Gói thầu: Gói thầu 03VT.SCL2020: Cung cấp cáp các loại cho các trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03VT.SCL2020: Cung cấp cáp các loại cho các trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191152880 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 14:53:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,619,112,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp 14x2,5 mm2 | 35 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa hệ thống rơle bảo vệ so lệch thanh cái 220kV - Trạm biến áp 220kV Hà Tĩnh | |
| 2 | Cáp 24x2,5 mm2 | 294 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa hệ thống rơle bảo vệ so lệch thanh cái 220kV - Trạm biến áp 220kV Hà Tĩnh | |
| 3 | Cáp 4x4 mm2 | 147 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa hệ thống rơle bảo vệ so lệch thanh cái 220kV - Trạm biến áp 220kV Hà Tĩnh | |
| 4 | Cáp 4x6mm2 | 348 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế biến dòng điện ngăn lộ 273 - Trạm 500kV Nho Quan | |
| 5 | Cáp 6x1,5mm2 | 1.312 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế bảo vệ so lệch thanh cái 220kV - Trạm biến áp 500kV Thường Tín | |
| 6 | Cáp 4x4mm2 | 3.848 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế bảo vệ so lệch thanh cái 220kV - Trạm biến áp 500kV Thường Tín | |
| 7 | Cáp 19x1,5mm2 | 2.582 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế bảo vệ so lệch thanh cái 220kV - Trạm biến áp 500kV Thường Tín | |
| 8 | Cáp 4x6 mm2 | 310 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa máy biến dòng điện ngăn lộ 312, 373, 374, 377, 378 - Trạm biến áp 220kV Vinh | |
| 9 | Cáp 4x2,5 mm2 | 1.545 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế DCL loại S&S Power các ngăn lộ 200, 231, 232, 272 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 10 | Cáp 12x2,5 mm2 | 1.090 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế DCL loại S&S Power các ngăn lộ 200, 231, 232, 272 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 11 | Cáp 19x2,5mm2 | 455 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế DCL loại S&S Power các ngăn lộ 200, 231, 232, 272 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 12 | Cáp 4x2,5 mm2 | 2.233 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế DCL loại S&S Power các ngăn lộ100, 131, 132, 133, 134 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 13 | Cáp 12x2,5 mm2 | 1.056 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế DCL loại S&S Power các ngăn lộ100, 131, 132, 133, 134 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 14 | Cáp 19x2,5mm2 | 792 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế DCL loại S&S Power các ngăn lộ100, 131, 132, 133, 134 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 15 | Cáp 24 x 2,5mm2. | 980 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 200, 273và 274 - Trạm biến áp 220kV Quảng Ninh | |
| 16 | Cáp 12 x 2,5mm2. | 1.250 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 200, 273và 274 - Trạm biến áp 220kV Quảng Ninh | |
| 17 | Cáp 19 x 2,5mm2. | 450 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 200, 273và 274 - Trạm biến áp 220kV Quảng Ninh | |
| 18 | Cáp 7 x 2,5mm2. | 425 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 200, 273và 274 - Trạm biến áp 220kV Quảng Ninh | |
| 19 | Cáp 4 x 2,5mm2. | 1.250 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 200, 273và 274 - Trạm biến áp 220kV Quảng Ninh | |
| 20 | Cáp 4 x 6mm2. | 2.350 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 200, 273và 274 - Trạm biến áp 220kV Quảng Ninh | |
| 21 | Cáp 4 x 4mm2. | 822 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 200, 273và 274 - Trạm biến áp 220kV Quảng Ninh | |
| 22 | Cáp 2 x 6mm2. | 950 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 200, 273và 274 - Trạm biến áp 220kV Quảng Ninh | |
| 23 | Cáp 19x2,5mm2 | 670 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế bộ truyền động dao tiếp địa các ngăn lộ 271,273,278,200 -Trạm biến áp 220kV Đồng Hòa | |
| 24 | Cáp 4x2,5mm2 | 670 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế bộ truyền động dao tiếp địa các ngăn lộ 271,273,278,200 -Trạm biến áp 220kV Đồng Hòa | |
| 25 | Cáp 4x4mm2 | 60 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế máy cắt các ngăn lộ 200,278- Trạm biến áp 220kV Đồng Hòa | |
| 26 | Cáp 24x2,5mm2 | 120 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế máy cắt các ngăn lộ 200,278- Trạm biến áp 220kV Đồng Hòa | |
| 27 | Cáp 4x4mm2 | 100 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa tủ hợp bộ MC 472, 474 - Trạm biến áp 220kV Thái Nguyên | |
| 28 | Cáp 4x2,5mm2 | 100 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa tủ hợp bộ MC 472, 474 - Trạm biến áp 220kV Thái Nguyên | |
| 29 | Cáp 1x2,5mm2 | 200 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa tủ hợp bộ MC 472, 474 - Trạm biến áp 220kV Thái Nguyên | |
| 30 | Cáp 12x2,5mm2 | 460 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa mạch nhị thứ các ngăn lộ 271, 272 - Trạm biến áp 220kV Nghi Sơn | |
| 31 | Cáp 7x2,5mm2 | 1.170 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa mạch nhị thứ các ngăn lộ 271, 272 - Trạm biến áp 220kV Nghi Sơn | |
| 32 | Cáp 4x6mm2 | 380 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa mạch nhị thứ các ngăn lộ 271, 272 - Trạm biến áp 220kV Nghi Sơn | |
| 33 | Cáp 19x2,5mm2 | 32 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa dao cách ly 174-2; 174-7; 174-9 - Trạm biến áp 220kV Xuân Mai | |
| 34 | Cáp 12x2,5mm2 | 79 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa dao cách ly 174-2; 174-7; 174-9 - Trạm biến áp 220kV Xuân Mai | |
| 35 | Cáp 7x2,5mm2 | 34 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa dao cách ly 174-2; 174-7; 174-9 - Trạm biến áp 220kV Xuân Mai | |
| 36 | Cáp 4x2,5mm2 | 446 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa dao cách ly 174-2; 174-7; 174-9 - Trạm biến áp 220kV Xuân Mai | |
| 37 | Cáp 4x6mm2 | 1.134 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa TI220kV ngăn lộ 200, 233, 234 - Trạm biến áp 220KV Vinh | |
| 38 | Cáp 19Cx2,5sqrm | 1.200 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa cáp mạch cắt từ bảo vệ nội bộ MBA AT1, AT2&KH501, KH503 - Trạm biến áp500kV Hiệp Hòa | |
| 39 | Cáp 4Cx2,5sqrm | 880 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa cáp mạch cắt từ bảo vệ nội bộ MBA AT1, AT2&KH501, KH503 - Trạm biến áp500kV Hiệp Hòa | |
| 40 | Cáp 7x1,5 mm2 | 761 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 - Trạm biến áp 500kV Thường Tín | |
| 41 | Cáp 12x1,5 mm2 | 208 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 - Trạm biến áp 500kV Thường Tín | |
| 42 | Cáp 4x2,5 mm2 | 648 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 - Trạm biến áp 500kV Thường Tín | |
| 43 | Cáp 19x2,5 mm2 | 262 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 - Trạm biến áp 500kV Thường Tín | |
| 44 | Cáp 3x6+1x2,5mm² | 84 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 - Trạm biến áp 500kV Thường Tín | |
| 45 | Cáp 5x4mm² | 1.388 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 - Trạm biến áp 500kV Thường Tín | |
| 46 | Cáp 24x1,5mm2 | 1.100 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa, cải tạo mạch nhị thứ ngăn lộ 173, 176 - Trạm biến áp 220kV Ba Chè | |
| 47 | Cáp 4x6mm2 | 730 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa, cải tạo mạch nhị thứ ngăn lộ 173, 176 - Trạm biến áp 220kV Ba Chè | |
| 48 | Cáp 4x2,5mm2 | 20 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa, cải tạo mạch nhị thứ ngăn lộ 173, 176 - Trạm biến áp 220kV Ba Chè | |
| 49 | Cáp 2x2,5mm2 | 120 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa, cải tạo mạch nhị thứ ngăn lộ 173, 176 - Trạm biến áp 220kV Ba Chè | |
| 50 | Cáp 4x2.5mm | 280 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển, tủ bảo vệ MBA T4 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 51 | Cáp 4x6mm | 1.290 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển, tủ bảo vệ MBA T4 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 52 | Cáp S 12x2.5mm | 1.190 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển, tủ bảo vệ MBA T4 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 53 | Cáp S 19x2.5mm | 495 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển, tủ bảo vệ MBA T4 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 54 | Cáp 19x1,5mm2 | 1.037 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ AT1 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 55 | Cáp 12 x 2,5mm2 | 565 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ AT1 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 56 | Cáp 12 x 1,5mm2 | 674 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ AT1 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 57 | Cáp 7 x 1,5mm2 | 53 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ AT1 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 58 | Cáp 4 x 6mm2 | 916 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ AT1 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 59 | Cáp 4 x 4mm2 | 530 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ AT1 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 60 | Cáp 2 x 6mm2 | 65 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ AT1 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 61 | Cáp 2 x 4mm2 | 92 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ AT1 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 62 | Cáp 19x1,5mm2 | 1.294 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 200, 212 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 63 | Cáp 15 x 2,5mm2 | 372 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 200, 212 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 64 | Cáp 10 x 1,5mm2 | 930 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 200, 212 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 65 | Cáp 4 x 6mm2 | 464 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 200, 212 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 66 | Cáp 4 x 2,5mm2 | 872 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 200, 212 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 67 | Cáp 2 x 4mm2 | 60 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 200, 212 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 68 | Cáp 2 x 2,5mm2 | 538 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 200, 212 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 69 | Cáp 4x4mm2 | 270 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa TI275 - Trạm biến áp 220kV Sóc Sơn | |
| 70 | Cáp 4x2,5mm2 | 110 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa DCL 232-1 - Trạm biến áp 220kV Sóc Sơn | |
| 71 | Cáp 19x1,5mm2 | 40 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa DCL 232-1 - Trạm biến áp 220kV Sóc Sơn | |
| 72 | Cáp 14x1,5mm2 | 35 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa DCL 232-1 - Trạm biến áp 220kV Sóc Sơn | |
| 73 | Cáp 4x4mm2 | 270 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa TI175- Trạm biến áp 220kV Sóc Sơn | |
| 74 | Cáp 2x4mm2 | 140 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa DCL 275-1 - Trạm biến áp 220kV Hà Giang | |
| 75 | Cáp 7x1,5mm2 | 105 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa DCL 275-1 - Trạm biến áp 220kV Hà Giang | |
| 76 | Cáp 24x1,5mm2 | 45 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa DCL 275-1 - Trạm biến áp 220kV Hà Giang | |
| 77 | Cáp 19x1,5mm2 | 45 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa DCL 275-1 - Trạm biến áp 220kV Hà Giang | |
| 78 | Cáp 2x2,5mm2 | 80 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa DCL 431-3 - Trạm biến áp 220kV Hà Giang | |
| 79 | Cáp 20x1,5mm2 | 40 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa DCL 431-3 - Trạm biến áp 220kV Hà Giang | |
| 80 | Cáp đồng nhị thứ XLPE/PVC-0,6/1kV 14*1,5mm2 | 40 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa DCL 431-3 - Trạm biến áp 220kV Hà Giang | |
| 81 | Cáp 17x1,5mm2 | 50 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa bộ nạp ắc quy số 1 và số 2 - Trạm biến áp 220kV Phú Bình | |
| 82 | Cáp 4x2.5mm | 525 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển, tủ bảo vệ ngăn lộ 100 và 112 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 83 | Cáp 4x6mm | 1.075 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển, tủ bảo vệ ngăn lộ 100 và 112 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 84 | Cáp 12x2.5mm | 1.070 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển, tủ bảo vệ ngăn lộ 100 và 112 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 85 | Cáp 19x2.5mm | 545 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển, tủ bảo vệ ngăn lộ 100 và 112 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 86 | Cáp 7x2.5mm | 305 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế tủ điều khiển, tủ bảo vệ ngăn lộ 100 và 112 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 87 | Cáp 22kV 1x500 | 165 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp, đầu cáp 22kV - Trạm biến áp 220kV Phố Nối | |
| 88 | Cáp 22kV 3x50 | 110 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp, đầu cáp 22kV - Trạm biến áp 220kV Phố Nối | |
| 89 | Hộp đầu cáp loại 1x500mm² | 6 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp, đầu cáp 22kV - Trạm biến áp 220kV Phố Nối | |
| 90 | Hộp đầu cáp loại 3x185mm² | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp, đầu cáp 22kV - Trạm biến áp 220kV Phố Nối | |
| 91 | Hộp đầu cáp loại 3x50mm² | 4 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp, đầu cáp 22kV - Trạm biến áp 220kV Phố Nối | |
| 92 | Hộp đầu cáp loại 3x120mm² | 2 | Cái | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế cáp, đầu cáp 22kV - Trạm biến áp 220kV Phố Nối | |
| 93 | Cáp 4x2,5mm2 | 150 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế DCL và tủ MK ngăn 375, tủ đấu dây nhị thứ TUC31, TUC32 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 94 | Cáp 4x6 mm2 | 90 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế DCL và tủ MK ngăn 375, tủ đấu dây nhị thứ TUC31, TUC32 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 95 | Cáp 12x2,5mm2 | 150 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế DCL và tủ MK ngăn 375, tủ đấu dây nhị thứ TUC31, TUC32 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 96 | Cáp 19x2,5mm2 | 150 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế DCL và tủ MK ngăn 375, tủ đấu dây nhị thứ TUC31, TUC32 - Trạm biến áp 220kV Chèm | |
| 97 | Cáp 4x2,5 mm2 | 720 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế thiết bị các ngăn lộ 331, 371, 373, 374, 375, 376, 378, 379, 381, 312 - Trạm biến áp 220kV Hà Đông | |
| 98 | Cáp 25x2,5 mm2 | 360 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế thiết bị các ngăn lộ 331, 371, 373, 374, 375, 376, 378, 379, 381, 312 - Trạm biến áp 220kV Hà Đông | |
| 99 | Cáp 12x2,5 mm2 | 360 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế thiết bị các ngăn lộ 331, 371, 373, 374, 375, 376, 378, 379, 381, 312 - Trạm biến áp 220kV Hà Đông | |
| 100 | Cáp 4x6mm2 | 720 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế thiết bị các ngăn lộ 331, 371, 373, 374, 375, 376, 378, 379, 381, 312 - Trạm biến áp 220kV Hà Đông | |
| 101 | Cáp điện 4x10mm2 | 770 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa hệ thống chiếu sáng ngoài trời - Trạm biến áp 220kV Ba Chè | |
| 102 | Cáp 2x4mm2 | 545 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa hệ thống chiếu sáng ngoài trời - Trạm biến áp 220kV Ba Chè | |
| 103 | Cáp 4x6mm2 | 710 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay TI 274 - Trạm 220kV Ninh Bình | |
| 104 | Cáp 7x1,5mm2 | 320 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa thay thế rơ le trung gian các ngăn lộ 131,133, 171,172, 173, 174,112,100,SLTC 110kV - Trạm biến áp 220kV Đình Vũ | |
| 105 | Cáp 4x16mm2 | 60 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa hệ thống chỉnh lưu 220 VDC- Trạm biến áp 220kV Tràng Bạch | |
| 106 | Cáp 1x25mm2 | 160 | m | Yêu cầu cụ thể tại chương V của E-HSMT | Sửa chữa hệ thống chỉnh lưu 220 VDC- Trạm biến áp 220kV Tràng Bạch |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi