Gói thầu: SCL2020-HH08: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống khói gió
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH08: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống khói gió |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 09:53:00 đến ngày 2020-02-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,117,644,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lớp vải khớp nối gió nóng cấp 1 vào máy nghiền | 4 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Thanh nẹp khớp nối gió nóng cấp 1 vào máy nghiền | 8 | Bộ | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Lớp vải khớp nối gió cấp 1 sau hòa trộn vào máy nghiền | 4 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Thanh nẹp khớp nối gió cấp 1 sau hòa trộn vào máy nghiền | 8 | Bộ | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Lớp vải khớp nối gió cấp 1 sau hòa trộn vào 2 đầu máy nghiền | 8 | Cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Thanh nẹp khớp nối gió cấp 1 sau hòa trộn vào 2 đầu máy nghiền | 16 | Bộ | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Lớp vải khớp nối gió cấp 2 ra bộ sấy | 2 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Thanh nẹp khớp nối gió cấp 2 ra bộ sấy | 4 | Bộ | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Lớp vải khớp nối gió cấp 2 vào hộp gió | 4 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Thanh nẹp khớp nối gió cấp 2 vào hộp gió | 4 | Bộ | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Hộp số tấm chắn gió lạnh vào máy nghiền | Mã hiệu:VGM-050A-0-22-22-S hãng SMC. Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Hộp | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | |
| 12 | Hộp số tấm chắn gió nóng vào máy nghiền | Mã hiệu: VGM-050A-0-22-22-S hãng SMC. Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Hộp | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | Hộp số tấm chắn điều chỉnh công suất máy nghiền | Mã hiệu: VGM-050A-0-22-22-S hãng SMC. Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Hộp | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | |
| 14 | Tấm chắn gió phụ máy nghiền | 24 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Gioăng làm kín thân quạt | 2 | Bộ | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Tết chèn | 8 | Bộ | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Gioăng làm kín | Hãng sản xuất: Soft seal PTFE TOMO No. 9096. Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Hộp | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | |
| 18 | Bạc lót/Bushing | 38 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Chốt dẫn hướng/Guide pin | 8 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Vòng đệm kín/Tightening ring | 38 | Cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Vòng đệm kín cánh động/Teflon ring | 38 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Ống dẫn hướng cánh động/Glacier bushing | 38 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Gioăng chèn kín/O-ring | 38 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Vòng chặn/S-ring | 38 | Cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bạc lót chốt dẫn hướng/Bushing | 16 | Cái | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bulong khóa chân cánh | 250 | Cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Phin lọc dầu | Model: LH0110D010BN/HC Hãng: Leemin Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | |
| 28 | Vòng đệm kín mặt bích trước gối quạt/Gasket for bearing housing | 2 | Cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Vòng đệm kín mặt bích sau gối quạt/Gasket for bearing housing | 2 | Cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Đĩa chặn | 2 | Bộ | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Vành chặn babit | 2 | Bộ | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi