Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 15:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214106 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 55 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 15:43:00 đến ngày 2020-02-17 15:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,344,397,990 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,450,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu bốn trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thanh la sắt 6000x60x5mm | 20 | Thanh | Thanh la sắt 6000x60x5mm | ||
| 2 | Thép chống mài mòn hardox 190x2000x10mm | 16 | Tấm | Thép chống mài mòn hardox 190x2000x10mm | ||
| 3 | Thép đúc C45 Ø1050xØ160x100mm | 4 | Tấm | Thép đúc C45 Ø1050xØ160x100mm | ||
| 4 | Thép đúc C45 Ø190x200mm | 1 | Cây | Thép đúc C45 Ø190x200mm | ||
| 5 | Thép đúc C45 Ø190xØ150x500mm | 1 | Cây | Thép đúc C45 Ø190xØ150x500mm | ||
| 6 | Thép đúc C45 Ø250xØ215x500mm | 1 | Cây | Thép đúc C45 Ø250xØ215x500mm | ||
| 7 | Thép đúc C45 Ø260x200mm | 1 | Cây | Thép đúc C45 Ø260x200mm | ||
| 8 | Thép đúc C45 Ø270xØ150x250mm | 4 | Cây | Thép đúc C45 Ø270xØ150x250mm | ||
| 9 | Thép đúc C45 Ø280xØ170x300mm | 1 | Cây | Thép đúc C45 Ø280xØ170x300mm | ||
| 10 | Thép đúc C45 Ø320x500mm | 1 | Cây | Thép đúc C45 Ø320x500mm | ||
| 11 | Thép đúc C45 Ø430xØ90x250mm | 4 | Cây | Thép đúc C45 Ø430xØ90x250mm | ||
| 12 | Thép đúc SCM440 Ø200x1000mm | 4 | Cây | Thép đúc SCM440 Ø200x1000mm | ||
| 13 | Thép H định hình CT3: 100x100x10x6000mm | 2 | Cây | Thép H định hình CT3: 100x100x10x6000mm | ||
| 14 | Thép I 100x200x6000x5.5x8mm | 1 | Thanh | Thép I 100x200x6000x5.5x8mm | ||
| 15 | Thép rèn chịu lực 10.9 kích thước 25x45x1000mm | 1 | Cây | Thép rèn chịu lực 10.9 kích thước 25x45x1000mm | ||
| 16 | Thép Tấm A36 2000x2000x8mm | 3 | Tấm | Thép Tấm A36 2000x2000x8mm | ||
| 17 | Thép Tấm A36 660x2000x8mm | 22 | Tấm | Thép Tấm A36 660x2000x8mm | ||
| 18 | Thép tấm CT3 1000 x 1000x 20mm | 1 | Tấm | Thép tấm CT3 1000 x 1000x 20mm | ||
| 19 | Thép V 100x100x10x2600mm | 17 | Thanh | Thép V 100x100x10x2600mm | ||
| 20 | Thép V 100x100x8x6000mm | 15 | Thanh | Thép V 100x100x8x6000mm | ||
| 21 | Thép V định hình CT3: 70x70x7x6000mm | 2 | Cây | Thép V định hình CT3: 70x70x7x6000mm | ||
| 22 | Tấm máng chèn thuyền xỉ Inox 304 khổ 690 x 1800mm x 5mm | 2 | Tấm | Tấm máng chèn thuyền xỉ Inox 304 khổ 690 x 1800mm x 5mm | ||
| 23 | Hex nut SUS 304 Part no: 9200.7/Đai ốc | 1 | Cái | Hex nut SUS 304 Part no: 9200.7/Đai ốc | ||
| 24 | Hex reducing coupling/Đầu nối giảm - Brand: Swagelok - Order code: SS-8-HRCG-4 - Female: 1/4" NPT - Male: 1/2" NPT - Material: SS316 | 6 | Cái | Hex reducing coupling/Đầu nối giảm - Brand: Swagelok - Order code: SS-8-HRCG-4 - Female: 1/4" NPT - Male: 1/2" NPT - Material: SS316 | ||
| 25 | Ống khớp nối mềm có mặt bích 02 đầu Đường kính trong: Ø285mm, đường kính ngoài mặt bích Ø390, chiều dày mặt bích 5mm, chiều cao khớp nối 220 Vật liệu: Vải silicon, 02 mặt sợi thủy tinh | 2 | Cái | Ống khớp nối mềm có mặt bích 02 đầu Đường kính trong: Ø285mm, đường kính ngoài mặt bích Ø390, chiều dày mặt bích 5mm, chiều cao khớp nối 220 Vật liệu: Vải silicon, 02 mặt sợi thủy tinh | ||
| 26 | Ống mềm inox - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304. - Đường kính ngoài 20,5 mm - Đường kính trong 12,7 mm - Một đầu kết nối ống 1/2 inch (Tube Fitting) - Một đầu: Female (Fitting) 3/4’’-16 UNF, 37o Flare JIC - Chiều dài: 1,2 mét - Nhà sản xuất: Swagelok | 32 | Bộ | Ống mềm inox - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304. - Đường kính ngoài 20,5 mm - Đường kính trong 12,7 mm - Một đầu kết nối ống 1/2 inch (Tube Fitting) - Một đầu: Female (Fitting) 3/4’’-16 UNF, 37o Flare JIC - Chiều dài: 1,2 mét - Nhà sản xuất: Swagelok | ||
| 27 | Ống mềm Swagelok inox - Chịu nhiệt độ 500 oC - Lõi trong: SS316L - Bọc ngoài: SS321 - Đường kính ngoài 20.5 mm - Đường kính trong 12.7 mm - Một đầu kết nối ống ½ inch (Tube Fitting) - Một đầu ren Male ½ NPT (Đầu ren làm bằng SS316L) - Chiều dài: 1,2 mét | 10 | Bộ | Ống mềm Swagelok inox - Chịu nhiệt độ 500 oC - Lõi trong: SS316L - Bọc ngoài: SS321 - Đường kính ngoài 20.5 mm - Đường kính trong 12.7 mm - Một đầu kết nối ống ½ inch (Tube Fitting) - Một đầu ren Male ½ NPT (Đầu ren làm bằng SS316L) - Chiều dài: 1,2 mét | ||
| 28 | Chất tẩy sơn ATM, 875ml | 1 | Thùng | Chất tẩy sơn ATM, 875ml | ||
| 29 | Keo dán gasket ThreeBond 1102 (100gr/tuýp) | 6 | Tuýp | Keo dán gasket ThreeBond 1102 (100gr/tuýp) | ||
| 30 | keo hyloma M 350gr/tuýp | 39 | Cái | keo hyloma M 350gr/tuýp | ||
| 31 | Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 0C đến 150 0C - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa | 50 | Chai | Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 0C đến 150 0C - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa | ||
| 32 | Loctite 270, 300ml/Keo dán khóa bulong | 2,5 | Chai | Loctite 270, 300ml/Keo dán khóa bulong | ||
| 33 | Mỡ chống dính Molykote 650oC (1 Kg/Hộp) | 21 | Hộp | Mỡ chống dính Molykote 650oC (1 Kg/Hộp) | ||
| 34 | Chai tẩy keo đa năng silicon đa năng Terpanol Power Normfest, 400ml | 1 | Chai | Chai tẩy keo đa năng silicon đa năng Terpanol Power Normfest, 400ml | ||
| 35 | Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp) | 2 | Hộp | Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp) | ||
| 36 | Chai xịt cách điện màu đỏ 3M Electrical Insulating Sealer, Clear 1602 340g | 2 | Chai | Chai xịt cách điện màu đỏ 3M Electrical Insulating Sealer, Clear 1602 340g | ||
| 37 | Chai xịt cách điện trong suốt 3M Electrical Insulating Sealer, Clear 1601 340g | 2 | Chai | Chai xịt cách điện trong suốt 3M Electrical Insulating Sealer, Clear 1601 340g | ||
| 38 | Dung dịch tưới nguội | 20 | Lít | Dung dịch tưới nguội | ||
| 39 | Dung môi pha loãng sơn Thinner 002 | 5 | Lit | Dung môi pha loãng sơn Thinner 002 | ||
| 40 | Axít citric/Dung dịch axit citric | 100 | Kg | Axít citric/Dung dịch axit citric | ||
| 41 | Sikaflex 221-Chất trám khe co giãn | 5 | Chai | Sikaflex 221-Chất trám khe co giãn | ||
| 42 | Silicon A300 để làm kín dung tích 300ml | 20 | Hộp | Silicon A300 để làm kín dung tích 300ml | ||
| 43 | Sơn dầu Jotun màu vàng nghệ | 20 | Lít | Sơn dầu Jotun màu vàng nghệ | ||
| 44 | Sơn dầu epoxy Jotun màu cà phê sữa | 5 | Kg | Sơn dầu epoxy Jotun màu cà phê sữa | ||
| 45 | Sơn dầu epoxy Jotun màu đất | 2 | Kg | Sơn dầu epoxy Jotun màu đất | ||
| 46 | Sơn dầu epoxy Jotun màu xanh dương | 3 | Kg | Sơn dầu epoxy Jotun màu xanh dương | ||
| 47 | Sơn dầu epoxy Jotun màu xanh lá cây | 5 | Kg | Sơn dầu epoxy Jotun màu xanh lá cây | ||
| 48 | Đá khô CO2 | 100 | Kg | Đá khô CO2 | ||
| 49 | Adapter H320/khớp nối | 2 | Bộ | Adapter H320/khớp nối | ||
| 50 | Amiang chịu nhiệt bản 100x5x10000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x10000mm | 1 | Cuộn | Amiang chịu nhiệt bản 100x5x10000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x10000mm | ||
| 51 | Amiang chịu nhiệt bản 100x5x30000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x30000m | 1 | Cuộn | Amiang chịu nhiệt bản 100x5x30000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x30000m | ||
| 52 | Băng điện cao thế 3/4IN 30 FT | 3 | Cuộn | Băng điện cao thế 3/4IN 30 FT | ||
| 53 | Băng keo dính hạ thế 20M | 23 | Cuộn | Băng keo dính hạ thế 20M | ||
| 54 | Băng vải cách điện 20mm | 6 | Cuộn | Băng vải cách điện 20mm | ||
| 55 | Bánh cước 3mm, sợi đồng fi 30mm | 10 | Cái | Bánh cước 3mm, sợi đồng fi 30mm | ||
| 56 | Bánh cước 3mm, sợi thép fi 30mm | 10 | Cái | Bánh cước 3mm, sợi thép fi 30mm | ||
| 57 | Bánh cước 6mm, sợi đồng fi 50mm | 10 | Cái | Bánh cước 6mm, sợi đồng fi 50mm | ||
| 58 | Bao jumbo 500kg | 100 | Cái | Bao jumbo 500kg | ||
| 59 | Bình gas lạnh R134a 20kg | 1 | Bình | Bình gas lạnh R134a 20kg | ||
| 60 | Bóng đèn compact Philips: - Model: Essential 8W - Điện áp: 220V/ 50Hz - Công suất: 8W - Đầu đèn: E27 - Nhiệt độ màu ánh sáng: 6500K - Quang thông: 440Lm - Kích thước 35 x 44 x 105mm | 6 | Cái | Bóng đèn compact Philips: - Model: Essential 8W - Điện áp: 220V/ 50Hz - Công suất: 8W - Đầu đèn: E27 - Nhiệt độ màu ánh sáng: 6500K - Quang thông: 440Lm - Kích thước 35 x 44 x 105mm | ||
| 61 | Cao su xốp dạng tấm dày 15mm khổ 1,3m x 2,5m | 1 | Tấm | Cao su xốp dạng tấm dày 15mm khổ 1,3m x 2,5m | ||
| 62 | Cáp đồng vỏ PVC 2X2,5mm2 | 50 | Mét | Cáp đồng vỏ PVC 2X2,5mm2 | ||
| 63 | Chai khí CO2 | 8 | Chai | Chai khí CO2 | ||
| 64 | chén cước đánh rỉ sợi thau 100mm | 10 | Cái | chén cước đánh rỉ sợi thau 100mm | ||
| 65 | chén cước đánh rỉ sợi thép 100mm | 20 | Cái | chén cước đánh rỉ sợi thép 100mm | ||
| 66 | Chì đo khe hở 0,5mm, 1Kg/cuộn | 1 | Kg | Chì đo khe hở 0,5mm, 1Kg/cuộn | ||
| 67 | Chì đo khe hở 1,5mm, 1Kg/cuộn | 2 | Kg | Chì đo khe hở 1,5mm, 1Kg/cuộn | ||
| 68 | Chì đo khe hở 1mm, 1Kg/cuộn | 2 | Kg | Chì đo khe hở 1mm, 1Kg/cuộn | ||
| 69 | Chíp dao tiện tam giác Holex TNMG 160404-PM (HBX 020) | 2 | Hộp | Chíp dao tiện tam giác Holex TNMG 160404-PM (HBX 020) | ||
| 70 | Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 14 | Cái | Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 71 | Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 14 | Cái | Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 72 | Chổi đuôi chồn thau Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 14 | Cái | Chổi đuôi chồn thau Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 73 | Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 14 | Cái | Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 74 | Chổi đuôi chồn thép Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 14 | Cái | Chổi đuôi chồn thép Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 75 | Chổi đuôi chồn thép Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 14 | Cái | Chổi đuôi chồn thép Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 76 | Cổ dê fi 60 | 4 | Cái | Cổ dê fi 60 | ||
| 77 | Đá cắt bàn Bosch 350mm | 10 | Cái | Đá cắt bàn Bosch 350mm | ||
| 78 | Đá giấy nhám 100x22x6mm | 30 | viên | Đá giấy nhám 100x22x6mm | ||
| 79 | Đá giấy nhám 125x22x6mm | 70 | viên | Đá giấy nhám 125x22x6mm | ||
| 80 | Đá mài dầu thô, mịn Kinik | 15 | Viên | Đá mài dầu thô, mịn Kinik | ||
| 81 | Đá mài inox Sunflex Ø125 | 240 | Viên | Đá mài inox Sunflex Ø125 | ||
| 82 | Đá mài trụ phi 10 | 15 | Cái | Đá mài trụ phi 10 | ||
| 83 | Đá mài trụ phi 12 | 15 | Cái | Đá mài trụ phi 12 | ||
| 84 | Đá mài trụ phi 16 | 18 | Cái | Đá mài trụ phi 16 | ||
| 85 | Đá mài trụ phi 6 | 15 | Cái | Đá mài trụ phi 6 | ||
| 86 | Đai ốc M12 | 2 | Cái | Đai ốc M12 | ||
| 87 | Đai ốc M8 | 100 | Cái | Đai ốc M8 | ||
| 88 | Dao cạo tường Sellery | 15 | Cái | Dao cạo tường Sellery | ||
| 89 | Dao cắt rãnh ngoài 3mm hàn sẳn mãnh hợp kim BK8 | 2 | Cây | Dao cắt rãnh ngoài 3mm hàn sẳn mãnh hợp kim BK8 | ||
| 90 | Dao phay Hiệu: LAMINA Mã hiệu: 1204 | 2 | Hộp | Dao phay Hiệu: LAMINA Mã hiệu: 1204 | ||
| 91 | Dao phay mặt đầu Mã hiệu: SEER 1203AFSN (M8304) Hãng sản xuất: PRAMET | 2 | Hộp | Dao phay mặt đầu Mã hiệu: SEER 1203AFSN (M8304) Hãng sản xuất: PRAMET | ||
| 92 | Dao phay ngón Nachi Carbide Ø20 | 2 | Cây | Dao phay ngón Nachi Carbide Ø20 | ||
| 93 | Dao tiện phải hàn sẵn mãnh hợp kim nhãn hiệu Holex mã hiệu 29 6745 16 | 5 | Cây | Dao tiện phải hàn sẵn mãnh hợp kim nhãn hiệu Holex mã hiệu 29 6745 16 | ||
| 94 | Dao tiện rảnh Mã hiệu: XLCFR/L 2520 K 03 Hãng sản xuất: PRAMET | 1 | Cây | Dao tiện rảnh Mã hiệu: XLCFR/L 2520 K 03 Hãng sản xuất: PRAMET | ||
| 95 | Dao tiện rảnh Mã hiệu: 030802TN (T8330) Hãng sản xuất: Pramet | 1 | Hộp | Dao tiện rảnh Mã hiệu: 030802TN (T8330) Hãng sản xuất: Pramet | ||
| 96 | Dao tiện trái hàn sẵn mãnh hợp kim nhãn hiệu Holex mã hiệu 29 6925 16 | 5 | Cây | Dao tiện trái hàn sẵn mãnh hợp kim nhãn hiệu Holex mã hiệu 29 6925 16 | ||
| 97 | Dao tiện vai trái hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6925) Hãng sản xuất: Holex | 5 | Cây | Dao tiện vai trái hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6925) Hãng sản xuất: Holex | ||
| 98 | Dao tiện Mã hiệu: CNMG160608E-M (T9315) Hãng sản xuất: Pramet | 3 | Hộp | Dao tiện Mã hiệu: CNMG160608E-M (T9315) Hãng sản xuất: Pramet | ||
| 99 | Dao tiện Mã hiệu: TNMG160408E-M (T9315) Hãng sản xuất: Pramet | 2 | Hộp | Dao tiện Mã hiệu: TNMG160408E-M (T9315) Hãng sản xuất: Pramet | ||
| 100 | Dao vai tiện ngoài thắng lợi hàn mãnh hợp kim BK8 số 16 (dao tiện phải) | 2 | Cây | Dao vai tiện ngoài thắng lợi hàn mãnh hợp kim BK8 số 16 (dao tiện phải) | ||
| 101 | Đầu cos ping phủ nhựa/giắc cắm: - Model: BDV2-10 - Tiết diện cáp sử dụng: 2,5 mm2 - Chiều dài pin tiếp xúc: 10 mm - Chất liệu: đồng thau phủ nhựa | 100 | Cái | Đầu cos ping phủ nhựa/giắc cắm: - Model: BDV2-10 - Tiết diện cáp sử dụng: 2,5 mm2 - Chiều dài pin tiếp xúc: 10 mm - Chất liệu: đồng thau phủ nhựa | ||
| 102 | Đầu cos vòng phủ nhựa/giắc cắm: - Model: RF2.5-6 - Tiết diện cáp sử dụng: 2,5 mm2 - Đường kính lỗ bắt ốc: 6.3 mm - Chất liệu: đồng | 140 | Cái | Đầu cos vòng phủ nhựa/giắc cắm: - Model: RF2.5-6 - Tiết diện cáp sử dụng: 2,5 mm2 - Đường kính lỗ bắt ốc: 6.3 mm - Chất liệu: đồng | ||
| 103 | DÂY HÀN LÕI THUỐC KISWEL K71T - 1.2 mm, sử dụng cho hàn CO2 | 7 | Cuộn | DÂY HÀN LÕI THUỐC KISWEL K71T - 1.2 mm, sử dụng cho hàn CO2 | ||
| 104 | Dây hàn lõi thuốc Kiswel K71T (đường kính 1.0 mm) 15kg/ cuộn | 3 | Cuộn | Dây hàn lõi thuốc Kiswel K71T (đường kính 1.0 mm) 15kg/ cuộn | ||
| 105 | Dây rút nhựa 8x30cm, 100 sợi/bịch | 20 | Bịch | Dây rút nhựa 8x30cm, 100 sợi/bịch | ||
| 106 | Dây thép khóa (Locking wire) đường kính 1mm Vật liệu: 304 | 50 | Mét | Dây thép khóa (Locking wire) đường kính 1mm Vật liệu: 304 | ||
| 107 | Đệm cao su EPDM seat for gate valve DN200 NBR 20x700 Vender: BDH/Korean | 10 | Cái | Đệm cao su EPDM seat for gate valve DN200 NBR 20x700 Vender: BDH/Korean | ||
| 108 | Flat head screw/Vít đầu bằng M12x50mm Material: Thép rèn 10.9 | 32 | Con | Flat head screw/Vít đầu bằng M12x50mm Material: Thép rèn 10.9 | ||
| 109 | Giấy nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn | 8 | Cuộn | Giấy nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn | ||
| 110 | Giấy nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn | 8 | Cuộn | Giấy nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn | ||
| 111 | Giấy nhám tròn P240 Ø300mm mặt sau có keo dính | 15 | Tấm | Giấy nhám tròn P240 Ø300mm mặt sau có keo dính | ||
| 112 | Giấy nhám tròn P400 Ø300mm mặt sau có keo dính | 15 | Tấm | Giấy nhám tròn P400 Ø300mm mặt sau có keo dính | ||
| 113 | Giấy nhám tròn P600 Ø300mm mặt sau có keo dính | 15 | Tấm | Giấy nhám tròn P600 Ø300mm mặt sau có keo dính | ||
| 114 | Giấy thấm dầu công nghiệp | 16 | Kg | Giấy thấm dầu công nghiệp | ||
| 115 | Gỗ lót 300x400x600mm, gỗ dầu | 6 | Cái | Gỗ lót 300x400x600mm, gỗ dầu | ||
| 116 | Gỗ tấm 2000 x 1000 x 15 mm | 33 | Tấm | Gỗ tấm 2000 x 1000 x 15 mm | ||
| 117 | Kính trong suốt chịu nhiệt: - Kích thước: Ø16 x 1mm - Nhiệt độ: 400 độ C | 4 | Cái | Kính trong suốt chịu nhiệt: - Kích thước: Ø16 x 1mm - Nhiệt độ: 400 độ C | ||
| 118 | Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL | 1 | Cái | Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL | ||
| 119 | Lưới chống rơi xây dựng khổ 3m x 50m | 150 | Mét | Lưới chống rơi xây dựng khổ 3m x 50m | ||
| 120 | Lưỡi dao sủi | 3 | Hộp | Lưỡi dao sủi | ||
| 121 | Lưới mắt cáo: - Mắt lưới: 1.2 cm - Chiều cao cuộn lưới: 0.5 m - Chiều dài cuộn lưới: 30m | 1 | Cuộn | Lưới mắt cáo: - Mắt lưới: 1.2 cm - Chiều cao cuộn lưới: 0.5 m - Chiều dài cuộn lưới: 30m | ||
| 122 | Mút xốp PE 1000x1000x50 | 1 | Tấm | Mút xốp PE 1000x1000x50 | ||
| 123 | Que hàn điện 316 Ø3.2mm | 6 | Kg | Que hàn điện 316 Ø3.2mm | ||
| 124 | Que hàn điện E7016 - 3.2mm | 255 | Kg | Que hàn điện E7016 - 3.2mm | ||
| 125 | Que hàn điện NiCr3 Ø3.2mm | 10 | Kg | Que hàn điện NiCr3 Ø3.2mm | ||
| 126 | Que hàn ER2209 | 20 | Kg | Que hàn ER2209 | ||
| 127 | Que hàn TIG ER308 | 7 | Kg | Que hàn TIG ER308 | ||
| 128 | Que hàn Tig ER80S-B3 | 5 | Kg | Que hàn Tig ER80S-B3 | ||
| 129 | Que hàn TIG ER90S -G | 11 | Kg | Que hàn TIG ER90S -G | ||
| 130 | Que hàn TIG MT304H | 10 | Kg | Que hàn TIG MT304H | ||
| 131 | Bộ mũi khoan 25 cái Set 25-001 Nachi | 1 | Bộ | Bộ mũi khoan 25 cái Set 25-001 Nachi | ||
| 132 | Mũi doa cầu đường kính 6mm | 10 | Cái | Mũi doa cầu đường kính 6mm | ||
| 133 | Mũi khoan Nachi HSS Ø10.5mm | 4 | Cái | Mũi khoan Nachi HSS Ø10.5mm | ||
| 134 | Mũi khoan Nachi HSS Ø12mm | 4 | Cái | Mũi khoan Nachi HSS Ø12mm | ||
| 135 | Mũi khoan Nachi HSS Ø14mm | 4 | Cái | Mũi khoan Nachi HSS Ø14mm | ||
| 136 | Mũi khoan Nachi HSS Ø17.5mm | 4 | Cái | Mũi khoan Nachi HSS Ø17.5mm | ||
| 137 | Mũi khoan Nachi HSS Ø22 mm | 4 | Cái | Mũi khoan Nachi HSS Ø22 mm | ||
| 138 | Mũi khoan Nachi HSS Ø24mm | 1 | Cái | Mũi khoan Nachi HSS Ø24mm | ||
| 139 | Mũi khoan Nachi HSS Ø8.5mm | 4 | Cái | Mũi khoan Nachi HSS Ø8.5mm | ||
| 140 | Mũi khoan tâm Nachi Ø12xØ4x600 | 4 | Cái | Mũi khoan tâm Nachi Ø12xØ4x600 | ||
| 141 | Mũi taro M10 RUKO (Bộ 3 cây) | 4 | Bộ | Mũi taro M10 RUKO (Bộ 3 cây) | ||
| 142 | Mũi taro M12 RUKO (Bộ 3 cây) | 4 | Bộ | Mũi taro M12 RUKO (Bộ 3 cây) | ||
| 143 | Mũi taro M20 RUKO (Bộ 3 cây) | 2 | Bộ | Mũi taro M20 RUKO (Bộ 3 cây) | ||
| 144 | Bolt M10x40mm+ Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M10x40mm | 24 | Bộ | Bolt M10x40mm+ Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M10x40mm | ||
| 145 | Bolt M12x50mm+Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M12x50mm | 24 | Bộ | Bolt M12x50mm+Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M12x50mm | ||
| 146 | Bolt M20x80mm+Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M20x80mm | 32 | Bộ | Bolt M20x80mm+Long đền vênh Material: Thép rèn 10.9/Bulong M20x80mm | ||
| 147 | Bu lông thép đen M22, Cấp bền 8.8 Long đền thẳng + long đền vênh + đai ốc | 80 | Bộ | Bu lông thép đen M22, Cấp bền 8.8 Long đền thẳng + long đền vênh + đai ốc | ||
| 148 | Bulong inox M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc | 80 | Bộ | Bulong inox M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc | ||
| 149 | Bulong M16 - Kích thước: M16x120mm - Ren suốt, 2 đầu ren - Vật liệu: SS316 - Bao gồm: Bulong, 2 đệm bằng, 2 đệm vênh, 2 đai ốc. | 100 | Bộ | Bulong M16 - Kích thước: M16x120mm - Ren suốt, 2 đầu ren - Vật liệu: SS316 - Bao gồm: Bulong, 2 đệm bằng, 2 đệm vênh, 2 đai ốc. | ||
| 150 | Bulong M8X30 | 200 | Cái | Bulong M8X30 | ||
| 151 | Bulong thép đen M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc | 80 | Bộ | Bulong thép đen M18 x 100 Long đền thẳng + Long đền vênh + Đai ốc | ||
| 152 | Chèn cơ khí model: M7N/35-G9 (bao gồm chèn và O-ring) Standard: Eagle Burmann | 1 | Bộ | Chèn cơ khí model: M7N/35-G9 (bao gồm chèn và O-ring) Standard: Eagle Burmann | ||
| 153 | Van giảm âm (Brass Muffler) - Kích thước ren: ¼ NPT (Male) - Chất liệu: Đồng thau | 16 | Cái | Van giảm âm (Brass Muffler) - Kích thước ren: ¼ NPT (Male) - Chất liệu: Đồng thau | ||
| 154 | VAN CỔNG LƯỠI DAO INNOX (KFINE GATE VALVE DN200 CF8 0005B) (BODY: STAINLESS STEEL 304(A351-CF8) (PACKING GLAND: STAINLESS STEEL 304(A351-CF8) | 10 | Cái | VAN CỔNG LƯỠI DAO INNOX (KFINE GATE VALVE DN200 CF8 0005B) (BODY: STAINLESS STEEL 304(A351-CF8) (PACKING GLAND: STAINLESS STEEL 304(A351-CF8) | ||
| 155 | Locking plate/Tấm hãm khóa bulong φ D =69 L =370 W=110 t =2.3 Part no:TD173903- P-1 | 1 | Cái | Locking plate/Tấm hãm khóa bulong φ D =69 L =370 W=110 t =2.3 Part no:TD173903- P-1 | ||
| 156 | Locking plate/Tấm hãm khóa bulong φ D =69 L =370 W=110 t=2.3 Part no:TD173903- P-1 | 1 | Cái | Locking plate/Tấm hãm khóa bulong φ D =69 L =370 W=110 t=2.3 Part no:TD173903- P-1 | ||
| 157 | Nước cất châm cho Accu: - Nước demin chưng cất 2 lần - Độ dẫn điện nước cất nhỏ hơn 0,1µS/cm | 100 | Lít | Nước cất châm cho Accu: - Nước demin chưng cất 2 lần - Độ dẫn điện nước cất nhỏ hơn 0,1µS/cm | ||
| 158 | Mechanical Valve/Van cơ - Manufacture: KCC - Model: KVM 121-01-00 - Type: 2 port mechanical valve - Port size: R1/8 - Operating pressure: 0-0.99MPa | 5 | Cái | Mechanical Valve/Van cơ - Manufacture: KCC - Model: KVM 121-01-00 - Type: 2 port mechanical valve - Port size: R1/8 - Operating pressure: 0-0.99MPa | ||
| 159 | Ống ruột gà lõi thép chống thấm nước và dầu - Đường kính ngoài: 16 mm - Chất liệu: lõi thép bọc nhựa | 100 | Mét | Ống ruột gà lõi thép chống thấm nước và dầu - Đường kính ngoài: 16 mm - Chất liệu: lõi thép bọc nhựa | ||
| 160 | Ống ruột gà - Đường kính ngoài: 10 mm - Chất liệu: Nhựa | 100 | Mét | Ống ruột gà - Đường kính ngoài: 10 mm - Chất liệu: Nhựa | ||
| 161 | Phe gài trục - Đường kính rãnh: 41,5 mm - Đường kính trục: 46 mm - Chiều dày: 1,8 mm | 32 | Cái | Phe gài trục - Đường kính rãnh: 41,5 mm - Đường kính trục: 46 mm - Chiều dày: 1,8 mm | ||
| 162 | Lock valve/Van khóa: - Model: KOSO – CL420 - Max pressure: 800 kPa - Set pressure: 100-600 kPa - Maker: KOSO | 1 | Cái | Lock valve/Van khóa: - Model: KOSO – CL420 - Max pressure: 800 kPa - Set pressure: 100-600 kPa - Maker: KOSO | ||
| 163 | Wearing for piston ID75x OD80 x H9.7mm/ Vòng áo ngoài cho pittong | 2 | Cái | Wearing for piston ID75x OD80 x H9.7mm/ Vòng áo ngoài cho pittong | ||
| 164 | Lọc nhớt Part number: 73001079P | 1 | Cái | Lọc nhớt Part number: 73001079P | ||
| 165 | Shaft Insulator: (sứ cách điện bộ truyền động búa gõ) - Type: 2783 - Inspector: T - Operating temperature: | 1 | Cái | Shaft Insulator: (sứ cách điện bộ truyền động búa gõ) - Type: 2783 - Inspector: T - Operating temperature: | ||
| 166 | STOODY 11427200 Hardfacing 965-O. Arc Welding Wire 1.2mm (hàn CO2)/Que hàn 'STOODY 11427200 | 5 | Kg | STOODY 11427200 Hardfacing 965-O. Arc Welding Wire 1.2mm (hàn CO2)/Que hàn 'STOODY 11427200 | ||
| 167 | Van hylok 316 QDB graphite packing 5000 psi | 4 | Cái | Van hylok 316 QDB graphite packing 5000 psi | ||
| 168 | Van hylok 316 QDB graphite packing 6000 psi | 2 | Cái | Van hylok 316 QDB graphite packing 6000 psi | ||
| 169 | V-betl Supper HC length matched V80: Model 5VX1060 | 20 | Sợi | V-betl Supper HC length matched V80: Model 5VX1060 | ||
| 170 | Vòng cao su giảm chấn coupling HRC 280 | 1 | Cái | Vòng cao su giảm chấn coupling HRC 280 | ||
| 171 | Vòng kim loại - ID: 46 mm - OD: 56 mm - Chiều dày: 1 mm - Vật liệu: SS316 | 32 | Cái | Vòng kim loại - ID: 46 mm - OD: 56 mm - Chiều dày: 1 mm - Vật liệu: SS316 | ||
| 172 | Vòng làm kín - ID: 46 mm - OD: 56 mm - Chiều dày: 2 mm - Vật liệu: Teflon | 32 | Cái | Vòng làm kín - ID: 46 mm - OD: 56 mm - Chiều dày: 2 mm - Vật liệu: Teflon | ||
| 173 | O-ring Part No 4120.3 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O-ring Part No 4120.3 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn | ||
| 174 | O-ring Part No 4120.5 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O-ring Part No 4120.5 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi