Gói thầu: Gói thầu số 03 2020 TB-CJ: Cung cấp VTTB và CCDC phục vụ tiểu tu Nhà máy điện mặt trời Cư Jút

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200221839-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 03 2020 TB-CJ: Cung cấp VTTB và CCDC phục vụ tiểu tu Nhà máy điện mặt trời Cư Jút
Số hiệu KHLCNT 20200219413
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn EVNCHP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 12:14:00 đến ngày 2020-02-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 398,200,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ dụng cụ 90 chi tiết Crossman . 3 Bộ - 9 đầu lục giác 3/8” (metric): 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 19mm.; 7 đầu lục giác 3/8” (inch): 3/8", 7/16", 1/2", 9/16", 5/8", 11/16", 3/4". 10 đầu lục giác 1/4" (metric): 4, 4.5, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12mm. - 9 đầu lục giác 1/4" (inch): 3/16", 7/32", 1/4", 9/32", 5/16", 11/32", 3/8", 7/16", 1/2". 32 đầu vít: (1/4"Hex x 25mmL) . Đầu hoa thị: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40. Đầu lục giác: 2.5, 3, 4, 5 ,6mm. Đầu bake: PH0, PH1, PH2, PH3. Đầu dẹp: 3, 4, 5, 6, 7mm. Đầu sao: PZ0, PZ1,PZ2, PZ3. TORX®Tamper Proof Type: T10, T15,T 20, T25, T27, T30, T40. 1 thước cuộn 5.5M x 19m/m - 1 chìa khóa chữ L 1/4" , 6", 1 đầu lục giác 1/4” , 1/4”. 1 đầu lục giác 3/8” , 1/4”, 1 đầu đảo 3/8" , 3/8"F x 1/4"M. 1 đầu nối 3/8" , 3", 1 đầu mở bugi 3/8" , 16mm (5/8"). 1 dũa 8”, 1 cần nối, 1 cần xiết 3/8" , 8" - 3 dao cắt đa năng với lưỡi phụ, 1 búa gò cán gỗ 12Oz. 1 cờ lê 8”, 1 kiềm mỏ nhọn 6,1/2" , 1 kiềm điện 7“. 1 vít dẹp 6 x 100L, 1 vít bake 6 x 100L 1 vít dẹp 6 x 100L, 1 vít bake 6 x 100. 4 hộp giữ đầu vít bằng nhựa. - Thương hiệu: Crossman, Mỹ (hoặc tương đương)
2 Bộ tuýp 25 chi tiết Crossman . 3 Bộ • 20 cái, típ lục giác: 8,9,10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32 mm. • 1 cái, Cần kéo 10" • 1 cái, Cần tự động 10" • 2 cái, Cần nối dài 5" & 10" • 1 cái, Lắc léo 2-7/8". - Thương hiệu: Crossman, Mỹ (hoặc tương đương)
3 Bộ cờ lê vòng miệng tự động (vòng auto) 19 chi tiết . 3 Bộ - Thành phần: 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19mm. 4 đầu nối chuyển đổi. - Xuất xứ: SATA/Đài Loan (hoặc tương đương).
4 Bộ khẩu tuýp hoa thị 24 chi tiết 4024MR 3/4"DR, 8-32mm . 2 Bộ - Nhà sản xuất: Kingtony - Xuất xứ: Đài Loan (hoặc tương đương) - 18 đầu tuýp 12 cạnh 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32mm - 1 đầu tuýp bông dài - 1 cần chữ T - 1 cần xiết tự động - 1 cần xiết đảo chiều- 1 đầu lắc léo - 1 lục giác
5 Cờ lê lực 20-100N.m, khẩu đầu ra 3/4'' . 2 Bộ - Dải lực siết từ 20-100 N.m. bước tiến 1 N.m/1 vạch, khẩu đầu ra để nhét bu lông có kích thước 3/4" - Thương hiệu Wera – Đức (hoặc tương đương)
6 Cần nối dài, khẩu đầu ra đầu vào 3/4'' . 4 Cái - Cần nối dài, khẩu đầu ra và vào 3/4''
7 Dây đồng mềm nối đất màu sọc dưa (vàng xanh) 6mm2 . 100 Mét - Độ dày vỏ bọc PVC màu vàng xanh (sọc dưa): 2,0mm - Tiết diện 6mm2: gồm nhiều sợi đồng mềm quấn lấy nhau
8 Kẹp cá sấu 96mm (100A/250V) (Cặp: 1 đen, 1 đỏ) . 20 Cặp - Dòng tối đa 100A; Điện áp 250V - Dài x Rộng x Cao: 96 x 88 x 15mm
9 Đôi kẹp cá sấu lớn 45mm (1 đen + 1 đỏ) . 20 Cặp - Dòng tối đa 100A; Điện áp 250V
10 Cờ lê 2 đầu vòng 45° (17x19) . 2 cái - Loại: 2 đầu vòng - Kích cỡ 2 đầu: 17mmx19mm - Bẻ góc: 45° - Hãng sản xuất: Sata (hoặc tương đương)
11 Cờ lê 2 đầu vòng 45° (19x21) . 2 cái - Loại: 2 đầu vòng - Kích cỡ 2 đầu: 19mmx21mm - Bẻ góc: 45° - Hãng sản xuất: Sata (hoặc tương đương)
12 Cờ lê 2 đầu vòng 75° (17x19) . 2 cái - Loại: 2 đầu vòng - Kích cỡ 2 đầu: 17mmx19mm - Bẻ góc: 75° - Hãng sản xuất: Sata (hoặc tương đương)
13 Cờ lê 2 đầu vòng 75° (19x21) . 2 cái - Loại: 2 đầu vòng - Kích cỡ 2 đầu: 19mmx21mm - Bẻ góc: 75° - Hãng sản xuất: Sata (hoặc tương đương)
14 Ống điếu L (17) . 2 cái - Hãng sản xuất: Asaki - Japan (hoặc tương đương) - Kích thước: 17mm
15 Ống điếu L (18) . 2 cái - Hãng sản xuất: Asaki - Japan (hoặc tương đương) - Kích thước: 18mm
16 Ống điếu L (19) . 2 cái - Hãng sản xuất: Asaki - Japan (hoặc tương đương) - Kích thước: 19mm
17 Quạt thông gió dạng ống có quai xách . 2 cái - Mã SP: SHT-30 (hoặc tương đương) - Đường kính quạt (mm): 300 - Điện áp: 220VAC - Công suất: 380W - Lượng gió: 1800 m3/h - NSX: Super Win (hoặc tương đương)
18 Giăc nối dây điện đực cái MC4 (điện áp 1500V) . 500 Bộ - Giắc nối dây điện đực cái 1 lỗ: 4mm2 (dùng đấu nối cho nhà máy điện mặt trời)
19 Đầu cốt kim loại của giắc MC4 (đực + cái) . 200 Bộ - Đầu cốt kim loại của giắc MC4 (đực + cái): 4mm2 (dùng đấu nối cho nhà máy điện mặt trời)
20 Bộ nguồn 1 chiều AC DC 12V - 350W, LRS-350-12 phục vụ thử nghiệm . 1 Cái - Nhà sản xuất: Mean Well (hoặc tương đương) - Mã sản phẩm: LRS-350-12 (hoặc tương đương) - Công suất: 350W
21 Bộ nguồn 1 chiều AC DC 12V - 350W, LRS-350-48 phục vụ thử nghiệm . 1 Cái - Nhà sản xuất: Mean Well (hoặc tương đương) - Mã sản phẩm: LRS-350-48 (hoặc tương đương) - Công suất: 350W
22 Đồng hồ đo điện trở cách điện (Mêgôm mét) . 2 Cái - Điện áp thử : 500V/1000V/2500V/5000V - Giải đo điện trở : 999MΩ/1.9GΩ/99.9GΩ/1000GΩ - Độ chính xác : ±5%rdg |±3dgt - Dòng điện ngắn mạch : 1.3mA - Đo điện áp AC/DC : 30 ~ 600V - Độ chính xác : ±2% - Hiện thị lớn nhất : 999 - Nguồn : DC12V : R14×8 - Kích thước : 205(L) × 152(W) × 94(D)mm - Khối lượng : 1.8kg - Hãng SX: Kyoritsu 3126 (hoặc tương đương)
23 Ampe kìm đo điện trở đất . 1 Cái - Thương hiệu: KYORITSU 4202 (hoặc tương đương) - Xuất xứ: Nhật Bản (hoặc tương đương) - Đo điện trở đất Ω: 0~20Ω/ 0~200Ω/ 0~1500Ω - Đo dòng điện AC A: 100/1000mA/10A/30A - Thời gian phản hồi: 7s(đo đất), 2s(đo dòng) - Điện áp chịu đựng: AC 5320Vrms/5s - Đường kính kẹp: Ø32mm - Nguồn nuôi: LR6/R6 (AA) (1.5V) × 4 - Tiêu chuẩn: IEC 61010-1 CATIV, IEC 61010-2-032, IEC 61326 - Kích thước: 246(L) x 120 (W) x54(D). - Trọng lượng: 780g - Phụ kiện: Điện trở chuẩn 8304, pin LR6 (AA)×4, HDSD, hộp đựng 9167
24 Kìm Đa Năng Cách Điện . 2 Cái Kìm đa năng Knipex '1000V (hoặc tương đương)
25 Kìm Lắp Điện Đa Năng . 2 Cái Kìm đa năng Knipex '1000V (hoặc tương đương)
26 Kìm cắt TWIN FORCE KNIPEX . 2 Cái Kìm cắt TWIN FORCE KNIPEX (hoặc tương đương)
27 Máy kiểm tra các thông số PV . 1 Cái - Hãng sản xuất: HT Instrument (hoặc tương đương) - Item: HV00PVCS - Model: PVCHECKs (hoặc tương đương) - Xuất xứ: Ý (hoặc tương đương)
28 Giàn giáo . 15 Bộ - Chất liệu: sắt - Chiều rộng : 1250mm - Chiều cao: 1530mm
29 Ô ngoài trời loại lớn . 2 Cái - Đường kính tán dù 2,9m - Độ cao tán dù 1,95m - Thân dù là sắt tròn 42mm - Kèo dù là sắt hộp 13x26mm - Thân và kèo dù sơn tĩnh điện màu xám - Vải dù: Bố phủ nhựa - Đế dù tròn bằng đá mài
30 Hàng kẹp . 100 Cái Typ TB41, 800V, 4mm2 (hoặc tương đương)
31 Hàng kẹp . 100 Cái UK5N/phoenix (hoặc tương đương)
32 Rơ le trung gian . 5 cái RU4S-C_D220/Japan, 220VDC, 4NO/4NC (hoặc tương đương)
33 Rơ le trung gian . 5 cái RXM_220VDC/Schneider, 220VDC, 4NO/4NC (hoặc tương đương)
34 Giẻ lau sạch . 50 kg - Khả năng thấm nước và lau sạch bề mặt sứ cách điện dễ dàng - Kích thước: 300x300mm trở lên
35 Mở tiếp xúc (dẫn điện) . 2 kg G. BESLUX CONTACT L-3/S (hoặc tương đương)
36 Sáp trắng đánh bóng 680 gam/ cục . 9 Cục Thương hiệu YI (hoặc tương đương)
37 Dầu chống gỉ đa năng . 10 Chai WD40 412ml (hoặc tương đương)
38 Mỡ bôi trơn chịu nhiệt Mỡ Chịu Nhiệt EP Grease NLGI.3 dùng cho ngăn trung áp MBA MV . 2 Hộp Mỡ Chịu Nhiệt EP Grease NLGI.3 (hoặc tương đương)
39 Găng tay . 50 đôi Găng Tay Chống Tĩnh Điện Sợi Cacbon Phủ Lòng Bàn Tay
40 Khẩu trang . 50 cái Mã sản phẩm: 3M – 8822 (hoặc tương đương) Nhà sản xuất : 3M (hoặc tương đương) Xuất xứ: Mỹ (hoặc tương đương) Màu Sắc: Trắng
41 Kính bảo hộ . 30 cái - Thương hiệu Everest (hoặc tương đương) - chống đọng sương - Chất liệu Polycarbonate - Chống bụi, chống các tia UV, UB - Mắt kính trong 0° chống lóa, lớp chống trầy sước
42 RP7 . 4 bình Loại xịt Trọng lượng 300g
43 Băng keo cách điện . 20 cuộn Nano (hoặc tương đương), vàng xanh đỏ đen, loại lớn
44 Keo 502 . 10 bình Keo con voi 502 (hoặc tương đương)
45 Silicon . 25 bình Silicon A300 trắng
46 Pin đại 1.5V . 12 viên Pin đại 1.5V
47 Pin tiểu AA . 36 viên Pin tiểu AA
48 Pin tiểu AAA . 36 viên Pin tiểu AAA
49 Đèn Led típ 1,2m . 100 cái Led Điện Quang 1,2m (hoặc tương đương)
50 Sơn chống rỉ trắng . 10 kg Sơn chống rỉ trắng
51 Sơn xịt Xám . 10 bình Sơn xịt Xám
52 Sơn xịt đỏ . 10 bình Sơn xịt đỏ
53 Sơn xịt vàng . 10 bình Sơn xịt vàng
54 Bàn chải sắt cán dài . 15 cái Bàn chải sắt cán dài
55 Giấy nhám mịn . 60 tờ Độ nhám 1500
56 Dây điện 1x1mm2 . 300 m Cáp đơn PVC 1x1mm2
57 Dây điện 2x2.5 . 200 m Cáp đôi PVC 2x2.5mm2
58 Hàng kẹp 2.5mm . 100 cái Domino nối dây 2.5mm
59 Hàng kẹp 4.0mm . 50 cái Domino nối dây 4.0mm
60 Hàng kẹp 6.0 mm . 50 cái Domino nối dây 6.0mm
61 Đồng hồ hiển thị tần số . 1 Cái – Kích thước : 180 x 420 x 130mm – Số hiển thị bằng LED 7 đoạn KT 90 x 120mm, màu đỏ – Khung nhôm định hình, Mặt bằng Mica trong 3mm. – Đồng hồ đo điện năng PM1200 Schneider
62 Đồng hồ hiển thị điện áp . 1 Cái – Kích thước: 180 x 420 x 130mm – Số hiển thị bằng LED 7 đoạn KT 90 x 120mm, màu đỏ – Khung nhôm định hình, Mặt bằng Mica trong 3mm. – Đồng hồ đo điện năng PM1200 Schneider – Điện áp đầu vào đo 110V (điện áp thứ cấp của TU). – Cấp điện áp hiển thị: 110kV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->