Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vòng đệm, vật tư cho bơm phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vòng đệm, vật tư cho bơm phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214106 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 57 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 15:28:00 đến ngày 2020-02-17 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,223,863,429 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,239,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu hai trăm ba mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gasket (material: NBR)/Vòng đệm (Vật liệu NBR) (Model No.: HT351ML-1P-341; Manufacture Order No.: PP2408024-2-1; Manufacturer: LHE Co.LtD) | 2 | Bộ | Gasket (material: NBR)/Vòng đệm (Vật liệu NBR) (Model No.: HT351ML-1P-341; Manufacture Order No.: PP2408024-2-1; Manufacturer: LHE Co.LtD) | ||
| 2 | Nozzle gasket (F1;F2) (material: NBR; Size: RF type (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu vào bộ trao đổi nhiệt kín hở | 2 | Bộ | Nozzle gasket (F1;F2) (material: NBR; Size: RF type (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu vào bộ trao đổi nhiệt kín hở | ||
| 3 | Nozzle gasket (F3;F4) (material: NBR; Size: FF type) (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu ra bộ trao đổi nhiệt kín hở | 2 | Bộ | Nozzle gasket (F3;F4) (material: NBR; Size: FF type) (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu ra bộ trao đổi nhiệt kín hở | ||
| 4 | Bearing shaft dome valve for dome valve DN250, Vender: BDH/lót trục cho van khí nén | 7 | cái | Bearing shaft dome valve for dome valve DN250, Vender: BDH/lót trục cho van khí nén | ||
| 5 | Vòng bi DRIVEN END mục 335 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 65SM) | 4 | Cái | Vòng bi DRIVEN END mục 335 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 65SM) | ||
| 6 | Vòng bi DRIVEN END mục 335 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 85SM) | 4 | Cái | Vòng bi DRIVEN END mục 335 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 85SM) | ||
| 7 | Vòng bi WATER END mục 334 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 65SM) | 4 | Cái | Vòng bi WATER END mục 334 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 65SM) | ||
| 8 | Vòng bi WATER END mục 334 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 85SM) | 4 | Cái | Vòng bi WATER END mục 334 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 85SM) | ||
| 9 | OIL SEAL (DRIVEN END) mục 613 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 65SM)/Chèn dầu | 2 | Cái | OIL SEAL (DRIVEN END) mục 613 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 65SM)/Chèn dầu | ||
| 10 | OIL SEAL (DRIVEN END) mục 613 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 85SM)/Chèn dầu | 2 | Cái | OIL SEAL (DRIVEN END) mục 613 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 85SM)/Chèn dầu | ||
| 11 | OIL SEAL (DRIVEN END) mục 614 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 65SM)/Chèn dầu | 2 | Cái | OIL SEAL (DRIVEN END) mục 614 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 65SM)/Chèn dầu | ||
| 12 | OIL SEAL (DRIVEN END) mục 614 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 85SM)/Chèn dầu | 2 | Cái | OIL SEAL (DRIVEN END) mục 614 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 85SM)/Chèn dầu | ||
| 13 | OIL SEAL (WATER END) mục 612 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 65SM)/Chèn dầu | 2 | Cái | OIL SEAL (WATER END) mục 612 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 65SM)/Chèn dầu | ||
| 14 | OIL SEAL (WATER END) mục 612 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 85SM)/Chèn dầu | 2 | Cái | OIL SEAL (WATER END) mục 612 (BDH.,LTD PUMP) (Model :DVS 85SM)/Chèn dầu | ||
| 15 | Packing O.D188 x I.D162 x t3 (Material: Non asbestos; part no:13; Dw no: ZNS002382); ( Taisei part No: 813160240)/Tết chèn làm kín | 2 | Cái | Packing O.D188 x I.D162 x t3 (Material: Non asbestos; part no:13; Dw no: ZNS002382); ( Taisei part No: 813160240)/Tết chèn làm kín | ||
| 16 | Packing graphite Long soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IK 545 Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín | 6 | Bộ | Packing graphite Long soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IK 545 Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín | ||
| 17 | Packing graphite soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IR-2H Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín | 15 | Bộ | Packing graphite soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IR-2H Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín | ||
| 18 | Valve stem packing/ Vòng chèn van Part No: 298443-010A Manufacture: Diamond Power) | 20 | Bộ | Valve stem packing/ Vòng chèn van Part No: 298443-010A Manufacture: Diamond Power) | ||
| 19 | Cable three phase of sootblower: - Model: IK545 - Isulation: Amiang + PVC - Core Identification: 4 x 2,5 mm2 - Voltage Rating: 300/500 VAC - Range of temperature fixed installation: -25 to 100°C - Expanda cable, 58 ~ 60 Loops, Travel 7645 ~ 10363, Right Hand. - Manufacture: Diamond Power | 10 | Sợi | Cable three phase of sootblower: - Model: IK545 - Isulation: Amiang + PVC - Core Identification: 4 x 2,5 mm2 - Voltage Rating: 300/500 VAC - Range of temperature fixed installation: -25 to 100°C - Expanda cable, 58 ~ 60 Loops, Travel 7645 ~ 10363, Right Hand. - Manufacture: Diamond Power |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi