Gói thầu: Gói thầu RRQM.01 2020 HH: Cung cấp dây bọc và cáp ngầm trung, hạ thế các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200149720-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu RRQM.01 2020 HH: Cung cấp dây bọc và cáp ngầm trung, hạ thế các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200148282 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-22 10:42:00 đến ngày 2020-02-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,624,516,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 318,000,000 VNĐ ((Ba trăm mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây đồng mềm bọc 2 ruột VCm tròn 2x2,5 mm2 | 2.100 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 2 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2,5 mm2 | 1.040 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 3 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 6 mm2 | 14.520 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 4 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 10 mm2 | 40.000 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 5 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 35 mm2 | 3.370 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 6 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 70 mm2 | 216 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 7 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 95 mm2 | 624 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 8 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 120 mm2 | 624 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 9 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 150 mm2 | 204 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 10 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 240 mm2 | 1.703 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 11 | Cáp đồng XLPE 12,7/24kV M 50 mm2 | 345 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 12 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x16 mm2 | 55.088 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 13 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x25 mm2 | 3.049 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 14 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x35 mm2 | 628 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 15 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x25 mm2 | 5.095 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 16 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x35 mm2 | 7.602 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 17 | Cáp ngầm vặn xoắn ABC 24kV bọc XLPE/PVC/DATA AL 3x(1x50mm2) | 30 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 18 | Cáp ngầm vặn xoắn ABC 24kV bọc XLPE/PVC/DATA AL 3x(1x150mm2) | 88 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 19 | Cáp ngầm vặn xoắn 0,6/1kV XLPE/PVC/DATA AL 4x185 | 263 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 20 | Cáp ngầm vặn xoắn 0,6/1kV XLPE/PVC/DATA AL 4x240 | 83 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 21 | Cáp ngầm đồng trục 24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x70 | 66 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 22 | Cáp ngầm đồng trục 24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x150 | 28 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 23 | Cáp thép TK 50 mm2 | 929 | Kg | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 24 | Cáp thép TK 70 mm2 | 500 | Kg | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 25 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE muller 2x6 mm2 | 60.773 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 26 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE muller 2x10 mm2 | 25.523 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 27 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE muller 2x16 mm2 | 20.255 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 28 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE muller 4x16mm2 | 1.000 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 29 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE muller 4x25 mm2 | 5.000 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 30 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE muller 3x11+1x7 | 1.000 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 31 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE muller 3x25+1x16 | 1.068 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 32 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE muller 3x16+1x10 | 3.500 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 33 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE muller 3x35+1x16 | 1.000 | Mét | Được mô tả tại mục 2 chương này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi