Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp dầu, mỡ, nhớt phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp dầu, mỡ, nhớt phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 4 (Phần Tổ máy) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214106 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 48 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 14:58:00 đến ngày 2020-02-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,642,224,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,423,000 VNĐ ((Mười sáu triệu bốn trăm hai mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mỡ Mobil XHP222 (quy cách 18kg/xô) | 126 | Kg | Mỡ Mobil XHP222 (quy cách 18kg/xô) | ||
| 2 | Dầu Shell Tellus S2 MX 32 (quy cách 20 lít/xô) | 20 | Lít | Dầu Shell Tellus S2 MX 32 (quy cách 20 lít/xô) | ||
| 3 | Dầu DO 0,05S | 250 | Lít | Dầu DO 0,05S | ||
| 4 | Nhớt Shell Tellus S2 VX46 (quy cách 209 lít/phuy) | 9 | Phuy | Nhớt Shell Tellus S2 VX46 (quy cách 209 lít/phuy) | ||
| 5 | Nhớt thủy lực QUIN TO LUBRIC (quy cách 196 lít/phuy) | 1.568 | Lít | Nhớt thủy lực QUIN TO LUBRIC (quy cách 196 lít/phuy) | ||
| 6 | Nhớt ARAL Degol BMB 1200 (quy cách 20 lít/xô) | 60 | Lít | Nhớt ARAL Degol BMB 1200 (quy cách 20 lít/xô) | ||
| 7 | Nhớt Exxon Mobil_Glygoyle 460 (quy cách 209 lít/phuy) | 6 | Phuy | Nhớt Exxon Mobil_Glygoyle 460 (quy cách 209 lít/phuy) | ||
| 8 | Nhớt Exxon Mobil_Mobilgear 600XP 320 (208 liít/phuy) | 42 | Phuy | Nhớt Exxon Mobil_Mobilgear 600XP 320 (208 liít/phuy) | ||
| 9 | Nhớt Mobil 600XP320 (quy cách 20 lít/xô) | 60 | Lít | Nhớt Mobil 600XP320 (quy cách 20 lít/xô) | ||
| 10 | Nhớt Mobil SHC 634 (quy cách 208 lít/phuy) | 208 | Lít | Nhớt Mobil SHC 634 (quy cách 208 lít/phuy) | ||
| 11 | Nhớt Fuchs Renolin PG220 (quy cách 20 lít/xô) | 60 | Lít | Nhớt Fuchs Renolin PG220 (quy cách 20 lít/xô) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi