Gói thầu: SCL2020-HH10: Cung cấp vật tư sửa chữa khớp nối thủy lực quạt khói tổ máy số 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200211719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH10: Cung cấp vật tư sửa chữa khớp nối thủy lực quạt khói tổ máy số 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 10:49:00 đến ngày 2020-02-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,286,415,824 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đai ốc cầu chì nhiệt (mã hiệu 201.0330311) | 201.0330311 | 4 | cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | |
| 2 | vòng đệm 1 (mã hiệu TCR03658024) | TCR03658024 | 4 | cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | |
| 3 | Lõi lọc (mã hiệu TCR4188931009) | TCR4188931009 | 2 | cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | |
| 4 | Lõi lọc 1 (mã hiệu TCR42023390) | TCR42023390 | 4 | cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | |
| 5 | Vòng đệm vênh 1 (mã hiệu TCR03110016) | TCR03110016 | 96 | cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | |
| 6 | Vòng đệm vênh 2 (mã hiệu H01.274238) | H01.274238 | 36 | cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | |
| 7 | Vòng đệm hãm 1 (mã hiệu TCR03170200) | TCR03170200 | 2 | cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | |
| 8 | Vòng đệm tròn (mã hiệu TCR03645136) | TCR03645136 | 2 | cái | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | |
| 9 | Vòng đệm vênh 3 (mã hiệu TCR03110012) | TCR03110012 | 24 | cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | |
| 10 | Đai ốc xẽ rãnh chặn (mã hiệu H01012471) | H01012471 | 2 | cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | |
| 11 | Vòng đệm khóa chặn (mã hiệu TCR03374029) | TCR03374029 | 2 | cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | |
| 12 | Vòng đệm hãm 2 (mã hiệu TCR03170150) | TCR03170150 | 2 | cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | Vòng đệm vênh 4 (mã hiệu TCR03110030) | TCR03110030 | 40 | cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | |
| 14 | Vòng đệm vênh 5 (mã hiệu H01.274160) | H01.274160 | 10 | cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | |
| 15 | Vòng đĩa cách điện (mã hiệu TCR4192278014) | TCR4192278014 | 2 | cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | |
| 16 | Ống nhún bảo vệ (mã hiệu TCR40156110) | TCR40156110 | 2 | cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | |
| 17 | Vòng đệm tròn (mã hiệu TCR03645260) | TCR03645260 | 4 | cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | |
| 18 | Vòng phớt chèn trục (mã hiệu H01068667) | H01068667 | 2 | cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | |
| 19 | Vòng đệm hãm 4 (mã hiệu TCR03171310) | TCR03171310 | 2 | cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | |
| 20 | Vòng đệm 1 (mã hiệu TCR03658033) | TCR03658033 | 4 | cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | |
| 21 | Vòng đệm 2 (mã hiệu TCR03658060) | TCR03658060 | 16 | cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | |
| 22 | Vòng đệm tròn 2 (mã hiệu TCR03645084) | TCR03645084 | 2 | cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | |
| 23 | Vòng đệm phẳng (mã hiệu TCR03661083) | TCR03661083 | 24 | cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | |
| 24 | Vòng đệm phẳng (mã hiệu TCR03661082) | TCR03661082 | 16 | cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | |
| 25 | Vòng đệm 3 (mã hiệu TCR03658042) | TCR03658042 | 8 | cái | Hạng mục số 25Mục 2 Chương V | |
| 26 | Vòng đệm phẳng 3 (mã hiệu TCR03660084) | TCR03660084 | 2 | cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | |
| 27 | Chốt trụ lăn 1 (mã hiệu TCR03130034) | TCR03130034 | 4 | cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | |
| 28 | Vòng đệm tròn (mã hiệu TCR03645008) | TCR03645008 | 4 | cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | |
| 29 | Vòng đệm tròn (mã hiệu TCR03645024) | TCR03645024 | 8 | cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | |
| 30 | Vòng đệm tròn (mã hiệu TCR03645063) | TCR03645063 | 4 | cái | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | |
| 31 | Vòng đệm tròn (mã hiệu TCR03645197) | TCR03645197 | 8 | cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | |
| 32 | Vòng đệm tròn (mã hiệu TCR03646006) | TCR03646006 | 4 | cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | |
| 33 | Vòng đệm tròn (mã hiệu TCR03646068) | TCR03646068 | 8 | cái | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | |
| 34 | Vòng đệm (mã hiệu TCR03658021) | TCR03658021 | 30 | cái | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | |
| 35 | Vòng đệm (mã hiệu TCR03658014) | TCR03658014 | 8 | cái | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | |
| 36 | Vòng đệm vênh 7 (mã hiệu TCR03110008) | TCR03110008 | 2 | cái | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | |
| 37 | Vòng đệm phẳng 5 (mã hiệu TCR03660513) | TCR03660513 | 8 | cái | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | |
| 38 | Vòng đệm hãm (mã hiệu TCR03171090) | TCR03171090 | 4 | cái | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | |
| 39 | Vòng đệm hãm (mã hiệu TCR03171070) | TCR03171070 | 4 | cái | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | |
| 40 | Lò xo nén dạng trụ 1 (mã hiệu TCR03210108) | TCR03210108 | 2 | cái | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | |
| 41 | Vòng đệm (mã hiệu TCR03658064) | TCR03658064 | 4 | cái | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V | |
| 42 | Vòng đệm (mã hiệu TCR03658017) | TCR03658017 | 12 | cái | Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V | |
| 43 | Vòng đệm tròn 15 (mã hiệu TCR03645077) | TCR03645077 | 2 | cái | Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V | |
| 44 | Vòng đệm phẳng 8 (mã hiệu TCR03660511) | TCR03660511 | 2 | cái | Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V | |
| 45 | Lò xo nén dạng trụ 2 (mã hiệu TCR03210110) | TCR03210110 | 2 | cái | Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V | |
| 46 | Vòng phớt V (mã hiệu TCR41432380) | TCR41432380 | 4 | cái | Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V | |
| 47 | Chốt chèn (mã hiệu TCR03122009) | TCR03122009 | 4 | cái | Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V | |
| 48 | Lõi cao su chèn (mã hiệu TCR42561530) | TCR42561530 | 22 | cái | Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V | |
| 49 | Lò xo nén (mã hiệu 20401000210) | 2.040100021E10 | 12 | cái | Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V | |
| 50 | Chốt trụ lăn (mã hiệu TCR03130062) | TCR03130062 | 8 | cái | Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V | |
| 51 | Nắp bảo vệ (mã hiệu TCR41427290) | TCR41427290 | 4 | cái | Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V | |
| 52 | Vòng đệm phẳng 9 (mã hiệu TCR03660080) | TCR03660080 | 2 | cái | Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V | |
| 53 | Vòng đệm 15 (mã hiệu TCR03656507) | TCR03656507 | 2 | cái | Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V | |
| 54 | Bu lông đinh vít (mã hiệu TCR03040262) | TCR03040262 | 8 | cái | Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V | |
| 55 | Vành chèn (mã hiệu TCR80725930) | TCR80725930 | 2 | cái | Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V | |
| 56 | Vòng đệm tròn (mã hiệu TCR03636408) | TCR03636408 | 4 | cái | Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V | |
| 57 | Vòng đệm phẳng 10 (mã hiệu TCR03660515) | TCR03660515 | 4 | cái | Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V | |
| 58 | Vòng đệm phẳng 11 (mã hiệu TCR03660286) | TCR03660286 | 2 | cái | Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V | |
| 59 | Bu lông đinh vít (mã hiệu TCR03040246) | TCR03040246 | 2 | cái | Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V | |
| 60 | Vòng đệm 16 (mã hiệu TCR03656506) | TCR03656506 | 4 | cái | Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V | |
| 61 | Ổ bi đũa lăn 1 (mã hiệu TCR03306140) | TCR03306140 | 2 | cái | Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V | |
| 62 | Ổ bi đũa lăn 2 (mã hiệu TCR49906022) | TCR49906022 | 2 | cái | Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V | |
| 63 | Ổ bi đỡ chặn 1 (mã hiệu TCR49906034) | TCR49906034 | 4 | cái | Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V | |
| 64 | Ổ bi đỡ chặn 2 (mã hiệu TCR03310084) | TCR03310084 | 4 | cái | Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V | |
| 65 | Gối đỡ phẳng (mã hiệu TCR40701280) | TCR40701280 | 8 | cái | Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V | |
| 66 | Ống lót trụ (mã hiệu TCR41427110) | TCR41427110 | 2 | cái | Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V | |
| 67 | Chốt thẳng kiểu lò xo (mã hiệu H01008489) | H01008489 | 2 | cái | Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V | |
| 68 | Vòng phớt chèn trục (mã hiệu H01.068667) | TCR03682070 | 2 | cái | Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V | |
| 69 | Phin lọc dầu Khớp nối thủy lực quạt khói | 4 | cái | Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi