Gói thầu: Mua vật tư thiết bị công trình SCL 2020 - 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200211571-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Long Biên
Tên gói thầu Mua vật tư thiết bị công trình SCL 2020 - 2
Số hiệu KHLCNT 20200153639
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-07 16:26:00 đến ngày 2020-02-17 16:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,053,843,885 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ hạ thế 1000A (3x250A+400A+25A) Tủ HT 1000A 1 tủ Tủ hạ thế 1000A (3x250A+400A+25A)
2 Tủ hạ thế 600V-630A NT (1x400A+2x250A+1x25A) Tủ HT 630A NT 11 tủ Tủ hạ thế 600V-630A NT (1x400A+2x250A+1x25A)
3 Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/160 Cột BTLT 7.5/4.3/160 52 cột Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/160
4 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 Cột BTLT 8.5/4.3/190 45 cột Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190
5 Cột bê tông ly tâm LT-10/5/190 Cột BTLT 10/5/190 4 cột Cột bê tông ly tâm LT-10/5/190
6 Cáp ngầm 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*95mm2 Cáp ngầm HT 4x95 2 m Cáp ngầm 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*95mm2
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE 4x120mm2 Cáp ABC 4x120 300 m Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE 4x120mm2
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE 4x95mm2 Cáp ABC 4x95 1.438 m Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE 4x95mm2
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE 4x70mm2 Cáp ABC 4x70 1.820 m Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE 4x70mm2
10 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x50mm2 Cáp ABC 4x50 522 m Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x50mm2
11 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x35mm2 Cáp ABC 4x35 870 m Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x35mm2
12 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 Cáp bọc 0.6/1kV M4x35 20 m Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2
13 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC-4x25mm2 Dây bọc 0.6/1kV M4x25 1.046 m Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC-4x25mm2
14 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 Dây bọc 0.6/1kV M2x25 10.161 m Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2
15 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 Cáp bọc 0.6/1kV M2x10 183 m Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2
16 Cáp hạ thế 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 Cáp treo 0.6/1kV M120 152 m Cáp hạ thế 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2
17 Cáp bọc Cu/PVC M50 Dây đồng mềm M50 86 m Cáp bọc Cu/PVC M50
18 Cáp bọc Cu/PVC-1x35 nối đất chống sét van Dây đồng mềm M35 20,5 m Cáp bọc Cu/PVC-1x35 nối đất chống sét van
19 Cáp treo hạ thế 1 ruột Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2-0,6/1kV Cáp treo 0.6/1kV M25 148 m Cáp treo hạ thế 1 ruột Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2-0,6/1kV
20 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 Dây bọc 0.6/1kV M10 9.112,5 m Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2
21 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt HPD không đầu cốt 298 cái Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt
22 Hòm 4 công tơ 1 pha composit, không cầu chì, không ATM H4 , không cầu chì, không ATM 1.693 hòm Hòm 4 công tơ 1 pha composit, không cầu chì, không ATM
23 Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM H3fa , có vị trí TI, không ATM 27 hòm Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM
24 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A H3fa , không vị trí TI, có ATM 63A 69 hòm Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A
25 Hòm 2 công tơ 1 pha composit, không cầu chì, không ATM H2 , không cầu chì, không ATM 7 hòm Hòm 2 công tơ 1 pha composit, không cầu chì, không ATM
26 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A-6kA/s ATM 1 pha 40A 3.411 cái Aptomat MCB 1 cực 600V-40A-6kA/s
27 Aptomat MCCB 3 cực 600V-63A-25kA/s đấu tụ bù ATM 3 pha 63A 12 cái Aptomat MCCB 3 cực 600V-63A-25kA/s đấu tụ bù
28 Aptomat MCCB 3 cực 600V-100A-36kA/s ATM khối 3 pha 100A 1 cái Aptomat MCCB 3 cực 600V-100A-36kA/s
29 Đầu cốt đồng M120 1 lỗ ĐC M120 52 cái Đầu cốt đồng M120 1 lỗ
30 Đầu cốt đồng M95 01 lỗ ĐC M95 8 cái Đầu cốt đồng M95 01 lỗ
31 Đầu cốt M50 ĐC M50 118 cái Đầu cốt M50
32 Đầu cốt đồng 35mm2 ĐC M35 36 cái Đầu cốt đồng 35mm2
33 Đầu cốt AM -120mm2 1 lỗ ĐC AM120 4 cái Đầu cốt AM -120mm2 1 lỗ
34 Đầu cốt AM -95mm2 1 lỗ ĐC AM95 16 cái Đầu cốt AM -95mm2 1 lỗ
35 Đầu cốt AM -70mm2- 1 lỗ ĐC AM70 2.132 cái Đầu cốt AM -70mm2- 1 lỗ
36 Đầu cốt AM -50mm2 -01 lỗ ĐC AM50 32 cái Đầu cốt AM -50mm2 -01 lỗ
37 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông GNK 3.198 cái Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông
38 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 KS 4x50-120 361 cái Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2
39 Tấm móc treo cáp vặn xoắn TM 323 cái Tấm móc treo cáp vặn xoắn
40 Đai thép 2 vòng + 2 Khoá đai ĐT + khóa 294 bộ Đai thép 2 vòng + 2 Khoá đai
41 Đai thép không gỉ ĐT 301 m Đai thép không gỉ
42 Khóa đai 398 cái Khóa đai
43 Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 ống nối cáp vx 4x120 4 cái Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2
44 Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 ống nối cáp vx 4x95 8 cái Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2
45 Ống co ngót nhiệt hạ thế Ống co ngót nhiệt hạ thế 6 m Ống co ngót nhiệt hạ thế
46 Ống co nhiệt d10 Ống co nhiệt d10 92 m Ống co nhiệt d10
47 Biển tên lộ Biển tên lộ 2.217 cái Biển tên lộ
48 Băng cách điện hạ thế Băng cách điện hạ thế 763 cuộn Băng cách điện hạ thế
49 Dây thép bọc nhựa 1 ly (0.006kg/m) Dây PVC f1 20,836 kg Dây thép bọc nhựa 1 ly (0.006kg/m)
50 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=32/25 ống xoắn f32 387 m Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=32/25
51 Ống nhựa xoắn HDPE-D75/50 ống xoắn f75 14 m Ống nhựa xoắn HDPE-D75/50
52 Chụp cực đầu sứ MBA F145 silicon Chụp MBA F145 5 Bộ Chụp cực đầu sứ MBA F145 silicon
53 Chụp cực đầu sứ MBA F90 silicon Chụp MBA F90 5 Bộ Chụp cực đầu sứ MBA F90 silicon
54 Nắp chụp cực chống sét van Nắp chụp CSV 5 bộ Nắp chụp cực chống sét van
55 Nắp chụp cực cầu chì tự rơi Nắp chụp SI 10 bộ Nắp chụp cực cầu chì tự rơi
56 Tụ bù hạ thế 20kVAr - 400V, 3P, khô, TN Tụ HT 20kVAr 2 tủ Tụ bù hạ thế 20kVAr - 400V, 3P, khô, TN
57 Cách điện đỡ 24Kv + ty sứ mạ 400mm Sứ đứng 24kV + ty 6 cái Cách điện đỡ 24Kv + ty sứ mạ 400mm
58 Hộp nối cáp 0,6/1kV M4x(95-150) mm2 Hộp nối HT M4x(95-150) 2 hộp Hộp nối cáp 0,6/1kV M4x(95-150) mm2
59 Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 28.3 kg/bộ) Gía đỡ tủ TT 7 bộ Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 28.3 kg/bộ)
60 Giá đỡ tủ hạ thế trạm xây 600V-1000A (TL: 51.86 kg/bộ) Gía đỡ tủ TX 1 bộ Giá đỡ tủ hạ thế trạm xây 600V-1000A (TL: 51.86 kg/bộ)
61 Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL: 4.46kg/bộ) Gía đỡ cáp HT MBA 70 bộ Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (TL: 4.46kg/bộ)
62 Giá đỡ cáp (TL: 4.46 kg/bộ) Gía đỡ cáp 70 bộ Giá đỡ cáp (TL: 4.46 kg/bộ)
63 Xà đỡ cáp (TL: 8.347kg/bộ) Xà đỡ cáp 2 bộ Xà đỡ cáp (TL: 8.347kg/bộ)
64 Máng đỡ cáp 8m (TL: 49.85kg/bộ) Máng cáp 8m 1 bộ Máng đỡ cáp 8m (TL: 49.85kg/bộ)
65 Cổng trạm (TL: 62.3kg/bộ) Cổng trạm 2 bộ Cổng trạm (TL: 62.3kg/bộ)
66 Thang đỡ đỡ cáp hạ thế ngang (TL: 16.566kg/bộ) Thang đỡ cáp 12 bộ Thang đỡ đỡ cáp hạ thế ngang (TL: 16.566kg/bộ)
67 Xà nánh kép 1,2m cột H đơn (TL: 29.84 kg/bộ) XN kép 1.2m cột H đơn 22 bộ Xà nánh kép 1,2m cột H đơn (TL: 29.84 kg/bộ)
68 Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL: 26.58 kg/bộ) XN kép 1.2m cột LT đơn 26 bộ Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL: 26.58 kg/bộ)
69 Xà nánh kép 1,2m cột H kép (TL: 28.692 kg/bộ) XN kép 1.2m cột H kép 3 bộ Xà nánh kép 1,2m cột H kép (TL: 28.692 kg/bộ)
70 Xà nánh kép 1,4m cột BTLT đơn (TL: 28.76 kg/bộ) XN kép 1.4m cột LT đơn 7 bộ Xà nánh kép 1,4m cột BTLT đơn (TL: 28.76 kg/bộ)
71 Xà nánh kép 1,2m cột BTLT kép (TL: 29.332 kg/bộ) XN kép 1.2m cột LT kép 2 bộ Xà nánh kép 1,2m cột BTLT kép (TL: 29.332 kg/bộ)
72 Xà néo cột đơn XNL-1,2m (TL: 21.38 kg/bộ ) XNL - 1.2m 31 bộ Xà néo cột đơn XNL-1,2m (TL: 21.38 kg/bộ )
73 Xà néo cột đơn XNL-1,5m (TL: 21.38 kg/bộ ) XNL-1.5m 3 bộ Xà néo cột đơn XNL-1,5m (TL: 21.38 kg/bộ )
74 Xà néo lệch cột đúp ngang XNLĐ-1,2N (TL: 40.564 kg/bộ ) XNLĐ - 1.2N 3 bộ Xà néo lệch cột đúp ngang XNLĐ-1,2N (TL: 40.564 kg/bộ )
75 Xà néo lệch cột đúp ngang XNLĐ-1,5N (TL: 42.348 kg/bộ) XNLĐ-1.5N 2 bộ Xà néo lệch cột đúp ngang XNLĐ-1,5N (TL: 42.348 kg/bộ)
76 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột H đơn (TL: 8.236 kg/bộ ) Xà 2H cột H đơn 232 bộ Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột H đơn (TL: 8.236 kg/bộ )
77 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột H đơn (TL: 11.136 kg/bộ) Xà 3H cột H đơn 145 bộ Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột H đơn (TL: 11.136 kg/bộ)
78 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột H kép (TL: 9.407 kg/bộ) Xà 2H cột H kép 25 bộ Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột H kép (TL: 9.407 kg/bộ)
79 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột H kép (TL: 12.316 kg/bộ) Xà 3H cột H kép 10 bộ Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột H kép (TL: 12.316 kg/bộ)
80 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-XK2 (TL: 15.11 kg/bộ) Xà gánh hòm H đơn 1H-XK2 105 bộ Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-XK2 (TL: 15.11 kg/bộ)
81 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-XK3 (TL: 19.92 kg/bộ) Xà gánh hòm H đơn 1H-XK3 29 bộ Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-XK3 (TL: 19.92 kg/bộ)
82 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đúp 2H-XK2 (TL: 17.37 kg/bộ) Xà gánh hòm H đúp 2H-XK2 12 bộ Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đúp 2H-XK2 (TL: 17.37 kg/bộ)
83 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đúp 2H-XK3 (TL: 35.29 kg/bộ) Xà gánh hòm H đúp 2H-XK3 7 bộ Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đúp 2H-XK3 (TL: 35.29 kg/bộ)
84 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn 1LT-XK2 (TL: 21.26 kg/bộ) Xà gánh hòm LT đơn 1LT-XK2 90 bộ Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn 1LT-XK2 (TL: 21.26 kg/bộ)
85 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn 1LT-XK3 (TL: 26.08 kg/bộ) Xà gánh hòm LT đơn 1LT-XK3 36 bộ Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn 1LT-XK3 (TL: 26.08 kg/bộ)
86 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đúp 2LT-XK2 (TL: 28.92 kg/bộ ) Xà gánh hòm LT đúp 2LT-XK2 22 bộ Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đúp 2LT-XK2 (TL: 28.92 kg/bộ )
87 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đúp 2LT-XK3 (TL: 35.29 kg/bộ) Xà gánh hòm LT đúp 2LT-XK3 18 bộ Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đúp 2LT-XK3 (TL: 35.29 kg/bộ)
88 Tiếp địa lặp lại TL: 19.432kg/bộ TĐLL RLL 42 bộ Tiếp địa lặp lại TL: 19.432kg/bộ
89 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 60x60x6 (13.55 kg/bộ) Cọc TĐ 2.5m 40 cọc Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 60x60x6 (13.55 kg/bộ)
90 Dây thép tiếp địa D10 (TL: 0,617kg/m) Dây f10 478,789 kg Dây thép tiếp địa D10 (TL: 0,617kg/m)
91 Bulong + cờ tiếp địa (0.582 kg/bộ) Bu long + cờ TĐ 23 bộ Bulong + cờ tiếp địa (0.582 kg/bộ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->