Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp chèn phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp chèn phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214106 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 15:49:00 đến ngày 2020-02-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 595,804,766 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | bonet gasket pos 12 (BV500, class 300, body 8'',NSX: WEIR ,serial no: 20057) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12 (BV500, class 300, body 8'') | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 2 | bonet gasket pos 12 (BV500, class 300, body 8'',NSX: WEIR ,serial no: 20059) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12 (BV500, class 300, body 8'',NSX: WEIR ,serial no: 20059) | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 3 | bonnet gasket ( pos 14; bv 900 ; class 1500# body size: 6'' ;serial No: 20037; NSX:WEIR)/Vòng đệm vị trí 14 | 1 | cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 4 | bonnet gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 16) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Vòng đệm vị trí 16 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 5 | bonnet gasket pos 10 (BV500 class 600 ,body size 2'' NSX: WEIR; serial NO: 19180)/Vòng đệm vị trí 10 | 1 | cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 6 | bonnet gasket pos 10 (BV500 class 600 ,body size 2'' NSX: WEIR; serial NO: 19186)/Vòng đệm vị trí 10 | 1 | cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 7 | bonnet gasket pos 12 (BV 900 class 900 ,body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 20050) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 8 | cage gasket pos (15; bv 900 ; class 1500# body size: 6'' ;serial No: 20037; NSX:WEIR)/Miếng đệm làm kín vị trí 15 | 1 | cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 9 | cage gasket pos 13 (BV900 class 900 ,body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 20049) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Miếng đệm làm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 10 | cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 17) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24644 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 11 | cage gasket pos 13 (BV900 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 20051) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Miếng đệm làm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 12 | cage gasket pos 13(BV500, class 300, body 8'',NSX: WEIR ,serial no: 20057) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Miếng đệm làm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 13 | cage gasket pos 13(BV500, class 300, body 8'',NSX: WEIR ,serial no: 20059) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Miếng đệm làm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 14 | cage gasket pos13 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 20055) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Miếng đệm làm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 15 | cage gasket pos13(BV500, class 600, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 20053) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Miếng đệm làm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 16 | cage spacer gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 14) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Miếng đệm kín vị trí 14 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 17 | packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 19) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Tết chèn làm kín | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 18 | packing grafoil pos 12 (BV500 class 600 ,body size 2'' NSX: WEIR; serial NO: 19180)/Tết chèn làm kín | 1 | cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 19 | packing grafoil pos 12 (BV500 class 600 ,body size 2'' NSX: WEIR; serial NO: 19186)/Tết chèn làm kín | 1 | cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 20 | packing grafoil pos 15 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 20055) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Tết chèn làm kín | 1 | bộ | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 21 | packing grafoil pos 15 (BV500, class 600, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 20053) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Tết chèn làm kín | 1 | bộ | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 22 | packing graphite (pos17 ; bv 900 ; class 1500# body size: 6'' ;serial No: 20037; NSX:WEIR)/Tết chèn làm kín | 1 | bộ | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 23 | packing graphite pos 15 (BV900 class 900 ,body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 20049) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Tết chèn làm kín | 1 | bộ | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 24 | packing graphite pos 15 (BV900 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 20051) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Tết chèn làm kín | 1 | bộ | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 25 | seal (high tem U seal )pos 11 (BV 900 class 900 ,body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 20049) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/tấm chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 26 | seal (U seal )( pos 9; bv 900 ; class 1500# body size: 6'' ;serial No: 20037; NSX:WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | 1 | cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 27 | seal carbon ptfe U seal pos 11 (BV500, class 300, body 8'',NSX: WEIR ,serial no: 20057) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chén cơ khí van | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 28 | seal carbon ptfe U seal pos 11 (BV500, class 300, body 8'',NSX: WEIR ,serial no: 20059) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 29 | seal ''high tem U'' seal pos 11(BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 20055) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001 / Miếng chèn van | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 30 | seal ''high tem U'' seal pos 11(BV500, class 600, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 20053) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001 / Miếng chèn van | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 31 | seal ''high tem U'' seal pos 11(BV900 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 20051) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 32 | seat gaket pos 11 (BV500 class 600 ,body size 2'' NSX: WEIR; serial NO: 19180)/ Tấm chèn | 1 | cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 33 | seat gaket pos 11 (BV500 class 600 ,body size 2'' NSX: WEIR; serial NO: 19186)/ Tấm chèn | 1 | cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 34 | seat gaske pos (16; bv 900 ; class 1500# body size: 6'' ;serial No: 20037; NSX:WEIR)/ Tấm chèn | 1 | cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 35 | seat gaske pos 14 (BV900 class 900 ,body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 20049) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 36 | seat gasket pos 14 (BV500, class 300, body 8'',NSX: WEIR ,serial no: 20057) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/ Tấm chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 37 | seat gasket pos 14 (BV500, class 300, body 8'',NSX: WEIR ,serial no: 20059) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/ Tấm chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 38 | seat gasket pos 14 (BV900 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 20051) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/ Tấm chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 39 | seat gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 18) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24645/ Tấm chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 40 | seat gasket pos 14 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 20055) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 41 | seat gasket pos 14 (BV500, class 600, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 20053) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 42 | seat spacer gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 12) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/ Tấm chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 43 | U-seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 15) Dw no: VT4-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/ vòng chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 44 | bonet gasket pos 12 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 20055) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/)/Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 45 | bonet gasket pos 12 (BV500, class 600, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 20053) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 46 | bonet gasket pos 12(BV900 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 20051) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 47 | packing PTFE pos 15(BV500, class 300, body 8'',NSX: WEIR ,serial no: 20057) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Tết chèn làm kín | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 48 | packing PTFE pos 15(BV500, class 300, body 8'',NSX: WEIR ,serial no: 20059) Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/Tết chèn làm kín | 1 | Bộ | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 49 | O-ring no 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 50 | O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC)/Vòng đệm tròn | 3 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 51 | O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC)/Vòng đệm tròn | 2 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 52 | O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC)/Vòng đệm tròn | 2 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 53 | O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC)/Vòng đệm tròn | 2 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 54 | O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: H-400 (200oC)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 55 | O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 56 | O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC)/Vòng đệm tròn | 2 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 57 | Spiral wound gasket no 1734-B ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/Tấm đệm | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm | ||
| 58 | Spiral wound gasket no 1734-C ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/Tấm đệm | 1 | Cái | Chi tiết theo BYCBG đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi