Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhất thứ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200211649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhất thứ |
| Số hiệu KHLCNT | 20191054869 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 15:01:00 đến ngày 2020-02-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,792,095,835 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt 245kV, bộ gồm 3 máy cắt 1 pha, khí SF6, ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1s | MC | 1 | bộ | Máy cắt 245kV, bộ gồm 3 máy cắt 1 pha, khí SF6, ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1s, kèm theo phụ kiện: + Tủ điều khiển (Bao gồm cả cáp điều khiển, phụ kiện và hoàn thiện kết nối giữa các pha máy cắt): 01 lô; + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ (mỗi bộ gồm 3 pha); + Sàn thao tác: 01 bộ (mỗi bộ gồm 3 pha); + Kẹp cực cho máy cắt 245kV và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Khí SF6 cho lần điền đầu tiên: 01 lô; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô; | |
| 2 | Dao cách ly 245kV, 3 pha 2 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1s | DCL | 1 | bộ | Dao cách ly 245kV, 3 pha 2 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1s, bao gồm cả phụ kiện: + Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô; + Tủ điều khiển cho DTĐ: 01 lô; + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ; + Kẹp cực cho DCL 245kV loại 3 pha 2 tiếp địa và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô; | |
| 3 | Dao cách ly 245kV, 3 pha 1 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 245kV - 2000A – 50kA/1s | DCL | 1 | bộ | Dao cách ly 245kV, 3 pha 1 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 245kV - 2000A – 50kA/1s, bao gồm cả phụ kiện: + Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô; + Tủ điều khiển cho DTĐ: 01 lô; + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ; + Kẹp cực cho DCL 245kV loại 3 pha 1 tiếp địa và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | |
| 4 | Dao cách ly 245kV, 3 pha 0 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 245kV - 2000A – 50kA/1s | DCL | 1 | bộ | Dao cách ly 245kV, 3 pha 0 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 245kV - 2000A – 50kA/1s, bao gồm cả phụ kiện: + Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô; + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ; + Kẹp cực cho DCL 245kV loại 3 pha 0 tiếp địa và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | |
| 5 | Dao cách ly 245kV, 1 pha 0 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1s | DCL | 3 | bộ | Dao cách ly 245kV, 1 pha 0 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1s, bao gồm cả phụ kiện: + Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô; + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 03 bộ; + Kẹp cực cho DCL 245kV loại 1 pha 0 tiếp địa và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | |
| 6 | Biến dòng điện 245kV, 1 pha, ngoài trời: Tỷ số: 800-1200-2000/1/1/1/1/1A CCX: 0,5/0,5/5P20/5P20/5P20 Công suất: 15/15/30/30/30 VA | CT | 3 | bộ | Biến dòng điện 245kV, 1 pha, ngoài trời: Tỷ số: 800-1200-2000/1/1/1/1/1A CCX: 0,5/0,5/5P20/5P20/5P20 Công suất: 15/15/30/30/30 VA bao gồm các phụ kiện sau: + Kẹp cực cho biến dòng điện 245kV và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | |
| 7 | Chống sét van 192kV, 1 pha, ngoài trời (192kV-10kA) | 3 | bộ | Chống sét van 192kV, 1 pha, ngoài trời (192kV-10kA), bao gồm các phụ kiện sau: + Bộ đếm sét, bộ chỉ thị dòng rò, đế cách điện và phụ kiện kèm theo: 03 bộ; + Kẹp cực cho chống sét van 192kV và dây 1xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 03 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 8 | Máy cắt 123kV, 3 pha, khí SF6, ngoài trời: 123kV - 2000A – 31,5kA/1s | 1 | bộ | Máy cắt 123kV, 3 pha, khí SF6, ngoài trời: 123kV - 2000A – 31,5kA/1s, bao gồm cả phụ kiện sau: + Tủ điều khiển (Bao gồm cả cáp điều khiển, phụ kiện và hoàn thiện kết nối giữa các pha máy cắt): 01 lô; + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ (01 bộ gồm 3 pha); + Sàn thao tác: 01 bộ (01 bộ gồm 3 pha). + Kẹp cực cho máy cắt 123kV và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Khí SF6 cho lần điền đầu tiên: 01 lô; + Phụ kiện lắp đặt (nếu cần): 01 lô; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 9 | Dao cách ly 123kV, 3 pha 2 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 2000A – 31,5kA/1s | 1 | bộ | Dao cách ly 123kV, 3 pha 2 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 2000A – 31,5kA/1s, Bao gồm cả phụ kiện: + Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô; + Tủ điều khiển cho DTĐ: 01 lô; + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ; + Kẹp cực cho DCL 123kV loại 3 pha 2 tiếp địa và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 10 | Dao cách ly 123kV, 3 pha 1 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 2000A – 31,5kA/1s | 1 | bộ | Dao cách ly 123kV, 3 pha 1 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 2000A – 31,5kA/1s, bao gồm cả các phụ kiện: + Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô; + Tủ điều khiển cho DTĐ: 01 lô; + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ; + Kẹp cực cho DCL 123kV loại 3 pha 1 tiếp địa và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 11 | Dao cách ly 123kV, 3 pha 0 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 2000A – 31,5kA/1s | 1 | bộ | Dao cách ly 123kV, 3 pha 0 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 2000A – 31,5kA/1s, bao gồm các phụ kiện sau: + Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô; + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ; + Kẹp cực cho DCL 123kV loại 3 pha 1 tiếp địa và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 12 | Dao cách ly 123kV, 1 pha 0 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 2000A - 50kA/1s | 3 | bộ | Dao cách ly 123kV, 1 pha 0 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 2000A - 50kA/1s, bao gồm cả các phụ kiện sau: + Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô; + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 03 bộ; + Kẹp cực cho DCL 123kV loại 1 pha 0 tiếp địa và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 13 | Biến dòng điện 123kV, 1 pha, ngoài trời: Tỷ số: 800-1200-1600-2000/1/1/1/1/1A CCX: 0,5/0,5/5P20/5P20/5P20 Công suất: 10/15/30/30/30 VA | 3 | bộ | Biến dòng điện 123kV, 1 pha, ngoài trời: Tỷ số: 800-1200-1600-2000/1/1/1/1/1A CCX: 0,5/0,5/5P20/5P20/5P20 Công suất: 10/15/30/30/30 VA, bao gồm cả các phụ kiện sau: + Kẹp cực cho biến dòng điện 123kV và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 14 | Biến điện áp 123kV, 1 pha, ngoài trời: Tỷ số: 115/√3: 0,11/√3: 0,11/√3: 0,11/√3 CCX: 0,5/0,5/3P Công suất: 10/25/25 VA | 3 | bộ | Biến điện áp 123kV, 1 pha, ngoài trời: Tỷ số: 115/√3: 0,11/√3: 0,11/√3: 0,11/√3 CCX: 0,5/0,5/3P Công suất: 10/25/25 VA bao gồm cả các phụ kiện sau: + Kẹp cực cho biến điện áp 123kV và dây 1xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 03 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 15 | Chống sét van 96kV, 1 pha, ngoài trời (96kV-10kA) | 3 | bộ | Chống sét van 96kV, 1 pha, ngoài trời (96kV-10kA), bao gồm cả các phụ kiện: + Bộ đếm sét, bộ chỉ thị dòng rò, đế cách điện và phụ kiện kèm theo: 03 bộ; + Kẹp cực cho chống sét van 96kV và dây 1xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 03 bộ; + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 16 | Sứ đứng 245kV | 8 | bộ | Sứ đứng 245kV, bao gồm cả các phụ kiện sau: + Kẹp cực cho sứ đứng 245kV và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 08 bộ (mỗi sứ đứng 1 bộ kẹp cực) | ||
| 17 | Chuỗi cách điện néo 245kV, có tăng đơ, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 6 | chuỗi | Chuỗi cách điện néo 245kV, có tăng đơ, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | ||
| 18 | Chuỗi cách điện néo 245kV, không có tăng đơ, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 6 | chuỗi | Chuỗi cách điện néo 245kV, không có tăng đơ, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | ||
| 19 | Chuỗi cách điện đỡ 245kV, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa đỡ và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 6 | chuỗi | Chuỗi cách điện đỡ 245kV, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa đỡ và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | ||
| 20 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xAAC-800 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 18 | bộ | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xAAC-800 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 21 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 2xAAC-560 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 3 | bộ | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 2xAAC-560 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 22 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xAAC-560 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 12 | bộ | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xAAC-560 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 23 | Kẹp giãn cách, giữa dây 1xAAC-560 và 1xAAC-560, cách đều 200mm (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 80 | bộ | Kẹp giãn cách, giữa dây 1xAAC-560 và 1xAAC-560, cách đều 200mm (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 24 | Dây dẫn AAC 560 | 1.300 | m | Dây dẫn AAC 560 | ||
| 25 | Sứ đứng 123kV | 4 | bộ | Sứ đứng 123kV, bao gồm cả phụ kiện: + Kẹp cực cho sứ đứng 123kV và dây 2xAAC 560 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 04 bộ (mỗi sứ đứng 1 bộ) | ||
| 26 | Chuỗi cách điện néo 123kV, có tăng đơ, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 6 | chuỗi | Chuỗi cách điện néo 123kV, có tăng đơ, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | ||
| 27 | Chuỗi cách điện néo 123kV, không có tăng đơ, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 6 | chuỗi | Chuỗi cách điện néo 123kV, không có tăng đơ, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | ||
| 28 | Chuỗi cách điện đỡ 123kV, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa đỡ và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 6 | chuỗi | Chuỗi cách điện đỡ 123kV, cho dây 2xAAC-560 (bao gồm khóa đỡ và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | ||
| 29 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xAAC-800 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 18 | bộ | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xAAC-800 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 30 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 2xAAC-560 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 3 | bộ | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 2xAAC-560 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 31 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xAAC-560 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 6 | bộ | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xAAC-560 và dây 1xAAC-560, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 32 | Kẹp giãn cách, giữa dây 1xAAC-560 và 1xAAC-560, cách đều 200mm (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 56 | bộ | Kẹp giãn cách, giữa dây 1xAAC-560 và 1xAAC-560, cách đều 200mm (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 33 | Dây dẫn AAC 560 | 900 | m | Dây dẫn AAC 560 | ||
| 34 | Dây chống sét Phlox-94.1 | 160 | m | Dây chống sét Phlox-94.1 | ||
| 35 | Kẹp dây chống sét | 6 | bộ | Kẹp dây chống sét | ||
| 36 | Khoá néo dây chống sét | 6 | bộ | Khoá néo dây chống sét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi