5x1.5 | |
| 149 | Cáp tín hiệu điều khiển | - | 200 | mét | 1 sợi 1x1.5mm2 | |
| 150 | Cát vàng | - | 0,5 | m3 | - | |
| 151 | Đất sét chít tủ điện Nitto Neoseal B3 | - | 30 | Gói | - | |
| 152 | Đầu cốt | - | 50 | Cái | Càng cua 2,5mm | |
| 153 | Đầu cốt | - | 50 | Cái | Đầu cốt khuyên 4mm | |
| 154 | Đầu cốt đồng (ɸ16) | - | 20 | Cái | SC16 | |
| 155 | Đầu cốt kim | - | 1 | Túi | 1,5mm2 | |
| 156 | Dung dịch phụ gia nước làm mát DCA4 | - | 8 | Lít | DCA4-FLEETGUARD | |
| 157 | Dung môi pha sơn | - | 5 | Lít | - | |
| 158 | Gạch chỉ | - | 500 | Viên | - | |
| 159 | Gioăng Amiang tấm | - | 2 | m2 | d=3mm | |
| 160 | Gioăng cao su tấm | - | 2 | M2 | d 4mm, khổ rộng ≥ 1m, loại chịu dầu | |
| 161 | Hạt chống ẩm Silicagen | - | 7 | Kg | Màu xanh, kích thước hạt từ 2÷3 mm | |
| 162 | Hạt chống ẩm Silicagen | - | 14 | Kg | Màu xanh, kích thước hạt từ 1÷2 mm | |
| 163 | Hạt hút ẩm | - | 2 | Kg | 4A Molecular Sieve | |
| 164 | Hạt hút ẩm Silicagel | - | 12 | kg | Màu xanh dương, kích thước hạt 3-5mm | |
| 165 | Hạt hút ẩm Silica-gel | - | 6 | Kg | White bead SiO2.nH2O | |
| 166 | Hạt trợ lọc | - | 100 | Kg | Phù hợp với tháp lọc kiểu JS Intelligent Total Efficiency Cycle Water Treatment | |
| 167 | Keo dán silicon | - | 5 | Tuýp | Silicone Tonsan MS1937 | |
| 168 | Lottai | - | 5 | Tuýp | 243 | |
| 169 | Máng ghen luồn cáp | - | 20 | m | Kích thước: Ghen vuông 40x20mm; | |
| 170 | Ống dẫn nước của máy lọc nước RO | - | 1 | Cuộn | Vật liệu: Nhựa kỹ thuật Mầu sắc: Trắng Quy cách: Phi 6/10 Số lượng 1 cuộn (100m) | |
| 171 | Ống ruột gà luồn cáp | - | 10 | m | Kiểu: Ống ruột gà Cỡ ống: Phi 32 | |
| 172 | Que hàn hợp kim | - | 20 | Kg | 309, Ø3,2 | |
| 173 | Sơn bê tông ngoài trời | - | 30 | Kg | Mầu: Trắng | |
| 174 | Sơn bê tông ngoài trời | - | 20 | Kg | Mầu: Đỏ | |
| 175 | Sơn chống gỉ mầu đỏ | - | 10 | Kg | Mầu: đỏ | |
| 176 | Sơn dầu Dulux chống gỉ sét | - | 10 | Kg | A364 Sơn dầu trang trí chống gỉ sét | |
| 177 | Sơn lót | - | 20 | Kg | Thành phần: Nhựa gốc Polymer và bột khoáng (53-65%), chất phụ gia (3-9%), (nước 32-38%) Hàm lượng các chất: VOC | |
| 178 | Sơn phủ | - | 1 | Thùng | HARDTOP XP Comp A, mã màu RAL 2000, loại 5 lít/thùng | |
| 179 | Sơn phủ | - | 1 | Thùng | HARDTOP XP Comp B loại 1 lít/thùng | |
| 180 | Sơn phủ màu đỏ | - | 1 | hộp | Sơn màu đỏ 905, loại 1 lít/hộp. | |
| 181 | Sơn phủ sắt thép mầu trắng | - | 10 | Kg | Mầu: trắng | |
| 182 | Xi măng PC30 | - | 1.000 | Kg | PC30 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi