Gói thầu: Mua vật tư thiết bị công trình SCL 2020 - 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200210560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Long Biên |
| Tên gói thầu | Mua vật tư thiết bị công trình SCL 2020 - 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153448 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 10:54:00 đến ngày 2020-02-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,656,685,964 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69,850,289 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu tám trăm năm mươi nghìn hai trăm tám mươi chín đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat - MCB 1 cực (MCB 1 pole 600V - 40A ) | 3.069 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Aptomat MCCB 3 pha 600v-100A-25kA/s | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Aptomat tụ bù MCCB 3 cực 600V-100A - 36kA/s | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2m | 4 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 724 | cuộn | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Biển an toàn | 36 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Biển tên lộ | 1.799 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Biển tên tủ | 12 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 | 3 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp bọc Cu/PVC M50 | 56 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC/M35 | 2 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-4x25mm2 | 201 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp treo hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 47 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M 4*150 mm2 | 20 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp treo hạ thế 1 ruột Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2-0,6/1kV | 136,5 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 1.019 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 931 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 1.381,5 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 134 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 8.423,5 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | 77 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 102 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 6.637,5 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC-4x25mm2 | 413 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đai ôm + vít nở | 9 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | 17 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | 3 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bulong nở sắt 8x70(treo hòm công tơ) | 36 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chụp cực hạ thế silicon | 3 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới (1 bộ 3 pha) | 2 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Chụp cực trung thế silicon | 3 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6 TL:14,3kg/cọc) | 30 | cọc | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Colie 1 cáp lên cột đơn (TL: 13.67 kg/bộ x 2bộ) | 2 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Colie 2 cáp lên cột kép (TL: 24.33 kg/bộ x 4bộ) | 4 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Colie 2 cáp lên cột kép (TL: 24.984 kg/bộ x 1bộ) | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Colie ôm cáp lên cột (TL: 36.82kg/bộ) | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 | 15 | cột | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 | 26 | cột | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/160 | 25 | cột | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cửa bên buồng tủ hạ thế việt hưng 2 (TL: 94.31 kg/bộ x 1bộ) | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cửa bên buồng tủ hạ thế việt hưng 9 (TL: 77.329 kg/bộ x 1bộ) | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cửa ra vào ngăn trạm biến áp (TL: 200.68 kg/bộ x 1bộ) | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cửa ra vào trạm việt hưng 9 (TL: 85.86 kg/bộ x 1bộ) | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Đai thép + Khóa đai | 843 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đầu Cáp Cu-0.6/1kV-4x150mm2 | 4 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đầu cốt AM120 1 lỗ | 48 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đầu cốt AM95 1 lỗ | 52 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đầu cốt AM70 1 lỗ | 892 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Đầu cốt AM25 | 2 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Đầu cốt M25 | 16 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Đầu cốt M35 | 100 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đầu cốt M50 | 63 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Dây thép 1 ly (0.006kg/m) | 10,872 | kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Dây thép tiếp địa D10 (TL: 0,617kg/m) | 176,769 | kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Dây tiếp địa 25x4 | 4 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 2.674 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Giá đỡ cáp hạ áp giá đứng (TL: 24.842 kg/bộ x 1bộ) | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Giá đỡ cáp hạ áp giá ngang (TL: 20.233 kg/bộ x 1bộ) | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt mba (TL: 25.55kg/bộ) | 4 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Giá đỡ đỡ cáp hạ thế (TL: 21.63 kg/bộ x 6bộ) | 6 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Hòm 1 công tơ 1 pha composit không cầu chì, không ATM | 21 | hòm | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Hòm 1 Công tơ 3 pha composite trọn bộ không gồm ATM | 50 | hòm | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit, ATM 63A | 91 | hòm | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Hòm 2 công tơ 1 pha composit, không cầu chì, không ATM | 20 | hòm | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Hòm 4 công tơ 1 pha composit, không cầu chì, không ATM | 1.590 | hòm | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Hộp đựng tụ bù hạ thế | 2 | hộp | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Hộp nối cáp 0,6/1kV M4x(120-150) mm2 | 4 | Hộp | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Hộp phân dây Composit không gồm đầu cốt | 366 | hộp | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Kẹp hãm 4x(50-120) mm | 230 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Kẹp treo 4x(50-120) mm | 28 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Lưới chống chim chuột (TL: 10.14 kg/bộ x 27bộ) | 27 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 25 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn | 232 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | 5,8 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=32/25 | 108 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | 28 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 | 20 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | ống nối cáp vặn xoắn 120 | 4 | cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Ống nối đồng M10 | 44 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Ống nối đồng M25 | 8 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Thang đỡ cáp hạ thế (TL: 24.12 kg/bộ x 6bộ) | 6 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Thanh chắn bảo vệ an toàn ngăn máy biến áp (TL: 13.736 kg/bộ x 2bộ) | 2 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Tiếp địa lặp lại | 4 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Tụ bù hạ thế 20kVAr, 400V, 3P, khô, ngoài trời | 12 | tụ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Tụ bù hạ thế 20kVAr, 440V,3 P, khô, trong nhà | 2 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 400V, 3P, khô, ngoài trời | 2 | tụ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3 P, khô, trong nhà | 2 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Tủ điện hạ áp 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor | 3 | tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A NT600V-1000A (3x250A+400A+25A)Outdoor | 1 | tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Tủ pillar 400A trọn bộ kích thước 700x600x1200 (cấu hình gồm 1MCCB400A+1MCCB250A trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ) | 2 | tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Xà 2 hòm Công tơ (TL: 9.77kg/bộ) | 147 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Xà 3 hòm công tơ (TL: 13.75kg/bộ) | 72 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn (TL: 9.433 kg/bộ x 30bộ) | 30 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT kép (TL: 10.232 kg/bộ x 10bộ) | 10 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột H đơn (TL: 9.046 kg/bộ x 110bộ) | 110 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột LT kép (TL: 10.39kg/bộ) | 21 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt cột H kép (TL: 9.844 kg/bộ x 14bộ) | 14 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT đơn (TL: 13.176 kg/bộ x 13bộ) | 13 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột BTLT kép (TL: 13.132 kg/bộ x 2bộ) | 2 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột H đơn (TL: 12.789 kg/bộ x 42bộ) | 42 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt cột H kép (TL: 12.745 kg/bộ x 10bộ) | 10 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép (TL: 13.75kg/bộ) | 10 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 mặt cột H đơn X2-2(TL: 13.217 kg/bộ x 2bộ) | 2 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn 1LT-X2-1B (TL: 21.26 kg/bộ x 97bộ) | 97 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn 1LT-X3-1B (TL: 26.08 kg/bộ x 53bộ) | 53 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-X2-1B (TL: 15.11 kg/bộ x 30bộ) | 30 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-X3-1B (TL: 19.92 kg/bộ x 10bộ) | 10 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đúp 2H-X2-1B (TL: 17.37 kg/bộ x 6bộ) | 6 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đúp 2LT-X2-1B (TL: 28.92 kg/bộ x 13bộ) | 13 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Xà nánh đơn 1,5m cột H đơn (TL: 20.878 kg/bộ x 1bộ) | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Xà nánh hạ thế XN1.2 (TL: 21.38kg/bộ) | 9 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Xà nánh hạ thế XN1.2-kn (TL: 42.348kg/bộ) | 5 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Xà nánh kép 1,2m cột BTLT đơn (TL: 24.33 kg/bộ x 15bộ) | 15 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Xà nánh kép 1,2m cột BTLT đơn (TL: 29.604 kg/bộ x 10bộ) | 10 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Xà nánh kép 1,2m cột BTLT kép (TL: 32.51 kg/bộ x 3bộ) | 3 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Xà nánh kép 1,2m cột H đơn (TL: 30.655 kg/bộ x 3bộ) | 3 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Xà nánh kép 1,2m cột H kép (TL: 36.468 kg/bộ x 3bộ) | 3 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Xà nánh kép 1,5m cột BTLT kép (TL: 35.66 kg/bộ x 1bộ) | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Xà nánh kép 2m cột H kép dọc (TL: 45.274 kg/bộ x 1bộ) | 1 | bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi