Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ phát triển khách hàng mới năm 2020 của Công ty Điện lực Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200213658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ phát triển khách hàng mới năm 2020 của Công ty Điện lực Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 15:01:00 đến ngày 2020-02-24 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,946,598,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp trung thế 35kV CXV/S-DATA - 50 | 500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 2 | Cáp trung thế 35kV CXV/S-DATA - 70 | 500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 3 | Dây đồng 1 lõi XLPE/ PVC 1x4 | 20.000 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 | 500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | 9.000 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 10.000 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 7 | Cáp đồng nhiều sợ M 1x35 mm2 (mềm) | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 8 | Cáp đồng nhiều sợ M 1x50 mm2 (mềm) | 300 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 9 | Cáp đồng nhiều sợ M 1x70 mm2 (mềm) | 300 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 10 | Cáp M 1x70 mm2 | 90 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 11 | Cáp M 1x95 mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 12 | Cáp M 1x120 mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 13 | Cáp M 1x150 mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 14 | Cáp M 1x185 mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 15 | Cáp M 1x240 mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 16 | Cáp điện M 3x10 + 1x6 mm2 | 2.000 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 17 | Cáp điện M 3x16 + 1x10 mm2 | 2.500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 18 | Cáp điện M 3x25 + 1x16mm2 XLPE/PVC | 500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 19 | Cáp điện M 3x35 + 1x25mm2 XLPE/PVC | 500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 20 | Cáp điện M 3x70 + 1x50mm2 PVC | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 21 | Cáp điện M 3x95 + 1x70 mm2PVC | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 22 | Cáp điện M 3x120 + 1x95mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 23 | Cáp điện M 3x150 + 1x95mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 24 | Cáp điện M 3x150 + 1x120mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 25 | Cáp điện M 3x185 + 1x95mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 26 | Cáp điện M 3x185 + 1x120mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 27 | Cáp điện M 3x185 + 1x150mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 28 | Cáp điện M 3x240 + 1x120mm2 | 100 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 29 | Cáp trung thế 35kV AsXE/S 50/8 - 5,5 | 500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 30 | Cáp trung thế 35kV AsXE/S 70/11 - 5,5 | 500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 31 | Cáp trần AC 50/8 | 500 | Kg | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 32 | Cáp trần AC 70/11 | 500 | Kg | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 33 | Cáp trần AC 95/16 | 1.000 | Kg | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 34 | Cáp trần AC 120/19 | 1.000 | Kg | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 35 | Cáp trần AC 150/19 | 1.000 | Kg | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 36 | Cáp trần AC 185/24 | 1.000 | Kg | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 37 | Cáp trần AC 240/32 | 1.000 | Kg | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 38 | Cáp trần AC 300/39 | 1.000 | Kg | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 39 | Cáp nhôm bọc AV 50 | 1.000 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 40 | Cáp nhôm bọc AV 70 | 1.000 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 41 | Cáp nhôm bọc AV 95 | 1.500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 42 | Cáp nhôm bọc AV 150 | 1.000 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 43 | Cáp vặn xoắn ABC 2x50mm2 | 500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 44 | Cáp vặn xoắn ABC 2x70mm2 | 500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 45 | Cáp bọc vặn xoắn ABC 4x50 | 1.000 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 46 | Cáp bọc vặn xoắn ABC 4x70 | 1.000 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 47 | Cáp bọc vặn xoắn ABC 4x95 | 1.000 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 48 | Cáp bọc vặn xoắn ABC 4x120 | 1.000 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 49 | Cáp bọc vặn xoắn ABC 4x150 | 500 | Mét | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 50 | Dây néo TK 50 | 500 | Kg | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 51 | Dây néo TK 70 | 500 | Kg | TCVN 5935, TCVN 6612-2007 | ||
| 52 | áp tô mát 1 pha 20A (ATM cài lắp hòm công tơ) | 200 | Cái | IEC 898 và TCVN 6434 | ||
| 53 | áp tô mát 1 pha 32A (ATM cài lắp hòm công tơ) | 1.500 | Cái | IEC 898 và TCVN 6434 | ||
| 54 | áp tô mát 1 pha 40A (ATM cài lắp hòm công tơ) | 7.500 | Cái | IEC 898 và TCVN 6434 | ||
| 55 | áp tô mát 1 pha 63A (ATM cài lắp hòm công tơ) | 500 | Cái | IEC 898 và TCVN 6434 | ||
| 56 | áp tô mát 3 pha 40A (ATM cài lắp hòm công tơ) | 500 | Cái | IEC 898 và TCVN 6434 | ||
| 57 | áp tô mát 3 pha 60A (ATM cài lắp hòm công tơ) | 500 | Cái | IEC 898 và TCVN 6434 | ||
| 58 | áp tô mát 3 pha 100A (ATM cài lắp hòm công tơ) | 500 | Cái | IEC 898 và TCVN 6434 | ||
| 59 | Vỏ hộp công tơ e H1+ Kèm phụ kiên | 500 | Cái | IEC 60068-2, IEC 60439, IEC 60529 hoặc tương đương | ||
| 60 | Vỏ hộp công tơ H2(kèm phụ kiện) | 1.500 | Cái | IEC 60068-2, IEC 60439, IEC 60529 hoặc tương đương | ||
| 61 | Vỏ hộp công tơ H4 - kèm phụ kiện | 2.000 | Cái | IEC 60068-2, IEC 60439, IEC 60529 hoặc tương đương | ||
| 62 | Vỏ hộp nhựa công tơ 3 pha | 1.000 | Cái | IEC 60068-2, IEC 60439, IEC 60529 hoặc tương đương | ||
| 63 | Hộp chia dây HPT (đã bao gồm 01 cầu dao 100A và dây đấu cầu trong hộp) | 400 | Cái | IEC 60068-2, IEC 60439, IEC 60529 hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi