Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp manhole, stud bold, tấm đệm, phớt chắn phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200214299-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp manhole, stud bold, tấm đệm, phớt chắn phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy)
Số hiệu KHLCNT 20200214106
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-10 15:45:00 đến ngày 2020-02-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,601,392,068 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,014,000 VNĐ ((Mười sáu triệu mười bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm 1 Cái Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm
2 Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-002; Part No: 002/13)/Tấm đệm cho cửa người thăm 1 Cái Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-002; Part No: 002/13)/Tấm đệm cho cửa người thăm
3 Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-4401010-002; Part No: 002/08)/Tấm đệm cho cửa người thăm 1 Cái Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-4401010-002; Part No: 002/08)/Tấm đệm cho cửa người thăm
4 Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-4401010-010; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm 1 Cái Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-4401010-010; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm
5 Manhole gasket ( gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430051-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm 1 Cái Manhole gasket ( gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430051-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm
6 Manhole gasket BGN No.8 ( gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430101-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm 1 Cái Manhole gasket BGN No.8 ( gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430101-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm
7 Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Chèn dầu 2 Cái Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Chèn dầu
8 Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Chèn dầu 4 Cái Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Chèn dầu
9 Oil seal TSN 615 L/Chèn dầu 4 Cái Oil seal TSN 615 L/Chèn dầu
10 Oil seal: PD 35x62x12/Chèn dầu 2 Cái Oil seal: PD 35x62x12/Chèn dầu
11 Oil seal: PD 45x70x12/Chèn dầu 2 Cái Oil seal: PD 45x70x12/Chèn dầu
12 Channel gasket O.D714 x I.D682; Material: Non-Asbestos (Part No: MC004; Dw no: 2KV005899)/Miếng đệm cho bình gia nhiệt hơi chèn 1 Cái Channel gasket O.D714 x I.D682; Material: Non-Asbestos (Part No: MC004; Dw no: 2KV005899)/Miếng đệm cho bình gia nhiệt hơi chèn
13 Rod seal ID45x OD53x H5.8 mm/Tấm chèn 2 cái Rod seal ID45x OD53x H5.8 mm/Tấm chèn
14 S gasket for ICV cover (Material: graphite + inconel 600); (Part No: 37; Dw No: 1KT111801 (VT4-YK01-P0MAA-220003))/Tấm chèn van ICV 2 Cái S gasket for ICV cover (Material: graphite + inconel 600); (Part No: 37; Dw No: 1KT111801 (VT4-YK01-P0MAA-220003))/Tấm chèn van ICV
15 SEAL (REIN-GRAFIT) (pos 1/6 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.200; Draw No: 3-18-11097) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Chèn 1 cái SEAL (REIN-GRAFIT) (pos 1/6 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.200; Draw No: 3-18-11097) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Chèn
16 SEAL (REIN-GRAFIT) (pos 1/6 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.220; Draw No: 3-18-11098) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tấm chèn chi tiết van 1 cái SEAL (REIN-GRAFIT) (pos 1/6 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.220; Draw No: 3-18-11098) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tấm chèn chi tiết van
17 O-ring 180x8mm//Vòng đệm tròn 4 Cái O-ring 180x8mm//Vòng đệm tròn
18 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 145 mm - Chiều dày: 7,2 mm - Vật liệu: Viton 64 Cái Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 145 mm - Chiều dày: 7,2 mm - Vật liệu: Viton
19 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 34.4 mm - Chiều dày: 3.1 mm - Vật liệu: Viton 12 cái Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 34.4 mm - Chiều dày: 3.1 mm - Vật liệu: Viton
20 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 39 mm - Chiều dày: 3,7 mm - Vật liệu: Viton 32 Cái Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 39 mm - Chiều dày: 3,7 mm - Vật liệu: Viton
21 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 39.4 mm - Chiều dày: 3.1 mm - Vật liệu: Viton 12 cái Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 39.4 mm - Chiều dày: 3.1 mm - Vật liệu: Viton
22 Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 70,5 mm - Chiều dày: 3,55 mm - Vật liệu: Viton 32 Cái Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 70,5 mm - Chiều dày: 3,55 mm - Vật liệu: Viton
23 O-ring I.D144.4 x Φ3mm (material: FKM; Part No: 14; Dw No: ZNS002382) (Part No taisei: JI SB G 145 2401; (Hs90); (61EOPC554))/Vòng đệm tròn 2 Cái O-ring I.D144.4 x Φ3mm (material: FKM; Part No: 14; Dw No: ZNS002382) (Part No taisei: JI SB G 145 2401; (Hs90); (61EOPC554))/Vòng đệm tròn
24 Oring piston nhựa cứng/Vòng đệm tròn: - ID: 155 mm - Độ dày: 2,5 mm - Độ cao: 10 mm - Chất liệu: Teflon 64 Cái Oring piston nhựa cứng/Vòng đệm tròn: - ID: 155 mm - Độ dày: 2,5 mm - Độ cao: 10 mm - Chất liệu: Teflon
25 O-ring thủy lực FKM ID= 50mm, t= 3mm/Vòng đệm tròn 1 cái O-ring thủy lực FKM ID= 50mm, t= 3mm/Vòng đệm tròn
26 Oring trục nhựa cứng/Vòng đệm tròn: - ID: 72 mm - Độ dày: 2, 5 mm - Độ cao: 10 mm - Chất liệu: Teflon 32 Cái Oring trục nhựa cứng/Vòng đệm tròn: - ID: 72 mm - Độ dày: 2, 5 mm - Độ cao: 10 mm - Chất liệu: Teflon
27 bonnet gasket bv 500 body size 8" class 300 pos 13)/Vòng đệm vị trí 13 1 Cái bonnet gasket bv 500 body size 8" class 300 pos 13)/Vòng đệm vị trí 13
28 cage gasket bv 500 body size 8" class 300 pos 14)/Miếng đệm làm kín vị trí 14 1 Cái cage gasket bv 500 body size 8" class 300 pos 14)/Miếng đệm làm kín vị trí 14
29 cage gasket pos 14(nsx : weir)/Miếng đệm làm kín vị trí 14 1 Cái cage gasket pos 14(nsx : weir)/Miếng đệm làm kín vị trí 14
30 packing (PTFE) 1 bộ bv 500 body size 8" class 300 pos 16)/Tết chèn làm kín 1 Cái packing (PTFE) 1 bộ bv 500 body size 8" class 300 pos 16)/Tết chèn làm kín
31 packing graphite BV 500 8 inch/Tết chèn làm kín 1 bộ packing graphite BV 500 8 inch/Tết chèn làm kín
32 seat gaske bv 500 body size 8" class 300 pos 15)/ Tấm chèn 1 Cái seat gaske bv 500 body size 8" class 300 pos 15)/ Tấm chèn
33 U-seal metarial :cacbon bv 500 body size 8" class 300 pos 11)/ vòng chèn 1 Cái U-seal metarial :cacbon bv 500 body size 8" class 300 pos 11)/ vòng chèn
34 U-Seal; part no: 12, material: carbon PIFE, Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/ vòng chèn 1 Cái U-Seal; part no: 12, material: carbon PIFE, Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/ vòng chèn
35 gasket (304 stainless steel) (pos 12 Drawing : VT4-XK00-P1ZEN-13002, NSX:PK Valve, size 12'', class 2500#)/Vòng đệm 1 cái gasket (304 stainless steel) (pos 12 Drawing : VT4-XK00-P1ZEN-13002, NSX:PK Valve, size 12'', class 2500#)/Vòng đệm
36 gasket 22 inch B16.5 asme 150lb/Vòng đệm 22 inch B16.5 asme 150lb 1 Cái gasket 22 inch B16.5 asme 150lb/Vòng đệm 22 inch B16.5 asme 150lb
37 gasket 6 inch 150lb/Vòng đệm 6 inch 150lb 2 Cái gasket 6 inch 150lb/Vòng đệm 6 inch 150lb
38 gasket 8 inch 150lb/Vòng đệm 8 inch 150lb 2 Cái gasket 8 inch 150lb/Vòng đệm 8 inch 150lb
39 GASKET for IV STEM LEAK OFF O.D95.2 x I.D 54.1 (Material: graphite + inconel 600) (DN40 S/80, ANSI #600LB) Part No: 176; Dw No: 1KT111801 (VT4-YK01-P0MAA-220003); KKS-P2MAB01/02AA052/Tấm đệm cho van IV 2 Cái GASKET for IV STEM LEAK OFF O.D95.2 x I.D 54.1 (Material: graphite + inconel 600) (DN40 S/80, ANSI #600LB) Part No: 176; Dw No: 1KT111801 (VT4-YK01-P0MAA-220003); KKS-P2MAB01/02AA052/Tấm đệm cho van IV
40 Gasket for manway (material: Spiral wound) Spiral wound gasket 24 inch class 300/Tấm đệm cho cửa người thăm 2 Cái Gasket for manway (material: Spiral wound) Spiral wound gasket 24 inch class 300/Tấm đệm cho cửa người thăm
41 Gasket for MSV cover O.D707.55 x I.D 669.45 ( Part no: 16; Dw: 1KT111800 (VT4-YK01-P0MAA-220002); material: graphite + inconel 600; KKS No: P2MAA01/02AA051)/Tấm đệm cho van MSV 2 Cái Gasket for MSV cover O.D707.55 x I.D 669.45 ( Part no: 16; Dw: 1KT111800 (VT4-YK01-P0MAA-220002); material: graphite + inconel 600; KKS No: P2MAA01/02AA051)/Tấm đệm cho van MSV
42 Gasket for stem leak off (1st & 2nd) O.D98.6 x I.D47.8 x t4.5 ( Part no: 21; Dw: 1KT111800 (VT4-YK01-P0MAA-220002); material: graphite + inconel 600; KKS No: P2MAA01/02AA051)/Tấm đệm cho đường hơi rò 4 Cái Gasket for stem leak off (1st & 2nd) O.D98.6 x I.D47.8 x t4.5 ( Part no: 21; Dw: 1KT111800 (VT4-YK01-P0MAA-220002); material: graphite + inconel 600; KKS No: P2MAA01/02AA051)/Tấm đệm cho đường hơi rò
43 Gasket manhole O.D 619 x I.D 573 x t4 (Material: Neoprene 70 shore); (Part No: 408/06; Dw no: VT4-YK09-P1MAG-410408)/Tấm đệm cho cửa người thăm 4 Cái Gasket manhole O.D 619 x I.D 573 x t4 (Material: Neoprene 70 shore); (Part No: 408/06; Dw no: VT4-YK09-P1MAG-410408)/Tấm đệm cho cửa người thăm
44 Gasket tombo 1995 size:2mm x1S (1270x1270)mm/Tấm đệm Tombo 1 Tấm Gasket tombo 1995 size:2mm x1S (1270x1270)mm/Tấm đệm Tombo
45 Bearing packing Chesterton 1724 , 6.5mmx5Lb/Đệm làm kín 2 Cuộn Bearing packing Chesterton 1724 , 6.5mmx5Lb/Đệm làm kín
46 Body gasket đồng 58 × 50 × 4mm/Đệm làm kín ồng 58 × 50 × 4mm 17 Cái Body gasket đồng 58 × 50 × 4mm/Đệm làm kín ồng 58 × 50 × 4mm
47 Body gasket without iner ring anh outer ring OD141.5 x ID122.4 x t3.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD141.5 x ID122.4 x t3.5 mm, Class 300 1 Cái Body gasket without iner ring anh outer ring OD141.5 x ID122.4 x t3.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD141.5 x ID122.4 x t3.5 mm, Class 300
48 Body gasket without iner ring anh outer ring OD144.7 x ID124.9 x t4.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD144.7 x ID124.9 x t4.5 mm, Class 300 1 Cái Body gasket without iner ring anh outer ring OD144.7 x ID124.9 x t4.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD144.7 x ID124.9 x t4.5 mm, Class 300
49 Body gasket without iner ring anh outer ring OD260 x ID230 x t4.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD260 x ID230 x t4.5 mm, Class 300 1 Cái Body gasket without iner ring anh outer ring OD260 x ID230 x t4.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD260 x ID230 x t4.5 mm, Class 300
50 Body gasket without iner ring anh outer ring OD286 x ID26 x t5.5, Class 300/Đệm làm kín OD286 x ID26 x t5.5, Class 300 1 Cái Body gasket without iner ring anh outer ring OD286 x ID26 x t5.5, Class 300/Đệm làm kín OD286 x ID26 x t5.5, Class 300
51 bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.190)/Vòng đệm vị trí 14 1 cái bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.190)/Vòng đệm vị trí 14
52 bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.210)/Vòng đệm vị trí 14 1 Cái bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.210)/Vòng đệm vị trí 14
53 bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.230)/Vòng đệm vị trí 14 1 Cái bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.230)/Vòng đệm vị trí 14
54 Chèn chesterton CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C kích thước 20x20mm 8 Cuộn Chèn chesterton CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C kích thước 20x20mm
55 Chesterton 1400R Carbon-Reinforced Graphite Packing, size 24mm/Chèn làm kín 1400R 2 Hộp Chesterton 1400R Carbon-Reinforced Graphite Packing, size 24mm/Chèn làm kín 1400R
56 chesterton Spiral Wound Gasket Style R ( GR+ SUS) 16’’300# ( Ø435 x Ø412 x Ø395 x 4.5T)/Đệm làm kín 16’’300# ( Ø435 x Ø412 x Ø395 x 4.5T) 1 cái chesterton Spiral Wound Gasket Style R ( GR+ SUS) 16’’300# ( Ø435 x Ø412 x Ø395 x 4.5T)/Đệm làm kín 16’’300# ( Ø435 x Ø412 x Ø395 x 4.5T)
57 Dây tết chèn CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C 1 cuộn = 5kg, dây tết vuông kích thước 20x20mm 5 Cuộn Dây tết chèn CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C 1 cuộn = 5kg, dây tết vuông kích thước 20x20mm
58 sprial wound gasket 1 inch 150#/Tấm đệm 5 Cái sprial wound gasket 1 inch 150#/Tấm đệm
59 Spiral wound gasket 10 inch 150#/Tấm đệm 1 Cái Spiral wound gasket 10 inch 150#/Tấm đệm
60 Spiral wound gasket 1-1/2" 150# (Graphite + SUS 304)/Tấm đệm 6 Cái Spiral wound gasket 1-1/2" 150# (Graphite + SUS 304)/Tấm đệm
61 Spiral wound gasket 16" class 150# (SUS316 + Graphite)/Tấm đệm 2 Cái Spiral wound gasket 16" class 150# (SUS316 + Graphite)/Tấm đệm
62 Spiral wound gasket 2 inch 150#/Tấm đệm 3 Cái Spiral wound gasket 2 inch 150#/Tấm đệm
63 Spiral wound gasket 2-1/2 inch 150#/Tấm đệm 3 Cái Spiral wound gasket 2-1/2 inch 150#/Tấm đệm
64 Spiral wound gasket 2-1/2 inch 300#/Tấm đệm 6 Cái Spiral wound gasket 2-1/2 inch 300#/Tấm đệm
65 Spiral wound gasket 4 inch 900#/Tấm đệm 2 Cái Spiral wound gasket 4 inch 900#/Tấm đệm
66 Spiral wound gasket 8 inch 150#/Tấm đệm 1 Cái Spiral wound gasket 8 inch 150#/Tấm đệm
67 Spiral wound gasket 8 inch 1500#/Tấm đệm 2 Cái Spiral wound gasket 8 inch 1500#/Tấm đệm
68 Spiral wound gasket 8 inch 2500#/Tấm đệm 3 Cái Spiral wound gasket 8 inch 2500#/Tấm đệm
69 Spiral wound gasket DN50, PN 20/Tấm đệm 2 Cái Spiral wound gasket DN50, PN 20/Tấm đệm
70 Spiral wound gasket V-seal DPSC “0256” Material: 316/Tấm đệm 133.5OD x 117OD x 98.5ID x 5T mm 17 Cái Spiral wound gasket V-seal DPSC “0256” Material: 316/Tấm đệm 133.5OD x 117OD x 98.5ID x 5T mm
71 sprial wound gasket 3/4 inch 150#/Tấm đệm 3 Cái sprial wound gasket 3/4 inch 150#/Tấm đệm
72 Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S)/Gudông 15 Bộ Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S)/Gudông
73 Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LAD-440101-015; Part No: 015/04)/Gudông 15 Bộ Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LAD-440101-015; Part No: 015/04)/Gudông
74 Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/Gudông 15 Bộ Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/Gudông
75 Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-010; Part No: 010/02)/Gudông 15 Bộ Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-010; Part No: 010/02)/Gudông
76 Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-010; Part No: 010/02)/Gudông 15 Bộ Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-010; Part No: 010/02)/Gudông
77 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430051-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn 1 Bộ Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430051-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn
78 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430101-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn 1 Bộ Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430101-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn
79 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-007; Part No: 007/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn 1 Bộ Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-007; Part No: 007/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn
80 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440101-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn 1 Bộ Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440101-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn
81 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn) 1 Bộ Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn)
82 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn 1 Bộ Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn
83 Phớt chắn bụi V-16A 6 Cái Phớt chắn bụi V-16A
84 Phớt chắn bụi V-30A 8 Cái Phớt chắn bụi V-30A
85 Phớt chắn bụi V-45A 2 Cái Phớt chắn bụi V-45A
86 Phớt chắn bụi VS-25 8 Cái Phớt chắn bụi VS-25
87 Phớt chắn bụi VS-30 4 Cái Phớt chắn bụi VS-30
88 Phớt chắn bụi VS-35 1 Cái Phớt chắn bụi VS-35
89 Phớt chắn bụi VS-40 4 Cái Phớt chắn bụi VS-40
90 Phớt chắn bụi VS-45 5 Cái Phớt chắn bụi VS-45
91 Phớt chắn bụi VS45A 6 Cái Phớt chắn bụi VS45A
92 Phớt chắn bụi VS60 2 Cái Phớt chắn bụi VS60
93 Phớt chắn bụi VS-60 4 Cái Phớt chắn bụi VS-60
94 Phớt chắn bụi VS70 2 Cái Phớt chắn bụi VS70
95 Phốt chắn dầu 908502-0033 3 Cái Phốt chắn dầu 908502-0033
96 Piston seal ID69x OD80 x H4.2 mm/Chèn làm kín 1 Cái Piston seal ID69x OD80 x H4.2 mm/Chèn làm kín
97 Gioăng Tấm Bìa Amiăng Chịu Nhiệt KLINGERSIL C-4400 Độ dày 5mm, áp suất 4-5Mpa, Kích thước :1500x2000mm 5 Tấm Gioăng Tấm Bìa Amiăng Chịu Nhiệt KLINGERSIL C-4400 Độ dày 5mm, áp suất 4-5Mpa, Kích thước :1500x2000mm
98 GLAND PACKING PILLAR #6501L SQU.16 (3m/hộp); Part no: 31, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Tết chèn làm kín 4 Hộp GLAND PACKING PILLAR #6501L SQU.16 (3m/hộp); Part no: 31, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Tết chèn làm kín
99 Gu dông chịu lực M20 x 120mm + Đai ốc + Long đền + Đệm vênh Vật liệu: 316L chịu lực 800N/m2 12 Bộ Gu dông chịu lực M20 x 120mm + Đai ốc + Long đền + Đệm vênh Vật liệu: 316L chịu lực 800N/m2
100 M gasket for RSV cover (material: SUS410); (part No: 42; Dw No: 1KT111801 ( VT4-YK01-P0AA-220003)/Tấm đệm cho van RSV 2 Cái M gasket for RSV cover (material: SUS410); (part No: 42; Dw No: 1KT111801 ( VT4-YK01-P0AA-220003)/Tấm đệm cho van RSV
101 packing graphite (pos: 13 Drawing : VT4-XK00-P1ZEN-13002, NSX:PK Valve, size 12'', class 2500#)/Tết chèn làm kín 1 Bộ packing graphite (pos: 13 Drawing : VT4-XK00-P1ZEN-13002, NSX:PK Valve, size 12'', class 2500#)/Tết chèn làm kín
102 packing ring (pos 1/16 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.200; Draw No: 3-18-11097) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tết chèn làm kín 1 bộ packing ring (pos 1/16 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.200; Draw No: 3-18-11097) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tết chèn làm kín
103 packing ring (pos 1/16 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.220; Draw No: 3-18-11098) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tết chèn làm kín 1 bộ packing ring (pos 1/16 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.220; Draw No: 3-18-11098) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tết chèn làm kín
104 Packing ring rotatherm chi tiết 1/16 ( nhà sản xuất bopp and reuther 92136305 Pos.100)/Tết chèn làm kín 2 bộ Packing ring rotatherm chi tiết 1/16 ( nhà sản xuất bopp and reuther 92136305 Pos.100)/Tết chèn làm kín
105 packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.190)/Tết chèn làm kín 1 bộ packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.190)/Tết chèn làm kín
106 packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.210)/Tết chèn làm kín 1 Cái packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.210)/Tết chèn làm kín
107 packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.230)/Tết chèn làm kín 1 Cái packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.230)/Tết chèn làm kín
108 seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.190)/ Tấm chèn 1 cái seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.190)/ Tấm chèn
109 seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.210)/ Tấm chèn 1 Cái seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.210)/ Tấm chèn
110 seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.230)/ Tấm chèn 1 Cái seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.230)/ Tấm chèn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->