Gói thầu: 49 2020 VHT K1-RD.LRS Mua sắm Vật tư linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 49 2020 VHT K1-RD.LRS Mua sắm Vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200117890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 15:19:00 đến ngày 2020-02-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,815,662,454 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu nối | 3213468.0 | 7 | Chiếc | COMBI receptacle - PPC 1,5/S-NS/10 - 3213468, nominal current: 17.5A, push-in connection, number of connection: 10 (đi kèm với connector Phoenix Contact 3212594) | |
| 2 | Phụ kiện | 800886.0 | 27 | Chiếc | Chặn cầu đấu End clamp, độ rộng 9.5 mm - E/NS 35 N (phụ kiện của cầu đấu 3046362) | |
| 3 | Phụ kiện | 828734.0 | 7 | Chiếc | Terminal Block MARKER 5.2MM WHITE (phụ kiện của cầu đấu 3046362) | |
| 4 | Đầu nối | 3212594.0 | 8 | Chiếc | Plug - PP-H 1,5/S/10 - 3212594, nominal current: 17.5A, push-in connection, number of positions: 10 | |
| 5 | Đầu nối | 3000689.0 | 28 | Chiếc | 4x COMBI receptacle - PPC 6-NS/1-L - 3000689 (đi kèm với connector Phoenix Contact 3061596) | |
| 6 | Đầu nối | 3061596.0 | 12 | Chiếc | Plug - PP-H 6/ 4 - 3061596, push-in connector, number of positions: 4, nominal current: 41A | |
| 7 | Đầu nối | 4.28180312E8 | 16 | Chiếc | CONN PLUG 3 POS PANEL MOUNT (phụ kiện của bộ nguồn 50VDC CP3500AC52TEZ-FB2) | |
| 8 | Rơ le | 2966171.0 | 17 | Chiếc | General Purpose Relay SPDT (1 formc 24DC Coil DIN Rail | |
| 9 | Phụ kiện | 3030213.0 | 12 | Chiếc | Plug-in bridge - FBS 10-5 - 3030213, pitch: 5.2, length: 22.7, width: 50,6, number of positions: 10 (phụ kiện của cầu đấu 3046362) | |
| 10 | Cầu đấu | 3046362.0 | 66 | Chiếc | Knife disconnect terminal block - Knife disconnect terminal block, Connection type: Screw connection, Cross section: 0.14 mm² - 4 mm² | |
| 11 | Phụ kiện | 3047141.0 | 9 | Chiếc | Nắp che cầu đấu trung gian End cover loại D-UT 2,5/4-TWIN (phụ kiện của cầu đấu 3046362) | |
| 12 | Aptomat | A9F74106 | 1 | Chiếc | MCB Schneider 6A 6KA 1P | |
| 13 | Aptomat | LV430950 | 1 | Chiếc | Compact NSX 160F Vigi add on MH – THD - 160A – 4P 4d | |
| 14 | Aptomat | A9F75432 | 2 | Chiếc | Ic60n - miniature circuit breaker - 4P - 32A - D curve | |
| 15 | Aptomat | A9F75463 | 1 | Chiếc | Ic60h - miniature circuit breaker - 4P - 63A - D curve | |
| 16 | Aptomat | A9N18391 | 1 | Chiếc | C120N - miniature circuit breaker - 4P - 80A - D curve | |
| 17 | Aptomat | A9F75450 | 3 | Chiếc | Ic60h - miniature circuit breaker - 4P - 50A - D curve | |
| 18 | Aptomat | A9F75232 | 1 | Chiếc | IC60N miniature circuit breaker - 2P - 32A - D curve | |
| 19 | Aptomat | A9F75420 | 1 | Chiếc | IC60N - miniature circuit breaker - 4P - 20A - D curve | |
| 20 | Aptomat | A9F75210 | 3 | Chiếc | IC60N -miniature circuit breaker - 2P - 10A - D curve | |
| 21 | Aptomat | A9F75406 | 4 | Chiếc | Acti9 ic60n 4P 6A D miniature circuit breaker | |
| 22 | Aptomat | A9F75416 | 4 | Chiếc | Acti9 ic60h 4P 16A D miniature circuit breaker | |
| 23 | Cắt lọc set | A9L15586 | 2 | Chiếc | Ipf K 65 modular surge arester - 3 poles + N - 340 V | |
| 24 | Cầu dao chống dò | A9R01225 | 3 | Chiếc | Acti 9 ild - RCCB -2P - 25A - 30ma - type A | |
| 25 | Nguồn AC/DC | AC-C-TEC2410-10 | 2 | Chiếc | Siêu tụ AC/DC input voltage range 12.2-27 VDC, nominal output curent 10A | |
| 26 | Cảm biến | AH-0311-4 | 2 | Chiếc | Photoelectric Smoke Detector, operating voltage 12-30VDC, supervisory 40µa, alarm current 35µa, ambient temperrature -10°C - 55°C | |
| 27 | Cảm biến | THD-R-T | 2 | Chiếc | Indoor, Duct & Wall mounting type Temperature/Humidity transducer | |
| 28 | Cảm biến RTD | E52-ELP5-100-2-A | 5 | Chiếc | Temperature sensor 3- wire 400 độ, SUS 304, (diameter M5), temperature range 0°C - 400°C (đi kèm với quạt sấy HEH050BA) | |
| 29 | Cảm biến | SOLAR-2-15-RS485M | 7 | Chiếc | SOLAR-2-15-2-RS485-dual axis inclinometer,+-15, RS 485 modbus, with temperature compensation | |
| 30 | Cảm biến | SOLAR-2-5-RS485M | 3 | Chiếc | SOLAR-2-5-2-RS485-dual axis inclinometer,+-5, RS 485 modbus, with temperature compensation | |
| 31 | Phụ kiện | UT 2,5-MT - 3046362 | 28 | Chiếc | Knife disconnect terminal block - Knife disconnect terminal block, Connection type: Screw connection, Cross section: 0.14 mm² - 4 mm² | |
| 32 | Cầu đấu | EB12 | 1 | Chiếc | EB-12 Earthing and Neutral Busbar, 12 connections, brass | |
| 33 | Cầu đấu | YS-FT200-04-ZF | 7 | Chiếc | Number of poles: 4P, rated curent: 200A, wiring method: screw | |
| 34 | Khởi động từ | LC1D0986P7 | 4 | Chiếc | Tesys D contactor - 4P(2 NO + 2 NC) - AC-1 | |
| 35 | Khởi động từ | LC1D115004P7 | 3 | Chiếc | Tesys D contantor - 4 P(4NO) - AC-1 - | |
| 36 | Biến dòng | METSECT5CC015 | 6 | Chiếc | Current transformer tropicalised DIN mount 150 5 for cables d.21 | |
| 37 | Chuông báo | NQ618 | 2 | Chiếc | Fire Alarm Bell, voltage: 24VDC, current: 28ma, sound output: 90db | |
| 38 | Phụ kiện | OTZC13 | 8 | Chiếc | OTZC13 Bridging bars (phụ kiện của transfer swich OTM160E4WCM230C) | |
| 39 | Đồng hồ điện | PM5110 | 2 | Chiếc | Power meter PM5110 - basic readings, THD + min/max + RS485, 2 digital I | |
| 40 | Nút ấn | PV7F2Y0SS-3R1 | 14 | Chiếc | (Momentary) Pushbutton Switch DPST (1-NO, 1-NC) , Illuminated Panel Mount, Front, Phi 22, RGB led voltage 1.8VDC | |
| 41 | Rơ le giám sát | RM22TR33 | 3 | Chiếc | Three phase voltage control relay 380...480 - 2 C/O | |
| 42 | Rơ le giám sát | RM35UB3N30 | 5 | Chiếc | Voltage control relay RM35-U - range 114..329 VAC | |
| 43 | Rơ le giám sát | RM35ATL0MW | 5 | Chiếc | Temperature control relay RM35-A-24...240V AC/DC - 1 OC (phụ kiện của quạt sưởi HEH050BA) | |
| 44 | Rơ le giám sát | EMD-BL-V-230-2903523 | 2 | Chiếc | Monitoring relays EMD-BL-V-230, 1-phase voltages of 24 V AC/DC or 230VAC, 1 PDT, with screw connection | |
| 45 | Nút dừng khẩn cấp | YW1B-V4E03R | 3 | Chiếc | 22MM YW Series Emergency Stop Switches (Removable operator) 3NC | |
| 46 | Nguồn AC/DC | 2320908.0 | 2 | Chiếc | Power supply unit - QUINT4-PS/1AC/24DC/5/CO - 2320908, input: 1-phase, output: 24 VDC/5A | |
| 47 | Khối dự phòng | 2905489.0 | 3 | Chiếc | Redundancy module - UNO-DIODE/5-24DC/2X10/1X20 - 2905489, 5-24 VDC, 2x10a, 1x20a | |
| 48 | Tiếp điểm phụ | A9N26927 | 1 | Chiếc | Acti 9 - Auxiliary contact iof - 1 C/O - AC/DC for C120 | |
| 49 | Cầu chì | DF2CA04 | 10 | Chiếc | NFC cartridge fuses, Tesys GS, cylindrical 10 mm x 38 mm, fuse type am, 500VAC, 4 A, without striker (phụ kiện của đế cầu chì A9N15646) | |
| 50 | Đế cầu chì | A9N15646 | 3 | Chiếc | Cti 9 - fuse-disconnector STI - 1 pole + N - 25 A - for fuse 10.3 x 38 mm | |
| 51 | Cầu dao chống dò | A9Z32491 | 1 | Chiếc | Acti 9 iid - RCCB - 4P - 100A - 100ma - type A-SI | |
| 52 | Quạt sấy | HEH050BA | 3 | Chiếc | Cabinet accessories heater, 45x35x150, PTC, 220VAC, 500W | |
| 53 | Phụ kiện | HW9Z-KG1 | 2 | Chiếc | Mũ bảo vệ nút tắt khẩn cấp, (phụ kiện của nút dừng khẩn cấp YW1B-V4E03R) | |
| 54 | Khởi động từ | LC1DT60ABD | 3 | Chiếc | Tesys D contactor - 4P(4NO) - AC-1- | |
| 55 | Acquy | 6FM40-X | 4 | Chiếc | Batteries 12V 40AH(10hr), number of cell 6, 198x166x170mm, 14.7kg | |
| 56 | Nút ấn | PV7F2Y0SS-335 | 14 | Chiếc | SWITCH PUSHBUTTON DPST 2A 48V | |
| 57 | Nút ấn | PV7F2T0SS-335 | 5 | Chiếc | Pushbutton Switches 0-2A 48VDC Off-On + On-Off 22mm 2Pole | |
| 58 | Biến tần | 6SL3210-1PE12-3AL1 | 4 | Chiếc | Sinamic power module PM240-2 G120 3P 380V 0.75KW | |
| 59 | Biến tần | 6SL3210-1PE18-0AL1 | 4 | Chiếc | Sinamics power module PM240-2 G120 3P 380V 3KW | |
| 60 | Biến tần | 6SL3210-1PE21-1AL0 | 1 | Chiếc | Sinamics power module PM240-2 G120 3P 380V 4KW | |
| 61 | Biến tần | 6SL3225-0BE27-5AA1 | 1 | Chiếc | Sinamics power module PM250-2 G120 3P 380V 11KW | |
| 62 | Biến tần | 6SL3255-0AA00-4CA1 | 10 | Chiếc | Control panel sinamic G120 basic operator BOP-2 (phụ kiện của biến tần) | |
| 63 | Biến tần | 6SL3244-0BB13-1BA1 | 1 | Chiếc | SINAMICS G120 CU240E-2 F Control Unit E-type Safety Integrated STO F-type SS1, SLS, SSM, SDI RS 485 interface 6 DI, 3 DQ, 2 AI, 2 AQ, max. 3 F-DI PTC/KTY interface USB and SD/MMC interface Degree of protection IP20 Ambient temperature 0 to +50 °C without Power Module (phụ kiện của biến tần) | |
| 64 | Biến tần | 6SL3244-0BB13-1FA0 | 9 | Chiếc | SINAMICS G120 CU240E-2 PN-F Control Unit E-type Safety Integrated STO F-type SS1, SLS, SSM, SDI PROFINET interface 6 DI, 3 DQ, 2 AI, 2 AQ, max. 3 F-DI PTC/KTY interface USB and SD/MMC interface Degree of protection IP20 Ambient temperature 0 to +50 °C without Power Module (phụ kiện của biến tần) | |
| 65 | Plc | 6AG1215-1AG40-5XB0 | 1 | Chiếc | SIMATIC S7-1200C, DC/DC/DC SIPLUS | |
| 66 | Plc io | 6AG1221-1BH32-4XB0 | 1 | Chiếc | SIPLUS S7-1200 SM 1221 16DI, with conformal coating based on 6ES7221-1BH32-0XB0 . 16 DI, 24 V DC, Sink/Source (phụ kiện của PLC S7-1200) | |
| 67 | Plc io | 6AG1222-1BH32-4XB0 | 1 | Chiếc | SIPLUS S7-1200 SM 1222 16DQ for medial exposure with conformal coating based on 6ES7222-1BH32-0XB0. Digital output 16 DQ, 24 V DC, transistor 0.5 A (phụ kiện của PLC S7-1200) | |
| 68 | Aptomat | A9F75203 | 2 | Chiếc | IC60N - miniature circuit breaker - 2P - 3A - D curve | |
| 69 | Aptomat | A9F75206 | 6 | Chiếc | Miniature circuit breaker - ic60n - 2 poles - 06A - D curve | |
| 70 | Aptomat | A9F75225 | 2 | Chiếc | IC60N - miniature circuit breaker - 2P - 25A - D curve | |
| 71 | Khởi động từ | LC1DT25P7 | 4 | Chiếc | Tesys D contactor - 4P(4 NO) - AC-1 - | |
| 72 | Khởi động từ | GC2520M5 | 4 | Chiếc | Tesys GC - modular contactor - 25 A - 2 NO - coil 220...240 V AC | |
| 73 | Đèn báo | M22N-BC-TGA-GE | 2 | Chiếc | LED Panel Indicator Green Clear 230V 2ma Round with Flat Top | |
| 74 | Tổ máy phát điện chạy dầu | DE150E0 | 2 | Chiếc | Caterpillar DE150E0 150 kVA Diesel Generator, Sound Attenuated Level 1 Enclosures |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi