Gói thầu: SCL2020-HH05: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống nước tuần hoàn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200220421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-HH05: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống nước tuần hoàn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 09:40:00 đến ngày 2020-02-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,722,429,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi (Chi tiết V30-01) Bơm rửa lưới quay | 2 | cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Gối cao su Bơm rửa lưới (chi tiết V26-12) Bơm rửa lưới quay | 6 | chiếc | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Gối cao su Bơm rửa lưới (chi tiết V21-13) Bơm rửa lưới quay | 1 | chiếc | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Gối cao su Bơm rửa lưới (chi tiết V23-16) Bơm rửa lưới quay | 1 | chiếc | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Tết chèn Bơm rửa lưới (Chi tiết V40-13) Bơm rửa lưới quay | 8 | chiếc | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Gioăng chèn kín Bơm rửa lưới (chi tiết V40-21) Bơm rửa lưới quay | 2 | chiếc | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Gioăng chèn kín Bơm rửa lưới (chi tiết V21-21) Bơm rửa lưới quay | 2 | chiếc | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Gioăng chèn kín Bơm rửa lưới (chi tiết V23-21) Bơm rửa lưới quay | 2 | chiếc | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Gioăng chèn kín Bơm rửa lưới (chi tiết V23-22) Bơm rửa lưới quay | 2 | chiếc | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Gioăng chèn kín Bơm rửa lưới (chi tiết V24-21) Bơm rửa lưới quay | 12 | chiếc | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Gioăng chèn kín Bơm rửa lưới (chi tiết V24-22) Bơm rửa lưới quay | 2 | chiếc | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Gioăng chèn kín Bơm rửa lưới (chi tiết V13-33) Bơm rửa lưới quay | 2 | chiếc | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bạc lót trục Bơm rửa lưới (chi tiết V13-31) Bơm rửa lưới quay | 2 | cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bạc lót trục Bơm rửa lưới (Chi tiết V11-31) Bơm rửa lưới quay | 2 | cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bạc lót trục Bơm rửa lưới (Chi tiết V11-32) Bơm rửa lưới quay | 2 | cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bạc lót trục Bơm rửa lưới (Chi tiết V12-31) Bơm rửa lưới quay | 12 | cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bạc lót trục Bơm rửa lưới (Chi tiết V40-14) Bơm rửa lưới quay | 2 | chiếc | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Gối đỡ chìm Bơm tuần hoàn (chi tiết V23-13) | 1 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Gối đỡ chìm Bơm tuần hoàn (chi tiết V26-12) | 1 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Vòng đệm kín Bơm tuần hoàn (Chi tiết này là đệm chèn kín của chi tiết V25-12) | 2 | cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Gioăng chèn kín Bơm tuần hoàn (chi tiết V21-21) | 2 | cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Gioăng chèn kín Bơm tuần hoàn (Chi tiết V23-21) | 2 | cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Gioăng chèn kín Bơm tuần hoàn (Chi tiết V24-21) | 2 | cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Gioăng chèn kín Bơm tuần hoàn (Chi tiết V24-22) | 2 | cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Gioăng chèn kín Bơm tuần hoàn (Chi tiết V26-21) | 2 | cái | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Gioăng chèn kín Bơm tuần hoàn (Chi tiết V24-23) | 2 | cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Gioăng chèn kín Bơm tuần hoàn (Chi tiết V25-21) | 2 | cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Gioăng chèn kín Bơm tuần hoàn (Chi tiết V54-21) | 2 | cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bạc lót chèn tết bơm tuần hoàn (Chi tiết V13-31) | 2 | Cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Tết chèn bơm tuần hoàn (Chi tiết V40-13) | 2 | Bộ | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bạc lót trục bơm tuần hoàn (chi tiết V11-31) | 2 | Cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Cụm bánh răng | 2 | Bộ | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Cụm khớp nối | 2 | Bộ | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | O-Ring | 4 | Cái | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi