Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp manhole, stud bold, tấm đệm, phớt chắn phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp manhole, stud bold, tấm đệm, phớt chắn phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214106 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 15:45:00 đến ngày 2020-02-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,601,392,068 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,014,000 VNĐ ((Mười sáu triệu mười bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 1 | Cái | Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 2 | Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-002; Part No: 002/13)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 1 | Cái | Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-002; Part No: 002/13)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 3 | Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-4401010-002; Part No: 002/08)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 1 | Cái | Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-4401010-002; Part No: 002/08)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 4 | Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-4401010-010; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 1 | Cái | Manhole gasket ( gasket material shall be 4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-4401010-010; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 5 | Manhole gasket ( gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430051-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 1 | Cái | Manhole gasket ( gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430051-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 6 | Manhole gasket BGN No.8 ( gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430101-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 1 | Cái | Manhole gasket BGN No.8 ( gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430101-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 7 | Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Chèn dầu | 2 | Cái | Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Chèn dầu | ||
| 8 | Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Chèn dầu | 4 | Cái | Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Chèn dầu | ||
| 9 | Oil seal TSN 615 L/Chèn dầu | 4 | Cái | Oil seal TSN 615 L/Chèn dầu | ||
| 10 | Oil seal: PD 35x62x12/Chèn dầu | 2 | Cái | Oil seal: PD 35x62x12/Chèn dầu | ||
| 11 | Oil seal: PD 45x70x12/Chèn dầu | 2 | Cái | Oil seal: PD 45x70x12/Chèn dầu | ||
| 12 | Channel gasket O.D714 x I.D682; Material: Non-Asbestos (Part No: MC004; Dw no: 2KV005899)/Miếng đệm cho bình gia nhiệt hơi chèn | 1 | Cái | Channel gasket O.D714 x I.D682; Material: Non-Asbestos (Part No: MC004; Dw no: 2KV005899)/Miếng đệm cho bình gia nhiệt hơi chèn | ||
| 13 | Rod seal ID45x OD53x H5.8 mm/Tấm chèn | 2 | cái | Rod seal ID45x OD53x H5.8 mm/Tấm chèn | ||
| 14 | S gasket for ICV cover (Material: graphite + inconel 600); (Part No: 37; Dw No: 1KT111801 (VT4-YK01-P0MAA-220003))/Tấm chèn van ICV | 2 | Cái | S gasket for ICV cover (Material: graphite + inconel 600); (Part No: 37; Dw No: 1KT111801 (VT4-YK01-P0MAA-220003))/Tấm chèn van ICV | ||
| 15 | SEAL (REIN-GRAFIT) (pos 1/6 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.200; Draw No: 3-18-11097) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Chèn | 1 | cái | SEAL (REIN-GRAFIT) (pos 1/6 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.200; Draw No: 3-18-11097) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Chèn | ||
| 16 | SEAL (REIN-GRAFIT) (pos 1/6 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.220; Draw No: 3-18-11098) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tấm chèn chi tiết van | 1 | cái | SEAL (REIN-GRAFIT) (pos 1/6 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.220; Draw No: 3-18-11098) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tấm chèn chi tiết van | ||
| 17 | O-ring 180x8mm//Vòng đệm tròn | 4 | Cái | O-ring 180x8mm//Vòng đệm tròn | ||
| 18 | Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 145 mm - Chiều dày: 7,2 mm - Vật liệu: Viton | 64 | Cái | Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 145 mm - Chiều dày: 7,2 mm - Vật liệu: Viton | ||
| 19 | Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 34.4 mm - Chiều dày: 3.1 mm - Vật liệu: Viton | 12 | cái | Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 34.4 mm - Chiều dày: 3.1 mm - Vật liệu: Viton | ||
| 20 | Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 39 mm - Chiều dày: 3,7 mm - Vật liệu: Viton | 32 | Cái | Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 39 mm - Chiều dày: 3,7 mm - Vật liệu: Viton | ||
| 21 | Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 39.4 mm - Chiều dày: 3.1 mm - Vật liệu: Viton | 12 | cái | Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 39.4 mm - Chiều dày: 3.1 mm - Vật liệu: Viton | ||
| 22 | Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 70,5 mm - Chiều dày: 3,55 mm - Vật liệu: Viton | 32 | Cái | Oring cao su/Vòng đệm tròn cao su - ID: 70,5 mm - Chiều dày: 3,55 mm - Vật liệu: Viton | ||
| 23 | O-ring I.D144.4 x Φ3mm (material: FKM; Part No: 14; Dw No: ZNS002382) (Part No taisei: JI SB G 145 2401; (Hs90); (61EOPC554))/Vòng đệm tròn | 2 | Cái | O-ring I.D144.4 x Φ3mm (material: FKM; Part No: 14; Dw No: ZNS002382) (Part No taisei: JI SB G 145 2401; (Hs90); (61EOPC554))/Vòng đệm tròn | ||
| 24 | Oring piston nhựa cứng/Vòng đệm tròn: - ID: 155 mm - Độ dày: 2,5 mm - Độ cao: 10 mm - Chất liệu: Teflon | 64 | Cái | Oring piston nhựa cứng/Vòng đệm tròn: - ID: 155 mm - Độ dày: 2,5 mm - Độ cao: 10 mm - Chất liệu: Teflon | ||
| 25 | O-ring thủy lực FKM ID= 50mm, t= 3mm/Vòng đệm tròn | 1 | cái | O-ring thủy lực FKM ID= 50mm, t= 3mm/Vòng đệm tròn | ||
| 26 | Oring trục nhựa cứng/Vòng đệm tròn: - ID: 72 mm - Độ dày: 2, 5 mm - Độ cao: 10 mm - Chất liệu: Teflon | 32 | Cái | Oring trục nhựa cứng/Vòng đệm tròn: - ID: 72 mm - Độ dày: 2, 5 mm - Độ cao: 10 mm - Chất liệu: Teflon | ||
| 27 | bonnet gasket bv 500 body size 8" class 300 pos 13)/Vòng đệm vị trí 13 | 1 | Cái | bonnet gasket bv 500 body size 8" class 300 pos 13)/Vòng đệm vị trí 13 | ||
| 28 | cage gasket bv 500 body size 8" class 300 pos 14)/Miếng đệm làm kín vị trí 14 | 1 | Cái | cage gasket bv 500 body size 8" class 300 pos 14)/Miếng đệm làm kín vị trí 14 | ||
| 29 | cage gasket pos 14(nsx : weir)/Miếng đệm làm kín vị trí 14 | 1 | Cái | cage gasket pos 14(nsx : weir)/Miếng đệm làm kín vị trí 14 | ||
| 30 | packing (PTFE) 1 bộ bv 500 body size 8" class 300 pos 16)/Tết chèn làm kín | 1 | Cái | packing (PTFE) 1 bộ bv 500 body size 8" class 300 pos 16)/Tết chèn làm kín | ||
| 31 | packing graphite BV 500 8 inch/Tết chèn làm kín | 1 | bộ | packing graphite BV 500 8 inch/Tết chèn làm kín | ||
| 32 | seat gaske bv 500 body size 8" class 300 pos 15)/ Tấm chèn | 1 | Cái | seat gaske bv 500 body size 8" class 300 pos 15)/ Tấm chèn | ||
| 33 | U-seal metarial :cacbon bv 500 body size 8" class 300 pos 11)/ vòng chèn | 1 | Cái | U-seal metarial :cacbon bv 500 body size 8" class 300 pos 11)/ vòng chèn | ||
| 34 | U-Seal; part no: 12, material: carbon PIFE, Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/ vòng chèn | 1 | Cái | U-Seal; part no: 12, material: carbon PIFE, Dw No: VT4-YR05-P0ZEN-150001/ vòng chèn | ||
| 35 | gasket (304 stainless steel) (pos 12 Drawing : VT4-XK00-P1ZEN-13002, NSX:PK Valve, size 12'', class 2500#)/Vòng đệm | 1 | cái | gasket (304 stainless steel) (pos 12 Drawing : VT4-XK00-P1ZEN-13002, NSX:PK Valve, size 12'', class 2500#)/Vòng đệm | ||
| 36 | gasket 22 inch B16.5 asme 150lb/Vòng đệm 22 inch B16.5 asme 150lb | 1 | Cái | gasket 22 inch B16.5 asme 150lb/Vòng đệm 22 inch B16.5 asme 150lb | ||
| 37 | gasket 6 inch 150lb/Vòng đệm 6 inch 150lb | 2 | Cái | gasket 6 inch 150lb/Vòng đệm 6 inch 150lb | ||
| 38 | gasket 8 inch 150lb/Vòng đệm 8 inch 150lb | 2 | Cái | gasket 8 inch 150lb/Vòng đệm 8 inch 150lb | ||
| 39 | GASKET for IV STEM LEAK OFF O.D95.2 x I.D 54.1 (Material: graphite + inconel 600) (DN40 S/80, ANSI #600LB) Part No: 176; Dw No: 1KT111801 (VT4-YK01-P0MAA-220003); KKS-P2MAB01/02AA052/Tấm đệm cho van IV | 2 | Cái | GASKET for IV STEM LEAK OFF O.D95.2 x I.D 54.1 (Material: graphite + inconel 600) (DN40 S/80, ANSI #600LB) Part No: 176; Dw No: 1KT111801 (VT4-YK01-P0MAA-220003); KKS-P2MAB01/02AA052/Tấm đệm cho van IV | ||
| 40 | Gasket for manway (material: Spiral wound) Spiral wound gasket 24 inch class 300/Tấm đệm cho cửa người thăm | 2 | Cái | Gasket for manway (material: Spiral wound) Spiral wound gasket 24 inch class 300/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 41 | Gasket for MSV cover O.D707.55 x I.D 669.45 ( Part no: 16; Dw: 1KT111800 (VT4-YK01-P0MAA-220002); material: graphite + inconel 600; KKS No: P2MAA01/02AA051)/Tấm đệm cho van MSV | 2 | Cái | Gasket for MSV cover O.D707.55 x I.D 669.45 ( Part no: 16; Dw: 1KT111800 (VT4-YK01-P0MAA-220002); material: graphite + inconel 600; KKS No: P2MAA01/02AA051)/Tấm đệm cho van MSV | ||
| 42 | Gasket for stem leak off (1st & 2nd) O.D98.6 x I.D47.8 x t4.5 ( Part no: 21; Dw: 1KT111800 (VT4-YK01-P0MAA-220002); material: graphite + inconel 600; KKS No: P2MAA01/02AA051)/Tấm đệm cho đường hơi rò | 4 | Cái | Gasket for stem leak off (1st & 2nd) O.D98.6 x I.D47.8 x t4.5 ( Part no: 21; Dw: 1KT111800 (VT4-YK01-P0MAA-220002); material: graphite + inconel 600; KKS No: P2MAA01/02AA051)/Tấm đệm cho đường hơi rò | ||
| 43 | Gasket manhole O.D 619 x I.D 573 x t4 (Material: Neoprene 70 shore); (Part No: 408/06; Dw no: VT4-YK09-P1MAG-410408)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 4 | Cái | Gasket manhole O.D 619 x I.D 573 x t4 (Material: Neoprene 70 shore); (Part No: 408/06; Dw no: VT4-YK09-P1MAG-410408)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 44 | Gasket tombo 1995 size:2mm x1S (1270x1270)mm/Tấm đệm Tombo | 1 | Tấm | Gasket tombo 1995 size:2mm x1S (1270x1270)mm/Tấm đệm Tombo | ||
| 45 | Bearing packing Chesterton 1724 , 6.5mmx5Lb/Đệm làm kín | 2 | Cuộn | Bearing packing Chesterton 1724 , 6.5mmx5Lb/Đệm làm kín | ||
| 46 | Body gasket đồng 58 × 50 × 4mm/Đệm làm kín ồng 58 × 50 × 4mm | 17 | Cái | Body gasket đồng 58 × 50 × 4mm/Đệm làm kín ồng 58 × 50 × 4mm | ||
| 47 | Body gasket without iner ring anh outer ring OD141.5 x ID122.4 x t3.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD141.5 x ID122.4 x t3.5 mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket without iner ring anh outer ring OD141.5 x ID122.4 x t3.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD141.5 x ID122.4 x t3.5 mm, Class 300 | ||
| 48 | Body gasket without iner ring anh outer ring OD144.7 x ID124.9 x t4.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD144.7 x ID124.9 x t4.5 mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket without iner ring anh outer ring OD144.7 x ID124.9 x t4.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD144.7 x ID124.9 x t4.5 mm, Class 300 | ||
| 49 | Body gasket without iner ring anh outer ring OD260 x ID230 x t4.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD260 x ID230 x t4.5 mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket without iner ring anh outer ring OD260 x ID230 x t4.5 mm, Class 300/Đệm làm kín OD260 x ID230 x t4.5 mm, Class 300 | ||
| 50 | Body gasket without iner ring anh outer ring OD286 x ID26 x t5.5, Class 300/Đệm làm kín OD286 x ID26 x t5.5, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket without iner ring anh outer ring OD286 x ID26 x t5.5, Class 300/Đệm làm kín OD286 x ID26 x t5.5, Class 300 | ||
| 51 | bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.190)/Vòng đệm vị trí 14 | 1 | cái | bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.190)/Vòng đệm vị trí 14 | ||
| 52 | bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.210)/Vòng đệm vị trí 14 | 1 | Cái | bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.210)/Vòng đệm vị trí 14 | ||
| 53 | bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.230)/Vòng đệm vị trí 14 | 1 | Cái | bonet gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 14, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002; bopp anh retuther : 92136305 Pos.230)/Vòng đệm vị trí 14 | ||
| 54 | Chèn chesterton CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C kích thước 20x20mm | 8 | Cuộn | Chèn chesterton CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C kích thước 20x20mm | ||
| 55 | Chesterton 1400R Carbon-Reinforced Graphite Packing, size 24mm/Chèn làm kín 1400R | 2 | Hộp | Chesterton 1400R Carbon-Reinforced Graphite Packing, size 24mm/Chèn làm kín 1400R | ||
| 56 | chesterton Spiral Wound Gasket Style R ( GR+ SUS) 16’’300# ( Ø435 x Ø412 x Ø395 x 4.5T)/Đệm làm kín 16’’300# ( Ø435 x Ø412 x Ø395 x 4.5T) | 1 | cái | chesterton Spiral Wound Gasket Style R ( GR+ SUS) 16’’300# ( Ø435 x Ø412 x Ø395 x 4.5T)/Đệm làm kín 16’’300# ( Ø435 x Ø412 x Ø395 x 4.5T) | ||
| 57 | Dây tết chèn CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C 1 cuộn = 5kg, dây tết vuông kích thước 20x20mm | 5 | Cuộn | Dây tết chèn CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C 1 cuộn = 5kg, dây tết vuông kích thước 20x20mm | ||
| 58 | sprial wound gasket 1 inch 150#/Tấm đệm | 5 | Cái | sprial wound gasket 1 inch 150#/Tấm đệm | ||
| 59 | Spiral wound gasket 10 inch 150#/Tấm đệm | 1 | Cái | Spiral wound gasket 10 inch 150#/Tấm đệm | ||
| 60 | Spiral wound gasket 1-1/2" 150# (Graphite + SUS 304)/Tấm đệm | 6 | Cái | Spiral wound gasket 1-1/2" 150# (Graphite + SUS 304)/Tấm đệm | ||
| 61 | Spiral wound gasket 16" class 150# (SUS316 + Graphite)/Tấm đệm | 2 | Cái | Spiral wound gasket 16" class 150# (SUS316 + Graphite)/Tấm đệm | ||
| 62 | Spiral wound gasket 2 inch 150#/Tấm đệm | 3 | Cái | Spiral wound gasket 2 inch 150#/Tấm đệm | ||
| 63 | Spiral wound gasket 2-1/2 inch 150#/Tấm đệm | 3 | Cái | Spiral wound gasket 2-1/2 inch 150#/Tấm đệm | ||
| 64 | Spiral wound gasket 2-1/2 inch 300#/Tấm đệm | 6 | Cái | Spiral wound gasket 2-1/2 inch 300#/Tấm đệm | ||
| 65 | Spiral wound gasket 4 inch 900#/Tấm đệm | 2 | Cái | Spiral wound gasket 4 inch 900#/Tấm đệm | ||
| 66 | Spiral wound gasket 8 inch 150#/Tấm đệm | 1 | Cái | Spiral wound gasket 8 inch 150#/Tấm đệm | ||
| 67 | Spiral wound gasket 8 inch 1500#/Tấm đệm | 2 | Cái | Spiral wound gasket 8 inch 1500#/Tấm đệm | ||
| 68 | Spiral wound gasket 8 inch 2500#/Tấm đệm | 3 | Cái | Spiral wound gasket 8 inch 2500#/Tấm đệm | ||
| 69 | Spiral wound gasket DN50, PN 20/Tấm đệm | 2 | Cái | Spiral wound gasket DN50, PN 20/Tấm đệm | ||
| 70 | Spiral wound gasket V-seal DPSC “0256” Material: 316/Tấm đệm 133.5OD x 117OD x 98.5ID x 5T mm | 17 | Cái | Spiral wound gasket V-seal DPSC “0256” Material: 316/Tấm đệm 133.5OD x 117OD x 98.5ID x 5T mm | ||
| 71 | sprial wound gasket 3/4 inch 150#/Tấm đệm | 3 | Cái | sprial wound gasket 3/4 inch 150#/Tấm đệm | ||
| 72 | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S)/Gudông | 15 | Bộ | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S)/Gudông | ||
| 73 | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LAD-440101-015; Part No: 015/04)/Gudông | 15 | Bộ | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LAD-440101-015; Part No: 015/04)/Gudông | ||
| 74 | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/Gudông | 15 | Bộ | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/Gudông | ||
| 75 | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-010; Part No: 010/02)/Gudông | 15 | Bộ | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-010; Part No: 010/02)/Gudông | ||
| 76 | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-010; Part No: 010/02)/Gudông | 15 | Bộ | Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-010; Part No: 010/02)/Gudông | ||
| 77 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430051-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | 1 | Bộ | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430051-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | ||
| 78 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430101-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | 1 | Bộ | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430101-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | ||
| 79 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-007; Part No: 007/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | 1 | Bộ | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-007; Part No: 007/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | ||
| 80 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440101-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | 1 | Bộ | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440101-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | ||
| 81 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn) | 1 | Bộ | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn) | ||
| 82 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | 1 | Bộ | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | ||
| 83 | Phớt chắn bụi V-16A | 6 | Cái | Phớt chắn bụi V-16A | ||
| 84 | Phớt chắn bụi V-30A | 8 | Cái | Phớt chắn bụi V-30A | ||
| 85 | Phớt chắn bụi V-45A | 2 | Cái | Phớt chắn bụi V-45A | ||
| 86 | Phớt chắn bụi VS-25 | 8 | Cái | Phớt chắn bụi VS-25 | ||
| 87 | Phớt chắn bụi VS-30 | 4 | Cái | Phớt chắn bụi VS-30 | ||
| 88 | Phớt chắn bụi VS-35 | 1 | Cái | Phớt chắn bụi VS-35 | ||
| 89 | Phớt chắn bụi VS-40 | 4 | Cái | Phớt chắn bụi VS-40 | ||
| 90 | Phớt chắn bụi VS-45 | 5 | Cái | Phớt chắn bụi VS-45 | ||
| 91 | Phớt chắn bụi VS45A | 6 | Cái | Phớt chắn bụi VS45A | ||
| 92 | Phớt chắn bụi VS60 | 2 | Cái | Phớt chắn bụi VS60 | ||
| 93 | Phớt chắn bụi VS-60 | 4 | Cái | Phớt chắn bụi VS-60 | ||
| 94 | Phớt chắn bụi VS70 | 2 | Cái | Phớt chắn bụi VS70 | ||
| 95 | Phốt chắn dầu 908502-0033 | 3 | Cái | Phốt chắn dầu 908502-0033 | ||
| 96 | Piston seal ID69x OD80 x H4.2 mm/Chèn làm kín | 1 | Cái | Piston seal ID69x OD80 x H4.2 mm/Chèn làm kín | ||
| 97 | Gioăng Tấm Bìa Amiăng Chịu Nhiệt KLINGERSIL C-4400 Độ dày 5mm, áp suất 4-5Mpa, Kích thước :1500x2000mm | 5 | Tấm | Gioăng Tấm Bìa Amiăng Chịu Nhiệt KLINGERSIL C-4400 Độ dày 5mm, áp suất 4-5Mpa, Kích thước :1500x2000mm | ||
| 98 | GLAND PACKING PILLAR #6501L SQU.16 (3m/hộp); Part no: 31, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Tết chèn làm kín | 4 | Hộp | GLAND PACKING PILLAR #6501L SQU.16 (3m/hộp); Part no: 31, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Tết chèn làm kín | ||
| 99 | Gu dông chịu lực M20 x 120mm + Đai ốc + Long đền + Đệm vênh Vật liệu: 316L chịu lực 800N/m2 | 12 | Bộ | Gu dông chịu lực M20 x 120mm + Đai ốc + Long đền + Đệm vênh Vật liệu: 316L chịu lực 800N/m2 | ||
| 100 | M gasket for RSV cover (material: SUS410); (part No: 42; Dw No: 1KT111801 ( VT4-YK01-P0AA-220003)/Tấm đệm cho van RSV | 2 | Cái | M gasket for RSV cover (material: SUS410); (part No: 42; Dw No: 1KT111801 ( VT4-YK01-P0AA-220003)/Tấm đệm cho van RSV | ||
| 101 | packing graphite (pos: 13 Drawing : VT4-XK00-P1ZEN-13002, NSX:PK Valve, size 12'', class 2500#)/Tết chèn làm kín | 1 | Bộ | packing graphite (pos: 13 Drawing : VT4-XK00-P1ZEN-13002, NSX:PK Valve, size 12'', class 2500#)/Tết chèn làm kín | ||
| 102 | packing ring (pos 1/16 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.200; Draw No: 3-18-11097) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tết chèn làm kín | 1 | bộ | packing ring (pos 1/16 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.200; Draw No: 3-18-11097) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tết chèn làm kín | ||
| 103 | packing ring (pos 1/16 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.220; Draw No: 3-18-11098) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tết chèn làm kín | 1 | bộ | packing ring (pos 1/16 ; bopp anh retuther 92136305 Pos.220; Draw No: 3-18-11098) (VT4-YK09-P1MAN-120002)/Tết chèn làm kín | ||
| 104 | Packing ring rotatherm chi tiết 1/16 ( nhà sản xuất bopp and reuther 92136305 Pos.100)/Tết chèn làm kín | 2 | bộ | Packing ring rotatherm chi tiết 1/16 ( nhà sản xuất bopp and reuther 92136305 Pos.100)/Tết chèn làm kín | ||
| 105 | packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.190)/Tết chèn làm kín | 1 | bộ | packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.190)/Tết chèn làm kín | ||
| 106 | packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.210)/Tết chèn làm kín | 1 | Cái | packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.210)/Tết chèn làm kín | ||
| 107 | packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.230)/Tết chèn làm kín | 1 | Cái | packing set (V-PTFE) (pos 15, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther :92136305 Pos.230)/Tết chèn làm kín | ||
| 108 | seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.190)/ Tấm chèn | 1 | cái | seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.190)/ Tấm chèn | ||
| 109 | seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.210)/ Tấm chèn | 1 | Cái | seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.210)/ Tấm chèn | ||
| 110 | seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.230)/ Tấm chèn | 1 | Cái | seat gasket (316+grap. Sprial wound) (pos 13, Model V100 SERIES , body 2'' , class 300 , Draw no: VT4-YK09-P1MAN-120002 ; bopp anh retuther : 92136305 Pos.230)/ Tấm chèn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi