Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200214559-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy)
Số hiệu KHLCNT 20200214106
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 55 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-10 15:05:00 đến ngày 2020-02-17 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,251,423,185 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,515,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu năm trăm mười năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ lọc Camfil: Type: Hi-Flo Model TM8 Filter Grade EN 779: F8 Size: 592x592x380 Recommended final pressure drop: 250 Pa Maximum pressure drop: 450 Pa Media surface m2: 5.5 Air flow/ pressure drop m3/hr/Pa: 3400/205 27 Bộ Bộ lọc Camfil: Type: Hi-Flo Model TM8 Filter Grade EN 779: F8 Size: 592x592x380 Recommended final pressure drop: 250 Pa Maximum pressure drop: 450 Pa Media surface m2: 5.5 Air flow/ pressure drop m3/hr/Pa: 3400/205
2 Bộ lọc Camfil: Type: Pleated Panel Model name: 30x30 WR 24x24x4 Size: 595x595x95 Nominal Airflow: 3400 m3/h Filter class: G4 Serial No: 18-1093928 Arlicle No: 540F- FC402137001 23 Bộ Bộ lọc Camfil: Type: Pleated Panel Model name: 30x30 WR 24x24x4 Size: 595x595x95 Nominal Airflow: 3400 m3/h Filter class: G4 Serial No: 18-1093928 Arlicle No: 540F- FC402137001
3 Filter element 10micro/Bộ lọc: Model: FS-685P-100F Vender: ASH Supplier: BDH 3 cái Filter element 10micro/Bộ lọc: Model: FS-685P-100F Vender: ASH Supplier: BDH
4 Filter element/bộ lọc H 0008242: Model: 48/15 6 Cái Filter element/bộ lọc H 0008242: Model: 48/15
5 FILTER/bộ lọc Manufacturer: TAISEI KOGYO CO., LTD Type: F-GM-04Z-225CH-IK Built No.: 2S84 Included O-ring in Filter Replacement 8 cái FILTER/bộ lọc Manufacturer: TAISEI KOGYO CO., LTD Type: F-GM-04Z-225CH-IK Built No.: 2S84 Included O-ring in Filter Replacement
6 Line filter element (with seal kit) OD81 x ID43 x L428. Model: Taisei P-C-GC-4201-6-3HC/Lõi lọc đường nhớt EH 2 Cái Line filter element (with seal kit) OD81 x ID43 x L428. Model: Taisei P-C-GC-4201-6-3HC/Lõi lọc đường nhớt EH
7 Túi lọc filter bag Polyester φ156 x3000L 64 Cái Túi lọc filter bag Polyester φ156 x3000L
8 Lọc type: cartridge type. Material: Stainless stell Rateflow: Nor.130 L/min. Filter Element type: MCRO WEND II D-CCSA. Filter accuracy: 3µm Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. temperature: 100°C. Material: Filtering fiber……............ cottonviscose rayon Reinforcingthread....cotton thread Mandrel.....................Stainless stel 6 Cái Lọc type: cartridge type. Material: Stainless stell Rateflow: Nor.130 L/min. Filter Element type: MCRO WEND II D-CCSA. Filter accuracy: 3µm Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. temperature: 100°C. Material: Filtering fiber……............ cottonviscose rayon Reinforcingthread....cotton thread Mandrel.....................Stainless stel
9 Lọc type: cartridge type. Material: Stainless stell Rateflow: Nor.1380 L/min. Filter Element type: MCRO WEND II D-CCSA. Filter accuracy: 3µm Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. temperature: 100°C. Material: Filtering fiber……............ cottonviscose rayon Reinforcingthread....cotton thread Mandrel.....................Stainless stel 40 Cái Lọc type: cartridge type. Material: Stainless stell Rateflow: Nor.1380 L/min. Filter Element type: MCRO WEND II D-CCSA. Filter accuracy: 3µm Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. temperature: 100°C. Material: Filtering fiber……............ cottonviscose rayon Reinforcingthread....cotton thread Mandrel.....................Stainless stel
10 Bạc đạn SKF 23032CC/W33 8 Cái Bạc đạn SKF 23032CC/W33
11 Bạc đạn SKF N 308 EWZ 1 Cái Bạc đạn SKF N 308 EWZ
12 Bạc đạn 7204 AC 3 Cái Bạc đạn 7204 AC
13 Vòng bi 22220 EK/C3 2 Cái Vòng bi 22220 EK/C3
14 Mỡ tra bạc đạn SKF LGEP 2 20 Kg Mỡ tra bạc đạn SKF LGEP 2
15 Ống lót ổ bi H2315 2 Cái Ống lót ổ bi H2315
16 Sherica bearing/ Gối damper Model: GE70ES-2RS 28 Cái Sherica bearing/ Gối damper Model: GE70ES-2RS
17 Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-013/Vòng đệm cho van điện từ 8 cái Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-013/Vòng đệm cho van điện từ
18 Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-022/Vòng đệm cho van điện từ 32 cái Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-022/Vòng đệm cho van điện từ
19 O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: -42082-003 16 cái O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: -42082-003
20 O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: G2141-013-015 16 cái O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: G2141-013-015
21 Filter Disc of Servo Valve G761 Part Number: A67999-065/Miếng lọc cho van điện từ 8 cái Filter Disc of Servo Valve G761 Part Number: A67999-065/Miếng lọc cho van điện từ
22 Lock washer SUS 304 Part no 9311.3/Long đền hãm 16 Cái Lock washer SUS 304 Part no 9311.3/Long đền hãm
23 Lock washer SUS 304 Part no 9311.8/Long đền hãm 1 Cái Lock washer SUS 304 Part no 9311.8/Long đền hãm
24 R - 26 Ring joint gasket (2 No s )/miếng đệm cho bơm tuần hoàn 2 Cái R - 26 Ring joint gasket (2 No s )/miếng đệm cho bơm tuần hoàn
25 R-18 Ring joint gasket (1 Nos)//miếng đệm cho bơm tuần hoàn 1 Cái R-18 Ring joint gasket (1 Nos)//miếng đệm cho bơm tuần hoàn
26 Gasket Part No 4113 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 ø641.6 x ø688.4x T4.5 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Tấm đệm cho bơm BCP 1 Cái Gasket Part No 4113 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 ø641.6 x ø688.4x T4.5 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Tấm đệm cho bơm BCP
27 Screen SUS 304 part no: 7931/Lưới lọc bơm tuần hoàn 1 Cái Screen SUS 304 part no: 7931/Lưới lọc bơm tuần hoàn
28 Anod hy sinh bên trong bộ lọc tự làm sạch ø 80 x ø13 x L490mm/Điện cực hy sinh cho bộ lọc tự làm sạch 1 Cái Anod hy sinh bên trong bộ lọc tự làm sạch ø 80 x ø13 x L490mm/Điện cực hy sinh cho bộ lọc tự làm sạch
29 Anode pos 990/Điện cực hy sinh cho bơm nước biển 6 Cái Anode pos 990/Điện cực hy sinh cho bơm nước biển
30 Đồng hồ đo áp suất: - Manufacture: SMC - Model: G53-L (center back mount) - Range: 0 – 10 bar - Nominal Size: 51,4 mm - Thread: R1/4 (Male) 5 Cái Đồng hồ đo áp suất: - Manufacture: SMC - Model: G53-L (center back mount) - Range: 0 – 10 bar - Nominal Size: 51,4 mm - Thread: R1/4 (Male)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->