Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200214829-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 15:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy)
Số hiệu KHLCNT 20200214106
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 55 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-10 15:43:00 đến ngày 2020-02-17 15:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,344,397,990 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,450,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu bốn trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thanh la sắt 6000x60x5mm 20 Thanh Thanh la sắt 6000x60x5mm
2 Thép chống mài mòn hardox 190x2000x10mm 16 Tấm Thép chống mài mòn hardox 190x2000x10mm
3 Thép đúc C45 Ø1050xØ160x100mm 4 Tấm Thép đúc C45 Ø1050xØ160x100mm
4 Thép đúc C45 Ø190x200mm 1 Cây Thép đúc C45 Ø190x200mm
5 Thép đúc C45 Ø190xØ150x500mm 1 Cây Thép đúc C45 Ø190xØ150x500mm
6 Thép đúc C45 Ø250xØ215x500mm 1 Cây Thép đúc C45 Ø250xØ215x500mm
7 Thép đúc C45 Ø260x200mm 1 Cây Thép đúc C45 Ø260x200mm
8 Thép đúc C45 Ø270xØ150x250mm 4 Cây Thép đúc C45 Ø270xØ150x250mm
9 Thép đúc C45 Ø280xØ170x300mm 1 Cây Thép đúc C45 Ø280xØ170x300mm
10 Thép đúc C45 Ø320x500mm 1 Cây Thép đúc C45 Ø320x500mm
11 Thép đúc C45 Ø430xØ90x250mm 4 Cây Thép đúc C45 Ø430xØ90x250mm
12 Thép đúc SCM440 Ø200x1000mm 4 Cây Thép đúc SCM440 Ø200x1000mm
13 Thép H định hình CT3: 100x100x10x6000mm 2 Cây Thép H định hình CT3: 100x100x10x6000mm
14 Thép I 100x200x6000x5.5x8mm 1 Thanh Thép I 100x200x6000x5.5x8mm
15 Thép rèn chịu lực 10.9 kích thước 25x45x1000mm 1 Cây Thép rèn chịu lực 10.9 kích thước 25x45x1000mm
16 Thép Tấm A36 2000x2000x8mm 3 Tấm Thép Tấm A36 2000x2000x8mm
17 Thép Tấm A36 660x2000x8mm 22 Tấm Thép Tấm A36 660x2000x8mm
18 Thép tấm CT3 1000 x 1000x 20mm 1 Tấm Thép tấm CT3 1000 x 1000x 20mm
19 Thép V 100x100x10x2600mm 17 Thanh Thép V 100x100x10x2600mm
20 Thép V 100x100x8x6000mm 15 Thanh Thép V 100x100x8x6000mm
21 Thép V định hình CT3: 70x70x7x6000mm 2 Cây Thép V định hình CT3: 70x70x7x6000mm
22 Tấm máng chèn thuyền xỉ Inox 304 khổ 690 x 1800mm x 5mm 2 Tấm Tấm máng chèn thuyền xỉ Inox 304 khổ 690 x 1800mm x 5mm
23 Hex nut SUS 304 Part no: 9200.7/Đai ốc 1 Cái Hex nut SUS 304 Part no: 9200.7/Đai ốc
24 Hex reducing coupling/Đầu nối giảm - Brand: Swagelok - Order code: SS-8-HRCG-4 - Female: 1/4" NPT - Male: 1/2" NPT - Material: SS316 6 Cái Hex reducing coupling/Đầu nối giảm - Brand: Swagelok - Order code: SS-8-HRCG-4 - Female: 1/4" NPT - Male: 1/2" NPT - Material: SS316
25 Ống khớp nối mềm có mặt bích 02 đầu Đường kính trong: Ø285mm, đường kính ngoài mặt bích Ø390, chiều dày mặt bích 5mm, chiều cao khớp nối 220 Vật liệu: Vải silicon, 02 mặt sợi thủy tinh 2 Cái Ống khớp nối mềm có mặt bích 02 đầu Đường kính trong: Ø285mm, đường kính ngoài mặt bích Ø390, chiều dày mặt bích 5mm, chiều cao khớp nối 220 Vật liệu: Vải silicon, 02 mặt sợi thủy tinh
26 Ống mềm inox - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304. - Đường kính ngoài 20,5 mm - Đường kính trong 12,7 mm - Một đầu kết nối ống 1/2 inch (Tube Fitting) - Một đầu: Female (Fitting) 3/4’’-16 UNF, 37o Flare JIC - Chiều dài: 1,2 mét - Nhà sản xuất: Swagelok 32 Bộ Ống mềm inox - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304. - Đường kính ngoài 20,5 mm - Đường kính trong 12,7 mm - Một đầu kết nối ống 1/2 inch (Tube Fitting) - Một đầu: Female (Fitting) 3/4’’-16 UNF, 37o Flare JIC - Chiều dài: 1,2 mét - Nhà sản xuất: Swagelok
27 Ống mềm Swagelok inox - Chịu nhiệt độ 500 oC - Lõi trong: SS316L - Bọc ngoài: SS321 - Đường kính ngoài 20.5 mm - Đường kính trong 12.7 mm - Một đầu kết nối ống ½ inch (Tube Fitting) - Một đầu ren Male ½ NPT (Đầu ren làm bằng SS316L) - Chiều dài: 1,2 mét 10 Bộ Ống mềm Swagelok inox - Chịu nhiệt độ 500 oC - Lõi trong: SS316L - Bọc ngoài: SS321 - Đường kính ngoài 20.5 mm - Đường kính trong 12.7 mm - Một đầu kết nối ống ½ inch (Tube Fitting) - Một đầu ren Male ½ NPT (Đầu ren làm bằng SS316L) - Chiều dài: 1,2 mét
28 Chất tẩy sơn ATM, 875ml 1 Thùng Chất tẩy sơn ATM, 875ml
29 Keo dán gasket ThreeBond 1102 (100gr/tuýp) 6 Tuýp Keo dán gasket ThreeBond 1102 (100gr/tuýp)
30 keo hyloma M 350gr/tuýp 39 Cái keo hyloma M 350gr/tuýp
31 Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 0C đến 150 0C - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa 50 Chai Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 0C đến 150 0C - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa
32 Loctite 270, 300ml/Keo dán khóa bulong 2,5 Chai Loctite 270, 300ml/Keo dán khóa bulong
33 Mỡ chống dính Molykote 650oC (1 Kg/Hộp) 21 Hộp Mỡ chống dính Molykote 650oC (1 Kg/Hộp)
34 Chai tẩy keo đa năng silicon đa năng Terpanol Power Normfest, 400ml 1 Chai Chai tẩy keo đa năng silicon đa năng Terpanol Power Normfest, 400ml
35 Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp) 2 Hộp Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp)
36 Chai xịt cách điện màu đỏ 3M Electrical Insulating Sealer, Clear 1602 340g 2 Chai Chai xịt cách điện màu đỏ 3M Electrical Insulating Sealer, Clear 1602 340g
37 Chai xịt cách điện trong suốt 3M Electrical Insulating Sealer, Clear 1601 340g 2 Chai Chai xịt cách điện trong suốt 3M Electrical Insulating Sealer, Clear 1601 340g
38 Dung dịch tưới nguội 20 Lít Dung dịch tưới nguội
39 Dung môi pha loãng sơn Thinner 002 5 Lit Dung môi pha loãng sơn Thinner 002
40 Axít citric/Dung dịch axit citric 100 Kg Axít citric/Dung dịch axit citric
41 Sikaflex 221-Chất trám khe co giãn 5 Chai Sikaflex 221-Chất trám khe co giãn
42 Silicon A300 để làm kín dung tích 300ml 20 Hộp Silicon A300 để làm kín dung tích 300ml
43 Sơn dầu Jotun màu vàng nghệ 20 Lít Sơn dầu Jotun màu vàng nghệ
44 Sơn dầu epoxy Jotun màu cà phê sữa 5 Kg Sơn dầu epoxy Jotun màu cà phê sữa
45 Sơn dầu epoxy Jotun màu đất 2 Kg Sơn dầu epoxy Jotun màu đất
46 Sơn dầu epoxy Jotun màu xanh dương 3 Kg Sơn dầu epoxy Jotun màu xanh dương
47 Sơn dầu epoxy Jotun màu xanh lá cây 5 Kg Sơn dầu epoxy Jotun màu xanh lá cây
48 Đá khô CO2 100 Kg Đá khô CO2
49 Adapter H320/khớp nối 2 Bộ Adapter H320/khớp nối
50 Amiang chịu nhiệt bản 100x5x10000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x10000mm 1 Cuộn Amiang chịu nhiệt bản 100x5x10000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x10000mm
51 Amiang chịu nhiệt bản 100x5x30000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x30000m 1 Cuộn Amiang chịu nhiệt bản 100x5x30000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x30000m
52 Băng điện cao thế 3/4IN 30 FT 3 Cuộn Băng điện cao thế 3/4IN 30 FT
53 Băng keo dính hạ thế 20M 23 Cuộn Băng keo dính hạ thế 20M
54 Băng vải cách điện 20mm 6 Cuộn Băng vải cách điện 20mm
55 Bánh cước 3mm, sợi đồng fi 30mm 10 Cái Bánh cước 3mm, sợi đồng fi 30mm
56 Bánh cước 3mm, sợi thép fi 30mm 10 Cái Bánh cước 3mm, sợi thép fi 30mm
57 Bánh cước 6mm, sợi đồng fi 50mm 10 Cái Bánh cước 6mm, sợi đồng fi 50mm
58 Bao jumbo 500kg 100 Cái Bao jumbo 500kg
59 Bình gas lạnh R134a 20kg 1 Bình Bình gas lạnh R134a 20kg
60 Bóng đèn compact Philips: - Model: Essential 8W - Điện áp: 220V/ 50Hz - Công suất: 8W - Đầu đèn: E27 - Nhiệt độ màu ánh sáng: 6500K - Quang thông: 440Lm - Kích thước 35 x 44 x 105mm 6 Cái Bóng đèn compact Philips: - Model: Essential 8W - Điện áp: 220V/ 50Hz - Công suất: 8W - Đầu đèn: E27 - Nhiệt độ màu ánh sáng: 6500K - Quang thông: 440Lm - Kích thước 35 x 44 x 105mm
61 Cao su xốp dạng tấm dày 15mm khổ 1,3m x 2,5m 1 Tấm Cao su xốp dạng tấm dày 15mm khổ 1,3m x 2,5m
62 Cáp đồng vỏ PVC 2X2,5mm2 50 Mét Cáp đồng vỏ PVC 2X2,5mm2
63 Chai khí CO2 8 Chai Chai khí CO2
64 chén cước đánh rỉ sợi thau 100mm 10 Cái chén cước đánh rỉ sợi thau 100mm
65 chén cước đánh rỉ sợi thép 100mm 20 Cái chén cước đánh rỉ sợi thép 100mm
66 Chì đo khe hở 0,5mm, 1Kg/cuộn 1 Kg Chì đo khe hở 0,5mm, 1Kg/cuộn
67 Chì đo khe hở 1,5mm, 1Kg/cuộn 2 Kg Chì đo khe hở 1,5mm, 1Kg/cuộn
68 Chì đo khe hở 1mm, 1Kg/cuộn 2 Kg Chì đo khe hở 1mm, 1Kg/cuộn
69 Chíp dao tiện tam giác Holex TNMG 160404-PM (HBX 020) 2 Hộp Chíp dao tiện tam giác Holex TNMG 160404-PM (HBX 020)
70 Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) 14 Cái Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
71 Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) 14 Cái Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
72 Chổi đuôi chồn thau Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) 14 Cái Chổi đuôi chồn thau Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
73 Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) 14 Cái Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
74 Chổi đuôi chồn thép Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) 14 Cái Chổi đuôi chồn thép Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
75 Chổi đuôi chồn thép Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) 14 Cái Chổi đuôi chồn thép Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
76 Cổ dê fi 60 4 Cái Cổ dê fi 60
77 Đá cắt bàn Bosch 350mm 10 Cái Đá cắt bàn Bosch 350mm
78 Đá giấy nhám 100x22x6mm 30 viên Đá giấy nhám 100x22x6mm
79 Đá giấy nhám 125x22x6mm 70 viên Đá giấy nhám 125x22x6mm
80 Đá mài dầu thô, mịn Kinik 15 Viên Đá mài dầu thô, mịn Kinik
81 Đá mài inox Sunflex Ø125 240 Viên Đá mài inox Sunflex Ø125
82 Đá mài trụ phi 10 15 Cái Đá mài trụ phi 10
83 Đá mài trụ phi 12 15 Cái Đá mài trụ phi 12
84 Đá mài trụ phi 16 18 Cái Đá mài trụ phi 16
85 Đá mài trụ phi 6 15 Cái Đá mài trụ phi 6
86 Đai ốc M12 2 Cái Đai ốc M12
87 Đai ốc M8 100 Cái Đai ốc M8
88 Dao cạo tường Sellery 15 Cái Dao cạo tường Sellery
89 Dao cắt rãnh ngoài 3mm hàn sẳn mãnh hợp kim BK8 2 Cây Dao cắt rãnh ngoài 3mm hàn sẳn mãnh hợp kim BK8
90 Dao phay Hiệu: LAMINA Mã hiệu: 1204 2 Hộp Dao phay Hiệu: LAMINA Mã hiệu: 1204
91 Dao phay mặt đầu Mã hiệu: SEER 1203AFSN (M8304) Hãng sản xuất: PRAMET 2 Hộp Dao phay mặt đầu Mã hiệu: SEER 1203AFSN (M8304) Hãng sản xuất: PRAMET
92 Dao phay ngón Nachi Carbide Ø20 2 Cây Dao phay ngón Nachi Carbide Ø20
93 Dao tiện phải hàn sẵn mãnh hợp kim nhãn hiệu Holex mã hiệu 29 6745 16 5 Cây Dao tiện phải hàn sẵn mãnh hợp kim nhãn hiệu Holex mã hiệu 29 6745 16
94 Dao tiện rảnh Mã hiệu: XLCFR/L 2520 K 03 Hãng sản xuất: PRAMET 1 Cây Dao tiện rảnh Mã hiệu: XLCFR/L 2520 K 03 Hãng sản xuất: PRAMET
95 Dao tiện rảnh Mã hiệu: 030802TN (T8330) Hãng sản xuất: Pramet 1 Hộp Dao tiện rảnh Mã hiệu: 030802TN (T8330) Hãng sản xuất: Pramet
96 Dao tiện trái hàn sẵn mãnh hợp kim nhãn hiệu Holex mã hiệu 29 6925 16 5 Cây Dao tiện trái hàn sẵn mãnh hợp kim nhãn hiệu Holex mã hiệu 29 6925 16
97 Dao tiện vai trái hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6925) Hãng sản xuất: Holex 5 Cây Dao tiện vai trái hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6925) Hãng sản xuất: Holex
98 Dao tiện Mã hiệu: CNMG160608E-M (T9315) Hãng sản xuất: Pramet 3 Hộp Dao tiện Mã hiệu: CNMG160608E-M (T9315) Hãng sản xuất: Pramet
99 Dao tiện Mã hiệu: TNMG160408E-M (T9315) Hãng sản xuất: Pramet 2 Hộp Dao tiện Mã hiệu: TNMG160408E-M (T9315) Hãng sản xuất: Pramet
100 Dao vai tiện ngoài thắng lợi hàn mãnh hợp kim BK8 số 16 (dao tiện phải) 2 Cây Dao vai tiện ngoài thắng lợi hàn mãnh hợp kim BK8 số 16 (dao tiện phải)
101 Đầu cos ping phủ nhựa/giắc cắm: - Model: BDV2-10 - Tiết diện cáp sử dụng: 2,5 mm2 - Chiều dài pin tiếp xúc: 10 mm - Chất liệu: đồng thau phủ nhựa 100 Cái Đầu cos ping phủ nhựa/giắc cắm: - Model: BDV2-10 - Tiết diện cáp sử dụng: 2,5 mm2 - Chiều dài pin tiếp xúc: 10 mm - Chất liệu: đồng thau phủ nhựa
102 Đầu cos vòng phủ nhựa/giắc cắm: - Model: RF2.5-6 - Tiết diện cáp sử dụng: 2,5 mm2 - Đường kính lỗ bắt ốc: 6.3 mm - Chất liệu: đồng 140 Cái Đầu cos vòng phủ nhựa/giắc cắm: - Model: RF2.5-6 - Tiết diện cáp sử dụng: 2,5 mm2 - Đường kính lỗ bắt ốc: 6.3 mm - Chất liệu: đồng
103 DÂY HÀN LÕI THUỐC KISWEL K71T - 1.2 mm, sử dụng cho hàn CO2 7 Cuộn DÂY HÀN LÕI THUỐC KISWEL K71T - 1.2 mm, sử dụng cho hàn CO2
104 Dây hàn lõi thuốc Kiswel K71T (đường kính 1.0 mm) 15kg/ cuộn 3 Cuộn Dây hàn lõi thuốc Kiswel K71T (đường kính 1.0 mm) 15kg/ cuộn
105 Dây rút nhựa 8x30cm, 100 sợi/bịch 20 Bịch Dây rút nhựa 8x30cm, 100 sợi/bịch
106 Dây thép khóa (Locking wire) đường kính 1mm Vật liệu: 304 50 Mét Dây thép khóa (Locking wire) đường kính 1mm Vật liệu: 304
107 Đệm cao su EPDM seat for gate valve DN200 NBR 20x700 Vender: BDH/Korean 10 Cái Đệm cao su EPDM seat for gate valve DN200 NBR 20x700 Vender: BDH/Korean
108 Flat head screw/Vít đầu bằng M12x50mm Material: Thép rèn 10.9 32 Con Flat head screw/Vít đầu bằng M12x50mm Material: Thép rèn 10.9
109 Giấy nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn 8 Cuộn Giấy nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn
110 Giấy nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn 8 Cuộn Giấy nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn
111 Giấy nhám tròn P240 Ø300mm mặt sau có keo dính 15 Tấm Giấy nhám tròn P240 Ø300mm mặt sau có keo dính
112 Giấy nhám tròn P400 Ø300mm mặt sau có keo dính 15 Tấm Giấy nhám tròn P400 Ø300mm mặt sau có keo dính
113 Giấy nhám tròn P600 Ø300mm mặt sau có keo dính 15 Tấm Giấy nhám tròn P600 Ø300mm mặt sau có keo dính
114 Giấy thấm dầu công nghiệp 16 Kg Giấy thấm dầu công nghiệp
115 Gỗ lót 300x400x600mm, gỗ dầu 6 Cái Gỗ lót 300x400x600mm, gỗ dầu
116 Gỗ tấm 2000 x 1000 x 15 mm 33 Tấm Gỗ tấm 2000 x 1000 x 15 mm
117 Kính trong suốt chịu nhiệt: - Kích thước: Ø16 x 1mm - Nhiệt độ: 400 độ C 4 Cái Kính trong suốt chịu nhiệt: - Kích thước: Ø16 x 1mm - Nhiệt độ: 400 độ C
118 Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL 1 Cái Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL
119 Lưới chống rơi xây dựng khổ 3m x 50m 150 Mét Lưới chống rơi xây dựng khổ 3m x 50m
120 Lưỡi dao sủi 3 Hộp Lưỡi dao sủi
121 Lưới mắt cáo: - Mắt lưới: 1.2 cm - Chiều cao cuộn lưới: 0.5 m - Chiều dài cuộn lưới: 30m 1 Cuộn Lưới mắt cáo: - Mắt lưới: 1.2 cm - Chiều cao cuộn lưới: 0.5 m - Chiều dài cuộn lưới: 30m
122 Mút xốp PE 1000x1000x50 1 Tấm Mút xốp PE 1000x1000x50
123 Que hàn điện 316 Ø3.2mm 6 Kg Que hàn điện 316 Ø3.2mm
124 Que hàn điện E7016 - 3.2mm 255 Kg Que hàn điện E7016 - 3.2mm
125 Que hàn điện NiCr3 Ø3.2mm 10 Kg Que hàn điện NiCr3 Ø3.2mm
126 Que hàn ER2209 20 Kg Que hàn ER2209
127 Que hàn TIG ER308 7 Kg Que hàn TIG ER308
128 Que hàn Tig ER80S-B3 5 Kg Que hàn Tig ER80S-B3
129 Que hàn TIG ER90S -G 11 Kg Que hàn TIG ER90S -G
130 Que hàn TIG MT304H 10 Kg Que hàn TIG MT304H
131 Bộ mũi khoan 25 cái Set 25-001 Nachi 1 Bộ Bộ mũi khoan 25 cái Set 25-001 Nachi
132 Mũi doa cầu đường kính 6mm 10 Cái Mũi doa cầu đường kính 6mm
133 Mũi khoan Nachi HSS Ø10.5mm 4 Cái Mũi khoan Nachi HSS Ø10.5mm
134 Mũi khoan Nachi HSS Ø12mm 4 Cái Mũi khoan Nachi HSS Ø12mm
135 Mũi khoan Nachi HSS Ø14mm 4 Cái Mũi khoan Nachi HSS Ø14mm
136 Mũi khoan Nachi HSS Ø17.5mm 4 Cái Mũi khoan Nachi HSS Ø17.5mm
137 Mũi khoan Nachi HSS Ø22 mm 4 Cái Mũi khoan Nachi HSS Ø22 mm
138 Mũi khoan Nachi HSS Ø24mm 1 Cái Mũi khoan Nachi HSS Ø24mm
139 Mũi khoan Nachi HSS Ø8.5mm 4 Cái Mũi khoan Nachi HSS Ø8.5mm
140 Mũi khoan tâm Nachi Ø12xØ4x600 4 Cái Mũi khoan tâm Nachi Ø12xØ4x600
141 Mũi taro M10 RUKO (Bộ 3 cây) 4 Bộ Mũi taro M10 RUKO (Bộ 3 cây)
142 Mũi taro M12 RUKO (Bộ 3 cây) 4 Bộ Mũi taro M12 RUKO (Bộ 3 cây)
143 Mũi taro M20 RUKO (Bộ 3 cây) 2 Bộ Mũi taro M20 RUKO (Bộ 3 cây)
144 Bolt M10x40mm+ Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M10x40mm 24 Bộ Bolt M10x40mm+ Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M10x40mm
145 Bolt M12x50mm+Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M12x50mm 24 Bộ Bolt M12x50mm+Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M12x50mm
146 Bolt M20x80mm+Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M20x80mm 32 Bộ Bolt M20x80mm+Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M20x80mm
147 Bu lông thép đen M22, Cấp bền 8.8 Long đền thẳng + long đền vênh + đai ốc 80 Bộ Bu lông thép đen M22, Cấp bền 8.8 Long đền thẳng + long đền vênh + đai ốc
148 Bulong inox M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc 80 Bộ Bulong inox M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc
149 Bulong M16 - Kích thước: M16x120mm - Ren suốt, 2 đầu ren - Vật liệu: SS316 - Bao gồm: Bulong, 2 đệm bằng, 2 đệm vênh, 2 đai ốc. 100 Bộ Bulong M16 - Kích thước: M16x120mm - Ren suốt, 2 đầu ren - Vật liệu: SS316 - Bao gồm: Bulong, 2 đệm bằng, 2 đệm vênh, 2 đai ốc.
150 Bulong M8X30 200 Cái Bulong M8X30
151 Bulong thép đen M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc 80 Bộ Bulong thép đen M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc
152 Chèn cơ khí model: M7N/35-G9 (bao gồm chèn và O-ring) Standard: Eagle Burmann 1 Bộ Chèn cơ khí model: M7N/35-G9 (bao gồm chèn và O-ring) Standard: Eagle Burmann
153 Van giảm âm (Brass Muffler) - Kích thước ren: ¼ NPT (Male) - Chất liệu: Đồng thau 16 Cái Van giảm âm (Brass Muffler) - Kích thước ren: ¼ NPT (Male) - Chất liệu: Đồng thau
154 VAN CỔNG LƯỠI DAO INNOX (KFINE GATE VALVE DN200 CF8 0005B) (BODY: STAINLESS STEEL 304(A351-CF8) (PACKING GLAND: STAINLESS STEEL 304(A351-CF8) 10 Cái VAN CỔNG LƯỠI DAO INNOX (KFINE GATE VALVE DN200 CF8 0005B) (BODY: STAINLESS STEEL 304(A351-CF8) (PACKING GLAND: STAINLESS STEEL 304(A351-CF8)
155 Locking plate/Tấm hãm khóa bulong φ D =69 L =370 W=110 t =2.3 Part no:TD173903- P-1 1 Cái Locking plate/Tấm hãm khóa bulong φ D =69 L =370 W=110 t =2.3 Part no:TD173903- P-1
156 Locking plate/Tấm hãm khóa bulong φ D =69 L =370 W=110 t=2.3 Part no:TD173903- P-1 1 Cái Locking plate/Tấm hãm khóa bulong φ D =69 L =370 W=110 t=2.3 Part no:TD173903- P-1
157 Nước cất châm cho Accu: - Nước demin chưng cất 2 lần - Độ dẫn điện nước cất nhỏ hơn 0,1µS/cm 100 Lít Nước cất châm cho Accu: - Nước demin chưng cất 2 lần - Độ dẫn điện nước cất nhỏ hơn 0,1µS/cm
158 Mechanical Valve/Van cơ - Manufacture: KCC - Model: KVM 121-01-00 - Type: 2 port mechanical valve - Port size: R1/8 - Operating pressure: 0-0.99MPa 5 Cái Mechanical Valve/Van cơ - Manufacture: KCC - Model: KVM 121-01-00 - Type: 2 port mechanical valve - Port size: R1/8 - Operating pressure: 0-0.99MPa
159 Ống ruột gà lõi thép chống thấm nước và dầu - Đường kính ngoài: 16 mm - Chất liệu: lõi thép bọc nhựa 100 Mét Ống ruột gà lõi thép chống thấm nước và dầu - Đường kính ngoài: 16 mm - Chất liệu: lõi thép bọc nhựa
160 Ống ruột gà - Đường kính ngoài: 10 mm - Chất liệu: Nhựa 100 Mét Ống ruột gà - Đường kính ngoài: 10 mm - Chất liệu: Nhựa
161 Phe gài trục - Đường kính rãnh: 41,5 mm - Đường kính trục: 46 mm - Chiều dày: 1,8 mm 32 Cái Phe gài trục - Đường kính rãnh: 41,5 mm - Đường kính trục: 46 mm - Chiều dày: 1,8 mm
162 Lock valve/Van khóa: - Model: KOSO – CL420 - Max pressure: 800 kPa - Set pressure: 100-600 kPa - Maker: KOSO 1 Cái Lock valve/Van khóa: - Model: KOSO – CL420 - Max pressure: 800 kPa - Set pressure: 100-600 kPa - Maker: KOSO
163 Wearing for piston ID75x OD80 x H9.7mm/ Vòng áo ngoài cho pittong 2 Cái Wearing for piston ID75x OD80 x H9.7mm/ Vòng áo ngoài cho pittong
164 Lọc nhớt Part number: 73001079P 1 Cái Lọc nhớt Part number: 73001079P
165 Shaft Insulator: (sứ cách điện bộ truyền động búa gõ) - Type: 2783 - Inspector: T - Operating temperature: 1 Cái Shaft Insulator: (sứ cách điện bộ truyền động búa gõ) - Type: 2783 - Inspector: T - Operating temperature:
166 STOODY 11427200 Hardfacing 965-O. Arc Welding Wire 1.2mm (hàn CO2)/Que hàn 'STOODY 11427200 5 Kg STOODY 11427200 Hardfacing 965-O. Arc Welding Wire 1.2mm (hàn CO2)/Que hàn 'STOODY 11427200
167 Van hylok 316 QDB graphite packing 5000 psi 4 Cái Van hylok 316 QDB graphite packing 5000 psi
168 Van hylok 316 QDB graphite packing 6000 psi 2 Cái Van hylok 316 QDB graphite packing 6000 psi
169 V-betl Supper HC length matched V80: Model 5VX1060 20 Sợi V-betl Supper HC length matched V80: Model 5VX1060
170 Vòng cao su giảm chấn coupling HRC 280 1 Cái Vòng cao su giảm chấn coupling HRC 280
171 Vòng kim loại - ID: 46 mm - OD: 56 mm - Chiều dày: 1 mm - Vật liệu: SS316 32 Cái Vòng kim loại - ID: 46 mm - OD: 56 mm - Chiều dày: 1 mm - Vật liệu: SS316
172 Vòng làm kín - ID: 46 mm - OD: 56 mm - Chiều dày: 2 mm - Vật liệu: Teflon 32 Cái Vòng làm kín - ID: 46 mm - OD: 56 mm - Chiều dày: 2 mm - Vật liệu: Teflon
173 O-ring Part No 4120.3 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn 1 Cái O-ring Part No 4120.3 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn
174 O-ring Part No 4120.5 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn 1 Cái O-ring Part No 4120.5 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->