Gói thầu: SCL2020-HH12: Cung cấp vật tư sửa chữa van hệ thống lò hơi thiết bị phụ và phần dùng chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200215866-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SCL2020-HH12: Cung cấp vật tư sửa chữa van hệ thống lò hơi thiết bị phụ và phần dùng chung
Số hiệu KHLCNT 20200155443
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 09:42:00 đến ngày 2020-02-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,113,335,938 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vòng đệm kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 Mã hiệu: V356999; 1 Cái Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V
2 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 (kiểu 1) Mã hiệu: V357801; 1 Cái Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V
3 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 (kiểu 2) Mã hiệu: V357802; 1 Cái Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V
4 Phớt chèn bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 Mã hiệu: V357800; 1 Cái Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V
5 Vòng đệm kín thân Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 Mã hiệu: V262062Q; 1 Cái Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V
6 Ống lót dẫn hướng trục Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 Mã hiệu: V373407; 1 Cái Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V
7 Tết chèn Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 Mã hiệu: V368489; 1 Bộ Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V
8 Vòng đệm kín ống lồng Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 (kiểu 1) Mã hiệu: V268901; 1 Cái Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V
9 Vòng đệm kín ống lồng Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 (kiểu 2) Mã hiệu: V286714; 1 Cái Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V
10 Mặt chính xác tĩnh Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 Mã hiệu: VTRM502070910813; 1 Cái Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V
11 Mặt chính xác động Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 Mã hiệu: VSTM310220501 1 Cái Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V
12 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 Mã hiệu: V356999; 1 Cái Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V
13 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 (kiểu 1) Mã hiệu: V357801; 1 Cái Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V
14 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 (kiểu 2) Mã hiệu: V357802; 1 Cái Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V
15 Phớt chèn bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 Mã hiệu: V357800; 1 Cái Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V
16 Vòng đệm kín thân Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC3 Mã hiệu: V262062Q; 1 Cái Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V
17 Ống lót dẫn hướng trục Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 Mã hiệu: V373407; 1 Cái Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V
18 Tết chèn Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 Mã hiệu: V368489; 1 Bộ Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V
19 Vòng đệm kín ống lồng Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 (Kiểu 1) Mã hiệu: V268901; 1 Cái Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V
20 Vòng đệm kín ống lồng Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 (kiểu 2) Mã hiệu: V286714; 1 Cái Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V
21 Mặt chính xác tĩnh Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 Mã hiệu: VTRM502090910413; 1 Cái Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V
22 Mặt chính xác động Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 Mã hiệu: VSTM310219001; 1 Cái Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V
23 Vòng đệm kín bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V078688; 2 Cái Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V
24 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V015978; 2 Cái Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V
25 Phớt chèn bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V364745; 2 Cái Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V
26 Vòng đệm kín thân Van chặn phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V263421; 2 Cái Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V
27 Ống lót dẫn hướng trục Van chặn phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V373408; 2 Cái Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V
28 Tết chèn Van chặn phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V368493; 2 Bộ Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V
29 Vòng đệm kín ống lồng Van chặn phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V269034; 4 Cái Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V
30 Vòng đệm kín bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: V356999; 2 Cái Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V
31 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 2 (kiểu 1) Mã hiệu: V357801; 2 Cái Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V
32 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 2 (kiểu 2) Mã hiệu: V357802; 2 Cái Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V
33 Phớt chèn bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: V357800; 2 Cái Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V
34 Gioăng làm kín mặt bích thân Van chặn phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: V286165; 2 Cái Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V
35 Ống lót dẫn hướng trục Van chặn phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: V373407; 2 Cái Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V
36 Tết chèn Van chặn phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: V368489; 2 Cái Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V
37 Gioăng làm kín ống lồng Van chặn phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: V286166; 4 Cái Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V
38 Vòng đệm kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V356999; 4 Cái Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V
39 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 (kiểu 1) Mã hiệu: V357801; 4 Cái Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V
40 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 (kiểu 2) Mã hiệu: V357802; 4 Cái Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V
41 Phớt chèn bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V357800; 4 Cái Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V
42 Vòng đệm kín thân Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V265381Q; 4 Cái Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V
43 Ống lót dẫn hướng trục Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V373407; 4 Cái Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V
44 Tết chèn Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: V368489; 4 Bộ Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V
45 Vòng đệm kín mặt chính xác tĩnh Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 (Kiểu 1) Mã hiệu: V268906; 4 Cái Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V
46 Vòng đệm kín mặt chính xác tĩnh Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 (Kiểu 2) Mã hiệu: V268901; 8 Cái Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V
47 Gioăng chèn kín mặt chính xác động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 Mã hiệu: 359194 8 Cái Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V
48 Vòng đệm kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: V356999; 4 Cái Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V
49 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 (Kiểu 1) Mã hiệu: V357801; 4 Cái Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V
50 Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 (Kiểu 2) Mã hiệu: V357802; 4 Cái Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V
51 Phớt chèn bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: V357800; 4 Cái Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V
52 Vòng đệm kín thân Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: V262062Q; 4 Cái Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V
53 Ống lót dẫn hướng trục Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: V373407; 4 Cái Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V
54 Tết chèn Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: V368489; 4 Bộ Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V
55 Vòng đệm kín ống lồng Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: 268901; 4 Bộ Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V
56 Vòng chèn kín mặt chính xác động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 Mã hiệu: 286714; 4 Bộ Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V
57 Mặt chính xác tĩnh/Set Van điều chỉnh nước cấp vào bộ hâm/BFW PINCH VALVE (12LAB10AA101) 1 Cái Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V
58 Mặt chính xác động/Plug Van điều chỉnh nước cấp vào bộ hâm/BFW PINCH VALVE (12LAB10AA101) 1 Cái Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V
59 Ống cân bằng/Balance cylinder Van điều chỉnh nước cấp vào bộ hâm/BFW PINCH VALVE (12LAB10AA101) 1 Cái Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V
60 Gioăng chèn ống cân bằng/Balance seal Van điều chỉnh nước cấp vào bộ hâm/BFW PINCH VALVE (12LAB10AA101) 1 Cái Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V
61 Gioăng chèn mặt chính xác tĩnh/Gasket Van điều chỉnh nước cấp vào bộ hâm/BFW PINCH VALVE (12LAB10AA101) 2 Cái Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V
62 Gioăng chèn thân van/Gasket Van điều chỉnh nước cấp vào bộ hâm/BFW PINCH VALVE (12LAB10AA101) 1 Cái Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V
63 Bộ tết chèn/Packing set Van điều chỉnh nước cấp vào bộ hâm/BFW PINCH VALVE (12LAB10AA101) 1 Bộ Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V
64 Bạc chèn/Paking spacer Van điều chỉnh nước cấp vào bộ hâm/BFW PINCH VALVE (12LAB10AA101) 1 Cái Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V
65 Bạc nén tết/Packing gland Van điều chỉnh nước cấp vào bộ hâm/BFW PINCH VALVE (12LAB10AA101) 1 Cái Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V
66 Van tay xả đọng ống góp hơi tự dùng (12LBG15AA403) 1 Cái Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V
67 Bộ kit của van Van xả khí bao hơi (12HAD10AA502) 1 Bộ Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V
68 Bộ kit của van Van xả khí bao hơi (12HAD10AA526) 1 Bộ Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V
69 Bộ kit của van Van xả khí bộ quá nhiệt cấp 2 (12HAH31/32AA515) 2 Bộ Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V
70 Bộ kit của van Van xả khí ống góp đầu vào bộ quá nhiệt cấp 2 (12HAH30AA512) 1 Bộ Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V
71 Bộ kit của van Van xả khí ống góp đầu ra quá nhiệt cấp 1 (12HAH20AA512) 1 Bộ Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V
72 Bộ kit của van Van xả đọng bộ quá nhiệt trung gian (12HAJ10AA402) 1 Bộ Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V
73 Bộ kit của van Van xả khí ống góp đầu ra quá nhiệt cấp 3 (12HAH40AA502) 1 Bộ Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V
74 Bộ kit của van Van xả đọng ống góp đầu vào quá nhiệt cấp 2 (12HAH30AA402) 1 Bộ Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V
75 Bộ kit của van Van xả khí HRA FRONT WALL (12HAH12AA502) 1 Bộ Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V
76 Bộ kit của van Van xả ống góp đầu vào APERTURE SIDE WALL (12HAH13AA432) 1 Bộ Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V
77 Bộ kit của van Van xả ống góp đầu ra HRA SIDE WALL (12HAH13AA422) 1 Bộ Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V
78 Van chặn đường xả liên tục Blowdown tank (11LCQ10AA202) 1 Bộ Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V
79 Van xả đọng quá nhiệt cấp 3 (12HAH40AA402) 1 Bộ Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V
80 Bộ kit của van Van chặn cấp hơi thổi bụi trích từ quá nhiệt cấp 2 (12HCB01AA001) 1 Bộ Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V
81 Bộ kit của van Van xả đọng bộ quá nhiệt trung gian (12HAJ10AA402) 1 Bộ Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V
82 Bộ kit của van Van xả đọng ống góp đầu ra HRA PATITION WALL (12HAH14AA422) 1 Bộ Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V
83 Bộ kit của van Van xả ống góp đầu ra HRA REAR WALL (12HAH12AA412) 1 Bộ Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V
84 Bộ kit của van Van chặn hơi thổi bụi bộ sấy (12HCB02AA001) 1 Bộ Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V
85 Bộ kit của van Van chặn đường xả khẩn cấp Blowdown tank (12LCQ10AA201) 1 Bộ Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V
86 Tết chèn Van xả thổi bụi lò hơi 4 Bộ Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V
87 Chốt chặn vòng điều chỉnh/Adjusting Ring Pin 1 Cái Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V
88 Vòng đệm kín chốt chặn vòng điều chỉnh/Adj. Ring Pin Gasket 1 Cái Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V
89 Vòng đệm kín ống dẫn hướng/Guide Gasket 1 Cái Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V
90 Vòng đệm kín thân van/Bonet Gasket 1 Cái Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V
91 Vành khóa cần van/Spindle Retainer 1 Cái Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V
92 Chốt chặn vòng điều chỉnh/Adjusting Ring Pin 1 Cái Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V
93 Vòng đệm kín chốt chặn vòng điều chỉnh/Adj. Ring Pin Gasket 1 Cái Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V
94 Vòng đệm kín ống dẫn hướng/Guide Gasket 1 Cái Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V
95 Vòng đệm kín thân van/Bonet Gasket 1 Cái Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V
96 Vành khóa cần van/Spindle Retainer 1 Cái Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V
97 Bộ kit của van Van an toàn (12HAH40AA103) 1 Bộ Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V
98 Van tay inox 3 cái Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V
99 Van chặn phểu tro điều khiển bằng khí nén máy cấp tro ướt (Không bao gồm xy lanh) 1 Bộ Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V
100 Cụm van bướm, xylanh TOMOE(Thân gang, đầu liên kết với cụm xylanh là đầu vuông) 1 Bộ Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V
101 Van khí nén đầu đẩy ` 4 Cái Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->