Gói thầu: Gói thầu số 10 Mua Thiết bị đóng cắt các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10 Mua Thiết bị đóng cắt các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222283 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Bình Phước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 11:47:00 đến ngày 2020-02-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,750,580,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MCB 1P 40 A | 14.500 | Cái | MCB 1P | ||
| 2 | MCB 1P 80A (BKH) | 50 | Cái | MCB 1P | ||
| 3 | MCB 1P 100A (BKH) | 150 | Cái | MCB 1P | ||
| 4 | MCB 2P 40 A | 12.000 | Cái | MCB 2P | ||
| 5 | MCCB 3P 80(75) A | 50 | Cái | MCCB 3P | ||
| 6 | MCCB 3P 100 A | 430 | Cái | MCCB 3P | ||
| 7 | MCCB 3P 125(120) A | 80 | Cái | MCCB 3P | ||
| 8 | MCCB 3P 160 A | 30 | Cái | MCCB 3P | ||
| 9 | MCCB 3P 200 A | 30 | Cái | MCCB 3P | ||
| 10 | MCCB 3P 250 A | 120 | Cái | MCCB 3P | ||
| 11 | MCCB 3P 400 A | 25 | Cái | MCCB 3P | ||
| 12 | MCCB 3P 630(600) A | 35 | Cái | MCCB 3P | ||
| 13 | FCO 27KV 100A (Polymer) | 650 | Bộ | FCO 27KV | ||
| 14 | LBFCO 27KV 100A (Polymer) | 300 | Bộ | LBFCO 27KV | ||
| 15 | LBFCO 27KV 200A (Polymer) | 180 | Bộ | LBFCO 27KV | ||
| 16 | LA 18 KV - 10KA | 800 | Cái | LA 18 | ||
| 17 | Chì 3K | 200 | Sợi | Chì 3K | ||
| 18 | Chì 6K | 200 | Sợi | Chì 6K | ||
| 19 | Chì 8K | 300 | Sợi | Chì 8K | ||
| 20 | Chì 10K | 200 | Sợi | Chì 10K | ||
| 21 | Chì 12K | 200 | Sợi | Chì 12K | ||
| 22 | Chì 15K | 200 | Sợi | Chì 15K | ||
| 23 | DS 1P - 630A - 24 KV (Polymer) | 90 | Bộ | DS 1P | ||
| 24 | LTD 1P - 800A - 24 KV (Polymer) | 12 | Bộ | LTD 1P |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi