Gói thầu: VT-SCL2020-01: Cung cấp các loại vòng chèn, nhíp chèn Tuabin phục vụ sửa chữa lớn khối 1 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200220606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | VT-SCL2020-01: Cung cấp các loại vòng chèn, nhíp chèn Tuabin phục vụ sửa chữa lớn khối 1 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200146751 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 17:43:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,440,790,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhíp chèn 104x16x1 | 104x16x1 | 120 | Cái | Vật liệu: Thép 30X13 | |
| 2 | Nhíp chèn 112x16x1 | 112x16x1 | 24 | Cái | Vật liệu: Thép 30X13 | |
| 3 | Nhíp chèn 112x18x1.5 | 112x18x1.5 | 10 | Cái | Vật liệu: Thép 30X13 | |
| 4 | Nhíp chèn 128x16x1 | 128x16x1 | 28 | Cái | Vật liệu: Thép 30X13 | |
| 5 | Nhíp chèn 140x16x1 | 140x16x1 | 48 | Cái | Vật liệu: Thép 30X13 | |
| 6 | Nhíp chèn 150x18x1.5 | 150x18x1.5 | 178 | Cái | Vật liệu: Thép 30X13 | |
| 7 | Nhíp chèn 180x12x1 | 180x12x1 | 120 | Cái | Vật liệu: Thép 30X13 | |
| 8 | Vòng chèn B1142337 | B1142337 | 3 | Vòng | Vật liệu: Thép 15XM | |
| 9 | Vòng chèn B1142339 | B1142339 | 11 | Vòng | Vật liệu: Thép 15XM | |
| 10 | Vòng chèn B1144716 | B1144716 | 5 | Vòng | Vật liệu: Thép 15XM | |
| 11 | Vòng chèn r 1163930 | r 1163930 | 2 | Vòng | Vật liệu: Thép CT20, 10KΠ, Л62 | |
| 12 | Vòng chèn r 1175314 | r 1175314 | 2 | Vòng | Vật liệu: Thép CT20, 10KΠ, Л62 | |
| 13 | Vòng chèn r 1175315 | r 1175315 | 2 | Vòng | Vật liệu: Thép CT20, 10KΠ, Л62 | |
| 14 | Vòng chèn r 1175316 | r 1175316 | 2 | Vòng | Vật liệu: Thép CT20, 10KΠ, Л62 | |
| 15 | Vòng chèn trước và sau xi lanh hạ áp B1132572 | B1132572 | 2 | Vòng | Vật liệu: Thép 15XM | |
| 16 | Vòng chèn trước xi lanh cao áp B1141120 | B1141120 | 3 | Vòng | Vật liệu: Thép 15XM | |
| 17 | Vòng chèn trước xi lanh cao áp B1142767 | B1142767 | 16 | Vòng | Vật liệu: Thép 15XM | |
| 18 | Vòng chèn trước, sau xi lanh hạ áp B 1132568 | B 1132568 | 4 | Vòng | Vật liệu: Thép 15XM | |
| 19 | Vòng chèn trước, sau xi lanh hạ áp B1132571 | B1132571 | 4 | Vòng | Vật liệu: Thép 15XM | |
| 20 | Vòng chèn xi lanh cao áp B 1141177 | B 1141177 | 3 | Vòng | Vật liệu: Thép 15XM | |
| 21 | Vòng chèn xi lanh cáo áp B1141274 | B1141274 | 4 | Vòng | Vật liệu: Thép 15XM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi