Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm cáp điện, phụ kiện phục vụ các công trình SCL đợt I năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm cáp điện, phụ kiện phục vụ các công trình SCL đợt I năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 08:10:00 đến ngày 2020-03-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,695,462,698 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV ngoài trời + giá lắp + sào truyền động(lắp dọc) | CDPT 24kV | 1 | Bộ | Cầu dao phụ tải 24kV ngoài trời + giá lắp + sào truyền động(lắp dọc) | |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR 35/6.2 ( có mỡ trung tính) | ACSR 35/6.2 | 106.448 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 35/6.2 ( có mỡ trung tính) | |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/HDPE-AsXE/S 50/8.0-3.5mm | 50/8.0-3.5mm | 3.715 | mét | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE/HDPE-AsXE/S 50/8.0-3.5mm | |
| 4 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | ACSR 50/8 | 29.592 | mét | Dây nhôm trần lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | |
| 5 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR70/11( có mỡ trung tính) | ACSR70/11 | 53.906 | mét | Dây nhôm trần lõi thép ACSR70/11( có mỡ trung tính) | |
| 6 | Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120 | GN1(6-70/25-120) | 30 | bộ | Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120 | |
| 7 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 25-70/35-95, 2 bu lông | GN2(25-70/35-95) | 8 | bộ | Ghíp cáp vặn xoắn VX 25-70/35-95, 2 bu lông | |
| 8 | Ghíp bọc MV IPC 70-120, vỏ cách điện dày 7-12mm, 50-70/95-120, 2 bulon M10 thép ( một bên răng phẳng) | MV IPC 70-120 | 30 | bộ | Ghíp bọc MV IPC 70-120, vỏ cách điện dày 7-12mm, 50-70/95-120, 2 bulon M10 thép ( một bên răng phẳng) | |
| 9 | Ghíp kép bọc trung thế 70-185mm2 (2 bu lông) 1 bên răng phẳng | Ghíp trung thế | 3 | bộ | Ghíp kép bọc trung thế 70-185mm2 (2 bu lông) 1 bên răng phẳng | |
| 10 | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | Kẹp quai 35-70mm2 | 192 | bộ | Kẹp quai 35-70mm2 loại bu lông | |
| 11 | Kẹp quai 95-120mm2 loại bu lông | Kẹp quai 95-120mm2 | 57 | bộ | Kẹp quai 95-120mm2 loại bu lông | |
| 12 | Bar tiếp địa nhôm | Bar tiếp địa | 9 | cái | Bar tiếp địa nhôm | |
| 13 | Hotline Al 95-120mm2 | Al 95-120mm2 | 252 | bộ | Hotline Al 95-120mm2 | |
| 14 | Hotline Al 240mm2 | Al 240mm2 | 6 | bộ | Hotline Al 240mm2 | |
| 15 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | Penetrox | 12 | tuýp | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi