Gói thầu: Phụ kiện lưới điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200157135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Phụ kiện lưới điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200157130 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 65 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 10:03:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,261,513,998 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,620,000 VNĐ ((Mười hai triệu sáu trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Boulon mắt P16x300 Mạ Zn (02 đai ốc) | 354 | Con | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Boulon mắt P16x350 Mạ Zn (02 đai ốc) | 84 | Con | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Boulon móc P16x250 mạ Zn (02 đai ốc) | 1.110 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Boulon móc P16x300 mạ Zn (02 đai ốc) | 244 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Boulon P16x100 VRS NK | 16 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Boulon P16x200 NK | 1.326 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Boulon P16x250 VRS NK | 16 | con | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Boulon P16x450 VRS NK | 88 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Boulon P22x700 VR2Đ NK | 158 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ chống chằng lệch P60x1,2m NK | 83 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ chống chằng lệch P60x1,5m NK | 13 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ dây tiếp địa cáp thép MTK35 bọc HDPE-7m | 39 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp nhôm trần AC 35mm2 | 409,55 | kg | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Cọc đất 16x1,8m | 86 | cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Cổ dê 80x8 - φ215 (φ250) | 8 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Kẹp cọc đất | 192 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Dây buộc cổ sứ (đôi) không từ tính 240mm2 | 176 | sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Dây buộc cổ sứ (đôi) không từ tính 50mm2 | 44 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính 95mm2 | 6 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính cỡ 95mm2 | 52 | sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Dây buộc cổ sứ đơn dùng cho dây bọc 240mm2 | 24 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Dây buộc cổ sứ đơn không từ tính 50mm2 | 430 | sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Dây buộc cổ sứ đơn không từ tính 70mm2 | 76 | sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính 185mm2 | 38 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính 240mm2 | 153 | sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính 240mm2 | 235 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính 50mm2 | 681 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính 70mm2 | 213 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính cở 95mm2 | 81 | sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính dây nhôm bọc 95mm2 | 30 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Đà lệch V75x8-2000 03 ốp mạ Zn lệch toàn phần | 15 | cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Thanh chống gió L75x75x8 dài 2.7m | 4 | cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cáp co nhiệt 3 pha 24kV - 3x(240-300)mm2 loại ngoài trời (0D) | 8 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu coss ép CU 5,5-6 (lắp TI hạ thế) | 32 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Giáp níu + mắc nối yếm cáp cỡ dây bọc trung thế 185mm² | 24 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Giáp níu + mắc nối yếm cáp cỡ dây bọc trung thế 240mm² | 180 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Giáp níu + mắc nối yếm cáp cỡ dây bọc trung thế 25-50mm² | 15 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 38 | Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 120mm + phụ kiện | 6 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 39 | Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 35mm + phụ kiện | 14 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 40 | Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 50mm2 + phụ kiện | 364 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 41 | Giáp níu dây nhôm bọc trung thế 70mm + phụ kiện | 75 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 42 | Giáp níu nhôm bọc trung thế cở dây 95mm2 + phụ kiện | 49 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 43 | Móc chữ A (Móc đôi) treo cáp ABC | 125 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 44 | Móc đơn treo cáp ABC | 57 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 45 | Nắp chụp bảo vệ kẹp quai | 75 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 46 | Nối răng ngoài PVC 60 | 7 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 47 | Nối răng trong PVC 60 | 7 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 48 | Ống co nhiệt cho dây 70 | 31 | m | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 49 | Ống co nhiệt Polyme 240-300mm2 | 24 | m | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 50 | Ống nhựa PVC phi 90 | 32 | m | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 51 | Sứ đứng 35Kv ĐR 770mm | 39 | cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 52 | Thùng CD + ĐK Composite (loại lắp TBA) | 191 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi