Gói thầu: SCL2020-HH14: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống thải tro, xỉ dùng chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH14: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống thải tro, xỉ dùng chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 15:06:00 đến ngày 2020-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,416,616,564 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trục đầu vào hộp giảm tốc búa gõ. | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Khớp nối các đăng chữ thập | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Chốt liên kết | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Đe búa gõ giàn cực phóng | 652 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Gối đỡ đôi cực phóng | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Gối đỡ đơn cực phóng | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Giá đỡ con lăn - Cơ cấu rung điện cực phóng | 704 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Cơ cấu liên kết trục và giá đỡ con lăn - cự phóng | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Đầu đe búa gõ cực thu | 250 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Gối đỡ đôi cực lắng | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Gối đỡ đơn cực lắng | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Con lăn chặn trục búa gõ | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Con lăn trục búa gõ | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Trục con lăn đỡ loại dài | 150 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Trục con lăn đỡ loại ngắn | 150 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Con lăn đỡ trục | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Bích chặn | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Khóa con lăn đỡ | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Giá đỡ con lăn-Cơ cấu rung điện cực lắng | 672 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Cơ cấu liên kết trục và giá đỡ con lăn-Cơ cấu rung điện cực lắng | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Gạch sục phễu tro | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Tấm lọc gió đầu vào quạt sấy sứ | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Cánh động bơm xả tràn | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Trục bơm xả tràn | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Bạc lót chèn tết bơm xả tràn | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Vòng đệm kín mặt bích van 1270x1270x3 | 1 | Tấm | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Mặt bích thép DN65 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Cút cong 90 độ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Cút chữ T | 16 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Đầu bịt | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Béc phun | 36 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Đai U nẹp ống | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Cút chữ T | 16 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Vòng đệm kín cụm Ejector thải xỉ - Chi tiết 7 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Vòng đệm kín cụm Ejector thải xỉ - Chi tiết 8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Vòng đệm kín cụm Ejector thải xỉ - Chi tiết 9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Vòng đệm kín cụm Ejector thải xỉ - Chi tiết 10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Khớp nối mềm đầu vào ejector | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Gioăng mặt bích, Tiêu chuẩn: JIS5K 250A-t3 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Cánh quạt thút khí silo tro | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Vành bao gioăng chèn kín mặt chính xác động van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Vỏ thân van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Gioăng chèn kín mặt chính xác động van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 43 | ||
| 44 | Cánh van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 44 | ||
| 45 | Gioăng chèn đáy van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 45 | ||
| 46 | Vòng đệm kín van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 46 | ||
| 47 | Vòng đệm kín van cân bằng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 47 | ||
| 48 | Vòng đệm kín van cân bằng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 48 | ||
| 49 | Tết chèn van cân bằng | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 49 | ||
| 50 | Mặt chính xác động van cân bằng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 50 | ||
| 51 | Mặt chính xác tĩnh van cân bằng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 51 | ||
| 52 | Khớp nối mềm silo cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 52 | ||
| 53 | Túi lọc silo cổ góp | 236 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 53 | ||
| 54 | Đai siết túi lọc | 236 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 54 | ||
| 55 | Gioăng cửa cổ góp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 55 | ||
| 56 | Gioăng mặt bích 250A, JIS 5K | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 56 | ||
| 57 | Cút 45 độ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 57 | ||
| 58 | Cút 90 độ(đường ống cân bằng) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 58 | ||
| 59 | Mặt bích thép 150A | 16 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 59 | ||
| 60 | Gioăng đường ống 150A, JIS 10K | 12 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 60 | ||
| 61 | Ru lô máy cấp thải tro ướt | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 61 | ||
| 62 | Đĩa xích chủ động máy cấp thải tro ướt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 62 | ||
| 63 | Đĩa xích bị động máy cấp thải tro ướt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 63 | ||
| 64 | Dây xích RS80 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 64 | ||
| 65 | Gioăng mặt bích | 1 | Tấm | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 65 | ||
| 66 | Cút cong 45 độ (thải xỉ loại dài) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 66 | ||
| 67 | Cút cong 90 độ (thải xỉ loại dài) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 67 | ||
| 68 | Gioăng mặt bích 250A, JIS16K | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 68 | ||
| 69 | Bích đường ống 250A, JIS 5K | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 69 | ||
| 70 | Cút cong 45 độ (tro bay loại dài) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 70 | ||
| 71 | Cút cong 45 độ (tro bay loại ngắn) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 71 | ||
| 72 | Cút cong 90 độ (tro bay loại dài) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 72 | ||
| 73 | Cút cong 90 độ (tro bay loại ngắn) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 73 | ||
| 74 | Cút nối chữ Y | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 74 | ||
| 75 | Khớp nối dãn nở TAIYO Joint | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 75 | ||
| 76 | Gioăng khớp nối dãn nở | 15 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 76 | ||
| 77 | Cút nối đường ống hút tro và van chặn phểu tro | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 77 | ||
| 78 | Gioăng làm kín 250A, JIS 5K | 50 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 78 | ||
| 79 | Mặt chính xác động van chặn phễu tro | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 79 | ||
| 80 | Mặt chính xác tĩnh van chặn phễu tro | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 80 | ||
| 81 | van chặn phễu tro | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 81 | ||
| 82 | Chốt mặt chính xác động Van chặn phểu tro | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 82 | ||
| 83 | Trục đỡ mặt chính xác động Van chặn phểu tro | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 83 | ||
| 84 | Càng đỡ mặt chính xác động Van chặn phểu tro | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 84 | ||
| 85 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 35 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 85 | ||
| 86 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 36 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 86 | ||
| 87 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 37 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 87 | ||
| 88 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 38 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 88 | ||
| 89 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 45 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 89 | ||
| 90 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 46 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 90 | ||
| 91 | Mặt chính xác động của van định hướng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 91 | ||
| 92 | Mặt chính xác tính của van định hướng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 92 | ||
| 93 | Van định hướng | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 93 | ||
| 94 | Vòng đệm kín van định hướng - chi tiết 3 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 94 | ||
| 95 | Vòng đệm kín van định hướng - chi tiết 6 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 95 | ||
| 96 | Gioăng chèn kín P40 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 96 | ||
| 97 | Gioăng chèn kín G50 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 97 | ||
| 98 | Cánh động bơm bùn xỉ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 98 | ||
| 99 | Bạc lót trục bơm bùn xỉ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 99 | ||
| 100 | Côn đầu hút bơm bùn xỉ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 100 | ||
| 101 | Con sên bơm bùn xỉ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 101 | ||
| 102 | Đĩa côn sau bơm bùn xỉ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 102 | ||
| 103 | Mặt bích chặn vòng bi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 103 | ||
| 104 | Bạc lót trục đầu bị động bơm nước chèn | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 104 | ||
| 105 | Bạc lót trục đầu chủ động bơm nước chèn | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 105 | ||
| 106 | Bạc lót chèn dầu bơm nước chèn | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 106 | ||
| 107 | Trục bơm nước tống | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 107 | ||
| 108 | Cánh động bơm nước tống | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 108 | ||
| 109 | Gioăng nắp thân bơm nước tống | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 109 | ||
| 110 | Gioăng bạc tết chèn bơm nước tống | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 110 | ||
| 111 | Bạc lót chèn tết bơm nước tống | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 111 | ||
| 112 | Trục bơm bổ sung | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 112 | ||
| 113 | Cánh động bơm nước bổ sung | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 113 | ||
| 114 | Đệm vênh Ø38xØ58x8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 114 | ||
| 115 | Bạc lót trục bơm nước bổ sung | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 115 | ||
| 116 | Tết chèn bơm nước hồi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 116 | ||
| 117 | Bạc chèn tết bơm nước hồi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 117 | ||
| 118 | Vành chèn bơm bơm nước hồi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 118 | ||
| 119 | Bạc lót trục bơm nước hồi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 119 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi