Gói thầu: SCL2020-HH03: Cung cấp vật tư sửa chữa bơm hệ thống tuabine và thiết bị phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200221805-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SCL2020-HH03: Cung cấp vật tư sửa chữa bơm hệ thống tuabine và thiết bị phụ
Số hiệu KHLCNT 20200155443
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 08:43:00 đến ngày 2020-03-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,544,839,074 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ổ đỡ phía đầu vỏ chuông nước ngưng 1 Cái Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V 
2 Ổ đỡ phía đầu hút bơm nước ngưng 1 Cái Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V 
3 Ổ đỡ phía đầu đẩy bơm nước ngưng 1 Cái Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V 
4 Ổ đỡ giữa trục bơm nước ngưng 1 Cái Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V 
5 Ổ đỡ đầu trục bơm nước ngưng 1 Cái Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V 
6 Tết chèn bơm nước ngưng R100481001-118; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Bộ Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V 
7 Gioăng chèn kín bơm nước ngưng R100481001-123; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V 
8 Vòng đệm kín bơm nước ngưng R100481001-122; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V 
9 Vòng đệm kín bơm nước ngưng R100481001-121; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Cái Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V 
10 Vòng đệm kín bơm nước ngưng R100481001-120; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V 
11 Vòng đệm kín bơm nước ngưng R100481001-119; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V 
12 Vòng chịu mài mòn bánh tĩnh đầu đẩy tầng cuối bơm nước ngưng R100481001-113; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V 
13 Vòng chịu mài mòn bánh tĩnh đầu đẩy tầng thứ nhất bơm nước ngưng R100481001-114; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 6 Cái Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V 
14 Bạc ổ đỡ bơm nước ngưng R100481001-306; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V 
15 Bạc ổ đỡ bơm nước ngưng R100481001-307; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V 
16 Bạc lót bơm nước ngưng R100481001-308; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V
17 Bạc lót bơm nước ngưng R100481001-309; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V
18 Bạc ổ đỡ bơm nước ngưng R100481001-310; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V
19 Bạc ổ đỡ bơm nước ngưng R100481001-311; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V
20 Bạc ổ đỡ bơm nước ngưng R100481001-312; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V
21 Bạc đệm bơm nước ngưng R100481001-313; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V
22 Vòng đệm kín bơm nước ngưng R100481001-322; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V
23 Vành chèn cơ khí bơm tăng áp bơm cấp (chi tiết 111) 1 Bộ Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V
24 Vòng đệm kín mặt bích thân bơm tăng áp nước cấp R100479104-117-1; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V
25 Vòng đệm kín mặt bích gối trước bơm tăng áp nước cấp R100479104-117-7; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V
26 Vòng đệm kín gối sau bơm tăng áp nước cấp R100479104-117-8; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V
27 Đệm ổ trục bơm tăng áp nước cấp R100479104-136; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V
28 Vòng đệm kín mặt bích gối đỡ bơm làm mát tuần hoàn kín-CT 117/1 2 Cái Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V
29 Bạc lót chèn tết bơm tăng áp nước biển R100544901-041; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 4 Cái Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V
30 Vòng đệm kín nắp gối phía không dẫn động bơm tăng áp nước biển R100544901-117-03; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V
31 Vòng đệm kín mặt bích vỏ bơm tăng áp nước biển R100544901-117-02; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V
32 Vòng đệm kín bơm tăng áp nước biển R100544901-117-01; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V
33 Vòng đệm ổ trục bơm tăng áp nước biển R100544901-136; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V
34 Vòng đệm kín mặt bích vỏ ngoài bơm nước cấp R100479001-117-1; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V
35 Vòng đệm kín mặt bích gối đỡ bơm nước cấp R100479001-117-2; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V
36 Vòng đệm kín mặt bích hộp chèn tiết lưu bơm nước cấp R100479001-117-3; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V
37 Gioăng chèn kín cụm vòng chắn dầu gối đỡ bơm nước cấp R100479001-115-1; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 3 Cái Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V
38 Gioăng chèn kín đầu hút bơm nước cấp R100479001-115-2; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V
39 Gioăng chèn kín tầng cánh số 2 bơm nước cấp R100479001-115-3; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V
40 Gioăng chèn kín bạc lót tang cân băng bơm nước cấp R100479001-115-4; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V
41 Gioăng chèn kín đầu hút bơm nước cấp R100479001-115-5; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V
42 Gioăng chèn kín vành chèn tiết lưu bơm nước cấp R100479001-115-6; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V
43 Gioăng chèn kín vành chèn tiết lưu bơm nước cấp R100479001-115-7; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V
44 Gioăng chèn kín vành chèn tiết lưu bơm nước cấp R100479001-115-8; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V
45 Vòng chèn dầu bơm nước cấp R100479001-062-1; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V
46 Vòng đệm kín nắp che bộ đo tốc độ bơm nước cấp R100479001-117-4; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V
47 Vòng đệm kín vỏ ngoài bơm nước cấp R100479001-117-5; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V
48 Gioăng chèn kín vành chèn tiết lưu bơm nước cấp R100479001-115-9; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V
49 Gioăng chèn kín bánh răng bơm nước cấp R100479001-115-10; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V
50 Vòng chèn kín bạc tang cân bằng bơm nước cấp R100479001-115-11; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 1 Cái Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V
51 Vòng chèn kín khớp nối thuỷ lực bơm nước cấp R100479003-427-01; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V
52 Vòng chèn kín khớp nối thuỷ lực bơm nước cấp R100479003-427-02; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V
53 Vòng chèn kín khớp nối thuỷ lực bơm nước cấp R100479003-427-03; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V
54 Vòng chèn kín khớp nối thuỷ lực bơm nước cấp R100479003-427-04; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V
55 Vòng bi (chi tiết 052-7) 2 Cái Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V
56 Vòng bi (chi tiết 052-8) 2 Cái Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V
57 Vòng bi (chi tiết 052-9) 2 Cái Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V
58 Vòng bi (chi tiết 052-10) 2 Cái Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V
59 Ống lồng (chi tiết 052-01) 1 Bộ Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V
60 Ống lồng (chi tiết 052-02) 1 Bộ Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V
61 Ống lồng (chi tiết 052-03) 1 Bộ Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V
62 Ống lồng (chi tiết 052-04) 1 Bộ Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V
63 Ống lồng (chi tiết 052-05) 1 Bộ Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V
64 Ống lồng (chi tiết 052-06) 1 Bộ Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V
65 Đệm chèn khớp nối thuỷ lực bơm nước cấp R100479003-117; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Bộ Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V
66 Vòng chèn kín khớp nối thuỷ lực bơm nước cấp R100479003-115-05; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V
67 Vòng chèn dầu khớp nối thuỷ lực bơm nước cấp R100479003-114; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 8 Cái Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V
68 Cao su nối khớp nối thuỷ lực bơm nước cấp R100479003-142-03; Ebara; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. 2 Cái Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V
69 Tết chèn Bơm xi phông tuần hoàn 1 Bộ Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V
70 Tết chèn Bơm bi làm sạch bình ngưng 1 Bộ Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V
71 Vòng đệm kín bơm bi làm sạch bình ngưng 2 Cái Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V
72 Vòng đệm kín bơm bi làm sạch bình ngưng 2 Cái Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V
73 Gioăng chèn kín bơm bi làm sạch bình ngưng 1 Cái Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V
74 Bạc lót chèn tết bơm bi làm sạch bình ngưng 1 Cái Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V
75 Vòng chặn bơm bi làm sạch bình ngưng 1 Cái Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V
76 Vòng chịu mài mòn vỏ bơm bơm bi làm sạch bình ngưng 1 Cái Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V
77 Vòng chịu mài mòn vỏ bơm bơm bi làm sạch bình ngưng 1 Cái Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->