Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị điện các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200219108-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, thiết bị điện các loại
Số hiệu KHLCNT 20191005919
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD 2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 14:59:00 đến ngày 2020-02-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,334,242,294 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Điện cực ống thủy tối bao hơi, DJY2212-87 Điện cực ống thủy tối bao hơi, DJY2212-87 hoặc tương đương 8 Cái Hạng mục 1
2 Bộ khóa khí sử dụng cho van khí nén fisher (bao gồm cả phụ kiện kèm theo), cổng kết nối 3 ngả: 1/4"NPT Bộ khóa khí sử dụng cho van khí nén fisher (bao gồm cả phụ kiện kèm theo), cổng kết nối 3 ngả: 1/4"NPT 1 Bộ Hạng mục 2
3 Bộ định vị Model MP16322SLM0; Pk: 1,4 - 6 bar, Iđk: 4-20mA, out: 4-20mA; IP 65 Bộ định vị Model MP16322SLM0; Pk: 1,4 - 6 bar, Iđk: 4-20mA, out: 4-20mA; IP 65 hoặc tương đương 2 Bộ Hạng mục 3 “*”
4 Rơ le thời gian off-delay H3CR-H8L; U:220VAC Rơ le thời gian off-delay H3CR-H8L; U:220VAC hoặc tương đương 5 Cái Hạng mục 4
5 Ống xung nhựa trắng phi 6 mm, chất liệu: PTFE, chịu nhiệt 150 độ C, áp suất: 1 Mpa, chịu axit ăn mòn cao Ống xung nhựa trắng phi 6 mm, chất liệu: PTFE, chịu nhiệt 150 độ C, áp suất: 1 Mpa, chịu axit ăn mòn cao 40 Mét Hạng mục 5
6 Ống xung nhựa mềm loại D16mmXD12mm Ống xung nhựa mềm loại D16mmXD12mm 30 Mét Hạng mục 6
7 Ống xung nhựa mềm; nhựa trắng dẻo kích cỡ OD 12mm x ID 8mm; chịu áp suất 10BAR; nhiệt độ 120 độ C Ống xung nhựa mềm; nhựa trắng dẻo kích cỡ OD 12mm x ID 8mm; chịu áp suất 10BAR; nhiệt độ 120 độ C 50 Mét Hạng mục 7
8 Tụ điện 55mF; 450VAC; 50/60Hz Tụ điện 55mF; 450VAC; 50/60Hz 10 Cái Hạng mục 8
9 Bộ định vị tác động đơn MP100, model: MP16324SRM0 (chuyển động quay, Có Hart+feedback 4-20mA) Bộ định vị tác động đơn MP100, model: MP16324SRM0 (chuyển động quay, Có Hart+feedback 4-20mA) hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục 9 “*”
10 Cầu đấu dây động cơ bơm tống xỉ: type: Y2 - 280M-4 Cầu đấu dây động cơ bơm tống xỉ: type: Y2 - 280M-4 hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục 10
11 Động cơ phanh băng tải Ed 80/6, U= 400V, P= 330W, lực đẩy pittong 800N; chiều dài tác động 60mm Động cơ phanh băng tải Ed 80/6, U= 400V, P= 330W, lực đẩy pittong 800N; chiều dài tác động 60mm hoặc tương đương 1 Chiếc Hạng mục 11
12 Cánh quạt làm mát động cơ d = 16, D = 110 Cánh quạt làm mát động cơ d = 16, D = 110 1 Cái Hạng mục 12
13 Máy sấy gió nóng Model FRED FR-C3/1; Công suất nhiệt 30/1500/3000W; 220-240VAC-50Hz; Lưu lượng gió 360m3/h; Vỏ bằng thép cách điện Máy sấy gió nóng Model FRED FR-C3/1; Công suất nhiệt 30/1500/3000W; 220-240VAC-50Hz; Lưu lượng gió 360m3/h; Vỏ bằng thép cách điện hoặc tương đương 2 Chiếc Hạng mục 13 “*”
14 Màn hình ti vi LED 29 inch có kết nối AV Màn hình ti vi LED 29 inch có kết nối AV 4 Cái Hạng mục 14
15 Đầu ghi hình camera vantech VT-16200S, 16 kênh Đầu ghi hình camera vantech VT-16200S, 16 kênh hoặc tương đương 1 Bộ Hạng mục 15
16 Biến tần, model: EV2000-4T0110G/0150P 11/15kW Biến tần, model: EV2000-4T0110G/0150P 11/15kW hoặc tương đương 1 Bộ Hạng mục 16 “*”
17 Cơ cấu dẫn động, model:CA-02HR (có phần điều khiển tách rời), momen max: 250 Nm, nhiệt độ làm việc: max 120 độ C; nguồn: 400VAC/3phs/50Hz; out: 4-20mA (thiết lập chế độ vận hành quay thuận và ngược) Cơ cấu dẫn động, model:CA-02HR (có phần điều khiển tách rời), momen max: 250 Nm, nhiệt độ làm việc: max 120 độ C; nguồn: 400VAC/3phs/50Hz; out: 4-20mA (thiết lập chế độ vận hành quay thuận và ngược) hoặc tương đương 2 Bộ Hạng mục 17
18 Cánh quạt làm mát động cơ D = 165mm, d lỗ = 38mm) (Type: Y2 - 132-4.6.8) Cánh quạt làm mát động cơ D = 165mm, d lỗ = 38mm) 1 Cái Hạng mục 18
19 Cầu đấu động cơ type: Y2-200-225 Cầu đấu động cơ type: Y2-200-225 hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục 19
20 Kính thăm phễu xỉ KT 178 x 20mm Kính thăm phễu xỉ, kích thước 178 x 20mm 6 Cái Hạng mục 20
21 Quạt làm mát Costech model A17M23SWBMTO Quạt làm mát Costech model A17M23SWBMTO hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục 21
22 Bơm dầu hạ áp CB-B63 - 0.4~2.5Mpa Bơm dầu hạ áp CB-B63 - 0.4~2.5Mpa hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục 22
23 Ăc quy 12V 7Ah DAHUA DHB 1270 Ăc quy 12V 7Ah DAHUA DHB 1270 hoặc tương đương 10 Bình Hạng mục 23
24 Đồng hồ đo áp lực loại: STALIFF WIKAIEN 837-1; Dải đo: 0-400 bar (có dầu); đường kính ngoài 68 mm M14 x 1,5 (ren ngoài) Đồng hồ đo áp lực loại: STALIFF WIKAIEN 837-1; Dải đo: 0-400 bar (có dầu); đường kính ngoài 68 mm M14 x 1,5 (ren ngoài) hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục 24
25 Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics Model: TK4L-R4SR, U: 220VAC/50Hz; Kích thước: dài x rộng: 96x96 Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics Model: TK4L-R4SR, U: 220VAC/50Hz; Kích thước: dài x rộng: 96x96 hoặc tương đương 2 Bộ Hạng mục 25 “*”
26 Bộ điều khiển mức OMRON, model: 61F-I, loại chân tròn, U: 220VAC/50Hz (bao gồm cả đế lắp) Bộ điều khiển mức OMRON, model: 61F-I, loại chân tròn, U: 220VAC/50Hz (bao gồm cả đế lắp) hoặc tương đương 1 Bộ Hạng mục 26 “*”
27 Rơ le trung gian MK3 - 10A, 220VAC + socket Rơ le trung gian MK3 - 10A, 220VAC + socket hoặc tương đương 10 Cái Hạng mục 27
28 Công tắc nhiệt độ Danfoss KP73 (060L111766), dải đo: -25 ~ 15°C Công tắc nhiệt độ Danfoss KP73 (060L111766), dải đo: -25 ~ 15°C hoặc tương đương 4 Cái Hạng mục 28
29 Cảm biến nhiệt độ Pt100, P/N: M-09188-02, loại 4 dây, dải đo (-50÷100)0C, chiều dài: 80mm x phi 6 Cảm biến nhiệt độ Pt100, P/N: M-09188-02, loại 4 dây, dải đo (-50÷100)0C, chiều dài: 80mm x phi 6 hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục 29
30 Động cơ phanh băng tải Ed 121/6, U = 400V, P = 330W, I = 1.14A, lực đẩy pittong 1250N, chiều dài tác động 60mm Động cơ phanh băng tải Ed 121/6, U = 400V, P = 330W, I = 1.14A, lực đẩy pittong 1250N, chiều dài tác động 60mm hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục 30
31 Bộ định vị Model MP16322SLM0; Pk: 1,4 - 6 bar, Iđk: 4-20mA, out: 4-20mA; IP 65 Bộ định vị Model MP16322SLM0; Pk: 1,4 - 6 bar, Iđk: 4-20mA, out: 4-20mA; IP 65 hoặc tương đương 1 Bộ Hạng mục 31 “*”
32 Quạt thông gió; Model VF50; 450W, 400V; 5800 m3/h Quạt thông gió; Model VF50; 450W, 400V; 5800 m3/h hoặc tương đương 6 Chiếc Hạng mục 32
33 Cáp điện 3x4+1x2,5 mm2; 0,6/1KV, Cu/PVC/XLPE Cáp điện 3x4+1x2,5 mm2; 0,6/1KV, Cu/PVC/XLPE 150 Mét Hạng mục 33
34 Transmitter của thiết bị đo mức kiểu phao từ UHC (UHZ), TSKT: U:24VDC, out: 4-20 mA, dải đo: 0-1500 mm (SUS316) Transmitter của thiết bị đo mức kiểu phao từ UHC (UHZ), TSKT: U:24VDC, out: 4-20 mA, dải đo: 0-1500 mm (SUS316) hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục 34
35 Màn hình HMI, model: 2711P-B7C22A9P (bao gồm cả phần mềm cài đặt đồng bộ dữ liệu với thiết bị và chương trình hiện có của nhà máy) Màn hình HMI, model: 2711P-B7C22A9P (bao gồm cả phần mềm cài đặt đồng bộ dữ liệu với thiết bị và chương trình hiện có của nhà máy) hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục 35 “*”
36 Bơm thu hồi gas lạnh, dầu lạnh Model Value VRR24L-OS; Điện áp: 220-240V ~ 50-60Hz; Công suất: 1 Mã lực; Tốc độ mô tơ: 1450 vòng/phút; Máy nén: Loại pít tông, không dầu bôi trơn, làm mát bằng không khí; Van an toàn tự động ngắt: 38.5 bar; Lưu lượng hút: Hơi: 0.4 kg/phút; Chất lỏng: 3.5 kg/phút; KT: 450X250X355mm; Trọng lượng: 14.7kg Bơm thu hồi gas lạnh, dầu lạnh Model Value VRR24L-OS; Điện áp: 220-240V ~ 50-60Hz; Công suất: 1 Mã lực; Tốc độ mô tơ: 1450 vòng/phút; Máy nén: Loại pít tông, không dầu bôi trơn, làm mát bằng không khí; Van an toàn tự động ngắt: 38.5 bar; Lưu lượng hút: Hơi: 0.4 kg/phút; Chất lỏng: 3.5 kg/phút; KT: 450X250X355mm; Trọng lượng: 14.7kg hoặc tương đương 1 Chiếc Hạng mục 36 “*”
37 Bộ cánh quạt động cơ thông gió nóc nhà tuabin bằng inox 304 và thép hợp kim Bộ cánh quạt động cơ thông gió nóc nhà tuabin bằng inox 304 và thép hợp kim 2 Bộ Hạng mục 37
38 Động cơ quạt làm mát động cơ máy cấp than nguyên; type G-112A Động cơ quạt làm mát động cơ máy cấp than nguyên; type G-112A hoặc tương đương 1 Cái Hạng mục 38
39 Bóng đèn máy đo quang Evolution 60S Bóng đèn máy đo quang Evolution 60S hoặc tương đương 2 Cái Hạng mục 39
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->